1. Ly hôn thuận tình có bắt buộc hòa giải không?
Theo quy định tại Điều 52 Luật Hôn nhân gia đình năm 2014 thì nhà nước và xã hội đề cao và ủng hộ quá trình hòa giải tại cấp cơ sở trong trường hợp vợ chồng đối diện với mâu thuẫn và suy nghĩ về việc ly hôn. Quá trình hòa giải này được tiến hành dưới sự hướng dẫn và tuân thủ theo các quy định của pháp luật về giải quyết xung đột tại cơ sở. Điều này thể hiện cam kết của hệ thống pháp luật và xã hội đối với việc tạo ra một môi trường thân thiện và hòa hợp để giải quyết các vấn đề gia đình.
Đồng thời, theo quy định tại Điều 397 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 thì việc đảm bảo sự hòa giải và thỏa thuận một cách công bằng khi đối diện với việc ly hôn, công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, và chia tài sản, hệ thống pháp luật đã đưa ra các quy định cụ thể để đảm bảo quá trình này diễn ra một cách trung thực và cân nhắc:
- Tham khảo ý kiến từ các cơ quan quản lý nhà nước: Trong giai đoạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu, trước khi tiến hành hòa giải với mục tiêu đoàn tụ vợ chồng, Thẩm phán có thể tìm hiểu ý kiến của cơ quan quản lý gia đình và cơ quan quản lý trẻ em để hiểu rõ hơn về hoàn cảnh gia đình, nguyên nhân gây ra mâu thuẫn, và nguyện vọng của các bên liên quan đến vụ án.
- Hòa giải và giải thích: Thẩm phán có trách nhiệm tiến hành quá trình hòa giải để tạo điều kiện cho vợ chồng đoàn tụ. Trong quá trình này, Thẩm phán phải giải thích về quyền và nghĩa vụ của vợ và chồng, cũng như quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con cái. Thêm vào đó, Thẩm phán phải xem xét các vấn đề khác liên quan đến hôn nhân và gia đình, bao gồm trách nhiệm cấp dưỡng và các vấn đề tài sản.
- Ra quyết định khi đoàn tụ: Trong trường hợp sau quá trình hòa giải, vợ chồng đoàn tụ và giải quyết mâu thuẫn của họ, Thẩm phán sẽ đưa ra quyết định đình chỉ giải quyết yêu cầu ly hôn của họ. Điều này đảm bảo rằng quy trình ly hôn chỉ được tiếp tục khi không còn cơ hội cho sự đoàn tụ và hòa giải.
- Trong tình huống mà quá trình hòa giải để đoàn tụ vợ chồng không thể thành công, Thẩm phán sẽ đưa ra quyết định về việc công nhận sự thuận tình ly hôn và thỏa thuận giữa các bên theo quy định tại Điều 212 của Bộ luật, với điều kiện cụ thể sau đây:
- Tự nguyện ly hôn: Cả hai bên đều phải tự nguyện chấp nhận ly hôn mà không bị ép buộc hoặc tác động bởi bất kỳ áp lực nào từ các bên thứ ba. Quyết định này phải được đưa ra một cách tự do và có ý thức.
- Thỏa thuận về tài sản và trẻ em: Cả hai bên phải đã thỏa thuận được với nhau về việc chia tài sản chung hoặc quyết định không chia tài sản này. Họ cũng cần đạt được sự thỏa thuận về việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, và giáo dục con cái của họ. Quyết định này phải được đưa ra dựa trên ý thức và sự đồng tình của cả hai bên, với mục tiêu bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con cái.
+ Bảo đảm quyền lợi chính đáng: Sự thỏa thuận giữa hai bên phải đảm bảo rằng quyền lợi chính đáng của vợ và con cái được bảo vệ và đáp ứng đúng mức. Điều này đồng nghĩa rằng sự thỏa thuận không thể vi phạm quyền và lợi ích cơ bản của vợ và con cái.
- Trong tình huống mà hòa giải để đoàn tụ vợ chồng không thành, và các bên không thể đạt được thỏa thuận về việc chia tài sản, trách nhiệm trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, và giáo dục con cái, Tòa án sẽ tiến hành các bước sau để giải quyết vụ án liên quan đến công nhận sự thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, và chia tài sản khi ly hôn:
- Đình chỉ giải quyết và thụ lý vụ án: Tòa án sẽ đình chỉ quá trình giải quyết vụ án về công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, và chia tài sản khi ly hôn. Điều này đồng nghĩa với việc tạm ngưng mọi hoạt động tại phiên tòa liên quan đến vụ án này. Tòa án sẽ tiến hành thụ lý vụ án để tiếp tục xem xét và giải quyết các khía cạnh pháp lý của vụ án.
- Không thông báo lại việc thụ lý vụ án: Tòa án sẽ không phải thông báo lại việc thụ lý vụ án cho các bên hoặc phân công lại Thẩm phán khác để giải quyết vụ án. Thay vào đó, vụ án sẽ được tiếp tục xử lý bởi Thẩm phán nguyên tác.
- Thực hiện giải quyết vụ án theo thủ tục chung: Việc giải quyết vụ án sẽ tuân theo các quy định và thủ tục chung được quy định trong Bộ luật này. Điều này bao gồm việc tiến hành phiên tòa, lắng nghe chứng cứ và lập quyết định dựa trên sự công bằng và tính hợp pháp.
Những bước trên đảm bảo rằng khi không có thỏa thuận hoặc hòa giải không thành công, quá trình giải quyết vụ án về công nhận sự thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, và chia tài sản khi ly hôn sẽ tiếp tục theo thủ tục pháp lý và bảo đảm quyền lợi của tất cả các bên liên quan.
>> Tham khảo: Quy định về đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự.
2. Khi vợ chồng đã thuận tình ly hôn được ủy quyền cho luật sư thay mặt ra tòa không?
Theo quy định tại Điều 39 Bộ luật Dân sự năm 2015 thì mỗi người cá nhân đều được tôn trọng và bảo vệ trong quyền lựa chọn quản lý cuộc sống hôn nhân của mình. Điều này bao gồm quyền lựa chọn kết hôn và quyết định về việc ly hôn, tất cả đều được đảm bảo bình đẳng giữa vợ và chồng. Ngoài ra, quyền của mỗi cá nhân còn bao gồm quyền xác định danh tính và vai trò của họ trong mối quan hệ cha mẹ và con cái. Điều này bao gồm quyền xác định người cha và người mẹ của mình, quyền định rõ mối quan hệ với con cái, và quyền quyết định về việc nuôi dưỡng, chăm sóc, và giáo dục con cái của mình. Hơn nữa, quyền của mỗi người còn bao gồm quyền chấp nhận hoặc từ chối việc nhận làm con nuôi, cũng như quyền nuôi dưỡng và chăm sóc con nuôi. Tất cả những quyền này đều nằm trong tầm tay của cá nhân và phải được tôn trọng và thực hiện trong quan hệ gia đình.
Ngoài ra, tại Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 thì người được ủy quyền theo quy định của Bộ luật dân sự là người được ủy quyền để đại diện trong các thủ tụng dân sự. Tuy nhiên, trong trường hợp ly hôn, quyền này không thể được chuyển nhượng cho bất kỳ người nào khác để thay mặt tham gia vào các thủ tụng tố tụng. Điều này đánh dấu sự đặc biệt và tôn trọng quyền cá nhân trong việc quyết định về cuộc ly hôn, một sự quyết định cá nhân đầy tâm lý và tác động lớn đến cuộc sống và quan hệ gia đình.
Từ các quy định trên, có thể khẳng định rằng, ly hôn được coi là quyền nhân thân và không thể ủy quyền cho người khác. Cũng tức là kể cả khi vợ chồng đã thuận tình ly hôn thì cũng không được ủy quyền cho luật sư thay mặt ra tòa theo quy định của pháp luật hiện hành.
3. Có được ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục ly hôn không?
Cũng tại Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 thì việc thực hiện quy trình ly hôn, trách nhiệm này nằm hoàn toàn trong tay vợ và chồng và không thể ủy quyền cho bất kỳ ai khác (kể cả luật sư). Tuy nhiên, có một ngoại lệ: cha mẹ hoặc người thân thích có thể đại diện cho một bên vợ chồng trong trường hợp người đó không thể tham gia tố tụng vì các lý do cụ thể nêu trên. Điều này thể hiện tôn trọng đối với quyền tự quyết của các bên liên quan đến cuộc ly hôn, đồng thời đảm bảo rằng trong trường hợp khẩn cấp, có một người thay mặt có thể đứng lên để bảo vệ quyền và lợi ích của người liên quan.
Tuy nhiên, trong tình huống hiện tại, quy định về việc vợ chồng không được ủy quyền cho người khác tham gia vào tố tụng trong vụ án ly hôn chỉ nói về việc tham gia tố tụng trong tòa án, chứ không cấm đương sự ủy quyền cho người khác để thay mình nộp đơn ly hôn. Điều này có nghĩa là vợ hoặc chồng có quyền thực hiện ủy quyền cho một người thứ ba để đại diện và nộp đơn ly hôn thay cho họ tại tòa án, theo các quy định được quy định trong pháp luật về quyền ủy quyền.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Ly hôn thuận tình khi một bên vắng mặt có được không? Nộp hồ sơ ly hôn ở đâu?. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.