1.Kho hàng không kéo dài là như thế nào?

Kho hàng không (hay ga hàng hóa hàng không) là những nhà kho được bố trí ở ngay sát sân bay, để tiếp nhận, thu gom, đóng hàng, đưa lên máy bay hoặc chuyển từ máy bay sang các phương tiện trên mặt đất. Do diện tích tại sân bay có hạn nên các kho hàng không thường khó có quy mô lớn. Để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không ngày càng nhiều, người ta đưa ra hình thức kho hàng không kéo dài (off-airport terminal). Kho hàng không kéo dài là một kho nằm cách xa sân bay, thường là gần với các khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu chế xuất - nơi có nhiều sản phẩm có nhu cầu vận chuyển hàng không. Hàng hóa xuất khẩu sẽ được tiếp nhận, soi chiếu an ninh, cân đo, hoàn thành các thủ tục hải quan, dán nhãn tại kho hàng không kéo dài, xếp vào các ULD, sau đó được xếp lên xe tải, niêm phong bằng kẹp chì của Hải quan và vận chuyển tới kho hàng tại sân bay. Một số thủ tục còn lại được hoàn tất tại kho hàng sân bay và hàng hóa sẽ được chuyển lên máy bay. Quy trình tương tự được áp dụng với hàng nhập khẩu, sau khi được dỡ ra từ máy bay, hàng hóa đưa vào kho hàng sân bay sẽ được kiểm tra an ninh và tình trạng nguyên vẹn, sau đó chất lên xe tải, niêm phong kẹp chì của Hải quan và chuyển về kho hàng không kéo dài. Tại đây, hàng hóa sẽ được dỡ khỏi ULD, hoàn thành thủ tục hải quan và giao cho khách hàng. Mô hình này là giải pháp giảm thời gian làm thủ tục bay cho hàng hóa, giảm tình trạng hàng hóa ùn tắc chờ làm thủ tục tại sân bay, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển của hàng hóa quốc tế. Xét về chức năng, kho hàng không kéo dài cũng tương tự như một cảng cạn. Có khác chăng là cảng cạn này chuyên phục vụ cho hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không.

2. Kho ngoại quan là gì?

Kho ngoại quan (bonded warehouse) là một nhà kho có chế độ hải quan riêng. Hàng hóa từ nước ngoài gửi vào kho ngoại quan chưa được coi là nhập khẩu vào Việt Nam. Ở đây chúng ta cần phân biệt rõ lãnh thổ địa lý và lãnh thổ hải quan. Một kho ngoại quan nằm ở Quảng Ninh là thuộc lãnh thổ địa lý của Việt Nam, nhưng hàng hóa gửi vào kho này vẫn chưa đi vào lãnh thổ hải quan của Việt Nam, do vậy chưa phải nộp thuế nhập khẩu cũng như một số loại thuế và phí khác. Hàng hóa gửi vào kho ngoại quan có thể để chờ đưa vào Việt Nam, hoặc có thể sẽ được chuyển đi nước khác. Các doanh nghiệp nhập khẩu thường tận dụng vị trí thuận lợi của kho ngoại quan để đưa hàng hóa vào “ém” sẵn, khi có điều kiện thuận lợi là sẽ đưa hàng hóa vào nước có kho một cách nhanh nhất. Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp xuất khẩu làm xong mọi thủ tục xuất khẩu và đưa hàng vào kho ngoại quan, khi cần giao hàng cho người mua ở nước ngoài sẽ có thể giao hàng rất nhanh chóng Kho ngoại quan cũng có vai trò quan trọng trong hoạt động chuyển khẩu. Một lô hàng quả hạt khô từ Trung Đông đưa về kho ngoại quan ở cảng Hải Phòng, sau đó đợi khi giá cả thuận lợi sẽ được chuyển tiếp đi cảng Thâm Quyến (Trung Quốc). Như vậy, hàng không phải làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam rồi lại xuất khẩu đi mà vẫn có thể được giao cho khách hàng một cách nhanh chóng nhất. Như vậy, xét về tính chất thì kho ngoại quan cũng giống như cảng cạn. Nhưng kho ngoại quan có chức năng dự trữ hàng hóa, trong khi chức năng chính của cảng cạn là địa điểm để làm thủ tục thông quan. Kho ngoại quan có thể cung cấp nhiều loại hình dịch vụ, từ lưu giữ, bảo quản, phân loại cho đến sơ chế, giám định, chia tách, đóng gói, góp phần làm gia tăng giá trị cho hàng hóa. Giống như cảng cạn, kho ngoại quan cũng có bố trí cán bộ hải quan. Nhưng hải quan ở kho ngoại quan ít chức năng hơn, chỉ thực hiện nhiệm vụ giám sát hàng hóa ra vào kho. Còn hải quan ở cảng cạn được phép thực hiện một số nghiệp vụ hải quan khác.

3. Khu thương mại tự do khác gì với kho ngoại quan?

Khu thương mại tự do (free trade zone), còn gọi là khu tự do (free zone) là khu vực do nhà nước xác định, hàng hóa của nước ngoài có thể đem đến, xử lý, chế biến, chia tách, đóng gói, gia công, chế biến mà không chịu thuế xuất nhập khẩu. Khu thương mại tự do giống kho ngoại quan ở chỗ hàng hóa ra vào đều chịu sự kiểm soát của lực lượng hải quan. Điểm khác nhau là khu thương mại tự do thường là một khu vực khá rộng lớn, trong đó bao gồm nhiều doanh nghiệp hoạt động với các chức năng khác nhau trong khi kho ngoại quan có diện tích hạn chế hơn và chỉ do một doanh nghiệp sở hữu.

Khu thương mại tự do Colon ở Panama là một ví dụ điển hình. Trong khu này có hơn 1.000 doanh nghiệp hoạt động, bao gồm từ các nhà máy, kho bãi cho đến ngân hàng, công ty tư vấn, cửa hàng bán lẻ, dịch vụ sửa chữa...

4. FCL, LCL nghĩa là gì?

FCL, LCL là các thuật ngữ sử dụng khi nói về việc đóng hàng vào container. FCL, viết tắt của full container load, là khi một chủ hàng sử dụng hết toàn bộ không gian của container để gửi hàng hóa của mình. Như vậy, một container sẽ chỉ có một chủ hàng duy nhất. Những doanh nghiệp lớn, có lượng hàng hóa vận chuyển nhiều thường xuyên đóng hàng theo phương thức này. Cách này thường được gọi là «đóng hàng nguyên công» (nguyên container). LCL, viết tắt của less than container load, là khi hàng hóa của một chủ hàng không đủ để đóng đầy một container, do vậy một container sẽ chứa hàng hóa của nhiều chủ hàng khác nhau. Đây là phương thức của các doanh nghiệp nhỏ, có lượng hàng hóa vận chuyển ít hoặc không thường xuyên.

5. Trạm gom hàng (CFS) là gì?

Trạm gom hàng, tiếng Anh là container freight station (CFS), là một địa điểm tại đó các món hàng lẻ được gom lại để đóng vào container, hoặc được dỡ ra khỏi container để chuyển đến các khách hàng. Khi một chủ hàng không đủ hàng để đóng nguyên container, hoặc không có cơ sở đủ rộng, đủ thuận tiện để đóng hàng vào container, chủ hàng đó phải đưa hàng hóa của mình đến trạm gom hàng để đóng hàng. Trạm gom hàng thường nằm gần các cảng thủy hoặc cảng hàng không, hoặc là một phần của cảng cạn. Việc thu gom hàng từ nhiều chủ hàng để đóng vào một container được gọi là gom hàng (consolidate). Một số doanh nghiệp dịch vụ logistics chuyên hoạt động ở lĩnh vực này.

6. CY/CFS nghĩa là gì?

CY/CFS là cặp thuật ngữ để chỉ dịch vụ giao nhận container tại các địa điểm của người gửi và người nhận. CY là từ viết tắt của container yard, dùng để chỉ bãi tập kết các container, thường là nằm trong cảng. CFS là container freight station, là trạm thu gom hàng hóa từ các chủ hàng để đóng vào container, hoặc phân chia hàng từ một container ra cho người người nhận, thường nằm bên ngoài cảng. Có thể thấy CFS là một địa điểm cố định chuyên để đóng hoặc dỡ hàng khỏi container, trong khi CY là bãi chứa các container đã đóng xong hàng. Như vậy:

 • CY/CY là chỉ dịch vụ giao nhận nguyên container, từ cảng của người gửi đến cảng của người nhận.

• CY/CFS: nhận nguyên container từ cảng của người gửi, đưa đến trạm gom hàng ở gần người nhận và dỡ hàng, người nhận phải đến trạm gom hàng để nhận hàng.

• CFS/CY: người gửi phải đem hàng đến trạm gom hàng để đóng vào container, container đó sẽ được chuyển đến cảng của người nhận.

 • CFS/CFS: hàng lẻ, người gửi đem hàng đến trạm gom hàng để đóng vào container, container được chuyển đến trạm gom hàng ở gần người nhận và dỡ hàng, người nhận phải đến trạm gom hàng để nhận hàng

7. Incoterms là gì? Incoterms có ý nghĩa thế nào với người làm logistics?

Incoterms là bộ quy tắc quốc tế giải thích các phương thức giao hàng hay còn gọi là điều kiện giao hàng, do Phòng Thương mại quốc tế (ICC) ban hành. Incoterms đưa ra các quy định về giao nhận hàng, qua đó phân định nghĩa vụ cũng như trách nhiệm nếu xảy ra rủi ro. Mỗi phương thức trong Incoterms nêu ra: • nghĩa vụ của mỗi bên • thời điểm khi rủi ro xảy ra với hàng hóa chuyển từ người mua sang người bán Các nghĩa vụ thường được nêu là thuê phương tiện vận chuyển, mua bảo hiểm cho hàng hóa, dỡ hàng, xếp hàng, làm thủ tục xuất nhập khẩu, giám định... Incoterms không xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu hàng hóa (vấn đề này cùng với các điều khoản về giá cả, phẩm cấp chất lượng, phương thức thanh toán, giải quyết tranh chấp... cần được quy định riêng trong hợp đồng mua bán). Incoterms được biên soạn dựa trên tập quán giao nhận hàng hóa từ lâu đời. Mặc dù không có tính bắt buộc, nhưng do đa số các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế đều tham chiếu đến Incoterms nên việc nắm vững và hiểu rõ các phương thức quy định trong Incoterms là rất quan trọng đối với người làm công tác giao nhận hàng hóa. Do Incoterms có nhiều phiên bản nên khi dẫn chiếu một phương thức giao hàng theo Incoterms thì cần chỉ rõ phiên bản Incoterms nào. Phiên bản mới nhất hiện nay là Incoterms 2010 Nếu như trước đây Incoterms chỉ được áp dụng trong thương mại quốc tế thì hiện nay Incoterms cũng được áp dụng cho cả hoạt động thương mại nội địa, thương mại giữa nội địa với các khu phi thuế quan (kho ngoại quan, khu bảo thuế). Khác với Incoterms 2000 có 13 phương thức, chia làm 4 nhóm theo chi phí giao nhận vận tải và địa điểm chuyển rủi ro, Incoterms 2010 có 11 phương thức

8. FOB và CIF - các thuật ngữ này có nghĩa là gì?

FOB và CIF là từ viết tắt của một số điều kiện giao hàng phổ biến trong trong Incoterms. Các điều kiện giao hàng này phân định thời điểm chuyển trách nhiệm đối với lô hàng từ người mua sang người bán. Đây là những điều kiện giao hàng phổ biến trên thế giới và cũng được các doanh nghiệp Việt Nam thường sử dụng.

FOB, viết tắt của Free on Board (giao hàng qua mạn) là điều kiện giao hàng, theo đó người bán hết trách nhiệm khi hàng được giao xuống tàu. Người bán chịu chi phí đưa hàng đến cảng, chằng buộc hàng, cẩu hàng. Các chi phí sau đó, bao gồm cả chi phí thuê tàu, bảo hiểm là do người mua chịu. CIF (Cost, Insurance and Freight - chi phí, bảo hiểm và cước tàu) là khi người bán trả các chi phí đưa hàng đến cảng, thuê tàu và trả cước tàu và mua bảo hiểm cho lô hàng. Người mua chỉ việc nhận hàng tại cảng đến và chịu các chi phí từ đó trở đi. FOB và CIF là những điều kiện áp dụng cho phương thức vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Với các phương thức khác, người ta áp dụng các điều kiện tương đương là FCA và CIP. Trong điều kiện giao hàng FCA, viết tắt của Free Carrier (giao cho người vận chuyển), người bán chịu trách nhiệm chở hàng đến địa điểm giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định. So với FOB, địa điểm giao hàng có thể linh hoạt, từ bến cảng, sân bay, nhà ga, nhà kho chứ không nhất thiết là bến cảng. Trong điều kiện giao hàng CIP, viết tắt của Carriage and Insurance Paid to (vận chuyển và bảo hiểm trả đến...), người bán chịu trách nhiệm vận chuyển và mua bảo hiểm để đưa hàng đến điểm đã thỏa thuận với người mua (trung tâm logistics, kho, bến cảng). Người mua sẽ tự trả các chi phí còn lại để mang hàng về. Với việc áp dụng Incoterms 2010 và sự phổ biến của vận chuyển container, các chủ hàng có xu hướng áp dụng FCA và CIP cho cả vận tải đường biển thay cho FOB và CIF.

Luật Minh Khuê ( sưu tầm và biên tập)