1. Hợp đồng bản sao không công chứng có phải là chứng cứ không?

Điều 95 của Bộ luật tố tụng dân sự 2015 đã đề ra một hệ thống quy định rất chi tiết về xác minh chứng cứ trong quá trình giải quyết các vụ án dân sự. Trong bối cảnh này, việc xác định xem bản sao hợp đồng có công chứng hay không đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tính chất chứng cứ của nó.

Theo quy định, tài liệu đọc được nội dung chỉ được coi là chứng cứ nếu nó là bản chính hoặc bản sao có công chứng, chứng thực hợp pháp hoặc được cung cấp và xác nhận bởi cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc có công chứng để tăng tính minh bạch và tính pháp lý của tài liệu. Theo đó thì quy định về xác minh chứng cứ theo Điều 95 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 rõ ràng đặt ra những nguyên tắc quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tính pháp lý của các tài liệu trong quá trình tố tụng. Trong ngữ cảnh này, điều kiện cần thiết để tài liệu đọc được nội dung được xem xét là bản chính hoặc bản sao có công chứng, chứng thực hợp pháp hoặc được cung cấp và xác nhận bởi cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Điều này không chỉ nhấn mạnh tính quan trọng của việc có công chứng mà còn tôn trọng quyền lực của các đơn vị có thẩm quyền trong việc cung cấp và xác nhận chứng cứ. Việc có công chứng là một bước quan trọng trong quá trình xác minh chứng cứ, mang lại tính minh bạch và tính pháp lý cho tài liệu. Công chứng được thực hiện bởi các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền như các văn phòng công chứng, đảm bảo rằng bản chính hoặc bản sao của tài liệu được chứng nhận là có nguồn gốc hợp pháp và không bị thay đổi. Quá trình này đặt ra các tiêu chuẩn chất lượng và đáng tin cậy, giúp ngăn chặn việc giả mạo hoặc sửa đổi nội dung tài liệu.

Tuy nhiên, một số điều kiện và hình thức khác cũng được quy định để chứng minh tính chất chứng cứ của các loại tài liệu khác nhau. Tài liệu nghe được, nhìn được, thông điệp dữ liệu điện tử, vật chứng, lời khai của đương sự, lời khai của người làm chứng, kết luận giám định, biên bản ghi kết quả thẩm định tại chỗ, kết quả định giá tài sản, văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi pháp lý, văn bản công chứng, chứng thực - tất cả đều là những hình thức chứng cứ được xem xét theo các điều kiện và thủ tục cụ thể.

Trong trường hợp của hợp đồng không có công chứng, theo quy định nêu trên, nó không đáp ứng yêu cầu cần thiết để được coi là chứng cứ. Tuy nhiên, quy định cũng mở rộng ra nhiều phương tiện chứng cứ khác nhau, cho phép sự linh hoạt trong quá trình xác minh.

Tóm lại, việc xem xét tính chất chứng cứ của bản sao hợp đồng không có công chứng phụ thuộc vào sự tuân thủ các quy định cụ thể và quyết định của tòa án trong quá trình giải quyết vụ án dân sự. Điều này làm nổi bật sự cần thiết của việc duy trì sự minh bạch và tính pháp lý trong quá trình xác minh chứng cứ.

Như vậy thì hợp đồng là bản sao được xe là chứng cứ nếu có công chứng, chứng thực hợp pháp hoặc do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền cung cấp và xác nhận

2.  Tại sao quy định hợp đồng bản sao cần công chứng chứng thực mới xem là chứng cứ? 

Quy định về việc yêu cầu công chứng chứng thực cho bản sao hợp đồng mang đến nhiều ý nghĩa và tác động tích cực trong ngữ cảnh pháp luật và tố tụng dân sự. Dưới đây là một số ý nghĩa quan trọng của việc quy định này:

- Tăng tính xác thực và minh bạch: Yêu cầu công chứng chứng thực cho bản sao hợp đồng đảm bảo rằng tài liệu được chứng nhận là có nguồn gốc hợp pháp và chính xác. Công chứng chứng thực là quá trình mà một bên độc lập, thường là văn phòng công chứng, xác nhận rằng bản sao của hợp đồng là chính xác và không bị thay đổi so với bản gốc.

- Phòng ngừa gian lận và sửa đổi: Quy định này giúp ngăn chặn việc giả mạo hoặc sửa đổi nội dung của hợp đồng. Công chứng chứng thực tạo ra một bức tường bảo vệ, đặt ra những tiêu chuẩn cao về tính trung thực của tài liệu, giảm thiểu rủi ro mất độ chính xác và trung thực.

- Tăng độ tin cậy của chứng cứ: Khi một bản sao hợp đồng có công chứng chứng thực, nó trở thành một chứng cứ mạnh mẽ và đáng tin cậy trong quá trình tố tụng. Tòa án và các bên liên quan có thể tin tưởng vào tính xác thực và chính xác của nó.

- Hỗ trợ quá trình giải quyết tranh chấp: Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, việc có bản sao hợp đồng được công chứng chứng thực giúp tăng cường động lực và lợi thế chứng cứ cho bên nắm giữ nó. Điều này có thể có tác động tích cực trong quá trình đàm phán hoặc tại phiên tòa.

- Thúc đẩy tính minh bạch và tuân thủ pháp luật: Quy định về công chứng chứng thực của bản sao hợp đồng thể hiện cam kết của hệ thống pháp luật đối với tính minh bạch và tuân thủ. Điều này thúc đẩy một môi trường pháp luật lành mạnh và làm tăng độ tin cậy của các bên tham gia tố tụng.

- Đảm bảo quyền lợi cho các bên tham gia: Quy định này bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia vào hợp đồng, đặc biệt là bên yếu đuối, bằng cách đảm bảo rằng bản sao hợp đồng mà họ giữ có độ chính xác và xác thực cao.

Như vậy việc quy định hợp đồng bản sao cần công chứng chứng thực không chỉ là một quy tắc hình thức mà còn là một cơ sở hữu ích và quan trọng trong việc tăng cường tính chính xác, tin cậy và minh bạch của chứng cứ pháp lý.

3. Quy định về nghĩa vụ chứng minh chứng cứ của người khởi kiện

Theo quy định của Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nghĩa vụ chứng minh chứng cứ của người khởi kiện được xác định một cách cụ thể và rõ ràng. Dưới đây là điểm mấu chốt của các quy định:

- Nghĩa vụ chứng minh của người khởi kiện: Người khởi kiện, khi có yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, phải tự thu thập, cung cấp, và giao nộp cho Tòa án các tài liệu, chứng cứ hỗ trợ yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp. Tuy nhiên, có các trường hợp ngoại lệ khi người khởi kiện không có nghĩa vụ chứng minh lỗi của tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ. Trong trường hợp này, tổ chức, cá nhân bị kiện mới phải chứng minh rằng họ không có lỗi gây ra thiệt hại theo quy định của Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Còn các trường hợp khác như vụ án lao động, người lao động khởi kiện, cơ quan, tổ chức bảo vệ lợi ích công cộng cũng có nghĩa vụ chứng minh theo quy định cụ thể.

- Nghĩa vụ phản đối của đương sự: Đương sự phải thể hiện bằng văn bản nếu họ phản đối yêu cầu của người khác đối với mình. Đồng thời, họ cũng phải thu thập, cung cấp, và giao nộp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho sự phản đối đó. Đương sự, khi không đồng ý với yêu cầu của người khác đối với mình, phải thể hiện sự phản đối đó bằng văn bản. Điều này đảm bảo rằng sự phản đối của họ được ghi lại và có tính chất chứng cứ. Đồng thời, đương sự cũng có trách nhiệm thu thập, cung cấp, và giao nộp cho Tòa án các tài liệu, chứng cứ liên quan để chứng minh cho sự phản đối của mình. Các tài liệu và chứng cứ này có thể bao gồm mọi thông tin có thể ảnh hưởng đến sự phản đối, chẳng hạn như hợp đồng, thư từ, email, hóa đơn, hay bất kỳ tài liệu nào khác liên quan đến tranh chấp. Quan trọng nhất, đương sự cần đảm bảo rằng thông tin họ cung cấp là chính xác và đầy đủ để Tòa án có thể đánh giá một cách chính xác tình trạng tranh chấp và ra quyết định hợp lý.

- Nghĩa vụ chứng minh của đương sự khi bảo vệ lợi ích công cộng hoặc yêu cầu của người khác: Cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện để bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, hoặc yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác cũng phải thu thập, cung cấp, và giao nộp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho việc khởi kiện, yêu cầu của họ là có căn cứ và hợp pháp.

- Xử lý khi đương sự không chứng minh đủ chứng cứ: Nếu đương sự không đưa ra được chứng cứ hoặc không đưa ra đủ chứng cứ, Tòa án có quyền giải quyết vụ việc dân sự dựa trên những chứng cứ đã thu thập được trong hồ sơ vụ việc.

Nhìn chung thì những quy định trên đặt ra một cơ sở chính xác và công bằng để xác định nghĩa vụ chứng minh chứng cứ của các bên liên quan trong quá trình giải quyết vụ án dân sự. Điều này giúp đảm bảo rằng người khởi kiện và đương sự đều có trách nhiệm cung cấp thông tin cần thiết để Tòa án có thể ra quyết định chính xác và công bằng.

Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê về vấn đề trên. Nếu có thông tin thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin trân trọng cảm ơn!

Tham khảo thêm: Thời hạn văn bản công chứng, chứng thực có giá trị là bao lâu?