Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, quyền bầu cử và quyền ứng cử là những quyền chính trị cơ bản của công dân, thể hiện rõ nhất quyền làm chủ của nhân dân đối với bộ máy nhà nước. Thông qua bầu cử, nhân dân trực tiếp lựa chọn những người đại diện cho ý chí và nguyện vọng của mình; thông qua ứng cử, công dân có cơ hội tham gia vào bộ máy quyền lực nhà nước để đóng góp trí tuệ và trách nhiệm cho đất nước. Việc ghi nhận và bảo đảm thực hiện đầy đủ hai quyền này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng nền dân chủ và củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống chính trị.
1. Quyền bầu cử, quyền ứng cử của công dân được hiểu như thế nào?
Quyền bầu cử và quyền ứng cử là một trong những quyền chính trị cơ bản, gắn liền với tư cách công dân trong một nhà nước dân chủ. Đây không chỉ là sự ghi nhận về mặt pháp lý mà còn là cơ sở để nhân dân trực tiếp tham gia vào quá trình hình thành và tổ chức bộ máy quyền lực nhà nước. Thông qua hai quyền này, công dân không đứng ngoài đời sống chính trị mà trở thành chủ thể tích cực trong việc quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước.
Quyền bầu cử là quyền của công dân được lựa chọn người đại biểu của mình vào cơ quan quyền lực nhà nước. Nội dung của quyền này không chỉ dừng lại ở hành vi bỏ phiếu vào ngày bầu cử mà còn bao gồm quyền đề cử, giới thiệu người ứng cử theo quy định. Điều đó thể hiện tính chủ động của công dân trong việc tham gia xây dựng đội ngũ đại biểu đại diện cho ý chí, nguyện vọng của mình. Khi thực hiện quyền bầu cử, mỗi lá phiếu là sự thể hiện trực tiếp niềm tin, sự kỳ vọng và trách nhiệm của cử tri đối với tương lai của bộ máy nhà nước.
Quyền ứng cử là quyền của công dân đủ điều kiện theo quy định được thể hiện nguyện vọng của mình ra tranh cử để trở thành đại biểu Quốc hội hoặc đại biểu Hội đồng nhân dân. Quyền này bảo đảm cho mọi công dân có cơ hội bình đẳng trong việc tham gia quản lý nhà nước và xã hội, không bị giới hạn bởi địa vị hay hoàn cảnh xã hội. Thông qua quyền ứng cử, công dân có thể trực tiếp tham gia vào cơ quan quyền lực nhà nước, đóng góp trí tuệ, năng lực và trách nhiệm của mình cho cộng đồng.
Theo điều 2 Luật Bầu cử đại biểu quốc hội và đại biểu hội đồng nhân dân năm 2015 quy định: "Tính đến ngày bầu cử được công bố, công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp theo quy định của Luật này."
Có thể thấy, quyền bầu cử và quyền ứng cử không tách rời nhau mà bổ sung cho nhau, tạo thành cơ chế dân chủ hoàn chỉnh. Một mặt, công dân có quyền lựa chọn người đại diện; mặt khác, công dân cũng có cơ hội trở thành người đại diện nếu đáp ứng đủ điều kiện. Sự kết hợp đó làm nên nền tảng vững chắc cho nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, bảo đảm cho bộ máy nhà nước được hình thành từ ý chí và sự lựa chọn của chính nhân dân.
2. Hồ sơ ứng cử bao gồm những gì?
Hồ sơ ứng cử là căn cứ pháp lý quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét, thẩm tra và xác nhận tư cách của người ứng cử đại biểu Quốc hội hoặc đại biểu Hội đồng nhân dân. Việc quy định đầy đủ, rõ ràng các thành phần trong hồ sơ không chỉ bảo đảm tính chặt chẽ, minh bạch của quy trình bầu cử mà còn góp phần nâng cao trách nhiệm của người ứng cử trước cử tri và trước pháp luật. Thông qua hồ sơ, các thông tin cơ bản về nhân thân, quá trình công tác, phẩm chất và điều kiện của người ứng cử được công khai, tạo cơ sở để cử tri có sự đánh giá khách quan, toàn diện khi lựa chọn đại biểu.
Theo Khoản 2 Điều 35 Luật Bầu cử đại biểu quốc hội và đại biểu hội đồng nhân dân năm 2015, Hồ sơ ứng cử bao gồm:
- Đơn ứng cử
- Sơ yếu lý lịch có chứng nhận của cơ quan, tổ chức, đơn vị có thẩm quyền;
- Tiểu sử tóm tắt;
- Ba ảnh chân dung màu cỡ 4cm x 6cm;
- Bản kê khai tài sản, thu nhập theo quy định của pháp luật về phòng, chống tham nhũng.
Như vậy, các thành phần của hồ sơ ứng cử được xây dựng theo hướng bảo đảm vừa đầy đủ thông tin cá nhân, vừa thể hiện tính minh bạch về tài sản và thu nhập của người ứng cử. Đây là cơ sở quan trọng để tăng cường sự công khai, phòng ngừa tiêu cực và củng cố niềm tin của cử tri đối với người đại diện mà mình lựa chọn. Việc chuẩn bị hồ sơ trung thực, chính xác không chỉ là yêu cầu pháp lý bắt buộc mà còn thể hiện trách nhiệm, sự nghiêm túc và tinh thần tôn trọng cử tri của mỗi người ứng cử trong quá trình tham gia vào đời sống chính trị của đất nước.
3. Những trường hợp không được ứng cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân
Theo Điều 37 Luật Bầu cử đại biểu quốc hội và đại biểu hội đồng nhân dân năm 2015 sửa đổi bổ sung bởi Điểm a Khoản 23 Điều 1 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân sửa đổi 2025, Quyền ứng cử là một trong những quyền chính trị cơ bản của công dân, thể hiện cơ hội tham gia trực tiếp vào cơ quan quyền lực nhà nước. Tuy nhiên, để bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, uy tín của cơ quan dân cử và sự trong sạch của bộ máy nhà nước, pháp luật cũng quy định rõ những trường hợp không được ứng cử. Việc đặt ra các giới hạn này không nhằm hạn chế quyền công dân một cách tùy tiện, mà nhằm bảo vệ lợi ích chung của xã hội, bảo đảm người được bầu làm đại biểu phải là những người có đủ điều kiện về pháp lý, đạo đức và trách nhiệm. Các trường hợp không được ứng cử được xác định cụ thể như sau:
- Người đang bị tước quyền ứng cử theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật; người đang chấp hành hình phạt tù; người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự.
- Người đang bị khởi tố bị can.
- Người đang chấp hành bản án, quyết định hình sự của Tòa án.
- Người đã chấp hành xong bản án, quyết định hình sự của Tòa án nhưng chưa được xóa án tích.
- Người đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc hoặc giáo dục tại xã, phường, đặc khu.
Những quy định về các trường hợp không được ứng cử thể hiện sự chặt chẽ và thận trọng của pháp luật trong việc bảo đảm chất lượng đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân. Đại biểu dân cử là người thay mặt nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước, do đó phải đáp ứng yêu cầu về tư cách pháp lý và phẩm chất đạo đức. Việc loại trừ các trường hợp đang vi phạm hoặc chưa khắc phục hậu quả pháp lý từ hành vi vi phạm là cần thiết để giữ vững uy tín của cơ quan quyền lực nhà nước và củng cố niềm tin của cử tri. Qua đó có thể thấy, cùng với việc bảo đảm quyền ứng cử của công dân, pháp luật cũng đặt ra những điều kiện giới hạn hợp lý nhằm bảo vệ lợi ích chung và bảo đảm sự nghiêm minh của hệ thống chính trị.
Kết luận
Quyền bầu cử và quyền ứng cử không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi công dân đối với Tổ quốc. Khi mỗi người dân ý thức đầy đủ và thực hiện nghiêm túc các quyền chính trị của mình, nền dân chủ sẽ ngày càng được củng cố vững chắc. Sự tham gia tích cực của công dân trong các cuộc bầu cử góp phần lựa chọn những đại biểu có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước. Trong tiến trình phát triển và hội nhập, việc bảo đảm và phát huy quyền bầu cử, quyền ứng cử theo pháp luật hiện hành chính là nền tảng quan trọng để xây dựng Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.