Hành vi này không chỉ đơn thuần là vi phạm pháp luật mà còn trực tiếp xâm phạm đến quyền chính trị cơ bản của công dân. Đây là một trong những quyền hiến định quan trọng nhất, được ghi nhận tại Điều 27 Hiến pháp 2013 và được cụ thể hóa trong Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015.

Bản chất nguy hiểm của tội danh nằm ở chỗ nó không chỉ gây thiệt hại cho quyền và lợi ích hợp pháp của một cá nhân mà còn làm tổn hại nghiêm trọng đến nguyên tắc dân chủ, công bằng và sự ổn định của hệ thống chính trị quốc gia. Quyền bầu cử, ứng cử là phương thức để nhân dân thực hiện quyền lực của mình, thiết lập các cơ quan quyền lực nhà nước từ trung ương đến địa phương. Do đó, mọi hành vi can thiệp, cản trở bất hợp pháp đều là sự phủ nhận bản chất dân chủ và tính khách quan của quá trình này.

1. Các yếu tố cấu thành tội xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử

1.1. Khách thể của tội phạm

  • Khách thể chung: Là tổng thể các quan hệ xã hội được BLHS bảo vệ, bao gồm độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ; chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
  • Khách thể loại: Tội danh này thuộc nhóm các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân, được quy định tại Chương XVIII BLHS.
  • Khách thể trực tiếp: Là quyền của công dân về bầu cử, quyền ứng cử và quyền biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân. Đây là các quyền chính trị cơ bản, được bảo vệ bởi Hiến pháp và pháp luật.

1.2. Chủ thể của tội phạm

Tội xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử có chủ thể là chủ thể thường. Bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể là chủ thể của tội phạm này.

Trong nhiều trường hợp, tội phạm này có thể được thực hiện với sự tham gia của nhiều người, tạo thành đồng phạm. Căn cứ vào tính chất của hành vi, có thể có người tổ chức (chủ mưu, cầm đầu), người thực hành (trực tiếp thực hiện), người xúi giục (kích động, dụ dỗ) và người giúp sức (tạo điều kiện vật chất hoặc tinh thần).

1.3. Mặt chủ quan

Lỗi: Tội danh này được thực hiện do lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, xâm phạm đến quyền bầu cử, ứng cử của công dân, thấy trước hậu quả có thể xảy ra và mong muốn hậu quả đó xảy ra hoặc có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra.

Động cơ, mục đích: Động cơ và mục đích phạm tội không phải là dấu hiệu bắt buộc để định tội danh, nhưng nó có vai trò quan trọng trong việc xem xét, quyết định hình phạt. Động cơ có thể xuất phát từ lợi ích cá nhân, lợi ích nhóm, động cơ chính trị hoặc nhằm mục đích trả thù cá nhân.

1.4 Hành vi khách quan 

Hành vi khách quan của tội xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử hoặc biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân được quy định có thể là:
  1. Hành vi cản trở việc thực hiện quyền bầu cử;
  2. Hành vi cản trở việc thực hiện quyền ứng cử hoặc
  3. Hành vi cản trở việc thực hiện quyền biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân.
• Quyền bầu cử, quyền ứng cử ở đây được hiểu là quyền ứng cử, quyền bầu cử vào các cơ quan quyền lực, bao gồm Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Trong đó, quyền bầu cử bao gồm quyền đề cử, giới thiệu người ứng cử và quyền bỏ phiếu. Quyền biểu quyết trong trưng cầu ý dân được hiểu là quyền bỏ phiếu quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước khi Nhà nước tổ chức trưng cầu ý dân.
Thủ đoạn thực hiện hành vi cản trở việc thực hiện quyền bầu cử, ứng cử, quyền biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân được điều luật quy định là:
  • Lừa gạt: Đây là các thủ đoạn gian dối khiến người khác hiểu lầm, hiểu sai mà bỏ phiếu bầu cử trái với ý muốn của họ như vu khống người được giới thiệu ra ứng cử để các cử tri hiểu xấu về người đó mà không bỏ phiếu cho họ; giải thích xuyên tạc cách thức ghi trong phiếu bàu làm cho phiếu không có giá trị... hoặc dùng mọi cách gian dối khiến cho người ứng cử không thực hiện quyền ứng cử hoặc ứng cử trái ý muốn của mình; giải thích sai ý nghĩa của việc biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân về những vấn đề quan trọng của đất nước...
  • Mua chuộc: Đây là thủ đoạn đưa tiền, đồ vật hoặc lợi ích vật chất khác để lôi kéo người khác nghe theo mà bỏ phiếu cho người này, không bỏ phiếu cho người kia, hoặc không thực hiện quyền ứng cử; hay làm cho công dân biểu quyết theo yêu cầu của người phạm tội khi Nhà nước trưng cầu ý dân hoặc không tham gia biểu quyết...
  • Cưỡng ép: Đây là thủ đoạn dùng vũ lực, quyền lực buộc người khác phải làm theo ý muốn của mình mà bỏ phiếu cho người này, không bỏ phiếu cho người kia; hay không thực hiện quyền ứng cử hoặc làm cho công dân biểu quyết theo yêu cầu của người phạm tội khi Nhà nước trưng cầu ý dân hoặc không tham gia biểu quyết...
Ngoài ba thủ đoạn phạm tội cụ thể được liệt kê như vậy, điều luật còn xác định thủ đoạn phạm tội của tội này còn có thể là thủ đoạn khác. Đây là các thủ đoạn tuy không thuộc ba thủ đoạn đã được liệt kê nhưng cũng có tính chất tương tự như thủ đoạn uy hiếp tinh thần làm người khác vì sợ mà không đi bỏ phiếu, không ứng cử hoặc không tham gia biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân.

2. Khung hình phạt tội xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử

Tội xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử hoặc biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân được quy định tại Điều 160 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi 2017 cụ thể như sau:
Điều 160. Tội xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử hoặc biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân
1. Người nào lừa gạt, mua chuộc, cưỡng ép hoặc dùng thủ đoạn khác cản trở công dân thực hiện quyền bầu cử, quyền ứng cử hoặc quyền biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ỷ dân, thì bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 02 năm:
a) Có tổ chức;
b) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
c) Dan đến hoãn ngày bầu cử, bầu cử lại hoặc hoãn việc trưng cầu ỷ dân.
3. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Theo Khoản 1 Điều 160 BLHS 2015, khung hình phạt cơ bản áp dụng cho hành vi xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử là:

  • Phạt cảnh cáo,
  • Phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm, hoặc
  • Phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.

Với mức hình phạt cao nhất là phạt tù đến 01 năm, tội danh này thuộc loại tội phạm ít nghiêm trọng theo quy định của BLHS.

2.1 Các tình tiết định khung tăng nặng

Tội phạm sẽ bị áp dụng khung hình phạt tăng nặng theo Khoản 2 Điều 160 BLHS nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

Có tổ chức: Hành vi phạm tội được thực hiện bởi hai người trở lên, có sự câu kết chặt chẽ, phân công vai trò và trách nhiệm cụ thể.

Lợi dụng chức vụ, quyền hạn: Người phạm tội sử dụng vị trí công tác, chức vụ hoặc quyền hạn của mình để thực hiện hành vi cản trở quyền bầu cử, ứng cử của công dân. Ví dụ: một cán bộ trong tổ bầu cử lợi dụng chức vụ để làm sai lệch thông tin danh sách cử tri.

Dẫn đến hoãn ngày bầu cử, bầu cử lại hoặc hoãn việc trưng cầu ý dân: Hành vi phạm tội gây ra hậu quả nghiêm trọng, làm gián đoạn hoặc phải tổ chức lại toàn bộ quá trình bầu cử hoặc trưng cầu ý dân.

Khung hình phạt tăng nặng cho các trường hợp trên là phạt tù từ 01 năm đến 02 năm.

2.2. Hình phạt bổ sung và tình tiết giảm nhẹ

Hình phạt bổ sung: Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Hình phạt này đặc biệt có ý nghĩa đối với những người phạm tội có chức vụ, quyền hạn, nhằm ngăn chặn họ tái phạm trong tương lai.

Tình tiết giảm nhẹ: Khi quyết định hình phạt, Tòa án có thể xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự chung được quy định tại Điều 51 BLHS 2015 như: người phạm tội tự thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại; phạm tội lần đầu, v.v..

2.3 Hậu quả pháp lý đa tầng đối với người vi phạm

Người vi phạm pháp luật về bầu cử có thể phải đối mặt với nhiều loại chế tài khác nhau, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi:

Trách nhiệm hình sự: Đây là hậu quả nặng nhất, áp dụng khi hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 160 hoặc 161 của BLHS. Hình phạt có thể là phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ, hoặc phạt tù, cùng với hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ.

Trách nhiệm hành chính và kỷ luật:

  • Đối với ứng cử viên: Nếu có hành vi vi phạm pháp luật bầu cử, chẳng hạn như kê khai hồ sơ không trung thực, gian dối, hoặc vi phạm các quy định về vận động bầu cử, họ có thể bị xóa tên khỏi danh sách ứng cử chính thức. Nếu đã trúng cử, họ sẽ không được công nhận tư cách đại biểu.
  • Đối với cán bộ, công chức, đảng viên: Đây là nhóm đối tượng phải chịu trách nhiệm cao hơn. Ngoài các chế tài hình sự hoặc hành chính, họ còn phải chịu các hình thức kỷ luật từ cơ quan công tác và tổ chức Đảng. Cụ thể, các hành vi thiếu trách nhiệm có thể bị khiển trách, trong khi các hành vi nghiêm trọng hơn như tổ chức gian lận phiếu bầu để làm sai lệch kết quả có thể bị khai trừ ra khỏi Đảng.

Sự tồn tại của các quy định xử lý kỷ luật song song với các điều khoản hình sự cho thấy một quan điểm nhất quán của hệ thống pháp luật và chính trị Việt Nam. Hành vi xâm phạm quyền bầu cử không chỉ được coi là một tội hình sự, mà còn là một vi phạm nghiêm trọng về đạo đức công vụ và kỷ luật Đảng. Điều này nhấn mạnh rằng nhà nước không chỉ trừng trị hành vi phạm tội mà còn đặc biệt nghiêm khắc với những người được giao phó trọng trách, những người mà hành vi vi phạm của họ có thể làm suy yếu niềm tin của nhân dân vào thể chế dân chủ.

 

3. So sánh với tội danh tương tự

Tội danh này thường dễ bị nhầm lẫn với Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân (Điều 161 BLHS). Việc phân biệt chính xác hai tội danh này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn xét xử, đảm bảo việc định tội đúng người, đúng tội.

Luật Minh Khuê lập bảng so sánh chi tiết Điều 160 và Điều 161 Bộ luật Hình sự 2015

Tiêu chí so sánh Tội xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử hoặc biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân (Điều 160) Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân (Điều 161)
Tên tội danh

Tội xâm phạm quyền bầu cử, ứng cử hoặc biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân

Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân

Khách thể Quyền bầu cử, ứng cử và quyền biểu quyết của công dân. Tính chính xác, công bằng của kết quả bầu cử, trưng cầu ý dân.
Chủ thể

Chủ thể thường (bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi).

Chủ thể đặc biệt (người có trách nhiệm trong tổ chức, giám sát bầu cử/trưng cầu ý dân).

Mặt khách quan

Hành vi "cản trở" bằng thủ đoạn lừa gạt, mua chuộc, cưỡng ép hoặc thủ đoạn khác.

Hành vi "làm sai lệch kết quả" bằng thủ đoạn giả mạo giấy tờ, gian lận phiếu bầu hoặc thủ đoạn khác.

Khung hình phạt cơ bản

Phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 1 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 1 năm.

Cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm.

Khung hình phạt tăng nặng

Phạt tù từ 1 năm đến 2 năm khi phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, hoặc dẫn đến hoãn bầu cử.

Phạt tù từ 1 năm đến 3 năm khi phạm tội có tổ chức hoặc dẫn đến phải tổ chức lại bầu cử.

Hình phạt bổ sung

Có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 1 năm đến 5 năm.

Có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 1 năm đến 5 năm.

Yếu tố then chốt để phân biệt hai tội danh này chính là chủ thể của tội phạm. Tội danh tại Điều 160 có thể được thực hiện bởi bất kỳ ai, còn tội danh tại Điều 161 chỉ có thể được thực hiện bởi người có trách nhiệm trong việc tổ chức, giám sát bầu cử. Việc xác định đúng chủ thể giúp định tội danh chính xác, tránh áp dụng sai luật và đảm bảo tính công bằng trong xét xử.
 

4. Những khó khăn trong những thực tiễn và vướng mắc áp dụng 

Một trong những vướng mắc lớn nhất trong thực tiễn là sự thiếu thống nhất trong nhận thức pháp lý về các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Cụ thể là việc diễn giải thuật ngữ "cản trở". Nếu diễn giải hẹp, các hành vi nguy hiểm như thúc đẩy, ép buộc, điều khiển công dân đi bỏ phiếu không đúng ý chí của họ có thể bị bỏ lọt.

Bên cạnh đó, việc thu thập chứng cứ để chứng minh hành vi lừa gạt, mua chuộc, cưỡng ép thường rất khó khăn vì các hành vi này thường diễn ra một cách kín đáo, tinh vi, không để lại dấu vết rõ ràng. Các cơ quan tiến hành tố tụng cần nhiều nỗ lực để thu thập các chứng cứ vật chất, lời khai, hoặc chứng cứ điện tử.

Sự thiếu vắng các án lệ hoặc Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật. Mỗi địa phương, mỗi Tòa án có thể có những diễn giải khác nhau đối với cùng một hành vi, đặc biệt là đối với các khái niệm mở như "dùng thủ đoạn khác cản trở". Điều này làm giảm tính công bằng và hiệu quả của công tác xét xử, gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng và có thể ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.

 

5. Đề xuất hoàn thiện pháp luật 

Thứ nhất, cần sửa đổi luật, bổ sung hướng dẫn để khắc phục những vướng mắc trên, cần có những đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật:

  • Sửa đổi Điều 160 BLHS: Mở rộng hoặc làm rõ phạm vi của hành vi khách quan tại Điều 160 để bao gồm cả các hành vi thao túng ý chí, điều khiển công dân. Điều này sẽ giúp đảm bảo không bỏ lọt tội phạm và xử lý toàn diện hơn các hành vi vi phạm.
  • Ban hành văn bản hướng dẫn: Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Điều 160, làm rõ các khái niệm lừa gạt, mua chuộc, cưỡng épdùng thủ đoạn khác để tạo sự thống nhất trong toàn hệ thống tư pháp.

Thứ hai, cần tăng cường tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu, các buổi giao ban liên ngành để thống nhất nhận thức về tội danh này. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán sẽ giúp họ có đủ năng lực để nhận diện, thu thập chứng cứ và xử lý các vụ án một cách chính xác, khách quan.

Thứ ba, trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển, cần đầu tư vào công nghệ thu thập, phân tích chứng cứ điện tử. Nâng cao năng lực của các tổ chức giám định tư pháp, đặc biệt trong lĩnh vực tài liệu và các phương tiện điện tử, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ sự thật khách quan của vụ án.

Kết luận 

Tội xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử là một tội danh có bản chất nguy hiểm đặc biệt, không chỉ xâm hại quyền hiến định của công dân mà còn đe dọa đến nền tảng dân chủ của chế độ. Mặc dù là tội ít nghiêm trọng, hành vi này lại có thể gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng cho thể chế chính trị và lòng tin của nhân dân.

Việc áp dụng pháp luật một cách nghiêm minh, chính xác đối với tội danh này là vô cùng cần thiết để bảo vệ tính công bằng, dân chủ của các cuộc bầu cử, trưng cầu ý dân, từ đó củng cố sự ổn định chính trị và xã hội. Tuy nhiên, các vướng mắc về mặt lý luận và thiếu thống nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật đòi hỏi cần có những cải cách kịp thời.

Việc sửa đổi, làm rõ các thuật ngữ trong điều luật, bổ sung các văn bản hướng dẫn chuyên sâu và tăng cường đào tạo cán bộ tố tụng là những bước đi cần thiết để xây dựng một hệ thống pháp luật hình sự hiệu quả và toàn diện hơn, đặc biệt là trong việc bảo vệ các quyền tự do dân chủ cơ bản của công dân.