1. Hóa đơn giá trị gia tăng có thể ghi đồng thời hai loại ngoại tệ được không?

Hoá đơn giá trị gia tăng (VAT invoice) là một loại hóa đơn được quy định tại khoản 1 Điều 8 của Nghị định 123/2020/NĐ-CP. Được thiết lập để áp dụng đối với các tổ chức thực hiện việc nộp thuế giá trị gia tăng (VAT) theo phương pháp khấu trừ, hoá đơn giá trị gia tăng chủ yếu liên quan đến các hoạt động kinh doanh nhất định. Trong đó, nó được áp dụng đối với việc bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ trong phạm vi nội địa. Cụ thể, những tổ chức này phải sử dụng hoá đơn giá trị gia tăng khi thực hiện các giao dịch mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ tại thị trường nội địa. Ngoài ra, hoá đơn giá trị gia tăng cũng áp dụng cho các hoạt động vận tải quốc tế. Các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực này, khi thực hiện các dịch vụ vận chuyển quốc tế, cũng cần phải sử dụng hoá đơn này để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định thuế.

Theo quy định của Nghị định 123/2020/NĐ-CP về việc xuất hóa đơn giá trị gia tăng, không có nội dung nào bắt buộc phải tách hóa đơn trong trường hợp cụ thể. Tại điểm c, khoản 13, Điều 10 của Nghị định trên, quy định như sau:

"Nội dung của hóa đơn: Chữ viết, chữ số và đồng tiền thể hiện trên hóa đơn  về đồng tiền ghi trên hóa đơn là Đồng Việt Nam, ký hiệu quốc gia là “đ”.

- Trường hợp nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh bằng ngoại tệ theo quy định của pháp luật về ngoại hối thì đơn giá, thành tiền, tổng số tiền thuế giá trị gia tăng theo từng loại thuế suất, tổng cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng số tiền thanh toán được ghi bằng ngoại tệ, đơn vị tiền tệ ghi tên ngoại tệ. Người bán đồng thời thể hiện trên hóa đơn tỷ giá ngoại tệ với đồng Việt Nam theo tỷ giá theo quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành.

- Mã ký hiệu ngoại tệ theo tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: 13.800,25 USD - Mười ba nghìn tám trăm đô la Mỹ và hai mươi năm xu; ví dụ: 5.000,50 EUR- Năm nghìn ơ-rô và năm mươi xu).

- Trường hợp bán hàng hóa phát sinh bằng ngoại tệ theo quy định của pháp luật về ngoại hối và được nộp thuế bằng ngoại tệ thì tổng số tiền thanh toán thể hiện trên hóa đơn theo ngoại tệ, không phải quy đổi ra đồng Việt Nam.

- Quy định hiện tại chỉ đề cập đến trường hợp phát sinh ngoại tệ theo quy định pháp luật về ngoại hối, yêu cầu thể hiện tỷ giá ngoại tệ trên hóa đơn và đồng thời nêu rõ trường hợp được nộp thuế bằng ngoại tệ mà không cần quy đổi ra đồng Việt Nam.

Tuy nhiên, không có quy định cụ thể hạn chế việc xuất hóa đơn ghi đồng thời 2 ngoại tệ trên cùng một hóa đơn. Để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định, bạn cần liên hệ với cơ quan thuế quản lý để được hướng dẫn chi tiết và đảm bảo rằng trường hợp của mình không vi phạm quy định pháp luật hiện hành."

 

2. Phải trình bày như thế nào trong trường hợp nội dung trên hóa đơn giá trị gia tăng là chữ nước ngoài?

Hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính và kế toán của doanh nghiệp. Trên hóa đơn VAT, việc xử lý thông tin đặc biệt là quan trọng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của các giao dịch kinh doanh, đặc biệt là khi nội dung trên hóa đơn bao gồm chữ nước ngoài.

- Theo quy định của Điều 10 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, khi nội dung trên hóa đơn VAT là chữ nước ngoài, người lập hóa đơn cần tuân thủ các quy tắc và hướng dẫn cụ thể. Trong trường hợp này, điểm a khoản 13 của Điều 10 cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách thức trình bày nội dung trên hóa đơn.

- Đầu tiên, đối với chữ viết hiển thị trên hóa đơn, nó phải là tiếng Việt. Nếu có sự xuất hiện của chữ nước ngoài, chúng cần được đặt bên phải trong ngoặc đơn ( ) hoặc được đặt ngay dưới dòng tiếng Việt. Điều quan trọng là chữ nước ngoài này phải có cỡ chữ nhỏ hơn so với chữ tiếng Việt. Điều này giúp tạo ra sự rõ ràng và phân biệt giữa hai ngôn ngữ, tránh hiểu lầm về nội dung của hóa đơn.

- Nếu trên hóa đơn có sử dụng chữ tiếng Việt không dấu, cần đảm bảo rằng các chữ viết không dấu này không tạo ra hiểu lầm hay biến đổi nội dung của hóa đơn. Việc này quan trọng để tránh những hiểu lầm không mong muốn trong quá trình xử lý tài chính và kế toán của doanh nghiệp.

- Thứ hai, đối với chữ số hiển thị trên hóa đơn, chúng phải là chữ số Ả-rập từ 0 đến 9. Người lập hóa đơn có quyền lựa chọn vị trí đặt dấu chấm (.) sau chữ số hàng nghìn, triệu, tỷ, nghìn tỷ, triệu tỷ, tỷ tỷ. Nếu có chữ số sau hàng đơn vị, cần đặt dấu phẩy (,) sau chữ số đó hoặc sử dụng dấu phân cách số tự nhiên, tức là dấu phẩy (,) sau chữ số hàng nghìn, triệu, tỷ, nghìn tỷ, triệu tỷ, tỷ tỷ và dấu chấm (.) sau chữ số hàng đơn vị trên các chứng từ kế toán.

Quy định này nhằm đảm bảo sự nhất quán và dễ đọc của thông tin trên hóa đơn, từ đó hỗ trợ quá trình kiểm toán và theo dõi tình hình tài chính của doanh nghiệp. Việc thực hiện đúng các quy định trên hóa đơn VAT không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là biện pháp hữu ích giúp doanh nghiệp duy trì sự minh bạch và tính minh bạch trong giao dịch kinh doanh quốc tế.

 

3. Hóa đơn giá trị gia tăng có thể thể hiện thêm những thông tin nào ngoài những nội dung theo quy định của luật?

Hóa đơn giá trị gia tăng không chỉ đơn thuần là một tài liệu chứng từ theo quy định của pháp luật, mà còn là một phương tiện thể hiện đa dạng thông tin đối với doanh nghiệp, tổ chức, hộ, và cá nhân kinh doanh. Điều này được rõ ràng quy định trong Khoản 15, Điều 10 của Nghị định 123/2020/NĐ-CP.

- Theo đó, ngoài các nội dung bắt buộc được hướng dẫn từ Khoản 1 đến Khoản 13, cá nhân hay tổ chức có thể bổ sung thêm nhiều thông tin khác trên hóa đơn giá trị gia tăng. Trong số đó, việc thêm thông tin về biểu trưng, logo để thể hiện nhãn hiệu, thương hiệu hay hình ảnh đại diện của người bán là một điều được khuyến khích.

- Sự đa dạng này giúp hóa đơn không chỉ là một văn bản chứng từ về giao dịch mà còn là một phương tiện truyền tải hình ảnh và đặc điểm độc đáo của doanh nghiệp. Biểu trưng và logo không chỉ là yếu tố trang trí mà còn là cách hiệu quả để tạo dấu ấn và ấn tượng về thương hiệu đối với khách hàng.

- Ngoài ra, Khoản 15 còn mở rộng khả năng thêm các thông tin khác như Hợp đồng mua bán, lệnh vận chuyển, mã khách hàng và các thông tin quan trọng khác. Việc này không chỉ giúp rõ ràng hóa các giao dịch mà còn hỗ trợ quản lý và theo dõi chặt chẽ hơn về các thông tin liên quan đến giao dịch kinh doanh.

- Hơn nữa, nếu doanh nghiệp hoặc tổ chức có nhu cầu lập hóa đơn bán tài sản công, họ cũng cần tuân thủ theo quy định cụ thể được hướng dẫn trong Mẫu số 08/TSC-HĐ ban hành kèm theo Nghị định số 151/2017/NĐ-CP. Điều này đảm bảo tính chính xác và pháp lý của các thông tin liên quan đến bán tài sản công.

Tóm lại, hóa đơn giá trị gia tăng không chỉ là một tài liệu hợp pháp mà còn là một công cụ linh hoạt để doanh nghiệp, tổ chức, hộ, và cá nhân kinh doanh thể hiện bản thân và giao dịch của mình. Sự đa dạng trong nội dung hóa đơn không chỉ nâng cao chất lượng thông tin mà còn đóng góp vào việc xây dựng và phát triển thương hiệu trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh.

Quý khách có thể tham khảo thêm bài viết sau của Luật Minh Khuê > > > Thuế suất giá trị gia tăng đối với mặt hàng gạo bán ra là bao nhiêu %?

Trong trường hợp quý khách có bất kỳ thắc mắc, câu hỏi hoặc cần giải đáp về nội dung bài viết hoặc các vấn đề pháp luật liên quan, chúng tôi xin trân trọng đề nghị quý khách hãy liên hệ với chúng tôi qua Tổng đài hỗ trợ khách hàng 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên viên tư vấn pháp luật của chúng tôi sẽ sẵn lòng hỗ trợ và giải quyết mọi thắc mắc của quý khách một cách nhanh chóng và tận tâm nhất.