- 1. Căn cứ pháp lý và lộ trình cải cách tiền lương công chức năm 2026
- 2. Nguyên tắc xếp lương công chức mới tuyển dụng theo vị trí việc làm
- 3. Bảng lương công chức mới nhất từ 1/3/2026: Chi tiết từng ngạch, bậc
- 3.1. Bảng lương công chức loại A3 (Nhóm A3.1 và A3.2)
- 3.2. Bảng lương công chức loại A2 (Nhóm A2.1 và A2.2)
- 3.3. Bảng lương công chức loại A1 và A0
- 3.4. Bảng lương công chức loại B và C
- 4. Cách xếp lương trong thời gian tập sự và sau khi bổ nhiệm chính thức
- 5. Các loại phụ cấp công chức mới tuyển dụng được hưởng từ 1/3/2026
1. Căn cứ pháp lý và lộ trình cải cách tiền lương công chức năm 2026
Hệ thống tiền lương năm 2026 được xây dựng trên một nền tảng pháp lý đa tầng, phản ánh sự kế thừa các giá trị ổn định của hệ thống cũ đồng thời tích hợp những đột phá của lộ trình cải cách theo Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Việc nắm vững các văn bản này là điều kiện tiên quyết để các cơ quan, đơn vị thực hiện đúng quy định về quyền lợi cho người lao động.
Căn cứ pháp lý quan trọng nhất và mang tính trực tiếp nhất đối với công chức mới tuyển dụng là Thông tư số 01/2026/TT-BNV của Bộ Nội vụ. Văn bản này hướng dẫn chi tiết việc xếp lương đối với người được tuyển dụng vào công chức, đặc biệt tập trung vào các đối tượng đã có thời gian công tác có đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc. Thông tư này cụ thể hóa các quy định tại Điều 20 của Nghị định số 170/2025/NĐ-CP, một nghị định khung quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức, thay thế cho các quy định trước đó để phù hợp với Luật Cán bộ, công chức năm 2025.
Bên cạnh đó, cấu trúc tiền lương còn chịu tác động bởi Nghị định số 07/2026/NĐ-CP ngày 10/01/2026, văn bản này thực hiện việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP về chế độ tiền lương. Nghị định 07 tập trung điều chỉnh các hệ số phụ cấp chức vụ lãnh đạo cho các cơ quan như Cục thuộc Bộ, Ủy ban nhân dân cấp xã và các cơ quan Thanh tra chuyên ngành. Điều này cho thấy Chính phủ đang từng bước chuẩn hóa các khoản phụ cấp trước khi thực hiện các bảng lương bằng số tiền cụ thể theo lộ trình dài hơi hơn.
Về mức lương cơ sở, tính đến đầu năm 2026, mức lương này vẫn được áp dụng theo Nghị định số 73/2024/NĐ-CP với con số là 2.340.000 đồng/tháng. Tuy nhiên, theo các nghị quyết của Quốc hội, đặc biệt là Nghị quyết số 265/2025/QH15, Chính phủ đã giao Bộ Nội vụ chủ trì rà soát để đề xuất điều chỉnh tăng mức lương cơ sở trong tháng 3/2026. Sự điều chỉnh này gắn liền với Kết luận số 206-KL/TW của Bộ Chính trị ngày 10/11/2025 về các giải pháp cải thiện đời sống cho người hưởng lương từ ngân sách nhà nước trong bối cảnh kinh tế mới.
Lộ trình thực hiện cụ thể được tóm tắt trong bảng sau:
| Giai đoạn | Nội dung trọng tâm | Căn cứ pháp lý |
| Tháng 01 - 02/2026 | Duy trì lương cơ sở 2,34 triệu đồng; áp dụng phụ cấp mới theo Nghị định 07. | Nghị định 73/2024; Nghị định 07/2026. |
| Từ 01/03/2026 | Áp dụng Thông tư 01/2026 về xếp lương tuyển dụng mới. | Thông tư 01/2026/TT-BNV. |
| Tháng 03/2026 (dự kiến) | Công bố mức điều chỉnh lương cơ sở, lương hưu và trợ cấp mới. | Nghị quyết 265/2025; Kết luận 206-KL/TW. |
| Năm 2026 - 2030 | Triển khai đồng bộ Luật Cán bộ, công chức 2025; hoàn thiện vị trí việc làm. | Quyết định 282/QĐ-TTg. |
Sự ra đời của Quyết định số 282/QĐ-TTg về Kế hoạch cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2026-2030 cũng khẳng định nhiệm vụ trọng tâm là rà soát, xây dựng vị trí việc làm phù hợp với chức năng của từng đơn vị để làm cơ sở cho tuyển dụng và đãi ngộ. Đây là bằng chứng cho thấy chính sách tiền lương năm 2026 không còn là sự điều chỉnh đơn lẻ mà là một phần của chiến lược quốc gia về nâng cao chất lượng đội ngũ công vụ.
2. Nguyên tắc xếp lương công chức mới tuyển dụng theo vị trí việc làm
Triết lý của hệ thống tiền lương mới từ năm 2026 chuyển dịch mạnh mẽ sang nguyên tắc: "Tiền lương phải phản ánh đúng giá trị của vị trí việc làm và hiệu quả công tác". Thay vì chỉ dựa vào bằng cấp đạt được để xếp lương khởi điểm, hệ thống mới nhấn mạnh vào mức độ phức tạp, tính chất quan trọng và trách nhiệm của vị trí mà công chức được tuyển dụng vào đảm nhiệm.
Nguyên tắc xếp lương theo Thông tư 01/2026/TT-BNV và Nghị định 170/2025/NĐ-CP được xây dựng dựa trên sự công bằng giữa kinh nghiệm thực tế và ngạch công chức. Có hai trụ cột chính trong nguyên tắc này:
- Tính tương ứng và phù hợp của chuyên môn, nghiệp vụ Việc xếp lương không thực hiện một cách cảm tính mà dựa trên cơ sở hồ sơ đóng BHXH bắt buộc. Cơ quan có thẩm quyền tuyển dụng phải xác định thời gian công tác trước đó có làm công việc tương ứng với yêu cầu về chuyên môn, nghiệp vụ của vị trí việc làm tuyển dụng hay không. Nếu thời gian công tác cũ không phù hợp với yêu cầu hiện tại, thời gian đó sẽ bị loại bỏ khi tính toán bậc lương khởi điểm. Điều này đảm bảo rằng ngân sách nhà nước chỉ chi trả cho những giá trị kinh nghiệm thực sự đóng góp vào vị trí công việc mới.
- Nguyên tắc cộng dồn và bảo lưu thời gian Đối với những công chức có quá trình làm việc không liên tục, pháp luật cho phép cộng dồn thời gian đóng BHXH bắt buộc (nếu chưa nhận trợ cấp một lần) để tính xếp lương. Sau khi quy đổi thời gian để xếp vào bậc lương theo chu kỳ (36 tháng đối với ngạch chuyên viên, 24 tháng đối với ngạch nhân viên), nếu còn số tháng dư lẻ, số tháng này sẽ được bảo lưu để tính vào thời gian xét nâng bậc lương lần sau hoặc xét hưởng phụ cấp thâm niên vượt khung.
Sự thay đổi này mang lại một cái nhìn mới về sự công bằng: một người chuyển từ khu vực doanh nghiệp tư nhân vào nhà nước, nếu làm đúng chuyên môn, sẽ không phải bắt đầu từ bậc lương thấp nhất của sinh viên mới ra trường. Đây là cơ chế thu hút nhân tài quan trọng, xóa bỏ rào cản về thu nhập cho những người có kinh nghiệm muốn cống hiến cho khu vực công.
Cấu trúc tiền lương mới cũng xác định rõ tỷ lệ các thành phần:
- Lương cơ bản: Chiếm khoảng 70% tổng quỹ lương.
- Các khoản phụ cấp: Chiếm khoảng 30% tổng quỹ lương.
- Tiền thưởng: Được thiết kế riêng biệt, chiếm khoảng 10% tổng quỹ tiền lương năm (không bao gồm phụ cấp).
Mô hình này giúp giảm tình trạng "lương thấp, phụ cấp nhiều" vốn gây khó khăn cho việc quản lý và không phản ánh đúng giá trị lao động trong thời gian dài. Việc xác định vị trí việc làm thông qua Nghị định số 361/2025/NĐ-CP là bước đi nền tảng, yêu cầu các bộ, ngành không được "khoán trắng" mà phải triển khai nghiêm túc để làm cơ sở cho việc xếp lương chính xác.
3. Bảng lương công chức mới nhất từ 1/3/2026: Chi tiết từng ngạch, bậc
Mặc dù lộ trình cải cách tiền lương hướng tới việc bãi bỏ hệ số, nhưng trong giai đoạn hiện nay, mức lương của công chức vẫn được tính toán dựa trên hệ số lương quy định tại Nghị định 204/2004/NĐ-CP nhân với mức lương cơ sở 2.340.000 đồng/tháng. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết cho các nhóm ngạch hành chính phổ biến áp dụng từ tháng 3/2026.
3.1. Bảng lương công chức loại A3 (Nhóm A3.1 và A3.2)
Nhóm A3 bao gồm các ngạch như Chuyên viên cao cấp và các chức danh tương đương, yêu cầu trình độ chuyên môn sâu và khả năng hoạch định chính sách.
| Bậc lương | Hệ số (A3.1) | Mức lương A3.1 (VND) | Hệ số (A3.2) | Mức lương A3.2 (VND) |
| Bậc 1 | 6,20 | 14.508.000 | 5,75 | 13.455.000 |
| Bậc 2 | 6,56 | 15.350.400 | 6,11 | 14.297.400 |
| Bậc 3 | 6,92 | 16.192.800 | 6,47 | 15.139.800 |
| Bậc 4 | 7,28 | 17.035.200 | 6,83 | 15.982.200 |
| Bậc 5 | 7,64 | 17.877.600 | 7,19 | 16.824.600 |
| Bậc 6 | 8,00 | 18.720.000 | 7,55 | 17.667.000 |
Ghi chú: Lương thực tế có thể thay đổi sau khi Chính phủ công bố mức lương cơ sở mới trong tháng 3/2026.
3.2. Bảng lương công chức loại A2 (Nhóm A2.1 và A2.2)
Nhóm A2 bao gồm ngạch Chuyên viên chính (A2.1) và Văn thư viên chính (A2.2). Đây là lực lượng nòng cốt thực thi các nhiệm vụ chuyên môn nghiệp vụ tại các cơ quan từ cấp tỉnh trở lên.
| Bậc lương | Hệ số (A2.1) | Mức lương A2.1 (VND) | Hệ số (A2.2) | Mức lương A2.2 (VND) |
| Bậc 1 | 4,40 | 10.296.000 | 4,00 | 9.360.000 |
| Bậc 2 | 4,74 | 11.091.600 | 4,34 | 10.155.600 |
| Bậc 3 | 5,08 | 11.887.200 | 4,68 | 10.951.200 |
| Bậc 4 | 5,42 | 12.682.800 | 5,02 | 11.746.800 |
| Bậc 5 | 5,76 | 13.478.400 | 5,36 | 12.542.400 |
| Bậc 6 | 6,10 | 14.274.000 | 5,70 | 13.338.000 |
| Bậc 7 | 6,44 | 15.069.600 | 6,04 | 14.133.600 |
| Bậc 8 | 6,78 | 15.865.200 | 6,38 | 14.929.200 |
3.3. Bảng lương công chức loại A1 và A0
Ngạch Chuyên viên (A1) và Cán sự (A0) là hai ngạch phổ biến nhất đối với sinh viên mới tốt nghiệp đại học và cao đẳng.
| Bậc lương | Hệ số A1 (Đại học) | Lương A1 (VND) | Hệ số A0 (Cao đẳng) | Lương A0 (VND) |
| Bậc 1 | 2,34 | 5.475.600 | 2,10 | 4.914.000 |
| Bậc 2 | 2,67 | 6.247.800 | 2,41 | 5.639.400 |
| Bậc 3 | 3,00 | 7.020.000 | 2,72 | 6.364.800 |
| Bậc 4 | 3,33 | 7.792.200 | 3,03 | 7.090.200 |
| Bậc 5 | 3,66 | 8.564.400 | 3,34 | 7.815.600 |
| Bậc 6 | 3,99 | 9.336.600 | 3,65 | 8.541.000 |
| Bậc 7 | 4,32 | 10.108.800 | 3,96 | 9.266.400 |
| Bậc 8 | 4,65 | 10.881.000 | 4,27 | 9.991.800 |
| Bậc 9 | 4,98 | 11.653.200 | 4,58 | 10.717.200 |
| Bậc 10 | - | - | 4,89 | 11.442.600 |
3.4. Bảng lương công chức loại B và C
Nhóm này bao gồm các ngạch nhân viên, kỹ thuật viên yêu cầu trình độ trung cấp hoặc sơ cấp.
| Ngạch/Loại | Bậc thấp nhất | Hệ số thấp | Bậc cao nhất | Hệ số cao | Mức lương tối đa |
| Loại B (Trung cấp) | Bậc 1 | 1,86 | Bậc 12 | 4,06 | 9.500.400 |
| Loại C1 | Bậc 1 | 1,65 | Bậc 12 | 3,63 | 8.494.200 |
| Loại C2 | Bậc 1 | 1,50 | Bậc 12 | 3,48 | 8.143.200 |
| Loại C3 | Bậc 1 | 1,35 | Bậc 12 | 3,33 | 7.792.200 |
Đối với công chức chuyên ngành địa chính, mức lương cũng được áp dụng tương đương theo các hạng viên chức chuyên ngành với hệ số lương từ 1,86 (Hạng IV) cho đến 6,78 (Hạng II). Việc so sánh các bảng lương cho thấy khoảng cách giữa các bậc lương là khá đồng đều, tạo lộ trình tăng thu nhập ổn định cho công chức.
.jpg)
4. Cách xếp lương trong thời gian tập sự và sau khi bổ nhiệm chính thức
Giai đoạn tập sự là bước đệm quan trọng để công chức mới thích nghi và khẳng định năng lực. Quy định về lương tập sự từ năm 2026 vẫn duy trì các nguyên tắc cơ bản nhưng có những điểm mới trong cách tính toán và chuyển đổi.
Mức lương công chức tập sự được hưởng bao nhiêu phần trăm?
Theo quy định chung tại Điều 22 Nghị định số 138/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 116/2024/NĐ-CP), trong thời gian tập sự, người tập sự được hưởng 85% mức lương bậc 1 của ngạch tuyển dụng. Tuy nhiên, có những trường hợp đặc biệt được hưởng mức lương cao hơn hoặc hưởng lương đầy đủ:
- Hưởng 100% lương bậc 1: Áp dụng đối với người tập sự làm việc ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; người tập sự làm việc trong các ngành nghề độc hại, nguy hiểm; hoặc người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ công an mà có đóng BHXH tương ứng.
- Trường hợp công chức cấp xã: Kể từ ngày 1/7/2025, nếu công chức cấp xã được đánh giá đạt yêu cầu và bố trí vào vị trí việc làm mới, họ có thể được hưởng 100% mức lương tương ứng với ngạch chuyên viên ngay sau khi kết thúc tập sự.
- Sinh viên tốt nghiệp xuất sắc: Những người được tuyển dụng theo chính sách thu hút tài năng (Nghị định 140/2017) sẽ được xếp lương bậc 1 ngạch công chức tương ứng và hưởng thêm các phụ cấp ưu đãi dành riêng cho nhân tài.
Kinh phí thực hiện việc trả lương cho người tập sự được bố trí trong ngân sách hằng năm của đơn vị, không vượt quá 10% tổng quỹ lương và tiền thưởng của cơ quan.
Thủ tục bổ nhiệm ngạch và xếp lương sau khi hoàn thành tập sự
Sau khi kết thúc thời gian tập sự (thường là 12 tháng đối với ngạch chuyên viên và 6 tháng đối với ngạch cán sự, nhân viên), thủ tục bổ nhiệm được thực hiện như sau:
Đánh giá và nhận xét: Người hướng dẫn tập sự và tập thể lãnh đạo nơi công chức công tác tiến hành nhận xét, lấy phiếu tín nhiệm. Người được đề nghị bổ nhiệm chính thức phải đạt trên 50% số phiếu giới thiệu.
Quyết định bổ nhiệm: Cơ quan có thẩm quyền ra quyết định bổ nhiệm vào ngạch và xếp lương 100% ở bậc tương ứng. Thời điểm hưởng lương mới tính từ ngày ký quyết định xếp lương chính thức.
Xếp lương đối với người có kinh nghiệm: Đây là điểm phức tạp nhất. Nếu một người đã có thời gian đóng BHXH trước khi vào làm công chức, họ sẽ được thực hiện "xếp lương theo quy trình rút gọn" tại Thông tư 01/2026/TT-BNV:
- Nếu cùng hệ số bậc lương: Xếp ngang bậc lương cũ sang ngạch mới và bảo lưu thời gian tính nâng bậc lần sau.
- Nếu khác hệ số: Xếp vào hệ số lương gần nhất (có thể cao hơn hoặc thấp hơn). Nếu tổng hệ số cũ cao hơn bậc cuối của ngạch mới, người đó sẽ hưởng hệ số chênh lệch bảo lưu.
Ví dụ về cách tính chênh lệch bảo lưu:
Hệ số chênh lệch bảo lưu được tính theo công thức:
H_clbl = (H_cũ + H_tnvk) − H_bậc_cuối_ngạch_mới
5. Các loại phụ cấp công chức mới tuyển dụng được hưởng từ 1/3/2026
Hệ thống phụ cấp năm 2026 được thiết kế lại để tinh gọn nhưng vẫn đảm bảo tính đặc thù của từng ngành nghề và địa bàn. Theo Nghị quyết 27-NQ/TW, 5 loại phụ cấp sẽ bị bãi bỏ để gộp vào lương cơ bản, nhưng trong giai đoạn chuyển tiếp tháng 3/2026, các khoản phụ cấp hiện hành vẫn được duy trì kèm theo những điều chỉnh từ Nghị định 07/2026/NĐ-CP.
Phụ cấp khu vực và phụ cấp đặc biệt
Đây là hai loại phụ cấp quan trọng nhằm hỗ trợ công chức làm việc tại các vùng khó khăn, biên giới, hải đảo. Bộ Nội vụ yêu cầu các địa phương rà soát việc thực hiện các khoản này trước ngày 1/3/2026 để đảm bảo tính chính xác.
- Phụ cấp khu vực: Có 7 mức hệ số chính gồm 0,1; 0,2; 0,3; 0,4; 0,5; 0,7 và 1,0 tính trên mức lương cơ sở.
- Ý nghĩa: Giúp thu hút nhân lực về cơ sở, bù đắp chi phí sinh hoạt cao tại các vùng xa xôi.
Phụ cấp chức vụ lãnh đạo (Điều chỉnh theo Nghị định 07/2026)
Nghị định 07/2026/NĐ-CP đã thực hiện thay đổi đáng kể hệ số phụ cấp chức vụ cho lãnh đạo cấp phòng, cấp cục và lãnh đạo cấp xã.
| Chức danh | Địa bàn/Loại Cục | Hệ số phụ cấp mới |
| Cục trưởng (Bộ) | Cục loại 1 | 1,10 |
| Cục trưởng (Bộ) | Cục loại 2 | 1,00 |
| Chủ tịch UBND cấp xã | Hà Nội, TP. HCM | 0,70 |
| Chủ tịch UBND cấp xã | Các tỉnh khác | 0,60 |
| Trưởng phòng chuyên môn cấp xã | Hà Nội, TP. HCM | 0,35 |
| Phó Chủ tịch UBND cấp xã | Hà Nội, TP. HCM | 0,60 |
Lưu ý: Nghị định này bãi bỏ các quy định về phụ cấp chức vụ cũ tại Nghị định 33/2023/NĐ-CP để áp dụng thống nhất mức mới từ ngày 01/01/2026.
Phụ cấp theo nghề và trách nhiệm công việc
- Phụ cấp độc hại, nguy hiểm: Có 4 mức hệ số: 0,1; 0,2; 0,3; 0,4. Tuy nhiên, theo lộ trình cải cách, phụ cấp này sẽ được tích hợp vào phụ cấp theo nghề để tránh trùng lặp.
- Phụ cấp trách nhiệm công việc: Áp dụng các hệ số 0,5; 0,3; 0,2 và 0,1 dành cho những vị trí đòi hỏi trách nhiệm cao hơn bình thường nhưng không thuộc diện lãnh đạo quản lý.
- Phụ cấp công vụ: Hiện đang ở mức 25% lương cộng phụ cấp chức vụ, phụ cấp thâm niên vượt khung. Đây là khoản phụ cấp được dự kiến sẽ bãi bỏ và tính gộp vào lương cơ bản khi cải cách tiền lương hoàn tất.
Bên cạnh đó, một điểm đột phá từ tháng 3/2026 là việc thực hiện chế độ trợ cấp một lần tương đương 10 tháng lương cơ sở đối với công chức, viên chức được điều động, tăng cường về công tác tại xã, phường. Đây là động thái mạnh mẽ của Chính phủ nhằm tăng cường năng lực quản trị cho cấp cơ sở.
Hệ thống tiền lương công chức từ ngày 01/03/2026 là một cấu trúc phức hợp nhưng minh bạch, hướng tới việc tôn vinh giá trị thực tế của người lao động. Đối với những người mới tuyển dụng, việc hiểu rõ Thông tư 01/2026/TT-BNV và Nghị định 170/2025/NĐ-CP là cực kỳ cần thiết để đảm bảo quyền lợi của chính mình ngay từ khi bước chân vào ngành.
Các đơn vị sử dụng công chức cần chủ động rà soát vị trí việc làm và hồ sơ bảo hiểm của người được tuyển dụng để thực hiện việc xếp lương chính xác, tránh các sai sót gây thiệt thòi cho công chức hoặc gây thất thoát ngân sách. Trong bối cảnh mức lương cơ sở dự kiến tăng vào tháng 3/2026, các cơ quan cũng cần chuẩn bị nguồn lực tài chính và hạ tầng phần mềm để cập nhật các bảng lương mới một cách đồng bộ và kịp thời. Chính sách tiền lương mới không chỉ là chuyện tiền nong, mà còn là cam kết của Nhà nước trong việc xây dựng một đội ngũ công vụ tận tâm, chuyên nghiệp và có mức sống xứng đáng với những đóng góp cho sự phát triển của quốc gia.