1. Thế nào là thẩm định giá?
Theo quy định trong Khoản 15, Điều 4 của Luật Giá năm 2012, thẩm định giá được định nghĩa như sau:
Thẩm định giá là quá trình xác định giá trị của các loại tài sản bằng tiền tại một địa điểm và thời điểm cụ thể, phục vụ cho mục đích nhất định, tuân thủ theo tiêu chuẩn thẩm định giá và quy định của Bộ Luật Dân sự 2015, dựa trên giá thị trường hiện tại.
Các đối tượng liên quan đến thẩm định giá bao gồm:
- Doanh nghiệp thẩm định giá: Đây là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo quy định của Luật Doanh nghiệp và được Bộ Tài chính cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá theo quy định của pháp luật.
- Khách hàng thẩm định giá: Đây là tổ chức hoặc cá nhân thuê doanh nghiệp thẩm định giá để cung cấp dịch vụ thẩm định giá theo hợp đồng hoặc yêu cầu bằng văn bản.
- Tổ chức nghề nghiệp về thẩm định giá: Đây là tổ chức xã hội được thành lập theo quy định của pháp luật, tham gia tự nguyện của các thẩm định viên về giá, doanh nghiệp thẩm định giá và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan trong lĩnh vực thẩm định giá.
- Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam: Đây là các quy định về kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ, đạo đức nghề nghiệp và thực hành thẩm định giá, được sử dụng như chuẩn mực để phục vụ cho hoạt động thẩm định giá tài sản, kiểm tra và đánh giá kết quả, đảm bảo chất lượng hoạt động thẩm định giá tại Việt Nam (theo Nghị định 89/2013/NĐ-CP).
2. Mục đích của thẩm định giá
Mục đích của thẩm định giá là đáp ứng nhu cầu sử dụng tài sản trong các công việc cụ thể. Cụ thể, các mục đích thẩm định giá được quy định theo pháp luật như sau:
- Xác định giá trị tài sản để chuyển giao quyền sở hữu: Đây giúp người bán xác định giá bán và cho phép các bên mua bán thỏa thuận giá trị tài sản; đồng thời, tạo cơ sở cho việc trao đổi tài sản giữa các bên.
- Xác định giá trị tài sản để phục vụ mục đích tín dụng: Ví dụ như hỗ trợ hoạt động cầm cố, thế chấp tài sản, xác định giá trị tài sản trong việc lập hợp đồng bảo hiểm tài sản.
- Xác định giá trị tài sản để định hướng đầu tư: Nhằm so sánh với các cơ hội đầu tư khác và đưa ra quyết định về khả năng đầu tư.
- Xác định giá trị tài sản trong doanh nghiệp: Bao gồm việc lập các báo cáo thống kê, xác định giá trị doanh nghiệp, đề xuất các phương án xử lý sau khi cải cách doanh nghiệp.
- Xác định giá trị tài sản để tuân thủ yêu cầu pháp lý: Ví dụ như xác định giá trị tài sản để tính thuế hàng năm, định giá tài sản khi Nhà nước thu hồi, hoặc phục vụ cho hoạt động phân chia tài sản của Tòa án.
- Xác định mục đích rõ ràng trong quá trình thẩm định giá giúp chủ động tìm hiểu và tuân thủ các quy định liên quan khi thực hiện thủ tục, đồng thời tránh những rủi ro không cần thiết có thể xảy ra.
3. Vai trò của thẩm định giá trong nền kinh tế thị trường
Đất nước của chúng ta đang tiến hành quá trình hội nhập kinh tế quốc tế với tốc độ ngày càng nhanh và mạnh mẽ, đã đạt được nhiều thành tựu to lớn trong nền kinh tế quốc gia. Hội nhập kinh tế đem lại nhiều thách thức cho nền kinh tế Việt Nam trong việc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế. Do đó, nhận thức và nhu cầu về dịch vụ thẩm định giá tài sản trở nên cực kỳ cần thiết cho các tổ chức tín dụng, doanh nghiệp, nhà đầu tư và cá nhân. Vì vậy, vai trò của thẩm định giá tài sản đặc biệt quan trọng đối với nền kinh tế thị trường.
Dưới đây là một số vai trò chung của dịch vụ thẩm định giá:
- Là công cụ cơ bản trong quản lý giá cả của nhà nước.
- Cung cấp tư vấn về giá trị và giá cả tài sản, giúp các chủ thể tài sản và các bên liên quan, cũng như công chúng và nhà đầu tư, đưa ra quyết định liên quan đến mua bán và cho vay tài sản.
- Hỗ trợ sự phát triển của thị trường dịch vụ, thị trường tài chính, thị trường bất động sản và các thị trường khác thông qua việc tạo điều kiện và kích thích hoạt động giao dịch.
- Định giá chính xác giá trị thị trường của các nguồn lực, góp phần vào việc phân bổ tối ưu nguồn lực và đạt được hiệu quả pareto trong cơ chế thị trường tự động.
- Tạo sự minh bạch trên thị trường, thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài sản trong nước và toàn cầu, đồng thời ngăn chặn sự độc quyền giá cả và sự phá giá hàng hóa, góp phần vào xây dựng một thị trường cạnh tranh lành mạnh.
- Tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế thế giới.
Khi nền kinh tế ngày càng phát triển và Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, ngành thẩm định giá ngày càng đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu về thẩm định giá trong tương lai dự kiến sẽ gia tăng để phục vụ cho các mục đích đa dạng.
Dịch vụ thẩm định giá tài sản hiện nay là một dịch vụ tư vấn tài chính không thể thiếu trong nền kinh tế thị trường, nhằm xác định giá trị tài sản phục vụ cho nhiều mục đích của các bên liên quan. Điều này cũng đóng góp vào sự minh bạch trên thị trường và thúc đẩy sự phát triển hiệu quả của thị trường. Thẩm định giá đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên tham gia, bao gồm cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp và các cơ quan nhà nước.
4. Giá dịch vụ thẩm định giá được tính thế nào?
Giá dịch vụ thẩm định giá được quy định trong Điều 11 của Nghị định 89/2013/NĐ-CP, đã được sửa đổi và bổ sung thông qua Nghị định 12/2021/NĐ-CP, với các quy định sau đây:
(1) Giá dịch vụ thẩm định giá được thực hiện thông qua thỏa thuận giữa doanh nghiệp thẩm định giá và khách hàng thẩm định giá, tuân theo quy định tại khoản (2) và (3). Nguyên tắc là bảo đảm bù đắp chi phí sản xuất và kinh doanh thực tế, đảm bảo lợi nhuận phù hợp với mặt bằng giá thị trường và được ghi trong hợp đồng thẩm định giá. Trong trường hợp lựa chọn nhà thầu tư vấn thẩm định giá nằm trong phạm vi điều chỉnh của Luật Đấu thầu, thì áp dụng quy định của pháp luật về đấu thầu.
(2) Các căn cứ để xác định giá dịch vụ thẩm định giá bao gồm:
- Nội dung, khối lượng, tính chất công việc và thời gian thực hiện thẩm định giá.
- Chi phí kinh doanh thực tế hợp lý tương ứng với chất lượng dịch vụ, bao gồm: tiền lương, chi phí phát sinh trong quá trình khảo sát, thu thập, phân tích, xử lý thông tin; chi phí tài chính, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và các chi phí khác theo quy định của pháp luật.
- Chi phí mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp hoặc chi phí trích lập quỹ dự phòng rủi ro nghề nghiệp.
- Lợi nhuận dự kiến (nếu có), nhằm đảm bảo giá dịch vụ thẩm định giá phù hợp với mặt bằng giá dịch vụ thẩm định giá tương tự trên thị trường.
- Các nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật.
(3) Dựa trên quy định tại khoản (2), doanh nghiệp thẩm định giá phải ban hành và niêm yết biểu giá dịch vụ thẩm định giá của mình theo quy định tại khoản 6 của Điều 4 và khoản 5 của Điều 12 của Luật Giá. Biểu giá có thể được áp dụng theo hình thức mức giá dịch vụ trọn gói hoặc theo tỷ lệ phần trăm (%) của giá trị tài sản hoặc giá trị dự án cần thẩm định giá, và cũng có thể áp dụng các hình thức khác phù hợp với quy định của pháp luật.
Để tìm hiểu thêm những thông tin liên quan, mời quý bạn đọc tham khảo bài viết: Vai trò của hoạt động thẩm định giá? So sánh định giá và thẩm định giá tài sản
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê liên quan đến vấn đề: Giá dịch vụ thẩm định giá được tính thế nào? Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần hỗ trợ về các vấn đề pháp lý khác, xin vui lòng liên hệ với bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được sự hỗ trợ và giải đáp kịp thời. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm và theo dõi của quý khách đối với bài viết của Luật Minh Khuê.