1. Thế nào là hoà giải viên thương mại?

Hòa giải viên thương mại theo quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị định 22/2017/NĐ-CP bao gồm hòa giải viên thương mại vụ việc và hòa giải viên thương mại của tổ chức hòa giải thương mại được các bên lựa chọn hoặc được tổ chức hòa giải thương mại chỉ định theo đề nghị của các bên để hỗ trợ giải quyết tranh chấp theo quy định của Nghị định này. Người có đủ tiêu chuẩn sau đây mới được phân công làm hòa giải viên thương mại:

+ Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật dân sự; phải có phẩm chất đạo đức tốt, uy tín, độc lập, vô tư và khách quan: Uy tín và độc lập là chìa khóa để xây dựng lòng tin từ tất cả các bên liên quan. Tư tưởng vô tư và khách quan giúp đảm bảo quy trình hoà giải diễn ra một cách công bằng và minh bạch.

+ Đã đạt trình độ đại học trở lên và có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực đào tạo từ 02 năm trở lên: Điều này giúp đảm bảo rằng hoà giải viên có nền tảng kiến thức vững vàng về pháp luật và các lĩnh vực liên quan. Kinh nghiệm làm việc từ 02 năm trở lên trong lĩnh vực đào tạo có thể cung cấp cho học hiểu biết sâu rộng về quy trình hoà giải chuyên nghiệp.

+ Có kỹ năng hòa giải, hiểu biết vững về pháp luật, có kiến thức sâu rộng về kinh doanh, thương mại và các lĩnh vực liên quan. Điều này giúp họ giải quyết các tranh chấp một cách hiệu quả và làm cho các bên hài lòng với kết quả.

Hòa giải viên thương mại thực hiện công việc hòa giải theo tư cách là hòa giải viên thương mại vụ việc hoặc hòa giải viên thương mại của tổ chức hòa giải thương mại, như được quy định trong Nghị định này.

Tổ chức hòa giải thương mại có thể đặt ra các tiêu chuẩn cao hơn về hòa giải viên thương mại so với những tiêu chuẩn được quy định ở Khoản 1 của Điều này.

Người đang là bị can, bị cáo, đang thi hành án hình sự hoặc đã hoàn tất án nhưng chưa được xóa án tích; người đang chịu biện pháp xử lý hành chính và đang ở trong cơ sở giáo dục bắt buộc hoặc cơ sở cai nghiện bắt buộc không được bổ nhiệm làm hòa giải viên thương mại.

Do đó, theo quy định, người đang chịu biện pháp xử lý hành chính và đang ở trong cơ sở giáo dục bắt buộc hoặc cơ sở cai nghiện bắt buộc sẽ không đủ điều kiện để làm hòa giải viên thương mại.

2. Hoà giải viên thương mại không được đồng thời đảm nhiệm vai trò nào?

Quy định về quyền và nghĩa vụ của hòa giải viên thương mại được mô tả trong Khoản 2 Điều 9 của Nghị định 22/2017/NĐ-CP như sau:

+ Quyền của hoà giải viên thương mại bao gồm: Hoà giải viên có quyền quyết định xem có chấp nhận hay từ chối thực hiện hoạt động hòa giải thương mại tùy thuộc vào tính chất và phức tạp của vụ tranh chấp. Hoà giải viên có quyền từ chối cung cấp thông tin liên quan đến vụ tranh chấp, trừ khi có sự thỏa thuận bằng văn bản hoặc theo quy định của pháp luật. Điều này giúp bảo vệ tính bảo mật và riêng tư của thông tin liên quan đến các bên tranh chấp. Hoà giải viên có quyền nhận thù lao từ việc thực hiện hoạt động hòa giải thương mại theo thỏa thuận với các bên tranh chấp. Điều này thường được xác định trước và là một phần của thoả thuận hòa giải. Ngoài những quyền cơ bản đã nêu, hoà giải viên cũng có thể có các quyền khác được quy định rõ trong Nghị định và các quy định pháp luật liên quan, nhằm đảm bảo quy trình hòa giải diễn ra một cách công bằng và hiệu quả. Những quyền này giúp định rõ phạm vi và quyền lợi của hoà giải viên trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại và đồng thời tạo điều kiện cho họ thực hiện công việc một cách chính xác và minh bạch.

+ Nghĩa vụ của hòa giải viên thương mại: Hòa giải viên phải tuân thủ mọi quy định của pháp luật và quy tắc đạo đức, đồng thời ứng xử một cách chính trực và chuyên nghiệp trong quá trình giải quyết tranh chấp. Hòa giải viên phải duy trì độc lập và không thiên vị, hành động một cách vô tư và khách quan để đảm bảo tính công bằng và đồng đẳng trong quá trình hòa giải. Hòa giải viên cần tôn trọng thỏa thuận của các bên, miễn là thỏa thuận đó không vi phạm pháp luật và không trái đạo đức xã hội. Hòa giải viên phải bảo vệ bí mật thông tin về vụ tranh chấp mà họ tham gia hòa giải, trừ khi có thỏa thuận bằng văn bản hoặc theo quy định của pháp luật. Trước khi bắt đầu quá trình hòa giải, hòa giải viên phải thông báo cho các bên về thẩm quyền, thù lao và chi phí liên quan đến hoạt động hòa giải. Hòa giải viên không được đồng thời đảm nhiệm vai trò đại diện hoặc tư vấn cho một trong các bên, cũng không được đồng thời làm trọng tài viên đối với cùng một vụ tranh chấp đang hoặc đã tiến hành hòa giải, trừ khi có thỏa thuận khác. Các nghĩa vụ khác theo quy định của Nghị định và các quy định pháp luật có liên quan: Hòa giải viên còn có thể có các nghĩa vụ khác được quy định rõ trong Nghị định và các quy định pháp luật có liên quan, nhằm đảm bảo quy trình hòa giải diễn ra một cách minh bạch và công bằng.

Do đó, theo quy định, hòa giải viên thương mại bị cấm đồng thời đảm nhiệm vai trò đại diện hoặc tư vấn cho một trong các bên, và cũng không được phân công làm trọng tài viên đối với cùng một vụ tranh chấp đang hoặc đã tiến hành hòa giải, trừ khi có thỏa thuận khác từ tất cả các bên liên quan.

3. Những bất cập trong quy định về hoà giải viên thương mại

Tổng quan, pháp luật Việt Nam hiện nay đưa ra các quy định chi tiết hơn về hòa giải viên so với Luật Mẫu và một số quốc gia khác trên thế giới. Điều này là cần thiết trong bối cảnh hiện nay của Việt Nam, khi khung pháp lý cho Hòa giải Thương mại chỉ mới được hình thành. Việc thiết lập một bộ tiêu chuẩn cụ thể cho hòa giải viên thương mại có thể giúp Chính phủ quản lý và kiểm soát chất lượng của hòa giải tại Việt Nam.

Hơn nữa, các yêu cầu cụ thể và khắt khe hơn về kinh nghiệm và trình độ chuyên môn của hòa giải viên đóng một vai trò quan trọng trong thành công của các phiên hòa giải. Tuy nhiên, tác giả nhận định rằng, trong tương lai, hòa giải sẽ ngày càng chứng tỏ tiềm năng lớn của mình trong vai trò của một phương thức giải quyết tranh chấp. Do đó, cần phải nâng cao trình độ của hòa giải viên và xem xét việc cấp chứng chỉ đào tạo cho họ. Tầm quan trọng của hòa giải viên trong xã hội ngày càng được khẳng định, và tiêu chuẩn cho họ cũng cần phải được nâng cao. Mặt khác, đối với trọng tài viên, Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 quy định rõ ràng về việc cấm người đang là Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Chấp hành viên, công chức thuộc Toà án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Cơ quan điều tra, Cơ quan thi hành án đồng thời làm trọng tài viên. Tuy nhiên, điều này không được áp dụng đối với hòa giải viên. Điều này đặt ra câu hỏi liệu có công bằng nếu những người thuộc các cơ quan trên được phép làm hòa giải viên thương mại cùng một lúc.

Ngoài ra, Nghị định 22/2017/NĐ-CP cũng chưa giải quyết một vấn đề khác mà có thể xảy ra, đó là nếu một hòa giải viên thương mại nước ngoài muốn hành nghề tại Việt Nam, liệu họ có phải tuân thủ các điều kiện tương tự như hòa giải viên Việt Nam, và liệu họ cần phải đăng ký với Bộ Tư pháp hay một trung tâm hòa giải nào đó hay không. Các vấn đề này cần phải được quy định rõ ràng và cụ thể trong quá trình xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý để tích hợp Việt Nam vào hệ thống hòa giải thương mại quốc tế.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Tiêu chuẩn để trở thành hòa giải viên thương mại là gì? Quyền và nghĩa vụ của Hòa giải viên thương mại.

Nếu có bất cứ thắc mắc nào về vấn đề này hay gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào khác, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 19006162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp nhanh chóng. Trân trọng!