Trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội, giải quyết việc làm luôn là nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo đảm an sinh và nâng cao đời sống nhân dân. Để hỗ trợ người lao động có cơ hội tạo việc làm, mở rộng sản xuất, kinh doanh và tăng thu nhập, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách thiết thực, trong đó có chính sách cho vay giải quyết việc làm. Điều 9 Luật việc làm 2025 về chính sách cho vay giải quyết việc làm thể hiện sự quan tâm của Nhà nước trong việc tạo điều kiện về nguồn vốn, giúp cá nhân, hộ gia đình và các cơ sở sản xuất kinh doanh có thêm nguồn lực để tạo và duy trì việc làm một cách ổn định, bền vững.

1. Đối tượng được vay vốn hỗ trợ giải quyết việc làm

Trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội, việc hỗ trợ nguồn vốn để tạo việc làm, duy trì và mở rộng việc làm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chính sách cho vay giải quyết việc làm không chỉ giúp thúc đẩy sản xuất, kinh doanh mà còn tạo điều kiện để người lao động có cơ hội ổn định cuộc sống, nâng cao thu nhập. Vì vậy, việc xác định đúng đối tượng được vay vốn là cơ sở quan trọng để chính sách được thực hiện hiệu quả và đúng mục tiêu.Theo khoản 1 Điều 9 Luật việc làm 2025, Đối tượng vay vốn hỗ trợ tạo việc làm, duy trì, mở rộng việc làm bao gồm:

- Doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, tổ hợp tác, hộ kinh doanh (sau đây gọi chung là cơ sở sản xuất, kinh doanh);

Đây là nhóm chủ thể trực tiếp tổ chức hoạt động sản xuất và kinh doanh trong nền kinh tế. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường chiếm số lượng lớn, có khả năng tạo nhiều việc làm cho người lao động tại địa phương. Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và tổ hợp tác góp phần liên kết các cá nhân, hộ gia đình trong sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế tập thể. Hộ kinh doanh cũng là lực lượng quan trọng, đặc biệt ở khu vực nông thôn và khu vực phi chính thức. Việc hỗ trợ vốn cho các cơ sở sản xuất, kinh doanh này giúp họ mở rộng quy mô, đầu tư thêm máy móc, công nghệ, từ đó tạo thêm việc làm mới và duy trì việc làm hiện có.

- Người lao động

Bên cạnh các cơ sở sản xuất, kinh doanh, người lao động cũng là đối tượng được vay vốn. Quy định này thể hiện sự quan tâm trực tiếp của Nhà nước đối với cá nhân có nhu cầu tự tạo việc làm hoặc mở rộng hoạt động sản xuất nhỏ của mình. Khi được tiếp cận nguồn vốn phù hợp, người lao động có thể đầu tư vào chăn nuôi, trồng trọt, buôn bán nhỏ hoặc các hoạt động dịch vụ khác, từ đó chủ động tạo thu nhập cho bản thân và gia đình. Điều này góp phần giảm thất nghiệp, nâng cao đời sống và thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình.

Tóm lại, việc quy định cụ thể các đối tượng vay vốn hỗ trợ tạo việc làm, duy trì và mở rộng việc làm đã tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc triển khai chính sách trong thực tế. Thông qua việc hỗ trợ cả cơ sở sản xuất, kinh doanh và người lao động, chính sách này góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân.

Lưu ý: Đối tượng vay vốn hỗ trợ đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. (khoản 2 điều 9 Luật việc làm 2025)

2. Nhóm đối tượng được vay với lãi suất ưu đãi thấp hơn

2.1 Đối tượng vay vốn hỗ trợ tạo việc làm, duy trì, mở rộng việc làm với mức lãi suất thấp hơn

Theo khoản 3 Điều 9 Luật việc làm 2025, Trong chính sách cho vay giải quyết việc làm, việc quy định mức lãi suất thấp hơn đối với một số nhóm đối tượng thể hiện rõ tính nhân văn và định hướng an sinh xã hội của Nhà nước. Đây không chỉ là biện pháp hỗ trợ về tài chính mà còn là công cụ quan trọng nhằm tạo điều kiện cho các nhóm yếu thế có cơ hội tiếp cận nguồn vốn, ổn định cuộc sống và vươn lên trong lao động, sản xuất. Đối tượng vay vốn hỗ trợ tạo việc làm, duy trì, mở rộng việc làm với mức lãi suất thấp hơn bao gồm:

- Cơ sở sản xuất, kinh doanh sử dụng nhiều lao động là người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người đã chấp hành xong án phạt tù, người đã chấp hành xong quyết định đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, người đã chấp hành xong quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

Quy định này nhằm khuyến khích các cơ sở sản xuất, kinh doanh tạo cơ hội việc làm cho những nhóm lao động gặp nhiều khó khăn trong quá trình hòa nhập xã hội. Người khuyết tật và người dân tộc thiểu số thường gặp rào cản về điều kiện kinh tế, trình độ và cơ hội tiếp cận việc làm. Đối với những người đã chấp hành xong án phạt tù hoặc các biện pháp giáo dục, cai nghiện bắt buộc, việc có việc làm ổn định là yếu tố quan trọng giúp họ tái hòa nhập cộng đồng và tránh tái phạm. Việc áp dụng lãi suất thấp hơn vừa giảm gánh nặng tài chính cho cơ sở sử dụng lao động, vừa thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

- Người lao động là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo;

Đây là nhóm đối tượng thường sinh sống ở vùng sâu, vùng xa, điều kiện kinh tế còn nhiều hạn chế. Việc được vay vốn với lãi suất ưu đãi giúp họ có thêm nguồn lực để phát triển sản xuất, chăn nuôi, trồng trọt hoặc kinh doanh nhỏ, từng bước cải thiện thu nhập và thoát nghèo bền vững.

- Người lao động là người dân tộc Kinh thuộc hộ nghèo đang sinh sống tại địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn theo quy định của Chính phủ;

Quy định này bảo đảm sự công bằng trong chính sách, không chỉ ưu tiên theo yếu tố dân tộc mà còn căn cứ vào hoàn cảnh kinh tế và điều kiện địa bàn sinh sống. Những khu vực có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn thường thiếu cơ hội việc làm và nguồn lực phát triển, vì vậy việc hỗ trợ lãi suất thấp sẽ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và nâng cao đời sống người dân.

- Người lao động là người khuyết tật; người lao động trong hộ gia đình đang trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc người khuyết tật đặc biệt nặng; người lao động nhận nuôi dưỡng, chăm sóc người khuyết tật đặc biệt nặng;

Nhóm đối tượng này thường chịu áp lực lớn cả về kinh tế lẫn tinh thần. Người khuyết tật gặp khó khăn trong tìm kiếm việc làm phù hợp, còn những người trực tiếp chăm sóc người khuyết tật đặc biệt nặng thường bị hạn chế về thời gian và cơ hội lao động. Việc hỗ trợ lãi suất thấp tạo điều kiện để họ có thể tự tổ chức sản xuất, kinh doanh phù hợp với hoàn cảnh của mình, từ đó cải thiện thu nhập và giảm bớt gánh nặng tài chính.

- Đối tượng khác do Chính phủ quyết định căn cứ tình hình kinh tế - xã hội và yêu cầu cho vay vốn giải quyết việc làm.

Quy định mở này bảo đảm tính linh hoạt của chính sách. Tùy từng giai đoạn phát triển kinh tế – xã hội, Chính phủ có thể bổ sung thêm các nhóm đối tượng cần được ưu tiên hỗ trợ, qua đó đáp ứng kịp thời yêu cầu thực tiễn và bảo đảm hiệu quả của chính sách cho vay giải quyết việc làm.

Tóm lại, việc quy định các đối tượng được vay vốn với mức lãi suất thấp hơn thể hiện rõ mục tiêu hỗ trợ nhóm yếu thế, thúc đẩy công bằng xã hội và tạo điều kiện cho mọi người dân có cơ hội tiếp cận nguồn vốn phát triển kinh tế. Chính sách này không chỉ góp phần giải quyết việc làm mà còn đóng vai trò quan trọng trong công cuộc giảm nghèo, ổn định xã hội và phát triển bền vững.

​2.2 Đối tượng vay vốn hỗ trợ đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng với mức lãi suất thấp hơn 

Theo khoản 4 Điều 9 Luật việc làm 2025, Trong chính sách cho vay hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, việc quy định mức lãi suất thấp hơn cho một số nhóm đối tượng thể hiện rõ sự quan tâm của Nhà nước đối với những người có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Đây là biện pháp quan trọng nhằm giúp họ có điều kiện tiếp cận cơ hội việc làm ở nước ngoài, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống.Đối tượng vay vốn hỗ trợ đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng với mức lãi suất thấp hơn bao gồm:

- Người lao động là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo;

Đây là nhóm đối tượng thường sinh sống ở vùng sâu, vùng xa, điều kiện kinh tế còn nhiều hạn chế, trình độ tay nghề và khả năng tiếp cận thông tin còn thấp. Việc đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng có thể mang lại nguồn thu nhập cao hơn so với lao động trong nước, nhưng chi phí ban đầu lại là rào cản lớn. Áp dụng mức lãi suất thấp hơn giúp giảm gánh nặng tài chính, tạo điều kiện để người lao động dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo mạnh dạn tham gia thị trường lao động quốc tế.

- Người lao động là người dân tộc Kinh thuộc hộ nghèo đang sinh sống tại địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn theo quy định của Chính phủ;

Quy định này bảo đảm chính sách hỗ trợ dựa trên hoàn cảnh kinh tế và điều kiện sinh sống, không chỉ căn cứ vào yếu tố dân tộc. Những địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn thường thiếu cơ hội việc làm, thu nhập thấp và đời sống còn nhiều thiếu thốn. Việc hỗ trợ lãi suất ưu đãi giúp người lao động tại các khu vực này có thêm cơ hội thay đổi cuộc sống thông qua làm việc ở nước ngoài, đồng thời góp phần phát triển kinh tế gia đình và địa phương.

- Đối tượng khác do Chính phủ quyết định căn cứ tình hình kinh tế - xã hội và yêu cầu cho vay vốn giải quyết việc làm.

Quy định này thể hiện tính linh hoạt và chủ động của chính sách. Trong từng thời kỳ, tùy theo tình hình kinh tế – xã hội và yêu cầu thực tiễn, Chính phủ có thể bổ sung thêm các nhóm đối tượng cần được ưu tiên hỗ trợ. Điều này bảo đảm chính sách luôn phù hợp với thực tế, kịp thời hỗ trợ những nhóm lao động đang gặp khó khăn.

Tóm lại, việc quy định các đối tượng được vay vốn đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng với mức lãi suất thấp hơn không chỉ thể hiện tính nhân văn của chính sách mà còn góp phần mở rộng cơ hội việc làm, nâng cao thu nhập và thúc đẩy giảm nghèo bền vững. Đây là một trong những giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm công bằng xã hội và phát triển kinh tế trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

3. Điều kiện vay vốn hỗ trợ giải quyết việc làm 

Để bảo đảm nguồn vốn vay được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và hạn chế rủi ro, pháp luật quy định cụ thể các điều kiện đối với từng nhóm đối tượng khi vay vốn hỗ trợ tạo việc làm, duy trì, mở rộng việc làm cũng như vay vốn đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Việc đặt ra các điều kiện này nhằm bảo đảm tính khả thi của phương án sử dụng vốn và trách nhiệm của người vay.

3.1. Điều kiện đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh

Theo khoản 5 Điều 9 Luật việc làm 2025, Cơ sở sản xuất, kinh doanh được vay vốn hỗ trợ tạo việc làm, duy trì, mở rộng việc làm khi có đủ các điều kiện sau đây:

- Có phương án sử dụng vốn vay khả thi phù hợp với ngành, nghề sản xuất, kinh doanh nhằm hỗ trợ tạo việc làm, duy trì, mở rộng việc làm;

Điều kiện này yêu cầu cơ sở sản xuất, kinh doanh phải xây dựng kế hoạch sử dụng vốn rõ ràng, cụ thể và có tính thực tế. Phương án đó phải phù hợp với ngành nghề đang hoạt động và hướng tới mục tiêu tạo thêm việc làm hoặc duy trì số lao động hiện có. Đây là căn cứ quan trọng để cơ quan cho vay xem xét hiệu quả của khoản vay, bảo đảm vốn được sử dụng đúng mục tiêu phát triển sản xuất và giải quyết việc làm.

- Thực hiện bảo đảm tiền vay theo quy định của pháp luật.

Việc bảo đảm tiền vay nhằm hạn chế rủi ro cho tổ chức tín dụng và nâng cao trách nhiệm của bên vay. Cơ sở sản xuất, kinh doanh phải thực hiện các biện pháp bảo đảm theo quy định như thế chấp, cầm cố hoặc các hình thức bảo đảm khác. Quy định này góp phần bảo đảm an toàn nguồn vốn và tính minh bạch trong hoạt động cho vay.

Việc có phương án khả thi và thực hiện bảo đảm tiền vay sẽ giúp các cơ sở sản xuất, kinh doanh vay vốn một cách an toàn và hiệu quả, tạo ra việc làm bền vững.

3.2. Điều kiện đối với người lao động vay vốn tạo việc làm 

Theo khoản 6 Luật việc làm 2025, Người lao động được vay vốn hỗ trợ tạo việc làm, duy trì, mở rộng việc làm khi có đủ các điều kiện sau đây:

- Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;

Điều kiện này nhằm bảo đảm người vay có đủ khả năng nhận thức và chịu trách nhiệm về hành vi của mình theo quy định của pháp luật. Đây là yêu cầu cơ bản trong các giao dịch dân sự nói chung và quan hệ vay vốn nói riêng.

- Có phương án sử dụng vốn vay để tạo việc làm, duy trì, mở rộng việc làm.

Người lao động phải chứng minh được mục đích vay vốn rõ ràng, có kế hoạch cụ thể như đầu tư sản xuất, chăn nuôi, buôn bán hoặc cung cấp dịch vụ. Phương án này giúp cơ quan cho vay đánh giá khả năng hoàn trả vốn và bảo đảm vốn vay thực sự phục vụ mục tiêu tạo việc làm.

Điều kiện này giúp bảo đảm rằng người lao động sẽ sử dụng nguồn vốn vay một cách có trách nhiệm và hiệu quả, hướng đến mục tiêu tạo việc làm ổn định.

3.3. Điều kiện đối với người lao động vay vốn đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng

Theo khoản 7 Điều 9 Luật việc làm 2025, Người lao động được vay vốn hỗ trợ đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng khi có đủ các điều kiện sau đây:

- Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;

Tương tự như trường hợp vay vốn trong nước, người lao động phải có đủ năng lực pháp lý để tham gia quan hệ vay vốn và chịu trách nhiệm trước pháp luật.

- Đã ký kết hợp đồng với doanh nghiệp dịch vụ, đơn vị sự nghiệp đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng theo quy định của pháp luật;

Điều kiện này bảo đảm việc đi làm việc ở nước ngoài là hợp pháp, có sự quản lý của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Hợp đồng đã ký kết là căn cứ chứng minh mục đích vay vốn chính đáng và hợp pháp.

- Thực hiện bảo đảm tiền vay theo quy định pháp luật.

Việc bảo đảm tiền vay trong trường hợp này cũng nhằm nâng cao trách nhiệm của người vay và bảo đảm an toàn nguồn vốn cho vay, đặc biệt khi người lao động làm việc ở nước ngoài trong thời gian dài.

Việc ký kết hợp đồng hợp pháp và bảo đảm tiền vay giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và tạo sự minh bạch, bảo đảm rằng khoản vay sẽ được sử dụng đúng mục đích.

Như vậy, các điều kiện vay vốn được quy định rõ ràng đối với từng nhóm đối tượng nhằm bảo đảm tính minh bạch, an toàn và hiệu quả của chính sách cho vay giải quyết việc làm. Việc phân định cụ thể điều kiện cho cơ sở sản xuất, kinh doanh và người lao động không chỉ giúp sử dụng nguồn vốn đúng mục đích mà còn góp phần nâng cao trách nhiệm của người vay, từ đó thúc đẩy tạo việc làm bền vững và phát triển kinh tế – xã hội.

4. Thẩm quyền quyết định và quy định chi tiết thực hiện chính sách cho vay

Để bảo đảm chính sách cho vay giải quyết việc làm được triển khai hiệu quả, phù hợp với từng nguồn vốn và điều kiện thực tế, các quy định đã xác định rõ thẩm quyền của từng chủ thể trong việc quyết định đối tượng vay và hướng dẫn thực hiện.

- Thẩm quyền của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh

Đối với nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác cho Ngân hàng Chính sách xã hội, Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định các đối tượng khác ngoài những đối tượng quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều này được vay vốn với mức lãi suất thấp hơn.

Quy định này thể hiện sự phân cấp và trao quyền chủ động cho địa phương trong việc xác định thêm các nhóm cần ưu tiên hỗ trợ. Tùy theo điều kiện kinh tế – xã hội cụ thể, địa phương có thể mở rộng diện thụ hưởng nhằm bảo đảm chính sách phù hợp với thực tiễn và đáp ứng đúng nhu cầu của người dân.

- Thẩm quyền của tổ chức, cá nhân ủy thác vốn

Đối với nguồn vốn do tổ chức, cá nhân ủy thác cho Ngân hàng Chính sách xã hội thì tổ chức, cá nhân quyết định đối tượng vay vốn.

Nội dung này bảo đảm quyền tự chủ của các tổ chức, cá nhân khi tham gia ủy thác vốn. Họ có thể lựa chọn đối tượng vay theo mục tiêu hỗ trợ của mình, góp phần huy động nguồn lực xã hội tham gia tích cực vào hoạt động tạo và giải quyết việc làm.

- Thẩm quyền quy định chi tiết của Chính phủ

Chính phủ quy định chi tiết điểm a khoản 3 Điều này; đồng thời quy định về lãi suất cho vay, mức vay, thời hạn cho vay, hồ sơ, trình tự, thủ tục vay vốn và điều kiện bảo đảm tiền vay đối với hoạt động vay vốn hỗ trợ tạo việc làm, duy trì, mở rộng việc làm và vay vốn đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng theo quy định tại khoản 2 Điều 8 của Luật này.

Quy định này xác định vai trò của cơ quan quản lý trung ương trong việc ban hành các hướng dẫn cụ thể nhằm bảo đảm sự thống nhất, minh bạch và đồng bộ trong quá trình thực hiện. Việc quy định rõ ràng về lãi suất, mức vay và thủ tục giúp người vay dễ tiếp cận, đồng thời bảo đảm an toàn nguồn vốn.

Nhìn chung, các quy định này đã phân định rõ thẩm quyền giữa trung ương, địa phương và các chủ thể ủy thác vốn, qua đó bảo đảm chính sách cho vay giải quyết việc làm được triển khai linh hoạt, minh bạch và phù hợp với thực tiễn.

 

Kết luận 

Chính sách cho vay giải quyết việc làm là một trong những giải pháp quan trọng và bền vững nhằm thúc đẩy tạo việc làm mới, duy trì và mở rộng việc làm hiện có, qua đó góp phần ổn định đời sống nhân dân và phát triển kinh tế địa phương. Thông qua nguồn vốn ưu đãi được quản lý, phân bổ minh bạch và đúng đối tượng, nhiều người lao động đã có điều kiện khởi sự kinh doanh, phát triển mô hình sản xuất, cải thiện thu nhập và từng bước thoát nghèo. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả tối đa, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức tín dụng chính sách và chính quyền cơ sở trong việc xét duyệt, giám sát và hướng dẫn sử dụng vốn đúng mục đích. Đồng thời, người vay cũng cần nâng cao ý thức trách nhiệm, xây dựng phương án sản xuất khả thi và sử dụng vốn hiệu quả. Khi được triển khai đồng bộ và đúng định hướng, chính sách cho vay giải quyết việc làm sẽ tiếp tục là “đòn bẩy” quan trọng trong việc phát triển thị trường lao động bền vững, bao trùm và nhân văn.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.