Việc làm không chỉ là nguồn thu nhập bảo đảm cuộc sống mà còn là yếu tố quan trọng giúp mỗi cá nhân khẳng định năng lực, giá trị và vị thế của mình trong xã hội. Tuy nhiên, trong thực tiễn tuyển dụng và sử dụng lao động, không ít trường hợp người lao động bị từ chối cơ hội việc làm hoặc bị đối xử bất lợi vì những lý do không liên quan đến trình độ, kỹ năng hay hiệu quả công việc. Những hành vi này được pháp luật xác định là phân biệt đối xử trong việc làm và bị nghiêm cấm.

1. Việc làm là gì? 

Theo khoản 2 Điều 2 Luật việc làm 2025, Việc làm là hoạt động lao động của con người nhằm tạo ra thu nhập và phải là hoạt động được pháp luật cho phép. Trong đời sống xã hội, lao động giữ vai trò đặc biệt quan trọng vì thông qua lao động, con người tạo ra của cải vật chất và giá trị tinh thần để đáp ứng nhu cầu của bản thân và cộng đồng. Khi một người tham gia vào bất kỳ công việc nào sử dụng sức lực hoặc trí tuệ của mình để tạo ra sản phẩm, cung cấp dịch vụ và nhận lại tiền lương, tiền công hoặc lợi nhuận, thì đó chính là đang có việc làm.

Hoạt động lao động có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực khác nhau như sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, thương mại, dịch vụ, giáo dục hay y tế. Có những công việc đòi hỏi sức lao động chân tay như xây dựng, trồng trọt, may mặc; cũng có những công việc thiên về trí tuệ như giảng dạy, nghiên cứu, quản lý, thiết kế. Dù khác nhau về tính chất và môi trường làm việc, điểm chung vẫn là tạo ra thu nhập hợp pháp. Thu nhập ấy giúp người lao động bảo đảm cuộc sống, trang trải chi phí sinh hoạt, chăm lo cho gia đình và tích lũy cho tương lai.

Yếu tố “không bị pháp luật cấm” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Không phải mọi hoạt động tạo ra tiền đều được xã hội thừa nhận. Những hành vi như buôn bán hàng cấm, lừa đảo, tham ô hoặc các hoạt động vi phạm pháp luật khác tuy có thể đem lại lợi ích vật chất nhưng không được xem là việc làm vì đi ngược lại chuẩn mực pháp lý và đạo đức xã hội. Chỉ những hoạt động phù hợp với quy định của pháp luật mới được bảo vệ và công nhận, đồng thời góp phần xây dựng môi trường kinh tế lành mạnh.

Bên cạnh giá trị kinh tế, việc làm còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Khi có công việc ổn định, con người cảm thấy tự tin hơn, có trách nhiệm với bản thân và gia đình, đồng thời có cơ hội đóng góp cho xã hội. Một xã hội có nhiều người có việc làm sẽ ổn định và phát triển hơn, bởi thu nhập được tạo ra không chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân mà còn thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hóa và tăng trưởng kinh tế.

Như vậy, việc làm không chỉ là phương tiện để kiếm sống mà còn là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân và của cả xã hội. Tham gia lao động một cách tích cực, hợp pháp và hiệu quả chính là cách để mỗi người khẳng định giá trị của mình và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

2. Phân biệt đối xử trong việc làm là gì? Gồm những hành vi nào?

Theo khoản 7 Điều 2 Luật việc làm 2025, Phân biệt đối xử trong việc làm được hiểu là hành vi phân biệt, loại trừ hoặc ưu tiên đối với người lao động dựa trên các yếu tố như chủng tộc, màu da, nguồn gốc quốc gia hoặc nguồn gốc xã hội, dân tộc, giới tính, độ tuổi, tình trạng thai sản, tình trạng hôn nhân, tôn giáo, tín ngưỡng, khuyết tật, bệnh tật hoặc trách nhiệm gia đình, từ đó làm ảnh hưởng đến sự bình đẳng về cơ hội việc làm hoặc nghề nghiệp.

Về bản chất, đây là hành vi đối xử không công bằng dựa trên những đặc điểm cá nhân không liên quan trực tiếp đến năng lực, trình độ, kỹ năng hay yêu cầu thực tế của công việc. Khi một người bị từ chối tuyển dụng, hạn chế cơ hội thăng tiến, trả lương thấp hơn hoặc bị đối xử bất lợi chỉ vì những yếu tố nêu trên, thì sự bình đẳng trong lao động đã bị xâm phạm.

Các hành vi phân biệt đối xử có thể biểu hiện ở nhiều giai đoạn của quan hệ việc làm. Trong tuyển dụng, đó có thể là việc đặt ra tiêu chí loại trừ như không tuyển lao động nữ đang mang thai, không tuyển người khuyết tật dù họ đủ khả năng làm việc. Trong quá trình làm việc, hành vi này có thể thể hiện qua việc trả lương không bình đẳng, hạn chế đào tạo, không bổ nhiệm vào vị trí phù hợp chỉ vì định kiến cá nhân. Khi chấm dứt việc làm, đó có thể là việc sa thải hoặc gây áp lực buộc nghỉ việc vì lý do tuổi tác, bệnh tật hoặc trách nhiệm gia đình.

Tuy nhiên, pháp luật cũng ghi nhận một số trường hợp ngoại lệ. Việc phân biệt sẽ không bị coi là trái pháp luật nếu xuất phát từ yêu cầu đặc thù của công việc (ví dụ: yêu cầu về thể lực trong một số ngành nghề đặc biệt) hoặc nhằm mục đích duy trì, bảo vệ việc làm cho nhóm lao động dễ bị tổn thương. Đây được xem là những biện pháp hợp lý và cần thiết để bảo đảm sự công bằng thực chất chứ không phải là sự phân biệt mang tính loại trừ.

Như vậy, quy định về phân biệt đối xử trong việc làm không chỉ nhằm bảo vệ quyền được làm việc bình đẳng của mọi người lao động mà còn góp phần xây dựng môi trường lao động công bằng, tôn trọng nhân phẩm và tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp dựa trên năng lực thực sự.

3. So sánh Luật Việc làm 2025 với Luật Việc làm 2013 có gì đổi mới?

Việc ban hành Luật Việc làm 2025 không chỉ là sự kế thừa mà còn là một cuộc cải cách sâu rộng so với các quy định cũ. 

Thứ nhất, Mở rộng đối tượng và hành vi

So với Luật Việc làm 2013, Luật Việc làm 2025 đã mở rộng đáng kể phạm vi điều chỉnh và đối tượng tham gia. Đáng chú ý nhất là việc bổ sung quy định về các hợp đồng có "tên gọi khác". Trước đây, nhiều doanh nghiệp lách luật bằng cách ký các loại hợp đồng cộng tác viên hoặc giao khoán để tránh các nghĩa vụ về bảo hiểm và chống phân biệt đối xử. Luật 2025 khẳng định: nếu một thỏa thuận có nội dung thể hiện về việc làm có trả công và có sự quản lý, điều hành của một bên thì vẫn phải tuân thủ các quy định về việc làm và bảo hiểm thất nghiệp.

Thứ hai, Cơ sở dữ liệu lao động và quản lý công nghệ

Một điểm mới hoàn toàn của Luật 2025 là việc thiết lập và vận hành Cơ sở dữ liệu về người lao động. Việc bắt buộc đăng ký và cập nhật thông tin lao động (bao gồm kỹ năng nghề, tình trạng việc làm, bảo hiểm) giúp Nhà nước có công cụ giám sát hiệu quả hơn. Tính minh bạch này sẽ làm giảm cơ hội cho các hành vi phân biệt đối xử ngầm trong tuyển dụng và thăng tiến, đồng thời tạo cơ sở dữ liệu để bảo vệ quyền lợi cho người lao động.

Thứ ba, Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động trong tình huống khẩn cấp

Luật Việc làm 2025 bổ sung các quy định linh hoạt để hỗ trợ doanh nghiệp gặp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh hoặc các lý do bất khả kháng khác. Chính phủ có quyền quyết định giảm mức đóng bảo hiểm thất nghiệp hoặc hỗ trợ bằng tiền từ kết dư Quỹ bảo hiểm thất nghiệp để duy trì việc làm cho người lao động, từ đó ngăn chặn tình trạng sa thải hàng loạt có thể dẫn đến phân biệt đối xử đối với các nhóm lao động yếu thế trong khủng hoảng.

Tiêu chí so sánh Luật Việc làm 2013 Luật Việc làm 2025 (Hiệu lực 2026)
Hợp đồng lao động Tập trung vào các loại hợp đồng truyền thống Bao gồm cả các hợp đồng với "tên gọi khác" có bản chất là làm thuê
Đối tượng tham gia Bảo hiểm thất nghiệp Người lao động có hợp đồng từ đủ 03 tháng (sau đó là 01 tháng) Mở rộng cho lao động không trọn thời gian, người quản lý doanh nghiệp Việt Nam
Chế độ hỗ trợ Tập trung vào trợ cấp thất nghiệp và học nghề Bổ sung hỗ trợ Doanh nghiệp duy trì việc làm do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn
Quản lý dữ liệu Chưa có quy định đồng bộ về cơ sở dữ liệu Bắt buộc đăng ký lao động và đồng bộ với Cơ sở dữ liệu quốc gia
Thời gian hưởng trợ cấp Chờ 15 ngày làm việc để hưởng trợ cấp Rút ngắn thời gian chờ xuống còn 10 ngày làm việc

Kết luận 

Phân biệt đối xử trong việc làm không chỉ làm tổn hại trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động mà còn tạo ra môi trường cạnh tranh thiếu lành mạnh, làm suy giảm chất lượng nguồn nhân lực và cản trở sự phát triển bền vững của doanh nghiệp cũng như xã hội. Việc pháp luật quy định rõ ràng và nghiêm cấm các hành vi phân biệt đối xử thể hiện cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền làm việc bình đẳng cho mọi công dân

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.