1. Quy định về giấy chứng nhận và tài liệu của tàu biển 

Điều 34 của Bộ Luật Hàng hải Việt Nam 2015 quy định về Giấy chứng nhận và tài liệu của tàu biển như sau:

- Tất cả các tàu biển phải được trang bị Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển, cũng như các giấy chứng nhận về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, điều kiện lao động hàng hải, và phòng ngừa ô nhiễm môi trường theo quy định của pháp luật Việt Nam và các hiệp định quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Bản chính của các giấy chứng nhận này phải được mang theo trên tàu trong suốt thời gian tàu hoạt động. Trong trường hợp Giấy chứng nhận được cấp dưới dạng điện tử, thì phải tuân thủ các quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Bộ trưởng Bộ Giao Thông Vận Tải sẽ ban hành các quy định chi tiết về giấy chứng nhận và tài liệu của tàu biển Việt Nam.

- Các giấy chứng nhận về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, điều kiện bảo đảm lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường phải ghi rõ thời hạn có hiệu lực. Trong trường hợp tàu biển không thể đến nơi được chỉ định để kiểm định, nhưng vẫn đảm bảo các điều kiện kỹ thuật an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, điều kiện bảo đảm lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường, thời hạn hiệu lực của các giấy chứng nhận này có thể được kéo dài thêm nhiều nhất là 90 ngày. Thời hạn kéo dài này sẽ kết thúc ngay khi tàu biển đến cảng được chỉ định để kiểm định.

- Các giấy chứng nhận về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, điều kiện bảo đảm lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường sẽ mất hiệu lực nếu tàu biển có những thay đổi quan trọng ảnh hưởng đến khả năng đảm bảo an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, điều kiện bảo đảm lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường. Điều này đảm bảo rằng các tàu biển duy trì các tiêu chuẩn an toàn, bảo vệ môi trường và điều kiện lao động tốt nhất có thể.

- Trong trường hợp có căn cứ cho rằng tàu biển không đảm bảo an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, điều kiện bảo đảm lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường, Thanh tra Hàng Hải hoặc Cảng Vụ Hàng Hải có quyền tạm đình chỉ hoạt động của tàu biển. Họ có thể tự mình thực hiện hoặc yêu cầu tổ chức Đăng Kiểm Việt Nam tiến hành kiểm định kỹ thuật của tàu biển. Quyết định tạm đình chỉ hoạt động của tàu biển là một biện pháp cần thiết để đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường trên biển. Việc thực hiện kiểm định kỹ thuật của tàu biển có thể giúp xác định những vấn đề cụ thể và đưa ra các biện pháp cần thiết để cải thiện tình trạng của tàu.

2. Mục đích sử dụng của giấy chứng nhận dung tích tàu biển

Điều 35 của Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 quy định về Giấy chứng nhận dung tích tàu biển như sau:

- Tàu biển Việt Nam và tàu biển nước ngoài, khi hoạt động trong vùng nước cảng biển và vùng biển của Việt Nam, phải được cấp Giấy chứng nhận dung tích tàu biển bởi tổ chức đăng kiểm Việt Nam hoặc tổ chức đo dung tích tàu biển có thẩm quyền của nước ngoài. Giấy chứng nhận dung tích tàu biển phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.

- Trong trường hợp có nghi ngờ về tính xác thực của Giấy chứng nhận dung tích tàu biển như quy định ở khoản 1 của Điều này, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam có thể tự mình hoặc theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân liên quan quyết định tiến hành kiểm tra lại dung tích tàu biển. Nếu kết quả kiểm tra không khớp với thông tin trên Giấy chứng nhận dung tích tàu biển, chủ tàu phải chi trả chi phí liên quan đến việc kiểm tra lại dung tích tàu biển. Trong trường hợp kết quả kiểm tra tương thích với Giấy chứng nhận dung tích tàu biển, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ tự quyết định việc tiếp tục kiểm tra hoặc tổ chức, cá nhân yêu cầu kiểm tra phải chịu chi phí liên quan đến việc kiểm tra lại dung tích tàu biển.

Như vậy, có thể thấy rằng, Giấy chứng nhận dung tích tàu biển là điều kiện cần thiết khi tàu biển Việt Nam hoặc tàu biển hoạt động tại vùng nước cảng biển. Việc xác định dung tích đóng vai trò quan trọng trong việc tính các chi phí dịch vụ, thuế, dịch vụ cảng, và đánh giá tuân thủ pháp luật của chủ sở hữu tàu. Giấy chứng nhận dung tích tàu biển phải được cấp bởi tổ chức đăng kiểm Việt Nam hoặc tổ chức đo dung tích tàu biển có thẩm quyền của nước ngoài. Các cơ quan này có trách nhiệm thực hiện các giai đoạn kiểm tra, đo, và xác định dung tích tàu biển trước khi cấp giấy chứng nhận. Ở Việt Nam, Cục Đăng kiểm Việt Nam là cơ quan có thẩm quyền trong việc cấp giấy chứng nhận dung tích tàu biển. Giấy chứng nhận dung tích tàu biển phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và tiêu chuẩn quốc tế của giấy tờ, đồng thời cũng đảm bảo tính chính xác và phù hợp của nó. Quyền tiến hành kiểm tra lại dung tích tàu biển thuộc về cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam khi có nghi ngờ về tính xác thực của giấy chứng nhận. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác của giấy tờ và an toàn hàng hải. Chi phí kiểm tra lại sẽ phát sinh tùy thuộc vào kết quả của kiểm tra và nguyên nhân gây ra sự không phù hợp. Với quy định về Giấy chứng nhận dung tích tàu biển, pháp luật hàng hải Việt Nam đã cơ bản áp dụng và phát triển các tiêu chuẩn quốc tế một cách toàn diện, cung cấp cơ sở pháp lý quan trọng cho hoạt động của chủ tàu và cơ quan nhà nước có liên quan.

3. Quy định về mẫu giấy chứng nhận dung tích tàu biển 

Dung tích tàu biển bao gồm tổng dung tích và dung tích có ích. Tổng dung tích là tổng thể tích của tất cả các không gian được đo, trong khi dung tích có ích là phần còn lại của tổng dung tích sau khi đã khấu trừ đi một lượng nhất định. Đây là cách giải thích dựa trên Điều 2 của Công ước quốc tế về đo dung tích tàu 1969. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều yêu cầu tàu phải được đo dung tích theo quy định trước khi đăng ký. Để được cấp giấy chứng nhận dung tích tàu biển, tàu phải trải qua quá trình kiểm tra, đo và xác định dung tích tàu biển. Quy trình này áp dụng cho cả tàu có chiều dài từ 24 mét trở lên và tàu có chiều dài nhỏ hơn 24 mét.

Mẫu Giấy chứng nhận dung tích tàu biển được phát triển dựa trên Công ước quốc tế về đo dung tích tàu 1969 (Công ước Tonnage 1969), như quy định tại Điều 9 của Công ước này: Giấy chứng nhận này phải được viết bằng ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ của quốc gia cấp phát. Trong trường hợp ngôn ngữ đó không phải là Tiếng Anh hoặc Tiếng Pháp, bản gốc phải đi kèm với một bản dịch sang một trong hai ngôn ngữ này. Mẫu giấy chứng nhận phải tuân thủ mẫu được quy định trong phụ lục II. Theo quy định này, có hai loại mẫu giấy chứng nhận dung tích tàu biển: một dựa trên Công ước Tonnage 1969 và một dựa trên văn bản pháp luật quốc gia, tại Việt Nam là Thông tư 25/2017/TT-BGTVT. Trong phần này, tác giả chỉ cung cấp mẫu do Bộ Giao thông vận tải ban hành.

Mẫu giấy chứng nhận dung tích tàu biển thường có nội dung ngắn gọn và đơn giản, tập trung vào thông tin về tàu biển và tổng dung tích/dung tích có ích. Quá trình kiểm tra dung tích tàu biển sẽ cung cấp các kết quả cụ thể để điền vào mẫu giấy, đảm bảo tính chính xác và khách quan của thông tin, cũng như tuân thủ bố cục và hình thức theo mẫu được Bộ Giao thông vận tải ban hành, nhằm đảm bảo giá trị hiệu lực của Giấy chứng nhận dung tích tàu biển.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết: Tàu biển Việt Nam là gì ? Quy định pháp luật về tàu biển Việt Nam.

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!