1. Quy định xác định cơ cấy chức danh nghề nghiệp viên chức được hướng dẫn như thế nào ?

Bộ Nội vụ vừa công bố Công văn 64/BNV-CCVC ngày 05/01/2024, chính thức xác định cơ cấu ngạch công chức và cơ cấu hạng chức danh nghề nghiệp viên chức. Điều này là một bước quan trọng trong quá trình quản lý và phân loại nguồn nhân lực của cơ quan, tổ chức trong hệ thống hành chính.

Theo nội dung của Công văn, quá trình xác định cơ cấu chức danh nghề nghiệp viên chức sẽ được thực hiện dựa trên hướng dẫn của các Thông tư của Bộ quản lý ngành, lĩnh vực. Điều này đồng nghĩa với việc áp dụng các quy định cụ thể và chính xác để đảm bảo tính nhất quán và công bằng trong quá trình phân loại.

Nếu có trường hợp mà không có hướng dẫn cụ thể hoặc đã có hướng dẫn nhưng chưa xác định tỷ lệ phân bổ % ở mỗi hạng chức danh nghề nghiệp, thì theo Công văn, các đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư (đơn vị tự chủ nhóm 1) cũng như đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên (đơn vị tự chủ nhóm 2) sẽ thực hiện theo nguyên tắc cụ thể sau:

- Đối với chức danh nghề nghiệp hạng I và tương đương: Tối đa không quá 20%.

- Đối với chức danh nghề nghiệp hạng II và tương đương: Tối đa không quá 50%.

- Đối với chức danh nghề nghiệp hạng III và tương đương trở xuống (nếu có): Tối đa không quá 30%.

Điều này có nghĩa là, trong quá trình xây dựng và quản lý đội ngũ nhân sự, các cơ quan, tổ chức sẽ phải tuân theo các quy định cụ thể này để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn nhân lực. Ngoài ra, việc quy định giới hạn % cho từng hạng chức danh nghề nghiệp cũng nhằm mục đích tránh tình trạng chệch lệch quá mức giữa các đơn vị, ngăn chặn các trường hợp lạm dụng về quy mô và chức danh nghề nghiệp. Điều này giúp tạo ra một hệ thống quản lý nhân sự chặt chẽ và phản ánh đúng chất lượng công việc và năng lực của từng cá nhân trong tổ chức.

Qua Công văn 64/BNV-CCVC ngày 05/01/2024, Bộ Nội vụ đã công bố quy định chi tiết về cơ cấu ngạch công chức và cơ cấu hạng chức danh nghề nghiệp viên chức, đặc biệt là đối với đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm một phần chi thường xuyên (đơn vị tự chủ nhóm 3) và đơn vị sự nghiệp công lập do ngân sách nhà nước bảo đảm chi thường xuyên (đơn vị tự chủ nhóm 4).

Trong việc phân loại và quản lý nguồn nhân lực, việc xác định cơ cấu chức danh nghề nghiệp là một quy trình quan trọng nhằm đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong việc sử dụng nhân sự. Đối với đơn vị thuộc nhóm 3, nơi có sự tự chủ trong việc bảo đảm một phần chi thường xuyên, việc giới hạn % theo Công văn là như sau:

- Đối với chức danh nghề nghiệp hạng I và tương đương: Tối đa không quá 10%.

- Đối với chức danh nghề nghiệp hạng II và tương đương: Tối đa không quá 50%.

- Đối với chức danh nghề nghiệp hạng III và tương đương trở xuống (nếu có): Tối đa không quá 40%.

 Điều này giúp đảm bảo rằng việc phân bổ nguồn nhân lực được thực hiện theo một cách hợp lý và dựa trên cơ sở năng lực và kinh nghiệm của từng cá nhân. Mức % được xác định cụ thể cũng mang lại sự linh hoạt cho đơn vị trong việc quản lý nguồn nhân lực của mình, đồng thời giảm thiểu rủi ro liên quan đến lạm dụng và chệch lệch trong quy trình đánh giá và thăng tiến.

Lưu ý rằng, theo Công văn, công chức lãnh đạo, quản lý và viên chức quản lý không được tính trong quy định về cơ cấu chức danh nghề nghiệp. Điều này nhấn mạnh sự đặc biệt của nhóm chức danh này, có thể đang làm nhiệm vụ quản lý, lãnh đạo và có vai trò chiến lược trong tổ chức. Việc này cũng giúp chia rõ trách nhiệm và phân công công việc trong tổ chức, từ đó tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

2. Quy định như thế nào về nguyên tắc xác định vị trí việc làm và số lượng người làm việc ?

Nghị định 106/2020/NĐ-CP đã đề ra một số nguyên tắc quan trọng về xác định vị trí việc làm và số lượng người làm việc, nhằm tạo ra một cơ sở quản lý nguồn nhân lực hiệu quả trong đơn vị sự nghiệp công lập. Điều 3 của Nghị định này đặt ra nhiều điểm chính xác và chi tiết, nhấn mạnh vào việc thực hiện chủ trương của Đảng và pháp luật, cũng như các yếu tố quan trọng khác nhằm đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và chất lượng trong quản lý nguồn nhân lực.

Trước hết, Nghị định quy định rõ về việc thực hiện nghiêm chủ trương của Đảng và pháp luật về vị trí việc làm và số lượng người làm việc. Điều này không chỉ là bước quan trọng để đảm bảo tính đồng bộ và nhất quán với các quy định chung, mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều hành từ trên xuống trong quá trình quản lý nhân sự.

Thứ hai, Nghị định yêu cầu phải đảm bảo sự phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của đơn vị sự nghiệp công lập. Điều này đồng nghĩa với việc việc xác định vị trí việc làm và số lượng người làm việc phải điều chỉnh linh hoạt theo đúng hướng mục tiêu và chiến lược phát triển của đơn vị, từ đó tạo ra một tổ chức linh hoạt và hiệu quả.

Một yếu tố quan trọng khác được nhấn mạnh là việc bảo đảm tính khoa học, khách quan, công khai, minh bạch, hiệu quả và nâng cao chất lượng đội ngũ viên chức, người lao động. Điều này đặt ra yêu cầu cao về quá trình đánh giá và tuyển dụng, đồng thời khuyến khích sự minh bạch và công bằng trong quy trình thăng tiến và đào tạo.

Nghị định cũng đặt ra nguyên tắc quan trọng về việc bảo đảm một người làm việc phải được giao đủ khối lượng công việc để thực hiện theo thời gian lao động quy định. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong phân công công việc, từng bước tạo ra một môi trường làm việc tích cực và sản xuất hiệu quả.

Cuối cùng, việc bảo đảm cơ cấu hợp lý của đội ngũ nhân sự là một yếu tố quan trọng khác. Theo Nghị định, số lượng người làm việc tại các vị trí chức danh nghề nghiệp chuyên ngành và chức danh nghề nghiệp chuyên môn dùng chung chiếm tỉ lệ tối thiểu 65% tổng số lượng người làm việc của đơn vị sự nghiệp công lập. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của chuyên môn hóa và chia sẻ kiến thức trong tổ chức, từ đó tạo ra một môi trường làm việc có sự chuyên nghiệp và đồng bộ.

3. Những căn cứ dựa vào để xác định cơ cấu viên chức theo chức danh nghề nghiệp

Tại khoản 3 của Điều 4 trong Nghị định 106/2020/NĐ-CP, các nguyên tắc cơ bản và chi tiết được xác định cụ thể về cách căn cứ xác định vị trí việc làm, số lượng người làm việc, và cơ cấu viên chức theo chức danh nghề nghiệp. Những quy định này đặt ra những nguyên tắc quan trọng, giúp tạo nên một hệ thống quản lý nguồn nhân lực linh hoạt, khoa học và hiệu quả trong đơn vị sự nghiệp công lập.

Đầu tiên, cơ cấu viên chức theo chức danh nghề nghiệp được xác định căn cứ vào danh mục vị trí việc làm. Điều này có nghĩa là đơn vị sự nghiệp công lập sẽ xác định và phân loại các vị trí công việc một cách rõ ràng trong hệ thống của mình. Việc này không chỉ giúp đơn vị hiểu rõ về nhu cầu nhân sự mà còn tạo điều kiện cho quá trình phân công công việc và đào tạo nhân sự theo chiều sâu.

Thứ hai, mức độ phức tạp của công việc cũng là một yếu tố quyết định trong việc xác định cơ cấu viên chức. Mức độ phức tạp này có thể liên quan đến độ khó, yêu cầu chuyên môn, và tính chất công việc cụ thể tại từng vị trí. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc hiểu rõ về tính chất công việc để có thể đảm bảo sự phân loại chính xác và công bằng về mặt nguồn nhân lực.

Cuối cùng, tiêu chuẩn, chức danh nghề nghiệp viên chức tương ứng với vị trí việc làm cũng được xem xét và áp dụng. Điều này đồng nghĩa với việc việc xác định cơ cấu viên chức không chỉ dựa trên các yếu tố về công việc mà còn liên quan đến đúng đắn và công bằng với tiêu chuẩn chung về chức danh nghề nghiệp. Điều này sẽ giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc thăng tiến và đánh giá năng lực của viên chức trong quá trình làm việc.

Những nguyên tắc này đặt nền móng cho việc xây dựng một hệ thống nguồn nhân lực linh hoạt và đáp ứng đúng đắn với yêu cầu và mục tiêu phát triển của đơn vị sự nghiệp công lập. Bằng cách này, đơn vị có thể đạt được sự hiệu quả cao nhất từ nguồn nhân lực của mình và đồng thời tạo ra một môi trường làm việc tích cực và đội ngũ viên chức chất lượng.

Xem thêm: Quy định về mức lương đối với chức danh nghề nghiệp cảng vụ viên hàng hải hạng 1

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn