- 1. Quy định về thực hiện quyền nhờ người bào chữa đối với người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam
- 2. Cơ quan điều tra phải thực hiện hoạt động gì khi bị can đang bị tạm giam nếu từ chối người bào chữa?
- 2.1. Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt đang ở trụ sở cơ quan điều tra
- 2.2. Người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam
1. Quy định về thực hiện quyền nhờ người bào chữa đối với người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam
Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 của Thông tư 46/2019/TT-BCA, một quy tắc quan trọng được đề cập liên quan đến việc giải thích và thông báo quyền nhờ người bào chữa đối với những cá nhân bị bắt, tạm giữ, hoặc là bị can đang chịu án tạm giam. Điều này được xác định rõ trong quá trình tiếp nhận người bị bắt, khi giao lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, hoặc khi ra quyết định tạm giữ đối với người bị tạm giữ và quyết định khởi tố bị can cho đối tượng đang chịu án tạm giam.
Theo đó, người thực hiện lệnh, quyết định hoặc tiếp nhận người bị bắt phải thực hiện việc đọc và giải thích rõ về quyền và nghĩa vụ của họ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Điều này không chỉ là quy định bắt buộc mà còn đảm bảo rằng thông tin này được ghi chép chi tiết trong biên bản giao nhận. Biên bản này cần nêu rõ ý kiến của người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ, hay bị can về việc có mong muốn nhờ người bào chữa hay không. Đồng thời, biên bản cũng ghi chép đề nghị thông báo cho người đại diện hoặc người thân thích của họ để cơ quan có thẩm quyền có thể thực hiện đúng các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, đặc biệt là đối với người đại diện hoặc người thân thích liên quan đến vấn đề này.
Trong quá trình thực hiện quyền nhờ người bào chữa đối với người bị bắt, người bị tạm giữ, và bị can đang bị tạm giam, các quy trình chi tiết được quy định như sau:
- Đơn yêu cầu người bào chữa: Khi người bị bắt, người bị tạm giữ, hoặc bị can đang bị tạm giam có đơn yêu cầu người bào chữa, cơ quan điều tra và cơ sở giam giữ đang quản lý người liên quan sẽ thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 75 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Điều này đảm bảo rằng quyền nhờ người bào chữa được thực hiện theo quy trình hợp pháp và minh bạch.-
- Thông báo cho cơ quan thụ lý: Cơ sở giam giữ có trách nhiệm thông báo cho cơ quan đang thụ lý vụ án biết về đơn yêu cầu người bào chữa. Thông điệp này giúp cơ quan thụ lý cập nhật thông tin và đối ứng với quy trình pháp lý cụ thể liên quan đến người bị bắt, người bị tạm giữ, và bị can đang bị tạm giam.
- Chuyển đơn yêu cầu người bào chữa: Đơn yêu cầu người bào chữa từ cơ quan đang quản lý người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam sẽ được chuyển đến cơ quan thụ lý. Quy trình chuyển này có thể thực hiện trực tiếp tại trụ sở cơ quan này hoặc thông qua dịch vụ đường bưu chính.
- Ký nhận tại sổ giao nhận công văn: Nếu việc chuyển đơn yêu cầu được thực hiện trực tiếp tại trụ sở cơ quan quản lý, phải có quy trình ký nhận tại sổ giao nhận công văn, tài liệu. Điều này là để xác nhận rằng đơn yêu cầu đã được chuyển đúng đối tượng và đảm bảo tính minh bạch trong quá trình giao nhận thông tin.
Trong trường hợp người bị bắt, người bị tam giữ hoặc bị can đang chưa yêu cầu nhờ người bào chữa thì quy trình chi tiết được thực hiện như sau:
- Lấy lời khau và hỏi cung bị can lần đầu: Trong lần đầu tiên lấy lời khai từ người bị bắt, người bị tạm giữ và lần đầu tiên hỏi cung bị can, Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra có trách nhiệm hỏi rõ về việc người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can có nhờ người bào chữa hay không. Ý kiến của họ về việc nhờ người bào chữa hoặc không nhờ cũng được ghi vào biên bản.
- Yêu cầu nhờ người bào chữa: Nếu người bị bắt, người bị tạm giữ, hoặc bị can yêu cầu nhờ người bào chữa, Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra có trách nhiệm hướng dẫn họ viết đơn yêu cầu nhờ người bào chữa. Quá trình này phải tuân thủ theo quy định tại điểm a, khoản 1 của Điều này để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch.
- Thông báo cho người đại diện hoặc thân thích: Trong thời hạn 12 giờ sau khi lấy lời khai từ người bị bắt, người bị tạm giữ và 24 giờ kể từ khi hỏi cung bị can lần đầu, Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra đã lấy lời khai và hỏi cung bị can có trách nhiệm thông báo cho người đại diện hoặc người thân thích của người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam. Thông báo này giúp đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của người liên quan và tạo điều kiện cho họ nhờ đến người bào chữa nếu cần thiết.
2. Cơ quan điều tra phải thực hiện hoạt động gì khi bị can đang bị tạm giam nếu từ chối người bào chữa?
Cụ thể tại khoản 2 Điều 4 Thông tư 46/2019/TT-BCA thì quy định về tiếp nhận và xử lý đơn yêu cầu nhờ người bào chữa của người đại diện hoặc người thân thích của người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam như sau:
- Đồng ý nhờ người bào chữa: Khi nhận được thông báo về việc nhờ người bào chữa, nếu người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam đồng ý nhờ người bào chữa, họ sẽ thực hiện theo quy định tại Điều 3 của Thông tư này. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật về quyền nhờ người bào chữa.
- Từ chối nhờ người bào chữa: Trong trường hợp người bị giữ từ chối nhờ người bào chữa, cơ quan đang quản lý người đó (trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam) sẽ lập biên bản về việc từ chối này. Biên bản này sẽ được xử lý theo quy định của pháp luật, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và đúng quy trình hợp pháp. Việc xử lý trường hợp nhờ từ chối người bào chữa được quy định như sau:
2.1. Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt đang ở trụ sở cơ quan điều tra
Đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp hoặc người bị bắt và đang ở trụ sở Cơ quan điều tra, quy trình thông báo và gặp người bào chữa được thực hiện theo các bước chi tiết sau:
- Thời hạn thông báo: Trong thời hạn không quá 12 giờ kể từ khi lập biên bản về việc từ chối nhờ người bào chữa, Cơ quan điều tra có trách nhiệm thông báo cho người bào chữa, đó có thể là người đại diện hoặc người thân thích của người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp hoặc người bị bắt.
- Thống nhất thời gian gặp: Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra cần thống nhất với người bào chữa về thời gian để trực tiếp gặp người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp hoặc người bị bắt. Thời gian này cần được đặt ra một cách linh hoạt để thuận tiện cho cả người bào chữa và cơ quan điều tra.
- Gặp người bị giữ và xác nhận từ chối: Trong cuộc họp giữa người bào chữa và người bị giữ, Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra phải xác nhận việc từ chối nhờ người bào chữa. Nếu người bị giữ vẫn tiếp tục từ chối, điều này cần được ghi chép chi tiết vào biên bản.
- Trường hợp có quyết định tạm giữ: Nếu người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp hoặc người bị bắt đã có quyết định tạm giữ của cơ quan có thẩm quyền, Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra vẫn phải thông báo và thống nhất với người bào chữa về thời gian để gặp người bị giữ. Quy trình này giúp bảo đảm quyền lợi của người bị giữ và tạo điều kiện cho người bào chữa để tham gia vào quá trình pháp lý.
2.2. Người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam
Đối với người bị tạm giữ và bị can đang bị tạm giam, quy trình thông báo và thực hiện quyền bào chữa được chi tiết như sau:
- Thời hạn thông báo và gặp người bào chữa: Trong thời hạn không quá 24 giờ kể từ khi lập biên bản, Cơ quan điều tra, Nhà tạm giữ, Trại tạm giam có trách nhiệm thông báo kèm theo biên bản cho người bào chữa, người đại diện hoặc người thân thích của người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam. Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra phải thống nhất về thời gian với người bào chữa để trực tiếp gặp người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam, xác nhận việc từ chối và lập biên bản.
- Người bị tạm giữ bị khởi tố và có lệnh tạm giam: Trong trường hợp người bị tạm giữ bị khởi tố và có lệnh tạm giam của người có thẩm quyền, Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra vẫn phải thống nhất về thời gian với người bào chữa để gặp người bị tạm giữ đã có lệnh tạm giam.
- Bảo đảm quyền bào chữa khi không áp dụng biện pháp tạm giam: Trường hợp người bị tạm giữ bị khởi tố bị can nhưng không áp dụng biện pháp tạm giam, quyền bào chữa vẫn được bảo đảm theo quy định tại khoản 3 Điều 3 Thông tư này. Điều này đảm bảo rằng người bị tạm giữ vẫn được đối xử công bằng và có quyền thực hiện đầy đủ quyền lợi pháp lý của mình.
- Người bị tạm giữ được trả tự do: Trong trường hợp người bị tạm giữ được trả tự do và vẫn còn tư cách tham gia tố tụng và có quyền nhờ người bào chữa, họ vẫn tiến hành các thủ tục đăng ký bào chữa. Nếu không thuộc trường hợp có quyền nhờ người bào chữa, thì quá trình đăng ký bào chữa sẽ tạm dừng.
Thông qua các quy định này, Thông tư 46/2019/TT-BCA tạo ra một cơ sở pháp lý chặt chẽ để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ, và bị can đang bị tạm giam, đồng thời đảm bảo quy trình hợp pháp và minh bạch trong việc xử lý đơn yêu cầu nhờ người bào chữa.
Xem thêm: Thủ trưởng Cơ quan điều tra Công an tỉnh và cấp huyện là ai?
Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn