1. Cơ sở pháp lý
- Luật Đất đai năm 2024 số 31/2024/QH15 do Quốc hội ban hành ngày 18/01/2024
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 số 92/2015/QH13 do Quốc hội ban hành ngày 25/11/2015
2. Quy định về số lần hòa giải
* Theo quy định tại Điều 235 Luật Đất đai năm 2024 quy định về hòa giải tranh chấp đất đai như sau:
- Nhà nước khuyến khích các bên liên quan trong tranh chấp đất đai thực hiện hòa giải tự nguyện trước khi yêu cầu cơ quan nhà nước can thiệp. Hòa giải có thể được thực hiện theo nhiều phương thức khác nhau, bao gồm:
+ Thực hiện hòa giải tại cơ sở theo quy định của pháp luật về hòa giải ở cơ sở. Đây là phương thức hòa giải được khuyến khích, nhằm giải quyết tranh chấp ngay tại địa phương nơi xảy ra tranh chấp.
+ Đối với các tranh chấp có yếu tố thương mại, các bên có thể lựa chọn hòa giải theo quy định của pháp luật về hòa giải thương mại.
+ Nếu các phương thức trên không phù hợp, các bên có thể áp dụng các cơ chế hòa giải khác theo quy định của pháp luật để tìm giải pháp hòa bình cho tranh chấp.
- Trước khi yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai theo Điều 236 của Luật, các bên phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp. Quy trình hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã được thực hiện như sau:
+ Sau khi nhận đơn yêu cầu hòa giải, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ thành lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai. Hội đồng có nhiệm vụ tổ chức và thực hiện các bước hòa giải.
+ Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai bao gồm:
- Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã, người giữ vai trò Chủ tịch Hội đồng.
- Đại diện của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã.
- Công chức phụ trách công tác địa chính.
- Một hoặc nhiều người sinh sống lâu năm, am hiểu về nguồn gốc và quá trình sử dụng của thửa đất tranh chấp (nếu có).
- Tùy theo từng trường hợp cụ thể, có thể mời thêm đại diện của các tổ chức hoặc cá nhân khác để tham gia vào Hội đồng.
+ Quy trình hòa giải phải được thực hiện trong thời hạn không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp. Điều này nhằm đảm bảo hòa giải được tiến hành kịp thời và hiệu quả.
+ Sau khi hoàn tất quá trình hòa giải, Hội đồng sẽ lập biên bản hòa giải. Biên bản này cần có chữ ký của các bên tham gia hòa giải và xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã về việc hòa giải thành công hoặc không thành công. Biên bản hòa giải sẽ được gửi đến các bên tranh chấp và lưu trữ tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp.
+ Nếu hòa giải không đạt kết quả và một hoặc các bên tranh chấp từ chối ký vào biên bản, Chủ tịch Hội đồng và các thành viên tham gia hòa giải vẫn phải ký vào biên bản, đóng dấu của Ủy ban nhân dân cấp xã, và gửi cho các bên tranh chấp. Điều này đảm bảo rằng mọi bước của quá trình hòa giải được ghi nhận đầy đủ và chính thức.
- Hòa giải tranh chấp đất đai tại Tòa án được thực hiện theo các quy định cụ thể của pháp luật, bao gồm:
+ Quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại Tòa án phải tuân theo các quy định của pháp luật về hòa giải và đối thoại tại Tòa án. Điều này bao gồm việc các bên tranh chấp được tạo điều kiện để tham gia vào các buổi hòa giải nhằm tìm kiếm giải pháp hòa bình trước khi tòa án tiến hành xét xử chính thức.
+ Đối với các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại liên quan đến đất đai, hòa giải sẽ được thực hiện theo pháp luật về hòa giải thương mại. Phương thức này nhằm giải quyết các tranh chấp một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp các bên đạt được thỏa thuận mà không cần phải đưa vụ việc ra xét xử.
- Khi hòa giải tranh chấp đất đai theo các quy định tại các khoản 1, 2 và 3 của Điều này thành công và có thay đổi liên quan đến hiện trạng của ranh giới, diện tích, hoặc người sử dụng đất, các bên tham gia hòa giải cần thực hiện các bước sau trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản công nhận kết quả hòa giải thành:
+ Các bên phải gửi văn bản công nhận kết quả hòa giải thành đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Văn bản này phải được gửi kèm theo các tài liệu cần thiết để thực hiện việc đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.
+ Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ tiến hành đăng ký các thay đổi về ranh giới, diện tích và người sử dụng đất. Sau khi hoàn tất quy trình, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất sẽ được cấp theo quy định pháp luật hiện hành.
- Đối với các địa bàn không có đơn vị hành chính cấp xã
+ Đối với các khu vực không có đơn vị hành chính cấp xã trực thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện, các quy định về hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã theo khoản 2 của Điều này sẽ không áp dụng.
+ Trong trường hợp này, thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai sẽ được thực hiện theo quy định tại Điều 236 của Luật. Điều này có nghĩa là các tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua cơ quan nhà nước có thẩm quyền phù hợp theo quy định pháp luật hiện hành.
* Theo quy định tại Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định về nguyên tắc hòa giải tại Tòa án như sau:
- Trong thời gian chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải nhằm tạo điều kiện cho các đương sự thỏa thuận về việc giải quyết vụ án. Hòa giải là một bước quan trọng trong quy trình xét xử, giúp các bên tìm kiếm giải pháp đồng thuận trước khi vụ án được đưa ra xét xử. Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ:
+ Theo các quy định tại Điều 206 và Điều 207 của Bộ luật Tố tụng Dân sự, một số vụ án có thể không được tiến hành hòa giải. Các trường hợp này bao gồm các vụ án mà pháp luật quy định không được hòa giải, hoặc vụ án không thể hòa giải được do tính chất của tranh chấp.
+ Những vụ án được giải quyết theo thủ tục rút gọn cũng sẽ không thực hiện hòa giải. Thủ tục này thường áp dụng cho các vụ án có tính chất đơn giản, yêu cầu giải quyết nhanh chóng và không cần qua bước hòa giải.
- Việc hòa giải phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản sau đây nhằm đảm bảo tính công bằng và hợp pháp trong quá trình hòa giải:
+ Mọi thỏa thuận giữa các đương sự trong quá trình hòa giải phải dựa trên sự tự nguyện của các bên. Tòa án không được sử dụng bất kỳ hình thức ép buộc, đe dọa, hoặc áp lực nào để buộc các đương sự phải chấp nhận các điều khoản hòa giải trái với ý chí của họ. Điều này đảm bảo rằng mọi thỏa thuận được đạt được một cách tự giác và hợp tình, hợp lý.
+ Nội dung thỏa thuận đạt được trong quá trình hòa giải phải hoàn toàn phù hợp với quy định của pháp luật và không vi phạm các điều cấm của pháp luật. Bên cạnh đó, thỏa thuận cũng cần phải tuân thủ các chuẩn mực đạo đức xã hội, đảm bảo tính hợp lý và công bằng, góp phần vào việc duy trì trật tự xã hội và sự công bằng trong xã hội.
Nói tóm lại, pháp luật không có quy định cụ thể về số lần hòa giải, tuy nhiên nếu triệu tập hòa giải đến lần thứ 02 mà một trong các bên vắng mặt thì được coi là hòa giải không thành.
3. Điều kiện chuyển sang tố tụng
- Khi hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã không đạt được thỏa thuận giữa các bên tranh chấp, vụ án sẽ được chuyển tiếp đến Tòa án để giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự. Đây là một bước quan trọng trong quy trình giải quyết tranh chấp đất đai, đảm bảo rằng mọi tranh chấp đều được xét xử công bằng và hợp pháp. Các bước chuyển sang tố tụng khi hòa giải không thành cụ thể như sau:
+ Sau khi hòa giải không thành công, các bên tranh chấp có thể nộp đơn yêu cầu khởi kiện đến Tòa án. Đơn này cần nêu rõ nội dung tranh chấp và các yêu cầu của các bên, đồng thời cung cấp các tài liệu liên quan chứng minh cho yêu cầu khởi kiện.
+ Tòa án sẽ tiếp nhận đơn khởi kiện và xem xét các tài liệu kèm theo. Dựa trên nội dung đơn và các tài liệu chứng minh, Tòa án sẽ quyết định việc thụ lý vụ án và tiến hành xét xử theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự.
+ Khi vụ án đã được Tòa án thụ lý, quy trình giải quyết tranh chấp sẽ được thực hiện theo các bước tố tụng dân sự, bao gồm việc triệu tập các bên, thu thập chứng cứ, xét xử và đưa ra phán quyết cuối cùng.
- Trong một số trường hợp, tranh chấp có thể có tính chất phức tạp hoặc yêu cầu giải quyết ngay lập tức, do đó không cần qua giai đoạn hòa giải trước khi chuyển sang tố tụng. Những trường hợp này thường bao gồm:
+ Đối với các tranh chấp mà có nhiều yếu tố pháp lý phức tạp hoặc các bên không thể đạt được sự đồng thuận dù đã cố gắng hòa giải, việc chuyển thẳng sang tố tụng sẽ giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác trong việc giải quyết tranh chấp.
+ Trong những trường hợp yêu cầu giải quyết khẩn cấp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên hoặc ngăn chặn các thiệt hại không thể khắc phục, việc chuyển ngay vào quy trình tố tụng là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo các bên không phải chờ đợi quá lâu và quyền lợi của họ được bảo vệ kịp thời.
+ Một số tranh chấp có thể không phù hợp với phương thức hòa giải do tính chất của tranh chấp hoặc các bên không thể đạt được thỏa thuận hợp lý. Trong những trường hợp này, việc đưa vụ án vào hệ thống tố tụng sẽ là lựa chọn thích hợp hơn để đảm bảo sự công bằng và chính xác trong giải quyết tranh chấp.
4. Ý nghĩa của việc quy định số lần hòa giải
- Việc quy định số lần hòa giải có ý nghĩa quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp nhanh chóng và hiệu quả. Quy định này giúp:
+ Đưa ra giới hạn về số lần hòa giải giúp các bên tranh chấp không phải chờ đợi quá lâu để tìm ra giải pháp. Điều này đảm bảo rằng tranh chấp được xử lý kịp thời, giảm thiểu thời gian chờ đợi cho các bên liên quan.
+ Khi số lần hòa giải được quy định rõ ràng, chi phí phát sinh từ việc giải quyết tranh chấp sẽ được kiểm soát tốt hơn. Việc giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết cho quá trình hòa giải giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho các bên tranh chấp và cho hệ thống pháp luật.
- Quy định số lần hòa giải còn góp phần bảo đảm tính tự nguyện của các bên tranh chấp trong việc đạt được thỏa thuận. Cụ thể:
+ Khi biết rằng có một số lần hòa giải cụ thể, các bên sẽ được khuyến khích nỗ lực hơn để đạt được thỏa thuận trong các buổi hòa giải đầu tiên. Điều này giúp các bên chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp và tạo điều kiện cho việc giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
+ Quy định số lần hòa giải đảm bảo rằng các bên có cơ hội đủ để thể hiện quan điểm và thỏa thuận dựa trên sự tự nguyện. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và giảm nguy cơ bị áp lực hoặc cưỡng chế trong quá trình hòa giải.
- Việc quy định số lần hòa giải còn có tác động tích cực trong việc nâng cao hiệu quả hòa giải tại cơ sở, cụ thể:
+ Với quy định rõ ràng về số lần hòa giải, nhiều tranh chấp sẽ được giải quyết ngay tại cấp cơ sở trước khi cần phải đưa ra Tòa án. Điều này giúp giảm tải cho hệ thống tòa án, đồng thời làm cho quy trình xét xử trở nên nhẹ nhàng hơn.
+ Quy định này làm nổi bật vai trò của Ủy ban nhân dân cấp xã trong việc giải quyết tranh chấp. Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ có trách nhiệm và thẩm quyền lớn hơn trong việc tổ chức và thực hiện hòa giải, từ đó nâng cao hiệu quả công việc của cơ quan này và tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong việc giải quyết tranh chấp.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Ủy ban nhân dân xã không tổ chức hòa giải tranh chấp đất đai thì nên xử lý như thế nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.