Chính sách hình sự của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam luôn đề cao tính nhân đạo, lấy mục đích giáo dục, cải tạo người phạm tội làm trọng tâm, giúp họ sửa chữa sai lầm, tái hòa nhập cộng đồng. Trong đó, các chế định về "Giảm mức hình phạt đã tuyên" và "Miễn hình phạt" được xem là những biểu hiện rõ nét nhất của nguyên tắc này. Hai chế định này tạo cơ hội cho những người đã lầm lỡ được hưởng sự khoan hồng của pháp luật, đồng thời khuyến khích họ tích cực cải tạo trong quá trình chấp hành án. Bài viết này được biên soạn phân tích chuyên sâu vào các quy định tại Điều 63 và Điều 105 của Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017.

 

1. Tổng quan về giảm mức hình phạt

1.1. Bản chất pháp lý của việc giảm hình phạt

Giảm mức hình phạt đã tuyên, hay còn gọi là giảm thời hạn chấp hành hình phạt, là một chế định pháp lý quan trọng được áp dụng trong giai đoạn thi hành án hình sự. Về bản chất, đây là một biện pháp mang tính nhân đạo của Nhà nước, cho phép Tòa án quyết định rút ngắn một phần thời gian chấp hành hình phạt đã được tuyên trong bản án có hiệu lực pháp luật đối với người bị kết án phạt tù có thời hạn, tù chung thân hoặc cải tạo không giam giữ. Mục đích của chế định này không chỉ là ghi nhận mà còn là động lực cho sự tiến bộ, nỗ lực cải tạo của phạm nhân, khuyến khích họ tích cực học tập, lao động để sớm có cơ hội trở về với gia đình và xã hội.   

Cơ sở pháp lý cho việc giảm mức hình phạt được quy định tại Điều 63 BLHS năm 2015. Tuy nhiên, để đảm bảo việc áp dụng thống nhất trong thực tiễn, các quy định tại điều luật này còn được hướng dẫn chi tiết bởi các văn bản dưới luật, đặc biệt là các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao. 

Nội dung Điều 63 BLHS năm 2015 quy định như sau:

Điều 63. Giảm mức hình phạt đã tuyên

1. Người bị kết án cải tạo không giam giữ, phạt tù có thời hạn hoặc phạt tù chung thân, nếu đã chấp hành hình phạt được một thời gian nhất định, có nhiều tiến bộ và đã bồi thường được một phần nghĩa vụ dân sự, thì theo đề nghị của cơ quan thi hành án hình sự có thẩm quyền, Tòa án có thể quyết định giảm thời hạn chấp hành hình phạt.

Thời gian đã chấp hành hình phạt để được xét giảm lần đầu là một phần ba thời hạn đối với hình phạt cải tạo không giam giữ, hình phạt tù có thời hạn, 12 năm đối với tù chung thân.

2. Một người có thể được giảm nhiều lần, nhưng phải bảo đảm chấp hành được một phần hai mức hình phạt đã tuyên.

Người bị kết án tù chung thân, lần đầu được giảm xuống 30 năm tù và dù được giảm nhiều lần cũng phải bảo đảm thời hạn thực tế chấp hành hình phạt là 20 năm.

3. Trường hợp người bị kết án về nhiều tội trong đó có tội bị kết án phạt tù chung thân thì Tòa án chỉ xét giảm lần đầu xuống 30 năm tù sau khi đã chấp hành được 15 năm tù và dù được giảm nhiều lần nhưng vẫn phải bảo đảm thời gian thực tế chấp hành là 25 năm.

4. Đối với người đã được giảm một phần hình phạt mà lại thực hiện hành vi phạm tội mới ít nghiêm trọng do cố ý, thì Tòa án chỉ xét giảm lần đầu sau khi người đó đã chấp hành được một phần hai mức hình phạt chung.

5. Đối với người đã được giảm một phần hình phạt mà lại thực hiện hành vi phạm tội mới nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, thì Tòa án chỉ xét giảm lần đầu sau khi người đó đã chấp hành được hai phần ba mức hình phạt chung hoặc trường hợp hình phạt chung là tù chung thân thì việc xét giảm án thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều này.

6. Đối với người bị kết án tử hình được ân giảm hoặc người bị kết án tử hình thuộc trường hợp quy định tại điểm b hoặc điểm c khoản 3 Điều 40 của Bộ luật này thì thời gian ðã chấp hành hình phạt để được xét giảm lần đầu là 25 năm và dù được giảm nhiều lần nhưng vẫn phải bảo đảm thời hạn thực tế chấp hành hình phạt là 30 năm.

Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định sửa khoản 1, 6 Điều 63 như sau:

4. Sửa đổi, bổ sung khoản 1 và khoản 6 Điều 63 như sau:

a) Sửa đổi, bổ sung khoản 1 như sau:

“1. Người bị kết án cải tạo không giam giữ, phạt tù có thời hạn hoặc phạt tù chung thân, nếu đã chấp hành hình phạt được một thời gian nhất định, có nhiều tiến bộ và đã bồi thường được một phần nghĩa vụ dân sự, thì theo đề nghị của cơ quan thi hành án hình sự có thẩm quyền, Tòa án có thể quyết định giảm thời hạn chấp hành hình phạt.

Người bị kết án tù chung thân về tội tham ô tài sản, tội nhận hối lộ chỉ có thể được xét giảm thời hạn chấp hành hình phạt khi đã chủ động nộp lại ít nhất ba phần tư tài sản tham ô, nhận hối lộ và đã hợp tác tích cực với cơ quan chức năng trong việc phát hiện, điều tra, xử lý tội phạm hoặc lập công lớn.

Thời gian đã chấp hành hình phạt để được xét giảm lần đầu là một phần ba thời hạn đối với hình phạt cải tạo không giam giữ, hình phạt tù có thời hạn, 12 năm đối với tù chung thân.”;

b) Sửa đổi, bổ sung khoản 6 như sau:

“6. Đối với người bị kết án tử hình được ân giảm hoặc người bị kết án tử hình thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 40 của Bộ luật này thì thời gian đã chấp hành hình phạt để được xét giảm lần đầu là 25 năm và dù được giảm nhiều lần nhưng vẫn phải bảo đảm thời hạn thực tế chấp hành hình phạt là 30 năm.”.

Nội dung Điều 105 BLHS năm 2015 quy định:

Điều 105. Giảm mức hình phạt đã tuyên

1. Người dưới 18 tuổi phạm tội bị phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù, nếu có tiến bộ và đã chấp hành được một phần tư thời hạn, thì được Tòa án xét giảm; riêng đối với hình phạt tù, mỗi lần có thể giảm đến 04 năm nhưng phải bảo đảm đã chấp hành ít nhất là hai phần năm mức hình phạt đã tuyên.

2. Người dưới 18 tuổi phạm tội bị phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù, nếu lập công hoặc mắc bệnh hiểm nghèo, thì được xét giảm ngay và có thể được miễn chấp hành phần hình phạt còn lại.

3. Người dưới 18 tuổi phạm tội bị phạt tiền nhưng bị lâm vào hoàn cảnh kinh tế đặc biệt khó khăn kéo dài do thiên tai, hoả hoạn, tai nạn hoặc ốm đau gây ra hoặc lập công lớn, thì theo đề nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát, Tòa án có thể quyết định giảm hoặc miễn việc chấp hành phần tiền phạt còn lại.

1.1. Điều kiện và giới hạn áp dụng

Để được xét giảm mức hình phạt, người bị kết án cần đáp ứng một loạt các điều kiện cụ thể về thời gian chấp hành án, sự tiến bộ trong cải tạo, và việc thực hiện nghĩa vụ dân sự. Các điều kiện này được quy định chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

Điều kiện về thời gian đã chấp hành án: Người bị kết án chỉ có thể được xét giảm lần đầu khi đã chấp hành được một thời gian nhất định. Cụ thể, đó là 1/3 thời hạn đối với hình phạt tù có thời hạn hoặc 12 năm đối với hình phạt tù chung thân. Đối với trường hợp người bị kết án về nhiều tội, trong đó có tội bị kết án tù chung thân, thời gian đã chấp hành để xét giảm lần đầu là 15 năm. Trường hợp đặc biệt là người bị kết án tử hình được ân giảm xuống tù chung thân, thời gian đã chấp hành án để xét giảm lần đầu là 25 năm.   

Điều kiện về sự tiến bộ trong cải tạo: Đây là một trong những điều kiện mang tính chủ chốt và được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Người bị kết án phải có "nhiều tiến bộ", thể hiện qua việc chấp hành tốt nội quy của cơ sở giam giữ, tích cực học tập, lao động, cải tạo. Các tiêu chí này được cụ thể hóa bằng việc xếp loại chấp hành án từ "khá" trở lên trong một số kỳ nhất định trước thời điểm xét giảm. Ví dụ, người bị kết án phạt tù chung thân cần có ít nhất 16 quý liền kề được xếp loại từ "khá" trở lên, trong khi người bị phạt tù từ trên 15 năm đến 20 năm cần 12 quý liền kề.   

Điều kiện về bồi thường nghĩa vụ dân sự: Đối với các tội phạm có liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại, người bị kết án phải bồi thường được ít nhất một phần hai nghĩa vụ dân sự theo bản án. Quy định này có một số ngoại lệ, chẳng hạn như đối với người có hoàn cảnh gia đình đặc biệt khó khăn. Tuy nhiên, đối với người bị kết án về tội tham nhũng, chức vụ, việc bồi thường được ít nhất một phần hai nghĩa vụ dân sự là điều kiện bắt buộc để được xét giảm.   

Giới hạn mức giảm: Mức giảm hình phạt cũng được quy định cụ thể. Đối với hình phạt tù có thời hạn hoặc tù chung thân đã được giảm xuống 30 năm, mỗi lần xét giảm có thể từ 01 tháng đến 03 năm, với mức giảm tối đa chỉ áp dụng cho những người có thành tích đặc biệt xuất sắc. Đặc biệt, người bị kết án tù chung thân lần đầu được giảm xuống 30 năm và dù được giảm nhiều lần thì thời gian thực tế chấp hành án vẫn phải đảm bảo là 20 năm.

1.2. Một số bất cập

Mặc dù các quy định về giảm mức hình phạt đã tạo ra cơ chế pháp lý quan trọng, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ một số bất cập, thậm chí là những nghịch lý. Một ví dụ điển hình được phân tích là trường hợp của A và X, hai phạm nhân có cùng kết quả cải tạo tốt. Phạm nhân A bị tuyên phạt 30 năm tù, trong khi phạm nhân X bị tuyên án tù chung thân và được giảm xuống 30 năm sau 16 năm chấp hành án. Sau một thời gian, tổng thời gian thực tế chấp hành án của X lại ít hơn A. Điều này xảy ra do X được giảm ngay một mức hình phạt lớn ngay từ lần đầu tiên (từ tù chung thân xuống 30 năm), trong khi A chỉ được giảm dần từng năm với mức nhỏ hơn. Kết quả là, người phạm tội nguy hiểm hơn (X) với mức án ban đầu cao hơn lại có thể chấp hành án ít hơn người phạm tội ít nghiêm trọng hơn (A). Điều này làm giảm tính răn đe của hình phạt và mâu thuẫn với nguyên tắc "mức án cao hơn thể hiện tính nguy hiểm hơn" của tội phạm.   

Một vướng mắc khác trong thực tiễn là vấn đề khấu trừ thời gian giảm án khi bản án bị hủy để xét xử lại. Khi một người đã được giảm thời hạn chấp hành án, nhưng bản án đó sau đó bị hủy theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm để điều tra, xét xử lại với một tội danh hoặc mức hình phạt nặng hơn, liệu thời gian đã được giảm có được khấu trừ vào bản án mới hay không? Hiện tại, pháp luật chưa có quy định cụ thể cho trường hợp này, dẫn đến hai luồng quan điểm đối lập. Một quan điểm cho rằng thời gian đã được giảm phải được khấu trừ vì quyết định giảm án đã có hiệu lực pháp luật. Quan điểm khác lại lập luận rằng việc giảm án được căn cứ trên bản án cũ đã bị hủy, do đó các điều kiện giảm án không còn giá trị. Sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chi tiết đã tạo ra một khoảng trống pháp lý nghiêm trọng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị kết án và đòi hỏi sự can thiệp kịp thời từ Tòa án nhân dân Tối cao để đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật.

 

2. Hình phạt đối với người chưa thành niên theo Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024

Từ ngày 01/01/2026, các quy định về tội phạm của người dưới 18 tuổi tại Chương XII Bộ luật Hình sự 2015, bao gồm Điều 105, sẽ chính thức bị bãi bỏ theo Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024. Việc xử lý hình sự đối với người chưa thành niên phạm tội sẽ được thực hiện theo quy định của Luật mới, với mục tiêu xuyên suốt là bảo đảm lợi ích tốt nhất cho họ, chủ yếu nhằm mục đích giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm và phát triển lành mạnh.   

Theo Luật mới, Tòa án chỉ áp dụng hình phạt đối với người chưa thành niên khi việc áp dụng các biện pháp xử lý chuyển hướng không bảo đảm hiệu quả giáo dục, phòng ngừa. Luật này quy định các biện pháp xử lý chuyển hướng đa dạng và cụ thể hơn, bao gồm khiển trách, xin lỗi bị hại, bồi thường thiệt hại, giáo dục tại xã/phường/thị trấn, quản thúc tại gia đình, cấm tiếp xúc hoặc hạn chế đi lại.   

Trong trường hợp cần thiết phải áp dụng hình phạt, Luật mới quy định các hình phạt áp dụng đối với người chưa thành niên phạm tội bao gồm cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ và tù có thời hạn. Mức phạt tù tối đa cũng được giảm đáng kể so với quy định hiện hành, cụ thể:   

  • Đối với người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi, mức phạt tù cao nhất là 15 năm (thay vì 18 năm như quy định cũ).   
  • Đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, mức phạt tù cao nhất là 9 năm (thay vì 12 năm như quy định cũ).   

Tuy nhiên, việc giảm mức phạt này không áp dụng đối với một số tội danh đặc biệt nghiêm trọng như Tội giết người, Hiếp dâm, Hiếp dâm người dưới 16 tuổi, Cưỡng dâm người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi và Sản xuất trái phép chất ma túy. Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024 cũng tiếp tục duy trì các quy định về giảm mức hình phạt đã tuyên cho người chưa thành niên phạm tội.

 

3. So sánh với một số chế định khác

Các chế định giảm mức hình phạt và miễn hình phạt tuy đều thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước nhưng có bản chất pháp lý, thời điểm áp dụng, và hậu quả pháp lý khác nhau. Việc so sánh chi tiết dưới đây sẽ làm rõ mối quan hệ giữa chúng.

Tiêu chí so sánh Giảm mức hình phạt đã tuyên (Điều 63) Miễn hình phạt (Điều 59 BLHS) Miễn chấp hành hình phạt (Điều 62)
Bản chất pháp lý Là một biện pháp thưởng cho người bị kết án vì đã có sự tiến bộ trong quá trình chấp hành án. Là việc Tòa án không buộc người phạm tội phải chịu hình phạt vì họ đã có sự thay đổi tích cực sau khi phạm tội hoặc việc thi hành án không còn cần thiết. Là việc chấm dứt nghĩa vụ chấp hành hình phạt đối với người bị kết án do các sự kiện đặc biệt.
Thời điểm áp dụng Trong giai đoạn thi hành án. Tại giai đoạn xét xử. Trong giai đoạn thi hành án.
Đối tượng áp dụng Người bị kết án cải tạo không giam giữ, phạt tù có thời hạn hoặc tù chung thân. Người phạm tội (người bị truy tố, xét xử). Người bị kết án đã có bản án có hiệu lực pháp luật nhưng chưa chấp hành, đang chấp hành hoặc đã được tạm đình chỉ thi hành án.
Căn cứ/Điều kiện Dựa trên thời gian đã chấp hành, sự tiến bộ trong cải tạo, việc bồi thường nghĩa vụ dân sự. Dựa trên các điều kiện đặc biệt như "khoan hồng đặc biệt". Dựa trên các sự kiện đặc biệt như đặc xá, đại xá, lập công lớn, bệnh hiểm nghèo, hoàn cảnh gia đình đặc biệt khó khăn.
Hậu quả pháp lý Vẫn phải tiếp tục chấp hành phần hình phạt còn lại, không xóa án tích. Không phải chấp hành hình phạt, không bị coi là có án tích. Chấm dứt việc thi hành hình phạt. Hậu quả về án tích tùy thuộc vào từng trường hợp (ví dụ: đặc xá không xóa án tích ngay lập tức).
Thẩm quyền quyết định

Tòa án nhân dân cấp tỉnh, quân khu nơi người chấp hành án.   

Tòa án.   

Tòa án quyết định trên cơ sở đề nghị của Viện Kiểm sát.

Các chế định này có một điểm giao thoa rõ rệt: tất cả đều là biểu hiện của chính sách nhân đạo và khoan hồng của Nhà nước, nhằm mục đích khuyến khích người phạm tội cải tạo và tái hòa nhập xã hội. Đối với người chưa thành niên, điểm giao thoa càng thể hiện rõ, khi các điều kiện như "lập công" hoặc "mắc bệnh hiểm nghèo" có thể là căn cứ để cả Tòa án giảm hoặc miễn hình phạt cho họ.   

Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tương đồng, các chế định này cũng bộc lộ những mâu thuẫn cần được giải quyết. Mâu thuẫn lớn nhất là sự thiếu nhất quán trong thực tiễn áp dụng các khái niệm định tính như "khoan hồng đặc biệt" (Điều 59) hay "có nhiều tiến bộ" (Điều 63). Sự thiếu đồng bộ trong việc giải thích và áp dụng các quy định này đã dẫn đến tình trạng cùng một hành vi, cùng một hoàn cảnh nhưng có thể bị Tòa án xét xử khác nhau, gây ra sự thiếu công bằng và không dự đoán được trong hệ thống pháp luật. Điều này làm giảm hiệu quả của các chế định nhân đạo, thay vì khuyến khích cải tạo, nó lại có thể vô tình tạo ra sự bất bình đẳng.

 

4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Để khắc phục những bất cập nêu trên và nâng cao hiệu quả của các chế định giảm, miễn hình phạt, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, tập trung vào việc hoàn thiện cả khung pháp lý và thực tiễn áp dụng.

Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất: Tòa án nhân dân Tối cao và các cơ quan có thẩm quyền cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là các Nghị quyết hoặc Thông tư liên tịch để giải quyết các vấn đề cấp bách sau:

  • Làm rõ khái niệm "khoan hồng đặc biệt" tại Điều 59 BLHS bằng cách đưa ra các tiêu chí cụ thể, khách quan hơn để Hội đồng xét xử có căn cứ áp dụng thống nhất.   
  • Xử lý dứt điểm vấn đề khấu trừ thời gian giảm án khi xét xử lại, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người bị kết án, tránh tình trạng áp dụng tùy nghi, thiếu căn cứ.   
  • Hướng dẫn cụ thể cách đánh giá "tiến bộ" và "thành tích đặc biệt xuất sắc" để việc xét giảm được thực hiện công khai, minh bạch và có cơ sở khoa học.   

Sửa đổi Bộ luật Hình sự:

  • Cân nhắc sửa đổi Điều 63 theo hướng khắc phục nghịch lý trong ví dụ về trường hợp A và X, đảm bảo nguyên tắc công bằng, trong đó người phạm tội nguy hiểm hơn không thể chấp hành án ít hơn người phạm tội ít nghiêm trọng hơn.   
  • Nghiên cứu và bổ sung quy định về điều kiện miễn hình phạt đối với tội phạm tham nhũng, chức vụ theo hướng khuyến khích việc khắc phục hậu quả, đặc biệt là việc nộp lại tài sản bất hợp pháp. Một số đề xuất đã được đưa ra theo hướng quy định người bị kết án tù chung thân về tội tham nhũng chỉ có thể được xét giảm khi đã chủ động nộp lại ít nhất 3/4 tài sản tham ô, nhận hối lộ.   
  • Tăng cường ứng dụng án lệ và công bố bản án: Đẩy mạnh việc tổng kết thực tiễn xét xử, phát triển và công bố án lệ là một giải pháp hiệu quả để đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất, đồng thời nâng cao tính minh bạch trong hoạt động xét xử của Tòa án.

Kết luận

Bài viết đã phân tích chuyên sâu các chế định giảm mức hình phạt đã tuyên và miễn hình phạt trong Bộ luật Hình sự Việt Nam, làm rõ bản chất, điều kiện, và sự khác biệt giữa chúng. Phân tích cũng đã chỉ ra những bất cập, vướng mắc còn tồn tại trong thực tiễn, chủ yếu do thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết và sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng các khái niệm mang tính định tính.

Việc hoàn thiện các quy định này không chỉ là yêu cầu cấp bách để đảm bảo tính nghiêm minh, công bằng của pháp luật, mà còn là bước tiến quan trọng trong việc thực thi chính sách hình sự nhân đạo của Việt Nam, hướng đến mục tiêu giáo dục, cải tạo và giúp người phạm tội tái hòa nhập xã hội một cách bền vững. Các kiến nghị được đề xuất trong báo cáo này kỳ vọng sẽ góp phần vào quá trình này, củng cố tính chặt chẽ, thống nhất và hiệu quả của hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam trong tương lai.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.