1. Lệnh giới nghiêm được hiểu là như thế nào?

Theo Điều 22 Luật Quốc phòng 2018, giới nghiêm là một biện pháp quan trọng để bảo vệ an ninh quốc gia và đảm bảo trật tự xã hội trong trường hợp cần thiết. Giới nghiêm đề cập đến việc cấm hoặc hạn chế tự do di chuyển và hoạt động của cá nhân và phương tiện tại các khu vực và thời gian nhất định, trừ khi có sự cho phép của các cơ quan có thẩm quyền.
Lệnh giới nghiêm được ban hành trong các tình huống đặc biệt, khi tình hình an ninh chính trị, trật tự, và an toàn xã hội tại một hoặc nhiều địa phương trở nên phức tạp và đe dọa đến mức đe dọa nghiêm trọng đến sự ổn định. Lệnh giới nghiêm sẽ được công bố công khai và liên tục thông qua phương tiện truyền thông đại chúng.
Từ quy định trên, chúng ta có thể hiểu rằng lệnh giới nghiêm có mục tiêu siết chặt sự kiểm soát tình hình để đề phòng nguy cơ mất an ninh xã hội hoặc để khôi phục trật tự an ninh khi có sự bất ổn xảy ra trong xã hội. Điều này là một phần quan trọng của việc bảo vệ an ninh quốc gia và bảo đảm sự an toàn của cộng đồng.
 

2. Khi nào lệnh giới nghiêm được ban bố và ai có thẩm quyền ban bố?

Theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 của Điều 22 trong Luật Quốc phòng 2018, các điều sau đây được quy định về lệnh giới nghiêm:
Lệnh giới nghiêm được ban bố trong trường hợp tình hình an ninh chính trị, trật tự, và an toàn xã hội tại một hoặc một số địa phương diễn biến phức tạp và đe dọa gây mất ổn định nghiêm trọng. Lệnh này phải được công bố liên tục trên các phương tiện thông tin đại chúng để thực hiện.
Quyền ban bố lệnh giới nghiêm được quy định như sau:
- Thủ tướng Chính phủ có quyền ban bố lệnh giới nghiêm tại một hoặc một số địa phương cấp tỉnh.
- Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền ban bố lệnh giới nghiêm tại một hoặc một số địa phương cấp huyện.
- Ủy ban nhân dân cấp huyện có thẩm quyền ban bố lệnh giới nghiêm tại một hoặc một số địa phương cấp xã.
- Ủy ban nhân dân đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt có thẩm quyền ban bố lệnh giới nghiêm tại một hoặc một số khu vực trên địa bàn.
Ngoài ra, lệnh giới nghiêm phải xác định các nội dung sau:
- Khu vực giới nghiêm.
- Đơn vị chịu trách nhiệm và nhiệm vụ thi hành lệnh giới nghiêm.
- Thời hạn bắt đầu và kết thúc hiệu lực, không được quá 24 giờ; khi hết hiệu lực, nếu cần thiết, phải ban bố lệnh mới.
- Nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan, tổ chức, và cá nhân trong khu vực giới nghiêm.
- Quy tắc trật tự xã hội cần thiết ở khu vực giới nghiêm.
Các biện pháp áp dụng trong thời gian giới nghiêm bao gồm:
- Cấm tụ tập đông người.
- Cấm người, phương tiện di chuyển và hoạt động vào những giờ nhất định và tại những khu vực nhất định.
- Đình chỉ hoặc hạn chế hoạt động tại một số nơi công cộng vào những thời điểm nhất định.
- Đặt trạm canh gác và kiểm soát địa bàn, kiểm tra vật phẩm, hành lý, phương tiện, giấy tờ của người di chuyển qua trạm canh gác và kiểm soát.
- Kịp thời bắt giữ và xử lý người, phương tiện vi phạm lệnh giới nghiêm và vi phạm các quy định khác của pháp luật.
Về giờ giới nghiêm, hiện tại chưa có quy định cụ thể trong pháp luật. Cơ quan có thẩm quyền sẽ ban bố giờ giới nghiêm sao cho phù hợp nhất với tình hình thực tế.

3. Các nội dung trong lệnh giới nghiêm

Theo khoản 4 của Điều 22 trong Luật Quốc phòng 2018, lệnh giới nghiêm phải đảm bảo xác định nội dung sau:
1. Khu vực giới nghiêm: Lệnh giới nghiêm phải được thiết kế để cung cấp một mô tả chi tiết và rõ ràng về khu vực cụ thể mà nó áp dụng. Điều này đòi hỏi sự xác định kỹ lưỡng của ranh giới địa lý của khu vực nơi lệnh giới nghiêm sẽ được thực hiện. Việc này có mục tiêu đảm bảo rằng lệnh giới nghiêm sẽ chỉ áp dụng cho một khu vực cụ thể, giúp định rõ phạm vi ảnh hưởng và hạn chế được áp dụng đúng mục tiêu. Thông tin cụ thể về ranh giới địa lý của khu vực giới nghiêm cũng giúp người dân, các cơ quan thực thi pháp luật, và quản lý khu vực biết rõ về phạm vi áp dụng của lệnh giới nghiêm, từ đó tuân thủ nghiêm ngặt quy định và biện pháp được thiết lập trong lệnh này. Điều này cũng giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc thực hiện lệnh giới nghiêm.
2. Đơn vị đảm nhiệm và nhiệm vụ thi hành lệnh giới nghiêm: Lệnh giới nghiêm phải chỉ định rõ đơn vị hoặc cơ quan nào sẽ chịu trách nhiệm thực hiện và quản lý việc thi hành lệnh này. Điều này giúp xác định nguồn lực và trách nhiệm cụ thể của các cơ quan liên quan.
3. Thời hạn bắt đầu và kết thúc hiệu lực: Lệnh giới nghiêm phải xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc hiệu lực của nó. Thời hạn này không được quá 24 giờ. Nếu cần tiếp tục lệnh giới nghiêm sau thời hạn này, phải ban bố một lệnh mới. Điều này đảm bảo rằng lệnh giới nghiêm sẽ chỉ được áp dụng trong khoảng thời gian cụ thể và sẽ được xem xét lại khi cần.
4. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong khu vực giới nghiêm: Lệnh giới nghiêm cần mô tả rõ ràng nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan, tổ chức, và cá nhân có liên quan trong khu vực giới nghiêm. Điều này bao gồm việc chỉ định các nhiệm vụ cụ thể mà họ phải thực hiện, cũng như quyền hạn mà họ được cấp.
5. Quy tắc trật tự xã hội cần thiết ở khu vực giới nghiêm: Lệnh giới nghiêm cần xác định những quy tắc và biện pháp cụ thể để duy trì trật tự xã hội trong khu vực giới nghiêm. Điều này có thể bao gồm các hạn chế về việc tụ tập đông người, việc kiểm soát quyền di chuyển và các biện pháp khác để đảm bảo an toàn và trật tự trong khu vực đó.
 

4. Điều kiện sử dụng lực lượng vũ trang nhân dân trong giới nghiêm

Theo quy định tại khoản 2 của Điều 24 trong Luật Quốc phòng 2018, việc sử dụng lực lượng vũ trang nhân dân được quy định cụ thể như sau:
- Trong tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp về quốc phòng, lực lượng vũ trang nhân dân sẽ thực hiện theo lệnh của Chủ tịch nước và quy định khác của pháp luật có liên quan. Trong những tình huống này, quyết định sử dụng lực lượng vũ trang nhân dân thường phụ thuộc vào mức độ khẩn cấp và đáng tin cậy của tình huống.
- Trong việc thi hành lệnh thiết quân luật hoặc lệnh giới nghiêm, lực lượng vũ trang nhân dân sẽ tuân thủ theo quy định của Luật Quốc phòng 2018 và quy định khác của pháp luật có liên quan.
- Trong tình trạng khẩn cấp do thảm họa, dịch bệnh nguy hiểm hoặc tình hình đe dọa nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, và an toàn xã hội, việc triển khai lực lượng vũ trang nhân dân sẽ tuân thủ theo quy định của pháp luật về tình trạng khẩn cấp và quy định khác có liên quan.
- Khi có nguy cơ đe dọa an ninh quốc gia, trật tự, và an toàn xã hội, nhưng tình huống chưa đủ để ban bố tình trạng khẩn cấp, lực lượng vũ trang nhân dân sẽ thực hiện theo quy định của pháp luật về an ninh quốc gia và các quy định khác có liên quan.
- Lực lượng vũ trang nhân dân cũng có thể tham gia hoạt động góp phần bảo vệ hòa bình trong khu vực và trên thế giới theo quyết định của Hội đồng Quốc phòng và An ninh.
- Trường hợp xảy ra tình huống phức tạp về an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đấu tranh phòng, chống tội phạm, tham gia phòng, chống, khắc phục sự cố, thiên tai, dịch bệnh hoặc các hoạt động sử dụng lực lượng vũ trang do Chính phủ quy định.
Do đó, theo quy định Luật Quốc phòng 2018, lực lượng vũ trang nhân dân sẽ được triển khai và sử dụng để đảm bảo việc thực thi lệnh giới nghiêm và thực hiện các nhiệm vụ quan trọng khác liên quan đến bảo vệ quốc gia và trật tự xã hội.

Xem thêm bài viết: Đất sử dụng cho mục đích an ninh quốc phòng, lợi ích quốc gia, công cộng

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật