1. Lệnh bắt người của cơ quan điều tra có cần phải được VKS phê chuẩn?

Theo khoản 4 Điều 110 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, lệnh bắt giữ người trong trường hợp khẩn cấp được quy định như sau:

- Thời hạn 12 giờ: Cơ quan điều tra hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành hoạt động điều tra phải tiến hành lấy lời khai ngay và ra quyết định tạm giữ, ra lệnh bắt người bị giữ hoặc trả tự do cho người bị giữ trong thời hạn 12 giờ kể từ khi giữ người hoặc nhận người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp.

- Ra quyết định tạm giữ, ra lệnh bắt người bị giữ hoặc trả tự do: Người quy định tại điểm a và điểm b khoản 2 của Điều này (tức là Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp) phải ra quyết định tạm giữ, ra lệnh bắt người bị giữ hoặc trả tự do cho người đó trong thời hạn 12 giờ.

- Gửi lệnh bắt người bị giữ cho Viện kiểm sát: Lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp phải được gửi ngay cho Viện kiểm sát cùng cấp hoặc Viện kiểm sát có thẩm quyền, kèm theo tài liệu liên quan đến việc giữ người để xét phê chuẩn. Điều này nhằm đảm bảo tính pháp lý và công bằng trong quá trình giữ người.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 113 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, việc bắt bị can, bị cáo để tạm giam được xác định cụ thể như sau:

Các quan chức sau đây được ủy quyền và có thẩm quyền ra lệnh, quyết định bắt bị can, bị cáo để tạm giam:

- Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng của Cơ quan điều tra ở mọi cấp. Trong trường hợp này, lệnh bắt phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành;

- Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng của Viện kiểm sát nhân dân và Viện kiểm sát quân sự ở mọi cấp;

- Chánh án hoặc Phó Chánh án của Tòa án nhân dân và Chánh án hoặc Phó Chánh án của Tòa án quân sự ở mọi cấp; cùng Hội đồng xét xử.

Do đó, trong tất cả các trường hợp, khi cơ quan điều tra ra lệnh bắt giữ người, điều quan trọng là cần có sự phê chuẩn từ Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và đúng đắn trong quá trình thực hiện biện pháp ngăn chặn, đồng thời đảm bảo tuân thủ đúng quy trình pháp luật và bảo vệ quyền lợi của người bị liên quan. Sự phê chuẩn này là bước quan trọng, giúp đảm bảo tính pháp lý và đảm bảo rằng việc bắt giữ người được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật.

 

2. Các trường hợp được quyền bắt người trong tố tụng hình sự? 

Căn cứ theo quy định tại Điều 109 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, các biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án để đảm bảo công tác pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Dưới đây là chi tiết nội dung:

- Biện pháp giữ người:

Trong trường hợp có căn cứ chứng tỏ người bị buộc tội có thể gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc có nguy cơ tiếp tục phạm tội, hoặc để bảo đảm thi hành án, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng các biện pháp giữ người như bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lãnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh.

- Các trường hợp bắt người:

+ Bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp: Điều này áp dụng khi cần thiết để ngăn chặn việc gây hậu quả nghiêm trọng hoặc tiếp tục phạm tội trong trường hợp khẩn cấp.

+ Bắt người phạm tội quả tang: Áp dụng khi có bằng chứng cụ thể về việc phạm tội.

+ Bắt người đang bị truy nã: Được thực hiện để đưa người đó ra xét xử hoặc thi hành án.

+ Bắt bị can, bị cáo để tạm giam: Áp dụng khi cần thiết để đảm bảo việc điều tra, truy tố và xét xử diễn ra một cách trật tự và công bằng.

+ Bắt người bị yêu cầu dẫn độ: Được áp dụng khi cần thiết để tiến hành điều tra, truy tố và xét xử.

=> Trong tố tụng hình sự, việc bắt người được coi là một biện pháp ngăn chặn quan trọng, được áp dụng trong nhiều trường hợp khác nhau nhằm đảm bảo an ninh, trật tự và công bằng trong xử lý pháp luật. Đặc biệt, các trường hợp sau đây thường là lúc cần thiết và phù hợp để áp dụng biện pháp này:

- Trường hợp khẩn cấp: Khi có nguy cơ cao về việc gây hậu quả nghiêm trọng hoặc tiếp tục phạm tội một cách nguy hiểm và khẩn cấp.

- Bắt người đang bị truy nã: Đây là biện pháp cần thiết để đưa người đó ra xét xử hoặc thi hành án theo quy định của pháp luật.

- Bắt bị can, bị cáo để tạm giam: Khi cần bảo đảm việc điều tra, truy tố và xét xử diễn ra một cách trật tự và công bằng, biện pháp này sẽ được áp dụng.

- Bắt người bị yêu cầu dẫn độ: Trong những trường hợp cần thiết, việc bắt người này giúp cho việc tiến hành điều tra và xét xử được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác.

- Bắt người phạm tội quả tang chưa bị khởi tố trách nhiệm hình sự: Biện pháp này đặc biệt quan trọng để bảo vệ cộng đồng khỏi những hành vi phạm pháp và đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình pháp luật.

 

3. Khi nào thì cơ quan điều tra ra lệnh bắt người? 

Theo khoản 2 Điều 4 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, các cơ quan điều tra được xác định như sau:

- Cơ quan điều tra Công an huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương sẽ được gọi là Cơ quan điều tra cấp huyện.

- Cơ quan điều tra Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương sẽ được gọi là Cơ quan điều tra cấp tỉnh.

-  Cơ quan điều tra quân sự quân khu và tương đương sẽ được gọi là Cơ quan điều tra quân sự cấp quân khu.

Theo Điều 110 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, cơ quan điều tra có quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp như sau:

- Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp: Các quan chức này được ủy quyền và có trách nhiệm ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp. Trong bối cảnh cấp bách và cần thiết, họ có thẩm quyền ra quyết định này để đảm bảo an ninh, trật tự và việc điều tra, xét xử diễn ra một cách trật tự và công bằng.

- Bắt bị can, bị cáo để tạm giam: Đây là một biện pháp cần thiết để bảo đảm việc điều tra, truy tố và xét xử diễn ra một cách trật tự và công bằng. Việc ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp nhằm đảm bảo rằng những cá nhân có liên quan đến vụ án sẽ không tẩu thoát hoặc gây nguy hiểm cho xã hội trong thời gian điều tra và xét xử.

Theo điểm a khoản 1 Điều 113 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, quy định về việc bắt bị can, bị cáo để tạm giam. Các quan chức sau đây được ủy quyền và có quyền ra lệnh, quyết định bắt bị can, bị cáo để tạm giam:  Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng của Cơ quan điều tra ở mọi cấp. Trong trường hợp này, quyết định bắt buộc phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành.

Điều này xác định rõ vai trò và trách nhiệm của các quan chức trong việc ra quyết định bắt bị can, bị cáo để tạm giam, đồng thời cũng tạo điều kiện cho sự kiểm soát và cân nhắc cẩn thận trước khi ra quyết định này.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Thủ trưởng Cơ quan điều tra Công an tỉnh và cấp huyện là ai?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.