Hoạt động đối chất và nhận dạng là hai biện pháp điều tra quan trọng, có tính chất quyết định đối với việc xác lập và kiểm tra tính xác thực của chứng cứ trong vụ án hình sự. Các biện pháp này được quy định chi tiết tại Chương XIV (Các biện pháp điều tra) của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015 sửa đổi, bổ sung 2025. 

Các điểm mới BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 được công bố chủ yếu tập trung vào mở rộng thẩm quyền điều tra, quy định về thủ tục thông báo điện tử, và thẩm quyền xét xử vắng mặt. Cho đến nay, các sửa đổi dự kiến này chưa đề cập đến việc thay đổi các điều kiện cốt lõi để tiến hành hoạt động Đối chất (Điều 189 BLTTHS) và Nhận dạng Điều 190 BLTTHS).

1. Điều kiện tiến hành đối chất 

Đối chất là một hoạt động điều tra mang tính đối kháng, được thiết kế nhằm làm sáng tỏ những mâu thuẫn đã được ghi nhận giữa lời khai của những người tham gia tố tụng. Hoạt động này được xem là cần thiết và phải được tiến hành khi thỏa mãn một trong hai điều kiện được quy định tại Khoản 1 Điều 189  BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025.

- Trường hợp có mâu thuẫn trong lời khai giữa hai người hay nhiều người mà đã tiến hành các biện pháp điều tra khác nhưng chưa giải quyết được mâu thuẫn thì Điều tra viên tiến hành đối chất.

Trước khi tiến hành đối chất, Điều tra viên phải thông báo cho Viện kiểm sát cùng cấp để cử Kiểm sát viên kiểm sát việc đối chất. Kiểm sát viên phải có mặt để kiểm sát việc đối chất. Nếu Kiểm sát viên vắng mặt thì ghi rõ vào biên bản đối chất.

Điều kiện này phản ánh bản chất của hoạt động: Điều tra viên (ĐTV) phải nhận thấy sự khác biệt đáng kể và cơ bản giữa các lời khai liên quan đến các tình tiết cốt lõi, quan trọng của vụ án (như hành vi phạm tội, thời gian, địa điểm, hoặc nhân thân người thực hiện hành vi). Việc tiến hành đối chất không áp dụng cho mọi mâu thuẫn nhỏ, mà chỉ dành cho những mâu thuẫn ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án. Mục đích là đặt những người có lời khai mâu thuẫn đối diện nhau, dưới sự kiểm soát của ĐTV và Kiểm sát viên (KTV), để họ xác nhận, làm rõ hoặc thay đổi lời khai, từ đó loại bỏ hoặc củng cố mâu thuẫn chứng cứ.

- Điều kiện theo yêu cầu của người tham gia tố tụng

Hoạt động đối chất cũng được tiến hành khi có đề nghị của bị hại, bị can hoặc người làm chứng. Quy định này là một cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm quyền của người tham gia tố tụng được yêu cầu cơ quan điều tra thực hiện các biện pháp cần thiết để làm rõ sự thật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chính họ. Nếu yêu cầu này là có căn cứ và cần thiết cho việc giải quyết vụ án, cơ quan điều tra phải xem xét và tiến hành.

Điều kiện khi nào cần tiến hành đối chất gắn liền mật thiết với điều kiện tiến hành hợp pháp. Vì đối chất tạo ra áp lực tâm lý cao, BLTTHS yêu cầu Kiểm sát viên phải có mặt để kiểm sát việc đối chất. Sự hiện diện của KTV là một điều kiện tố tụng bắt buộc để kiểm soát quyền lực, đảm bảo rằng ĐTV tuân thủ đúng trình tự, không gợi ý, ép buộc, hoặc để các bên tham gia xúc phạm nhau, từ đó bảo vệ tính tự nguyện và trung thực của lời khai. Nếu thiếu sự kiểm sát này, biên bản đối chất có nguy cơ cao bị coi là chứng cứ không hợp pháp và bị loại trừ khỏi hồ sơ vụ án.   

2. Điều kiện tiến hành nhận dạng 

Nhận dạng là biện pháp điều tra dựa trên nhận thức và trí nhớ của người đã chứng kiến, nhằm xác định chính xác một người, một vật hay một ảnh. Đây là một hoạt động có tính kỹ thuật tố tụng cao và dễ bị sai lệch nếu không tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.

Căn cứ vào Khoản 1 Điều 190 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, hoạt động nhận dạng được tiến hành khi có nhu cầu điều tra thực tế, cụ thể là khi: Cơ quan điều tra xét thấy cần xác định một người, một vật hoặc một ảnh mà người tham gia tố tụng đã nhìn thấy trong quá trình xảy ra tội phạm hoặc có liên quan đến vụ án.   

Nhận dạng là biện pháp điều tra dựa trên nhận thức và trí nhớ của người đã chứng kiến, nhằm xác định chính xác một người, một vật hay một ảnh mà họ đã nhìn thấy có liên quan đến vụ án. Hoạt động này được xem là cần thiết khi đáp ứng điều kiện chung về nhu cầu điều tra và phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện thủ tục chi tiết được quy định tại Điều 190 BLTTHS.

Điều kiện khi nào cần tiến hành nhận dạng được xác định rõ tại câu mở đầu của Khoản 1 Điều 190 BLTTHS: "Khi cần thiết, Điều tra viên có thể đưa người, ảnh hoặc vật cho người làm chứng, bị hại hoặc bị can nhận dạng." Điều kiện "khi cần thiết" thể hiện nhu cầu điều tra thực tế, tức là khi cơ quan điều tra cần xác định một người, vật hoặc ảnh cụ thể mà người tham gia tố tụng đã nhìn thấy trong quá trình xảy ra vụ án hoặc có liên quan đến vụ án.   

Phạm vi áp dụng của hoạt động nhận dạng được pháp luật mở rộng đáng kể: việc nhận dạng có thể được tiến hành ngay trong giai đoạn giải quyết tin báo, tố giác tội phạm , chứ không nhất thiết phải chờ đến khi có quyết định khởi tố vụ án hình sự. Điều này nhằm tận dụng "trí nhớ tươi mới" của người chứng kiến, nhưng đồng thời đòi hỏi tính chuyên nghiệp và nghiêm ngặt về thủ tục ngay từ giai đoạn sơ khai.   

3. Các điều kiện và thủ tục đối với Điều tra viên

Điều 190 BLTTHS quy định chi tiết các điều kiện bắt buộc mà Điều tra viên phải tuân thủ. Nếu không đáp ứng các điều kiện thủ tục này, kết quả nhận dạng sẽ bị coi là chứng cứ không hợp pháp và bị loại trừ khỏi hồ sơ vụ án.   

3.1. Điều kiện về khách quan và kiểm soát quyền lực (Khoản 1 Điều 190 BLTTHS)

Pháp luật đặt ra hai điều kiện nền tảng để đảm bảo tính khách quan và hợp pháp:

Nguyên tắc tương đồng và số lượng: "Số người, ảnh hoặc vật đưa ra để nhận dạng ít nhất phải là ba và bề ngoài phải tương tự nhau, trừ trường hợp nhận dạng tử thi." Yêu cầu này là biện pháp kỹ thuật tố tụng bắt buộc nhằm ngăn chặn nhận dạng ngẫu nhiên hoặc do sự khác biệt quá rõ rệt. Tính tương đồng (về ngoại hình, vóc dáng, trang phục,...) phải được ĐTV đảm bảo một cách nghiêm ngặt.

Kiểm sát viên Bắt buộc Có mặt: "Trước khi tiến hành nhận dạng, Điều tra viên phải thông báo cho Viện kiểm sát cùng cấp để cử Kiểm sát viên kiểm sát việc nhận dạng. Kiểm sát viên phải có mặt để kiểm sát việc nhận dạng. Nếu Kiểm sát viên vắng mặt thì ghi rõ vào biên bản nhận dạng."  Sự có mặt bắt buộc của KTV là điều kiện tố tụng tối quan trọng để kiểm soát quyền lực, đảm bảo ĐTV không vi phạm các nguyên tắc cấm gợi ý, và mọi thủ tục đều được thực hiện minh bạch.   

3.2. Điều kiện về chủ thể tham gia (Khoản 2 và Khoản 3 Điều 190 BLTTHS)

Khoản 2 quy định rõ ràng những người phải tham gia việc nhận dạng để đảm bảo tính minh bạch và khách quan của hoạt động: Người làm chứng, bị hại hoặc bị can; Người chứng kiến. Sự tham gia của người chứng kiến độc lập là yếu tố kiểm soát bên ngoài, nhằm xác nhận rằng toàn bộ quá trình được tiến hành đúng quy định.

Khoản 3 đặt ra điều kiện về mặt pháp lý đối với người nhận dạng: "Nếu người làm chứng hoặc bị hại là người nhận dạng thì trước khi tiến hành, Điều tra viên phải giải thích cho họ biết trách nhiệm về việc từ chối, trốn tránh khai báo hoặc cố ý khai báo gian dối. Việc này phải ghi vào biên bản." Điều này nhằm đảm bảo tính tự nguyện và trung thực của người nhận dạng ngay từ ban đầu.

3.3. Điều kiện nhận dạng (Khoản 4 Điều 190)

Khoản 4 quy định các điều kiện kỹ thuật cốt lõi để bảo vệ tính trung thực của lời khai:

Hỏi trước về đặc điểm: "Điều tra viên phải hỏi trước người nhận dạng về những tình tiết, vết tích và đặc điểm mà nhờ đó họ có thể nhận dạng được."  Việc hỏi trước là bắt buộc để xác định tính khả thi của nhận dạng và ngăn chặn bất kỳ sự gợi ý nào của ĐTV trong quá trình nhận dạng chính thức.   

Cấm gợi ý tuyệt đối: "Trong quá trình tiến hành nhận dạng, Điều tra viên không được đặt câu hỏi gợi ý." Đây là nguyên tắc vàng của hoạt động này. Bất kỳ hành vi gợi ý nào (bằng lời nói, cử chỉ, hoặc sắp xếp) đều có thể làm vô hiệu kết quả nhận dạng.

Điều kiện kết thúc hoạt động: "Sau khi người nhận dạng đã xác nhận một người, một vật hay một ảnh trong số được đưa ra để nhận dạng thì Điều tra viên yêu cầu họ giải thích là họ đã căn cứ vào các vết tích hoặc đặc điểm gì mà xác nhận được người, vật hay ảnh đó." Việc giải thích căn cứ nhằm củng cố giá trị chứng cứ, cho phép cơ quan tố tụng đánh giá độ tin cậy của lời khai.   

3.4. Điều kiện Lập biên bản (Khoản 5 Điều 190 BLTTHS)

Khoản 5 quy định các chi tiết bắt buộc phải có trong biên bản nhận dạng (lập theo Điều 178 BLTTHS), nhằm phục vụ cho việc kiểm tra tính hợp pháp của hoạt động.

Biên bản yêu cầu ghi rõ các điều kiện vật chất (như tình trạng sức khỏe, điều kiện ánh sáng) là yếu tố cần thiết để đánh giá chất lượng và độ tin cậy của hoạt động nhận dạng.

4. Kết luận

Hoạt động đối chất và nhận dạng chỉ được xem là cần thiết và hợp pháp khi Cơ quan điều tra tuân thủ đầy đủ các điều kiện do BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định. 

Đối với Đối chất (Điều 189), điều kiện tiến hành là sự tồn tại của mâu thuẫn lời khai cốt lõi giữa những người tham gia tố tụng, hoặc theo đề nghị của các chủ thể này. Yếu tố bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp là sự kiểm sát của Kiểm sát viên.   

Đối với Nhận dạng (Điều 190), điều kiện tiến hành là nhu cầu "Khi cần thiết" để xác định người, vật hay ảnh liên quan đến vụ án, ngay cả trong giai đoạn giải quyết tin báo. Tuy nhiên, giá trị pháp lý của hoạt động này phụ thuộc hoàn toàn vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện thủ tục chi tiết tại Điều 190. Các điều kiện then chốt bao gồm nguyên tắc ít nhất 03 đối tượng có đặc điểm tương đồng, nguyên tắc hỏi trước về đặc điểm để loại trừ gợi ý, nguyên tắc cấm gợi ý tuyệt đối trong quá trình, và sự có mặt bắt buộc của Kiểm sát viên.   

Tóm lại, trong tố tụng hình sự Việt Nam, việc thu thập chứng cứ hợp pháp quan trọng ngang bằng với nội dung của chứng cứ đó. Nếu các quy tắc tố tụng chi tiết, đặc biệt là các điều kiện tại Điều 190, bị vi phạm (ví dụ: không đảm bảo tính tương đồng, không có KTV kiểm sát), dù kết quả nhận dạng có vẻ chính xác, chúng vẫn sẽ bị loại trừ khỏi hồ sơ vụ án theo nguyên tắc tính hợp pháp của chứng cứ , từ đó làm mất đi tính cần thiết và giá trị của hoạt động điều tra đã thực hiện.

Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!