- 1. Kê biên tài sản là gì?
- 2. Quy định về kê biên tài sản theo tố tụng hình sự
- 2.1. Nguyên tắc kê biên tài sản
- *Nguyên tắc trách nhiệm bảo quản và bảo toàn tài sản
- *Nguyên tắc thủ tục và tính công khai
- 2.2. Thẩm quyền ra lệnh kê biên tài sản
- 2.3. Quy trình thủ tục kê biên như thế nào?
- 3. Đặc điểm của kê biên
- Kết luận
Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, việc bảo đảm thi hành án, thu hồi tài sản phạm tội và bồi thường thiệt hại cho bị hại là những yêu cầu mang tính thiết thực và cấp bách. Để đáp ứng yêu cầu đó, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã quy định nhiều biện pháp cưỡng chế nhằm ngăn ngừa hành vi tẩu tán hoặc che giấu tài sản, trong đó kê biên tài sản là một biện pháp quan trọng và mang tính đặc thù. Kê biên không chỉ thể hiện quyền lực pháp lý của Nhà nước trong việc bảo đảm thi hành án mà còn phản ánh sự tôn trọng và bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong khuôn khổ pháp luật.
1. Kê biên tài sản là gì?
Kê biên tài sản trong Tố tụng Hình sự Việt Nam là một biện pháp cưỡng chế quan trọng được quy định cụ thể tại Điều 128 và điều 437 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015).
Kê biên tài sản là một biện pháp cưỡng chế pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện, nhằm đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ pháp lý của cá nhân, tổ chức. Về bản chất, kê biên là hành vi thống kê, lập danh mục chi tiết từng loại tài sản thuộc sở hữu của người có nghĩa vụ, như người phải thi hành án, bị đơn trong vụ án dân sự hoặc bị can, bị cáo trong vụ án hình sự.
Mục tiêu của biện pháp này là đánh dấu tài sản, từ đó ngăn chặn chủ sở hữu thực hiện các hành vi tẩu tán, chuyển nhượng hoặc hủy hoại tài sản, bảo đảm tài sản đó vẫn sẵn sàng để thực hiện nghĩa vụ theo quyết định của cơ quan nhà nước. Quá trình kê biên tài sản bao gồm việc lập biên bản, mô tả tình trạng và giá trị tài sản. Thông qua đó, biện pháp này tạm thời hạn chế quyền định đoạt của chủ sở hữu nhưng đồng thời cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
Trong tố tụng hình sự: Kê biên là một biện pháp cưỡng chế thuộc nhóm biện pháp ngăn chặn, được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự và áp dụng đối với bị can, bị cáo. Mục đích chính là đảm bảo việc thi hành án phần phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc bồi thường thiệt hại dân sự. Tài sản kê biên trong phạm vi hình sự là cơ sở pháp lý để thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quyết định của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Trong tố tụng dân sự và thi hành án dân sự: Trong giai đoạn tố tụng dân sự, kê biên tài sản có thể được áp dụng như một biện pháp khẩn cấp tạm thời theo yêu cầu của đương sự nhằm bảo vệ quyền lợi trước khi bản án có hiệu lực. Trong giai đoạn thi hành án dân sự, kê biên là biện pháp cưỡng chế chủ yếu do Chấp hành viên áp dụng đối với người phải thi hành án. Mục đích là bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc bồi thường. Tài sản đã kê biên có thể được xử lý, ví dụ như bán đấu giá, để thực hiện nghĩa vụ theo quyết định thi hành án.
Như vậy, kê biên tài sản là một công cụ pháp lý quan trọng, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, vừa đảm bảo sự minh bạch và khả năng thi hành pháp luật. Biện pháp này góp phần ngăn chặn hành vi trốn tránh nghĩa vụ, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc để xử lý tài sản nhằm thực hiện các nghĩa vụ dân sự và hình sự.
2. Quy định về kê biên tài sản theo tố tụng hình sự
2.1. Nguyên tắc kê biên tài sản
*Nguyên tắc trách nhiệm bảo quản và bảo toàn tài sản
Sau khi cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện biện pháp kê biên, tài sản bị kê biên phải được giao cho một chủ thể cụ thể chịu trách nhiệm bảo quản. Mục đích của việc này nhằm ngăn chặn các hành vi tẩu tán, tiêu hủy hoặc sử dụng trái phép tài sản, đồng thời bảo đảm tài sản còn nguyên trạng để phục vụ cho việc thi hành án sau này.
Đối với cá nhân (theo Điều 128 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015): Tài sản bị kê biên có thể được giao cho chính chủ sở hữu — tức bị can, bị cáo, hoặc người quản lý hợp pháp, hay người thân thích đủ 18 tuổi trở lên — để bảo quản. Quy định này thể hiện sự tôn trọng và tin tưởng của pháp luật đối với quyền sở hữu và ý thức chấp hành của cá nhân, song đi kèm là trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc. Nếu người được giao bảo quản có hành vi tiêu dùng, chuyển nhượng, đánh tráo, cất giấu hoặc hủy hoại tài sản bị kê biên thì sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự. Đây là cơ chế răn đe mạnh mẽ, đảm bảo tài sản bị phong tỏa được bảo toàn tuyệt đối cho quá trình tố tụng.
Đối với pháp nhân (theo Điều 437 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015): Khi đối tượng bị kê biên là pháp nhân thương mại, tài sản bị kê biên được giao cho người đứng đầu pháp nhân chịu trách nhiệm bảo quản. Trong trường hợp xảy ra hành vi sử dụng, chuyển nhượng, tiêu hủy hoặc làm mất giá trị tài sản trái phép, người đứng đầu pháp nhân phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Cách quy định này phù hợp với đặc điểm tổ chức, cơ cấu quản lý và trách nhiệm pháp lý của pháp nhân, đồng thời đảm bảo tính ràng buộc rõ ràng giữa pháp nhân và cơ quan tiến hành tố tụng.
Như vậy, nguyên tắc bảo quản và bảo toàn tài sản trong kê biên vừa thể hiện sự linh hoạt trong giao trách nhiệm, vừa đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật thông qua cơ chế chế tài rõ ràng.
*Nguyên tắc thủ tục và tính công khai
Biện pháp kê biên tài sản là một trong những biện pháp cưỡng chế có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sở hữu của cá nhân và pháp nhân. Do đó, pháp luật đòi hỏi quá trình tiến hành phải được thực hiện công khai, minh bạch và có sự giám sát của các chủ thể liên quan nhằm đảm bảo tính hợp pháp và khách quan của hoạt động tố tụng.
Theo quy định tại Điều 128 và Điều 437 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2025, thành phần bắt buộc phải có mặt khi tiến hành kê biên bao gồm:
- Chủ thể bị kê biên: là bị can, bị cáo hoặc người đủ 18 tuổi trở lên trong gia đình (đối với cá nhân), hoặc người đại diện theo pháp luật (đối với pháp nhân).
- Đại diện chính quyền địa phương: là Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có tài sản bị kê biên, nhằm đảm bảo tính khách quan, đồng thời giám sát việc thực hiện tại địa bàn.
- Người chứng kiến: là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp của biên bản kê biên.
Trường hợp vắng mặt bất kỳ thành phần bắt buộc nào, hoặc quá trình kê biên không được thực hiện công khai, thì biên bản kê biên có thể bị coi là vô hiệu. Khi đó, tài liệu thu thập được sẽ không được xem là chứng cứ hợp pháp trong tố tụng hình sự.
Nguyên tắc kê biên tài sản trong tố tụng hình sự được xây dựng trên cơ sở thận trọng, hợp lý và tương xứng giữa quyền lợi của cá nhân, pháp nhân với yêu cầu bảo đảm thi hành án. Biện pháp này không chỉ nhằm phục vụ cho việc thu hồi tài sản phạm tội hoặc thi hành hình phạt tài chính, mà còn là công cụ pháp lý để đảm bảo nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho bị hại, qua đó củng cố tính nghiêm minh và công bằng của pháp luật.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về giới hạn, bảo quản và thủ tục công khai là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của biện pháp kê biên trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự. Chỉ khi các nguyên tắc này được thực hiện đúng đắn, quyền và lợi ích hợp pháp của các bên mới được bảo vệ, và mục tiêu của công lý mới có thể đạt được.
2.2. Thẩm quyền ra lệnh kê biên tài sản
Thẩm quyền ra lệnh kê biên tài sản là quyền hạn tố tụng quan trọng nhằm đảm bảo tính khả thi của việc thi hành án hình sự. Điều 128 Bộ luật tố tụng hình sự 2015 quy định thẩm quyền này được phân định rõ ràng giữa ba cơ quan tiến hành tố tụng: Cơ quan Điều tra, Viện Kiểm sát và Tòa án, tùy thuộc vào từng giai đoạn tố tụng.
- Giai đoạn điều tra và truy tố:
Trong giai đoạn điều tra và truy tố, thẩm quyền ra lệnh kê biên tài sản thuộc về người đứng đầu hoặc người được ủy quyền của Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát. Cụ thể:
- Cơ quan điều tra: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp có thẩm quyền ra lệnh kê biên tài sản.
- Viện kiểm sát: Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân và Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự các cấp có thẩm quyền tương tự.
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là thủ tục thông báo lệnh kê biên. Theo Khoản 2 Điều 128 BLTTHS 2015, Lệnh kê biên tài sản do Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát ban hành phải được thông báo ngay cho Viện kiểm sát cùng cấp trước khi thi hành.
Quy định này phản ánh rõ nguyên tắc kiểm sát tư pháp trong tố tụng hình sự, đảm bảo hoạt động cưỡng chế liên quan đến quyền sở hữu tài sản của công dân luôn được kiểm tra về tính hợp pháp, có căn cứ và cần thiết. Đây là cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, ngăn ngừa việc lạm quyền trong quá trình điều tra.
- Giai đoạn xét xử:
Khi vụ án chuyển sang giai đoạn xét xử, thẩm quyền ra lệnh kê biên được trao cho Tòa án, cụ thể là các chủ thể sau:
- Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân và Chánh án, Phó Chánh án Tòa án quân sự các cấp;
- Hội đồng xét xử – là cơ quan xét xử trực tiếp tại phiên tòa, có quyền ra lệnh kê biên tài sản khi thấy cần thiết nhằm bảo đảm thi hành án hoặc xử lý vật chứng liên quan đến tội phạm.
Điểm khác biệt so với giai đoạn điều tra là trong giai đoạn xét xử, lệnh kê biên không cần gửi trước cho Viện kiểm sát, bởi Viện kiểm sát đã tham gia phiên tòa và thực hiện chức năng kiểm sát trực tiếp tại chỗ. Điều này thể hiện tính linh hoạt của tố tụng, vừa bảo đảm kiểm soát, vừa đảm bảo tính kịp thời của hoạt động cưỡng chế khi xét xử.
- Thẩm quyền của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa:
Ngoài Hội đồng xét xử, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa cũng là chủ thể có thẩm quyền ra lệnh kê biên tài sản. Theo quy định của Khoản 2 Điều 128 BLTTHS 2015, Thẩm phán chủ tọa có thể ban hành lệnh kê biên trong giai đoạn chuẩn bị xét xử hoặc ngay tại phiên tòa khi phát hiện có căn cứ cần áp dụng biện pháp này.
Thẩm quyền này giúp Tòa án chủ động hơn trong việc bảo vệ tài sản liên quan đến tội phạm, đồng thời ngăn chặn việc tẩu tán tài sản trong khoảng thời gian giữa khi thụ lý và mở phiên tòa.
2.3. Quy trình thủ tục kê biên như thế nào?
Việc kê biên tài sản trong tố tụng hình sự được quy định cụ thể tại Điều 128 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, nhằm bảo đảm cho việc thi hành nghĩa vụ dân sự, ngăn ngừa bị can, bị cáo hoặc người có trách nhiệm dân sự trong vụ án tẩu tán hoặc che giấu tài sản để trốn tránh nghĩa vụ bồi thường. Theo quy định này, quá trình kê biên phải được tiến hành một cách chặt chẽ, đúng trình tự, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của những người có liên quan.
Khi tiến hành kê biên, người có thẩm quyền phải lập biên bản ghi rõ tên và tình trạng của từng tài sản bị kê biên. Biên bản này được lập theo quy định tại Điều 178 của Bộ luật Tố tụng hình sự, được đọc công khai cho những người có mặt nghe và cùng ký xác nhận. Việc này không chỉ thể hiện tính minh bạch trong hoạt động tố tụng mà còn giúp bảo đảm tính xác thực của tài sản bị kê biên, tránh khiếu nại, tranh chấp về sau. Trong quá trình lập biên bản, mọi ý kiến, khiếu nại của những người có quyền và nghĩa vụ liên quan đều được ghi nhận đầy đủ và có chữ ký xác nhận của họ cùng người tiến hành kê biên, thể hiện sự tôn trọng quyền được trình bày, bảo vệ lợi ích hợp pháp của người bị ảnh hưởng.
Biên bản kê biên được lập thành bốn bản để phục vụ cho các mục đích khác nhau trong quá trình tố tụng. Một bản được giao ngay cho bị can, bị cáo hoặc người đại diện hợp pháp của họ; một bản giao cho chính quyền địa phương nơi có tài sản bị kê biên để đảm bảo việc quản lý, giám sát; một bản gửi đến Viện kiểm sát cùng cấp nhằm thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tố tụng; và bản còn lại được lưu trong hồ sơ vụ án để làm căn cứ pháp lý cho các bước xử lý tiếp theo. Việc quy định cụ thể số lượng và nơi lưu giữ các bản biên bản kê biên giúp tăng cường tính khách quan, minh bạch và bảo đảm sự giám sát của các cơ quan có thẩm quyền.
Sau khi bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, nếu người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thi hành, chấp hành viên có quyền ra quyết định cưỡng chế kê biên tài sản để đảm bảo việc thi hành án được thực hiện nghiêm túc. Trong trường hợp người phải thi hành án đã thực hiện việc chuyển nhượng, tặng cho hoặc thay đổi quyền sở hữu tài sản kể từ khi bản án có hiệu lực, Tòa án có thể tuyên bố các giao dịch đó vô hiệu nếu có căn cứ xác định rằng việc chuyển dịch nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ thi hành án.
Khi việc kê biên hoàn tất, chấp hành viên sẽ tổ chức định giá tài sản theo đúng quy định của pháp luật để xác định giá trị thực tế, làm cơ sở cho việc xử lý, thanh toán nghĩa vụ dân sự. Nếu có tranh chấp phát sinh về quyền sở hữu đối với tài sản bị kê biên, người nhận chuyển nhượng có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án xác định quyền sở hữu hợp pháp của mình.
Như vậy, quy trình kê biên tài sản trong tố tụng hình sự không chỉ mang ý nghĩa đảm bảo thi hành án mà còn thể hiện nguyên tắc thượng tôn pháp luật, tôn trọng quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân, tổ chức, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên có liên quan trong vụ án hình sự.
3. Đặc điểm của kê biên
Biện pháp kê biên tài sản, với tư cách là một trong những biện pháp cưỡng chế tố tụng, mang những đặc điểm pháp lý riêng biệt nhằm đảm bảo hiệu lực thi hành của các bản án và quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Cụ thể, kê biên tài sản trong tố tụng hình sự có thể được nhận diện qua các đặc điểm sau:
Thứ nhất, kê biên chỉ được áp dụng đối với tài sản thuộc sở hữu của bị can, bị cáo hoặc người có trách nhiệm dân sự trong vụ án. Điều này phản ánh nguyên tắc cơ bản của pháp luật là chỉ người có nghĩa vụ pháp lý mới bị hạn chế quyền sở hữu trong phạm vi cần thiết. Việc kê biên tài sản của bị can, bị cáo nhằm bảo đảm cho việc thi hành các nghĩa vụ dân sự, hình phạt tiền hoặc tịch thu tài sản theo bản án. Cơ quan tiến hành tố tụng không được phép kê biên tài sản của người không liên quan, trừ trường hợp có căn cứ chứng minh tài sản đó thực chất thuộc quyền sở hữu của người bị kê biên nhưng được đứng tên người khác để che giấu. Quy định này thể hiện sự tôn trọng quyền sở hữu hợp pháp của công dân, đồng thời ngăn chặn lạm quyền trong hoạt động tố tụng.
Thứ hai, kê biên tài sản chỉ được áp dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Biện pháp kê biên không mang tính vĩnh viễn mà chỉ tồn tại trong thời gian cần thiết để bảo đảm thi hành án hoặc ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản. Khi bản án, quyết định của Tòa án đã được thi hành xong hoặc khi lý do áp dụng biện pháp kê biên không còn, cơ quan có thẩm quyền phải hủy bỏ lệnh kê biên, trả lại quyền định đoạt tài sản cho chủ sở hữu. Tính tạm thời này phản ánh sự cân bằng giữa yêu cầu cưỡng chế của Nhà nước và quyền tài sản của công dân, bảo đảm không làm ảnh hưởng quá mức đến quyền, lợi ích hợp pháp của người bị kê biên.
Thứ ba, mục đích của việc kê biên là nhằm bảo đảm người có nghĩa vụ dân sự, bị can, bị cáo không tẩu tán, che giấu hoặc hủy hoại tài sản để trốn tránh nghĩa vụ pháp lý của mình. Về bản chất, kê biên không phải là biện pháp trừng phạt, mà là biện pháp ngăn chặn, mang tính dự phòng, được áp dụng để giữ nguyên hiện trạng tài sản. Nhờ đó, khi bản án có hiệu lực, Nhà nước có thể thi hành các quyết định về phạt tiền, tịch thu hoặc bồi thường thiệt hại một cách hiệu quả, tránh tình trạng “án có hiệu lực nhưng không thể thi hành”. Đồng thời, kê biên cũng là công cụ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người bị hại và các bên liên quan trong vụ án, góp phần củng cố tính nghiêm minh và hiệu lực thực tế của pháp luật.
Kết luận
Tóm lại, kê biên tài sản là một biện pháp cưỡng chế có vai trò đặc biệt quan trọng trong tố tụng hình sự, vừa bảo đảm hiệu lực thi hành bản án, vừa góp phần duy trì trật tự pháp lý và công bằng xã hội. Việc áp dụng biện pháp này đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về thẩm quyền, trình tự và thủ tục, tránh xâm phạm quyền tài sản hợp pháp của công dân. Thực hiện đúng đắn và minh bạch việc kê biên không chỉ nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiêm minh và công lý của pháp luật Việt Nam.
Trên đây là toàn bộ bài viết mà Luật Minh Khuê muốn cung cấp đến bạn đọc tham khảo. Nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ tới tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến hotline 1900.6162 để được chuyên viên pháp luật tư vấn trực tiếp. Xin chân thành cảm ơn!