Trong hệ thống pháp luật về kinh tế, Luật Đầu tư giữ vai trò nền tảng trong việc điều chỉnh các hoạt động đầu tư kinh doanh, góp phần định hướng và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc gia. Trước yêu cầu đổi mới, hội nhập và thích ứng với bối cảnh kinh tế – xã hội ngày càng biến động, việc ban hành các quy định pháp luật mới, trong đó có Luật Đầu tư 2025, là điều tất yếu nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Một trong những nội dung quan trọng mà các nhà đầu tư, doanh nghiệp và cơ quan quản lý đặc biệt quan tâm chính là thời điểm có hiệu lực của đạo luật này, bởi đây là căn cứ để xác định việc áp dụng pháp luật trong thực tiễn.

1. Luật đầu tư 2025 có hiệu lực khi nào?

Theo khoản 1 Điều 51 Luật đầu tư 2025, Luật Đầu tư quy định rõ ràng về thời điểm có hiệu lực thi hành nhằm bảo đảm việc áp dụng pháp luật được thống nhất, đồng bộ và phù hợp với điều kiện thực tiễn. Theo đó, Luật đầu tư 2025 chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 03 năm 2026, tuy nhiên không phải toàn bộ các quy định đều được áp dụng ngay tại thời điểm này mà có sự phân định cụ thể đối với một số nội dung đặc thù. Việc quy định như vậy thể hiện sự linh hoạt của pháp luật, tạo điều kiện cho các cơ quan quản lý nhà nước cũng như nhà đầu tư có thời gian thích nghi và chuẩn bị cần thiết trước khi thực hiện.

Đối với Điều 7 và Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật này, thời điểm có hiệu lực thi hành được ấn định muộn hơn, cụ thể là từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. Quy định này nhằm đảm bảo rằng các điều kiện đầu tư kinh doanh – vốn có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp và nhà đầu tư – được triển khai một cách thận trọng, có lộ trình, tránh gây xáo trộn đột ngột cho môi trường đầu tư kinh doanh. Đồng thời, đây cũng là khoảng thời gian cần thiết để các cơ quan có thẩm quyền hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành và tổ chức triển khai trên thực tế.

Trong khi đó, khoản 3 Điều 50 của Luật lại được quy định có hiệu lực thi hành sớm hơn, từ ngày 01 tháng 01 năm 2026. Việc áp dụng trước thời hạn này cho thấy nội dung của khoản quy định này có ý nghĩa quan trọng, cần được thực hiện ngay nhằm đáp ứng yêu cầu cấp thiết trong quản lý nhà nước hoặc giải quyết những vấn đề thực tiễn đang đặt ra.

Như vậy, việc quy định hiệu lực thi hành theo nhiều mốc thời gian khác nhau không chỉ bảo đảm tính khả thi của Luật mà còn góp phần duy trì sự ổn định của môi trường đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển tiếp giữa các quy định pháp luật, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý và thực thi pháp luật trong lĩnh vực đầu tư.

2. Nhà đầu tư đã được cấp giấy tờ trước khi Luật có hiệu lực thì thực hiện dự án như thế nào?

Theo khoản 1 Điều 52 Luật đầu tư 2025, Đối với các nhà đầu tư đã được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, hoặc đã có văn bản quyết định chủ trương đầu tư, chấp thuận chủ trương đầu tư trước thời điểm Luật này có hiệu lực thi hành, thì các dự án đầu tư của họ vẫn tiếp tục được thực hiện theo đúng nội dung của các giấy tờ, văn bản đã được cấp trước đó.

Quy định này nhằm bảo đảm tính ổn định, liên tục và nhất quán trong hoạt động đầu tư, tránh gây xáo trộn hoặc ảnh hưởng bất lợi đến quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư khi có sự thay đổi về pháp luật. Đồng thời, nó cũng thể hiện nguyên tắc tôn trọng các cam kết và quyết định hành chính đã được ban hành hợp pháp trước thời điểm Luật mới có hiệu lực.

Như vậy, nhà đầu tư không bị buộc phải thực hiện lại các thủ tục đầu tư hoặc điều chỉnh dự án chỉ vì sự thay đổi của pháp luật, mà vẫn được tiếp tục triển khai dự án theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, cũng như các văn bản quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư đã được cấp trước đó.

Quy định này góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư, đảm bảo tính ổn định của môi trường đầu tư và tạo niềm tin cho các chủ thể tham gia hoạt động đầu tư trong bối cảnh pháp luật có sự thay đổi.

3. Nhà đầu tư trong trường hợp nào không phải thực hiện lại thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư?

Theo khoản 2 điều 52 Luật đầu tư 2025 trong một số trường hợp nhất định, nhà đầu tư không phải thực hiện lại thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc điều chỉnh chủ trương đầu tư theo quy định của Luật mới. Quy định này nhằm bảo đảm tính ổn định của hoạt động đầu tư, tránh phát sinh thủ tục hành chính không cần thiết và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư đã triển khai dự án trước thời điểm Luật có hiệu lực thi hành. Cụ thể:

- Nhà đầu tư được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư, chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc chấp thuận đầu tư theo quy định pháp luật về đầu tư, nhà ở, đô thị và xây dựng trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành

Trong trường hợp này, dự án đã được cơ quan có thẩm quyền xem xét, phê duyệt hợp pháp theo quy định pháp luật trước đây. Do đó, nhà đầu tư được tiếp tục triển khai dự án mà không cần thực hiện lại thủ tục theo Luật mới, nhằm đảm bảo tính kế thừa và tránh làm gián đoạn quá trình đầu tư.

- Dự án đầu tư không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, quyết định chủ trương đầu tư, chấp thuận đầu tư, cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư, nhà ở, đô thị, xây dựng và nhà đầu tư đã triển khai thực hiện dự án đầu tư theo quy định của pháp luật trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành

Đối với các dự án vốn không thuộc diện phải thực hiện các thủ tục chấp thuận, nếu nhà đầu tư đã triển khai dự án hợp pháp trước khi Luật mới có hiệu lực thì cũng không phải bổ sung hay thực hiện lại các thủ tục này. Điều này giúp tránh việc “hồi tố” quy định pháp luật gây bất lợi cho nhà đầu tư.

- Nhà đầu tư đã trúng đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư, trúng đấu giá quyền sử dụng đất trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành

Trường hợp nhà đầu tư đã được lựa chọn thông qua đấu thầu hoặc đấu giá quyền sử dụng đất thì quyền thực hiện dự án đã được xác lập hợp pháp. Vì vậy, pháp luật không yêu cầu thực hiện lại thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, nhằm đảm bảo tính ổn định và minh bạch của quá trình lựa chọn nhà đầu tư.

- Dự án được cấp Giấy chứng nhận ưu đãi đầu tư, Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành

Đây là các trường hợp dự án đã có đầy đủ căn cứ pháp lý để triển khai. Do đó, nhà đầu tư tiếp tục thực hiện dự án theo các giấy tờ đã được cấp mà không cần thực hiện lại thủ tục theo quy định mới, đảm bảo quyền lợi hợp pháp và tránh phát sinh thủ tục không cần thiết.

Như vậy, quy định này thể hiện rõ nguyên tắc bảo đảm tính ổn định, kế thừa và không hồi tố bất lợi của pháp luật đầu tư, góp phần tạo môi trường đầu tư minh bạch, thuận lợi và củng cố niềm tin của nhà đầu tư trong quá trình chuyển tiếp giữa các quy định pháp luật.

Kết luận

Việc xác định chính xác thời điểm có hiệu lực của Luật Đầu tư 2025 không chỉ có ý nghĩa về mặt pháp lý mà còn tác động trực tiếp đến hoạt động đầu tư kinh doanh của các chủ thể trong nền kinh tế. Đây là cơ sở để bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, đồng thời giúp nhà đầu tư chủ động điều chỉnh kế hoạch và chiến lược phù hợp với các quy định mới. Trong bối cảnh môi trường đầu tư ngày càng cạnh tranh và hội nhập sâu rộng, việc nắm bắt kịp thời các thay đổi của pháp luật, đặc biệt là thời điểm có hiệu lực của các văn bản quan trọng như Luật Đầu tư 2025, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và hạn chế rủi ro pháp lý, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.