1. Hiểu thế nào về tranh chấp thương mại?

Tranh chấp thương mại là một khía cạnh không thể tránh khỏi trong môi trường kinh doanh, và nó thường xuất hiện khi có sự không đồng nhất về quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên tham gia vào hoạt động thương mại. Điều này được quy định rõ ràng theo Điều 3 của Luật Thương mại 2005, nơi mà hoạt động thương mại được định nghĩa là bất kỳ hành vi nào nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động khác liên quan đến mục đích sinh lợi.

Trong ngữ cảnh này, tranh chấp thương mại có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, như sự hiểu lầm về các điều khoản hợp đồng, bất đồng về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, không đồng nhất về giá cả, và thậm chí có thể xuất phát từ sự xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Mỗi bên thường có quan điểm và mong muốn của riêng mình, và sự xung đột giữa các quan điểm này có thể dẫn đến một tình trạng tranh chấp.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại, các bên thường sử dụng các phương tiện hòa giải như đàm phán trực tiếp, trọng tài, hoặc tìm kiếm sự can thiệp từ cơ quan quản lý hoặc tòa án. Quan trọng nhất là hiểu rằng quy định của Luật Thương mại không chỉ là cơ sở pháp lý cho việc giải quyết mâu thuẫn mà còn là công cụ để xác định rõ ràng các quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.

Ngoài ra, một yếu tố quan trọng nữa là tránh tranh chấp thương mại khi có thể, bằng cách thực hiện các biện pháp đề phòng và quản lý rủi ro từ đầu. Điều này bao gồm việc kỹ lưỡng trong việc lập hợp đồng, đảm bảo rằng các điều khoản và điều kiện được định rõ và minh bạch. Ngoài ra, việc duy trì một mức độ giao tiếp và hiểu biết tốt giữa các bên tham gia cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự xung đột trở thành tranh chấp.

Như vậy, tranh chấp thương mại không chỉ là một phần không thể tránh khỏi trong lĩnh vực kinh doanh, mà còn là một cơ hội để cải thiện quy trình và mối quan hệ giữa các bên liên quan. Quy định của Luật Thương mại cung cấp một cơ sở pháp lý cho việc giải quyết mâu thuẫn, và sự thông hiểu và linh hoạt trong quản lý tranh chấp có thể giúp tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và bền vững

 

2. Tòa án Việt Nam không thụ lý giải quyết vụ án tranh chấp thương mại nào?

Theo Điều 472 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án Việt Nam có quyền trả lại đơn khởi kiện vụ án tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài trong một số trường hợp cụ thể. Cụ thể, nếu đã có thỏa thuận trọng tài, thỏa thuận lựa chọn Tòa án nước ngoài hoặc đã có Tòa án nước ngoài, Trọng tài hoặc cơ quan khác có thẩm quyền của nước ngoài giải quyết, hoặc đương sự được hưởng quyền miễn trừ tư pháp, thì Tòa án Việt Nam sẽ trả lại đơn khởi kiện.

Trong số các trường hợp cụ thể, một điều quan trọng là nếu vụ án thuộc thẩm quyền chung của Tòa án Việt Nam, nhưng đã có thỏa thuận lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài và đã lựa chọn Trọng tài hoặc Tòa án nước ngoài giải quyết vụ việc đó, thì Tòa án Việt Nam sẽ trả lại đơn khởi kiện. Tuy nhiên, nếu có sự thay đổi trong thỏa thuận lựa chọn hoặc thỏa thuận không thể thực hiện được, hoặc Tòa án nước ngoài từ chối thụ lý, thì Tòa án Việt Nam vẫn giữ quyền thẩm quyền giải quyết vụ án.

Ngoài ra, trường hợp vụ án không thuộc thẩm quyền riêng biệt của Tòa án Việt Nam quy định tại Điều 470 của Bộ luật Tố tụng dân sự và vụ án thuộc thẩm quyền riêng biệt của Tòa án nước ngoài có liên quan, hoặc vụ án đã được giải quyết bằng bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài hoặc phán quyết của Trọng tài, Tòa án Việt Nam cũng sẽ trả lại đơn khởi kiện.

Trong trường hợp bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài không được Tòa án Việt Nam công nhận, Tòa án Việt Nam sẽ giữ lại thẩm quyền và có trách nhiệm giải quyết vụ án. Tuy nhiên, quy định cụ thể về việc không công nhận bản án, quyết định, hay phán quyết nước ngoài cần tuân theo các quy định pháp luật quốc tế và quy định nội dung cụ thể của từng vụ án.

Điều này cho thấy Tòa án Việt Nam chú trọng đến nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận và pháp luật quốc tế trong việc giải quyết tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài, nhưng cũng đảm bảo rằng quy trình và quyết định của mình tuân theo quy định pháp luật nội địa

 

3. Thẩm quyền chung của Tòa án Việt Nam giải quyết vụ án tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài

Theo Điều 469 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thẩm quyền chung của Tòa án Việt Nam trong việc giải quyết các vụ án tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài được xác định rõ và chi tiết. Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết các vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài trong những trường hợp cụ thể sau đây:

- Bị đơn là cá nhân cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài tại Việt Nam: Trường hợp này áp dụng khi bị đơn, tức là người đưa ra đơn khởi kiện, có địa chỉ cư trú, hoạt động kinh doanh, hoặc sinh sống lâu dài tại Việt Nam. Thẩm quyền của Tòa án Việt Nam mở rộng đến các cá nhân có mối quan hệ thương mại có yếu tố nước ngoài nhưng có liên quan chặt chẽ đến Việt Nam.

- Bị đơn là cơ quan, tổ chức có trụ sở tại Việt Nam hoặc có chi nhánh, văn phòng đại diện tại Việt Nam: Nếu bị đơn là một cơ quan, tổ chức có trụ sở chính tại Việt Nam hoặc có chi nhánh, văn phòng đại diện tại đây, thì Tòa án Việt Nam cũng đảm bảo thẩm quyền để giải quyết tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài.

- Bị đơn có tài sản trên lãnh thổ Việt Nam: Thẩm quyền của Tòa án Việt Nam cũng mở rộng đến các trường hợp khi bị đơn có tài sản nằm trên lãnh thổ Việt Nam, đặt ra sự liên quan trực tiếp đến quốc gia này.

- Vụ việc ly hôn mà nguyên đơn hoặc bị đơn là công dân Việt Nam hoặc các đương sự là người nước ngoài cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài tại Việt Nam: Trong trường hợp vụ án liên quan đến ly hôn, nếu nguyên đơn hoặc bị đơn là công dân Việt Nam, hoặc đối tượng của tranh chấp có liên quan đến người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam, thì Tòa án Việt Nam sẽ giữ thẩm quyền.

- Vụ việc về quan hệ dân sự mà việc xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ đó xảy ra ở Việt Nam, đối tượng của quan hệ đó là tài sản trên lãnh thổ Việt Nam hoặc công việc được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam: Tòa án Việt Nam cũng giữ thẩm quyền trong các vụ án mà việc xác định, thay đổi, hoặc chấm dứt quan hệ dân sự xảy ra tại Việt Nam, và nếu đối tượng của quan hệ đó là tài sản trên lãnh thổ Việt Nam hoặc công việc được thực hiện trên lãnh thổ này.

- Vụ việc về quan hệ dân sự mà việc xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ đó xảy ra ở ngoài lãnh thổ Việt Nam nhưng có liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam hoặc có trụ sở, nơi cư trú tại Việt Nam: Trường hợp này áp dụng khi quan hệ dân sự xảy ra ngoài lãnh thổ Việt Nam, nhưng liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân Việt Nam có trụ sở, nơi cư trú tại Việt Nam.

Sau khi xác định thẩm quyền chung theo quy định của Điều 469, Tòa án Việt Nam sẽ áp dụng các quy định tương ứng tại Chương III của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 để xác định thẩm quyền cụ thể giải quyết từng vụ án tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt và chặt chẽ trong quy trình pháp lý để đảm bảo công bằng và hiệu quả trong việc giải quyết tranh chấp thương mại có tính chất quốc tế

Bài viết liên quan: Toà án không thụ lý vì lý do chưa có căn cứ pháp luật giải quyết ?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!