1. Hiểu thế nào về luật doanh nghiệp?

Luật Doanh nghiệp đã ra đời với mục tiêu điều chỉnh toàn bộ các hoạt động từ quá trình thành lập doanh nghiệp cho đến khi doanh nghiệp chấm dứt hoạt động. Đây là một khung pháp lý toàn diện và bao quát, quy định các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực doanh nghiệp, bao gồm cả quy trình thành lập doanh nghiệp, tổ chức và quản lý hoạt động của doanh nghiệp, cũng như quy định về các loại hình tổ chức kinh doanh và quy trình giải thể và phá sản của doanh nghiệp.

Luật Doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là một tập hợp các quy định pháp luật mà còn mang tính toàn diện, nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình hoạt động kinh doanh. Điều này giúp tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và thuận lợi cho sự phát triển của doanh nghiệp.

Luật Doanh nghiệp định rõ các quy tắc và quy định mà doanh nghiệp phải tuân thủ trong quá trình hoạt động, như quy định về đăng ký kinh doanh, giao dịch thương mại, quản lý tài chính, chịu trách nhiệm về thuế và pháp lý, và nhiều lĩnh vực khác. Đồng thời, Luật cũng xác định các quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, như cổ đông, nhân viên, khách hàng và cộng đồng. Bằng việc cung cấp một khung pháp lý rõ ràng và chi tiết, Luật Doanh nghiệp tạo điều kiện cho sự tăng trưởng và bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp. Nó giúp đảm bảo tính bền vững và sự phát triển của hệ thống kinh tế, đồng thời bảo vệ lợi ích của các bên liên quan và xã hội trong tổng thể.

Pháp luật Doanh nghiệp được coi là một hệ thống quy định của pháp luật có liên quan đến hoạt động doanh nghiệp và kinh doanh trong một quốc gia hoặc khu vực nhất định. Luật Doanh nghiệp định rõ các quy tắc và quy định mà các doanh nghiệp phải tuân thủ khi hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh. Tác dụng của pháp luật doanh nghiệp rất quan trọng và đa dạng, bao gồm:

- Tạo ra môi trường kinh doanh hợp pháp và ổn định: luật doanh nghiệp định rõ các quy định, quy tắc và trách nhiệm mà các doanh nghiệp cần tuân thủ để tham gia vào hoạt động kinh doanh một cách hợp pháp, đáng tin cậy và dự đoán được, thu hút các nhà đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế.

- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan: luật doanh nghiệp bảo vệ quyền và lợi ích của các bên liên quan, bao gồm cổ đông, nhà đầu tư, người lao động, khách hàng, cơ quan quản lý và xã hội nói chung. Điều này giúp tránh các hành vi bất lợi và bất hợp pháp từ phía doanh nghiệp và tạo ra môi trường kinh doanh công bằng

- Xác định các loại hình doanh nghiệp và quyền hạn của chúng: luật doanh nghiệp xác định các loại hình doanh nghiệp và các quyền hạn, trách nhiệm của mỗi loại hình. Điều này giúp người kinh doanh biết rõ về cách tổ chức và điều hành doanh nghiệp một cách hợp pháp và có hiệu quả.

- Điều tiết hoạt động kinh doanh: luật doanh nghiệp quy định các yêu cầu về đăng ký doanh nghiệp, giấy phép kinh doanh, quản lý tài chính, quy định thuế và kế toán, giải quyết tranh chấp và nhiều mặt khác liên quan đến hoạt động kinh doanh. Điều này giúp đảm bảo rằng các doanh nghiệp hoạt động một cách minh bạch, tránh những vi phạm và trục lợi cá nhân.

- Khuyến khích sự phát triển và cạnh tranh lành mạnh: luật doanh nghiệp thúc đẩy sự phát triển, cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp và khuyến khích sự đổi mới và phát triển trong nền kinh tế. Điều này giúp tăng cường sự cạnh tranh, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp phát triển và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ.

- Tạo ra tiêu chuẩn chất lượng và an toàn: luật doanh nghiệp có thể quy định các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn về sản phẩm và dịch vụ. Điều này giúp bảo vệ người tiêu dùng và tạo niềm tin cho thị trường.

 

2. Hệ thống văn bản về pháp luật Doanh nghiệp 

- Luật sửa đổi Luật Đầu tư công, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, Luật Đầu tư, Luật Nhà ở, Luật Đấu thầu, Luật Điện lực, Luật Doanh nghiệp, Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt và Luật Thi hành án dân sự năm 2022

- Luật Đầu tư năm 2020

- Luật Doanh nghiệp năm 2020

- Luật Cạnh tranh năm 2018

- Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017

- Luật Quản lý, sử dụng vốn Nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp năm 2014

- Luật Phá sản năm 2014

- Luật hợp tác xã năm 2012

- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2008

- Nghị định 87/2021/NĐ-CP 

- Nghị định 82/2021/NĐ-CP 

- Nghị định 44/2021/NĐ-CP 

- Nghị định 23/2021/NĐ-CP 

- Nghị định 121/2020/NĐ-CP 

- Nghị định 114/2020/NĐ-CP 

- Nghị định 121/2021/NĐ-CP 

- Nghị định 92/2021/NĐ-CP 

- Nghị định 80/2021/NĐ-CP 

- Nghị định 57/2021/NĐ-CP 

- Nghị định 140/2020/NĐ-CP 

- Nghị định 122/2020/NĐ-CP 

Thông tư 05/2022/TT-BTC 

- Thông tư 123/2021/TT-BTC 

- Thông tư 105/2021/TT-BTC 

- Thông tư 20/2021/TT-BGTVT 

- Thông tư 09/2022/TT-BTC 

- Thông tư 07/2022/TT-BTC 

- Thông tư 124/2021/TT-BTC 

- Thông tư 119/2021/TT-BTC 

- Thông tư 77/2021/TT-BTC 

 

3. Một số điểm mới của Luật Doanh nghiệp mới nhất hiện hành

* Điểm mới về khái niệm doanh nghiệp:

Trong Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp nhà nước được định nghĩa là doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ (theo Khoản 8 Điều 4). Tuy nhiên, theo Luật Doanh nghiệp 2020, có sự thay đổi đáng kể trong khái niệm này. Theo Khoản 11 Điều 4 của Luật này, Doanh nghiệp nhà nước bao gồm các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, tổng số cổ phần có quyền biểu quyết theo quy định tại Điều 88 của Luật này.

Sự thay đổi này nhằm thực hiện mục tiêu cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước, nhằm đáp ứng yêu cầu của thương mại quốc tế và tạo điều kiện phù hợp cho hoạt động kinh doanh. Việc mở cửa cho sự sở hữu cổ phần từ phía tư nhân trong doanh nghiệp nhà nước giúp thu hút vốn đầu tư, khuyến khích sự cạnh tranh và nâng cao hiệu suất hoạt động của các doanh nghiệp.

Sự điều chỉnh trong khái niệm doanh nghiệp nhà nước cũng phản ánh xu hướng toàn cầu hóa và thúc đẩy quá trình thương mại tự do. Bằng cách mở cửa cho sự tham gia của các nhà đầu tư tư nhân và tạo điều kiện công bằng cho các doanh nghiệp, Luật Doanh nghiệp 2020 hướng đến việc xây dựng một môi trường kinh doanh cạnh tranh, sáng tạo và phát triển bền vững trong nền kinh tế quốc gia

* Thành lập ban kiểm doát ở doanh nghiệp nhà nước:

Theo Khoản 1 Điều 103 của Luật Doanh nghiệp 2020, việc thành lập Ban kiểm soát trong một công ty được căn cứ vào quy mô của công ty và cơ quan đại diện chủ sở hữu. Cụ thể, số lượng Kiểm soát viên trong Ban kiểm soát có thể là từ "01 đến 05 Kiểm soát viên", trong đó bao gồm một Trưởng Ban kiểm soát. So sánh với Luật Doanh nghiệp 2014, việc bổ nhiệm số lượng Kiểm soát viên hoặc thành lập Ban kiểm soát cũng dựa trên quy định số lượng từ "03 đến 05 Kiểm soát viên". Tuy nhiên, ở Luật Doanh nghiệp 2014, có một điểm khác biệt quan trọng liên quan đến doanh nghiệp nhà nước. Theo đó, doanh nghiệp nhà nước có quyền lựa chọn mô hình không cần thành lập Ban Kiểm soát, và chỉ cần bổ nhiệm 01 Kiểm soát viên.

Tuy nhiên, với sự ra đời của Luật Doanh nghiệp năm 2020, việc thành lập Ban Kiểm soát là một yêu cầu bắt buộc cho mọi công ty, bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước. Dù số lượng Kiểm soát viên trong Ban có thể chỉ là 1 người, việc thành lập Ban Kiểm soát là bắt buộc để đảm bảo việc giám sát và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp diễn ra một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả. Sự điều chỉnh này phản ánh xu hướng thúc đẩy tính minh bạch, tăng cường quản trị và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan. Việc thành lập Ban Kiểm soát là một bước quan trọng để xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh và đáng tin cậy trong nền kinh tế hiện đại.

Tham khảo nội dung trên cùng bài viết liên quan với chủ đề quản trị công ty cổ phần theo pháp luật doanh nghiệp Việt Nam của chúng tôi, quý khách sẽ có cái nhìn toàn diện hơn và lĩnh vực doanh nghiệp. Nếu còn thắc mắc, quý khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.