Trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, "Đương sự" là một thuật ngữ pháp lý chuyên ngành, giữ vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề dân sự phát sinh từ hoặc liên quan đến một vụ án hình sự. Việc xác định chính xác tư cách "Đương sự" không chỉ là yêu cầu về mặt học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, bởi lẽ nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, cơ quan, tổ chức liên quan. Một sự nhầm lẫn trong việc xác định tư cách này có thể dẫn đến việc tước đi các quyền tố tụng quan trọng như quyền yêu cầu bồi thường, quyền tranh luận, hay quyền kháng cáo.
1. Đương sự là gì?
Để thiết lập một nền tảng pháp lý vững chắc, cần phải dựa vào định nghĩa chính thức được quy định trong văn bản pháp luật hạt nhân là Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025 (BLTTHS). Cụ thể, tại Điểm g, Khoản 1, Điều 4 (giải thích từ ngữ), pháp luật đã định nghĩa một cách rõ ràng và mang tính liệt kê:
"g) Đương sự gồm nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự.".
Thứ nhất, đây là một định nghĩa mang tính đóng khung và loại trừ, có nghĩa là chỉ có ba chủ thể được nêu tên mới được công nhận là đương sự trong tố tụng hình sự. Bất kỳ chủ thể nào khác, dù có vai trò quan trọng đến đâu trong vụ án như bị cáo hay bị hại, đều không thuộc phạm vi của thuật ngữ này.
Thứ hai, bản chất của các chủ thể này đều gắn liền với khía cạnh dân sự của vụ án hình sự. Vai trò của họ phát sinh khi một hành vi phạm tội không chỉ gây ra hậu quả về mặt hình sự (cần bị trừng phạt) mà còn kéo theo các thiệt hại về tài sản, vật chất, hoặc các tranh chấp dân sự khác cần được giải quyết đồng thời để đảm bảo sự toàn diện và triệt để của công lý.
Sự tồn tại của khái niệm "Đương sự" trong tố tụng hình sự là một biểu hiện của nguyên tắc hiệu quả tố tụng. Điều 30 BLTTHS quy định: "Việc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự được tiến hành cùng với việc giải quyết vụ án hình sự". Để hiện thực hóa nguyên tắc này, pháp luật cần một công cụ để xác định và trao tư cách pháp lý cho những người có liên quan đến "vấn đề dân sự" đó. Việc định danh một nhóm chủ thể riêng biệt là "Đương sự" chính là cơ chế pháp lý cho phép Tòa án giải quyết đồng thời cả trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự trong cùng một phiên xử. Điều này giúp tránh việc phải mở một vụ án dân sự riêng biệt, qua đó tiết kiệm thời gian, chi phí và nguồn lực cho cả nhà nước và các bên liên quan.
Hơn nữa, khái niệm "Đương sự" cho thấy rằng hầu như mọi vụ án hình sự đều có một "phần dân sự" đi kèm. Các tội phạm, đặc biệt là các tội xâm phạm sở hữu, tính mạng, sức khỏe, thường để lại những hậu quả cần được khắc phục về mặt dân sự như bồi thường thiệt hại tài sản hay chi phí y tế. Vai trò của đương sự chính là đại diện cho các quyền và nghĩa vụ trong "phần dân sự" này. Việc pháp luật công nhận và định danh họ một cách rõ ràng cho thấy sự thừa nhận rằng công lý hình sự không chỉ là trừng phạt mà còn bao gồm cả việc khắc phục, bồi thường và phục hồi lại trật tự xã hội cả về mặt hình sự lẫn dân sự.
2. Đương sự trong vụ án hình sự gồm có những ai?
Dựa trên định nghĩa tại Điều 4 BLTTHS, có ba nhóm chủ thể được xác định là đương sự trong một vụ án hình sự. Việc phân tích chi tiết từng nhóm sẽ làm rõ điều kiện và bản chất pháp lý của họ.
2.1. Nguyên đơn dân sự
Theo Khoản 1, Điều 63 BLTTHS quy định: "Nguyên đơn dân sự là cá nhân, cơ quan, tổ chức bị thiệt hại do tội phạm gây ra và có đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại."Định nghĩa này đặt ra hai điều kiện tiên quyết và bắt buộc để một chủ thể được công nhận là nguyên đơn dân sự:
- Bị thiệt hại do tội phạm gây ra: Thiệt hại ở đây có thể là thiệt hại về vật chất (tài sản bị hư hỏng, chi phí sửa chữa) hoặc thiệt hại về tinh thần. Điều quan trọng là phải có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi phạm tội và thiệt hại xảy ra. Thông thường, thiệt hại của nguyên đơn dân sự là thiệt hại gián tiếp, tức là họ không phải là đối tượng mà tội phạm trực tiếp nhắm đến, nhưng lại phải gánh chịu hậu quả phát sinh từ hành vi đó.
- Có đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại: Đây là điều kiện thể hiện tính chủ động và ý chí của người bị thiệt hại. Ngay cả khi có thiệt hại thực tế, nếu người đó không có hành động pháp lý là nộp đơn yêu cầu bồi thường cho cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền, họ sẽ không được xác định là nguyên đơn dân sự.
Trong khi tố tụng hình sự mang bản chất công quyền và bắt buộc, phần dân sự trong đó vẫn tôn trọng sâu sắc nguyên tắc quyền tự định đoạt của luật dân sự. Nhà nước không thể ép buộc một người đòi bồi thường nếu họ không muốn. Điều này cho thấy tư cách nguyên đơn dân sự là một lựa chọn pháp lý, không phải là một địa vị bị động bị áp đặt bởi các tình tiết của vụ án.
Ví dụ: Trong một vụ cướp giật tài sản, người bị giật túi xách là bị hại. Tuy nhiên, một người đi đường vì quá hoảng sợ trước hành vi của tên cướp đã làm rơi và vỡ chiếc điện thoại đắt tiền của mình. Người đi đường này, nếu có đơn yêu cầu tên cướp bồi thường giá trị chiếc điện thoại, sẽ trở thành nguyên đơn dân sự trong vụ án.
2.2. Bị đơn dân sự
Khoản 1, Điều 64 BLTTHS định nghĩa: "Bị đơn dân sự là cá nhân, cơ quan, tổ chức mà pháp luật quy định phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại." Điểm mấu chốt của định nghĩa này nằm ở cụm từ "mà pháp luật quy định". Điều này có nghĩa là trách nhiệm bồi thường của bị đơn dân sự không nhất thiết phát sinh từ việc họ trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội. Thay vào đó, trách nhiệm này có thể phát sinh từ các quy định khác của pháp luật, chủ yếu là Bộ luật Dân sự. Các trường hợp phổ biến bao gồm:
- Người thực hiện hành vi phạm tội (bị cáo): Đây là trường hợp phổ biến nhất, khi người phạm tội phải chịu trách nhiệm bồi thường cho những thiệt hại mà mình gây ra. Khi đó, bị cáo sẽ tham gia tố tụng với hai tư cách: bị cáo về mặt hình sự và bị đơn dân sự về mặt dân sự.
- Người khác theo quy định của pháp luật: Cha, mẹ hoặc người giám hộ phải bồi thường thiệt hại do người chưa thành niên (dưới 18 tuổi) gây ra.Pháp nhân (công ty, doanh nghiệp) phải bồi thường thiệt hại do người lao động của mình gây ra trong khi thực hiện nhiệm vụ được giao.Chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ (ví dụ: chủ sở hữu xe ô tô) phải bồi thường thiệt hại ngay cả khi người khác là người trực tiếp điều khiển phương tiện gây tai nạn.
2.3. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án
Đây là nhóm chủ thể có phạm vi rộng và phức tạp nhất, được định nghĩa tại Khoản 1, Điều 65 BLTTHS 2015 quy định: "Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án là cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự." Bản chất của nhóm này là họ không khởi kiện (không phải nguyên đơn), không bị kiện (không phải bị đơn), nhưng việc giải quyết vụ án, đặc biệt là các quyết định liên quan đến vật chứng, tài sản, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của họ. Sự tham gia của họ là cần thiết để Tòa án có thể giải quyết vụ án một cách toàn diện, tránh xâm phạm đến quyền lợi của người thứ ba không liên quan đến hành vi phạm tội.
Người có quyền lợi liên quan là người có quyền yêu cầu nhận lại tài sản hoặc bảo vệ một lợi ích nào đó bị ảnh hưởng bởi vụ án. Ví dụ: Ông A cho bị cáo B mượn xe máy để đi làm. B lại dùng chiếc xe đó làm phương tiện đi cướp giật và chiếc xe bị cơ quan công an thu giữ làm vật chứng. Trong trường hợp này, ông A là người có quyền lợi liên quan, có quyền yêu cầu Tòa án trả lại chiếc xe cho mình.
Người có nghĩa vụ liên quan là người có nghĩa vụ phải thực hiện một hành động nào đó (thường là trả lại tài sản) do liên quan đến vụ án. Ví dụ: Chị C không biết một chiếc điện thoại là tài sản do trộm cắp mà có nên đã mua lại từ bị cáo D. Khi vụ án được phá, chị C có nghĩa vụ phải trả lại chiếc điện thoại cho chủ sở hữu hợp pháp và được xác định là người có nghĩa vụ liên quan.
Người vừa có quyền lợi, vừa có nghĩa vụ liên quan là trường hợp một người vừa có quyền yêu cầu, vừa có nghĩa vụ phải thực hiện. Ví dụ: Trong ví dụ trên, nếu bị cáo D sau khi trộm cắp đã dùng tiền bán điện thoại để trả nợ cho ông A. Khi đó, ông A vừa có quyền lợi (đòi lại xe máy) vừa có nghĩa vụ (trả lại số tiền do phạm tội mà có).
Việc phân loại ba nhóm đương sự này thực chất là một cách hệ thống hóa các mối quan hệ dân sự đa dạng xoay quanh một hành vi phạm tội, cho phép tòa án xác định chính xác ai có quyền yêu cầu, ai có nghĩa vụ đáp ứng, và ai có các quyền/nghĩa vụ khác bị ảnh hưởng, từ đó giải quyết triệt để các vấn đề dân sự trong vụ án.
3. So sánh đương sự và người tham gia tố tụng
Để đảm bảo việc áp dụng pháp luật chính xác và bảo vệ quyền lợi hợp pháp, việc phân biệt rõ hai khái niệm "Đương sự" và "Người tham gia tố tụng" trong bối cảnh tố tụng hình sự. Hai thuật ngữ này có phạm vi và bản chất hoàn toàn khác biệt theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự.
"Người tham gia tố tụng" là khái niệm pháp lý rộng nhất, dùng để chỉ tất cả các cá nhân, cơ quan, tổ chức tham gia vào quá trình tố tụng để giải quyết vụ án hình sự, ngoại trừ nhóm "Cơ quan và người có thẩm quyền tiến hành tố tụng" (như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán).
Trong tố tụng hình sự, "Đương sự" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ chung 3 nhóm chủ thể có liên quan trực tiếp đến việc giải quyết vấn đề dân sự (bồi thường thiệt hại, các nghĩa vụ tài sản khác) phát sinh trong vụ án hình sự.
Mọi "Đương sự" đều là "Người tham gia tố tụng" (theo Điều 55). Nhưng không phải mọi "Người tham gia tố tụng" (ví dụ: bị can, bị cáo, người làm chứng) đều được gọi là "Đương sự". Dưới đây là bảng so sánh nhanh về đương sự và người tham gia tố tụng:
| Tiêu chí so sánh | "Người tham gia tố tụng" | "Đương sự" (Trong vụ án hình sự) |
| Phạm vi | Rộng (Khái niệm bao trùm). | Là một tập con của "Người tham gia tố tụng". |
| Bản chất tham gia | Tham gia để giải quyết toàn diện vụ án hình sự (xác định tội phạm, hình phạt, sự thật khách quan, bồi thường thiệt hại...). | Tham gia chủ yếu để giải quyết vấn đề dân sự (bồi thường thiệt hại, tranh chấp tài sản) phát sinh từ hành vi phạm tội. |
| Thành phần bao gồm (Ví dụ) | Bị can, Bị cáo, Bị hại, Người làm chứng, Người giám định, Người phiên dịch, Nguyên đơn dân sự, Bị đơn dân sự, Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan... | Chỉ bao gồm: 1. Nguyên đơn dân sự 2. Bị đơn dân sự 3. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. |
Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp các chủ thể xác định đúng quyền và nghĩa vụ của mình, đặc biệt là quyền được bảo vệ (nhờ người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền lợi hợp pháp) trong các giai đoạn tố tụng.
4. Kết luận
Có thể thấy rằng, việc quy định cụ thể và rõ ràng về đương sự trong vụ án hình sự là một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng Việt Nam, thể hiện sự đổi mới tư duy pháp lý hướng tới bảo đảm tối đa quyền con người, quyền công dân. Đương sự – với tư cách là những người bị ảnh hưởng trực tiếp bởi hành vi phạm tội – không chỉ là người có quyền yêu cầu bồi thường, đòi lại tài sản, mà còn là chủ thể góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan, giúp hoạt động tố tụng diễn ra đúng đắn và toàn diện hơn.
Quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.