1. Mục tình trạng hôn nhân phải ghi như nào khi xác nhận tình trạng hôn nhân thực tế ?

Từ nội dung quy định tại Điều 33 của Thông tư 04/2020/TT-BTP về cách ghi thông tin trên Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, quy trình đối với việc cấp Sổ cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân được mô tả chi tiết như sau:

Cách điền mục "Tình trạng hôn nhân":

Mục "Tình trạng hôn nhân" yêu cầu việc ghi trung thực về tình trạng hôn nhân hiện tại của người đó và chi tiết các trường hợp như sau:

- Chưa bao giờ kết hôn: Trường hợp người đó chưa từng kết hôn, thông tin cần được ghi rõ là "Hiện tại chưa đăng ký kết hôn với ai."

- Đang có vợ/ chồng: Nếu người đó đang có vợ/chồng, thông tin phải được ghi chi tiết là "Hiện tại đang có vợ/ chồng là bà/ ông... (Giấy chứng nhận kết hôn số..., do... cấp ngày... tháng... năm...)."

- Chung sống như vợ chồng trước ngày 03/01/1987: Trong trường hợp chung sống như vợ chồng trước ngày 03/01/1987 và chưa có sự kiện ly hôn, chết hoặc tuyên bố đã chết, thông tin cần được ghi rõ là "Hiện tại đang có vợ/ chồng là bà/ ông...."

- Ly hôn và chưa kết hôn mới: Nếu đã đăng ký kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng trước ngày 03/01/1987, nhưng đã ly hôn và chưa kết hôn mới, thông tin cần được ghi rõ là "Đã đăng ký kết hôn hoặc đã có vợ/ chồng, nhưng đã ly hôn theo Bản án/ Quyết định ly hôn số... ngày... tháng... năm... của Tòa án nhân dân...; hiện tại chưa đăng ký kết hôn với ai."

- Vợ/chồng đã chết và chưa kết hôn mới: Trong trường hợp đã đăng ký kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng trước ngày 03/01/1987, nhưng vợ/ chồng đã chết và chưa kết hôn mới, thông tin cần được ghi rõ là "Đã đăng ký kết hôn hoặc đã có vợ/chồng, nhưng vợ/ chồng đã chết (Giấy chứng tử/ Trích lục khai tử/ Bản án số:... do... cấp ngày... tháng... năm...); hiện tại chưa đăng ký kết hôn với ai."

- Yêu cầu xác nhận trước khi đăng ký kết hôn: Nếu người đó đang có vợ/chồng và yêu cầu xác nhận tình trạng hôn nhân trong thời gian trước khi đăng ký kết hôn, thông tin cần được ghi rõ là "Trong thời gian từ ngày…tháng….năm….đến ngày….tháng…..năm….chưa đăng ký kết hôn với ai; hiện tại đang có vợ/ chồng là bà/ ông… (Giấy chứng nhận kết hôn số …, do … cấp ngày…tháng…năm)." 

Đối với công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài:

Công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài có nhu cầu xác nhận tình trạng hôn nhân khi còn cư trú tại Việt Nam trước khi xuất cảnh. Trong trường hợp người này đã có thường trú tại nhiều địa điểm khác nhau, việc yêu cầu xác nhận tình trạng hôn nhân tại nơi thường trú trước đây đòi hỏi ghi rõ về tình trạng hôn nhân của người đó tương ứng với thời gian cư trú tại từng địa điểm.

Ví dụ cụ thể: Nếu trong khoảng thời gian từ ngày 20/11/1996 đến ngày 04/3/1998, công dân không có việc đăng ký kết hôn với bất kỳ người nào trong thời gian cư trú tại xã Bồng Lai, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh, thông tin này sẽ được ghi rõ trong yêu cầu xác nhận tình trạng hôn nhân.

Xác nhận tình trạng hôn nhân cho công dân Việt Nam trong thời gian cư  trú nước ngoài của Cơ quan đại diện

Trong trường hợp Cơ quan đại diện cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân cho công dân Việt Nam trong thời gian cư trú ở nước ngoài, quy trình xác nhận được thực hiện một cách chi tiết và minh bạch. Mục "Nơi cư trú" trên giấy xác nhận này sẽ được điền theo địa chỉ cư trú hiện tại của người yêu cầu. Quá trình xác định tình trạng hôn nhân của người đó đồng thời được thực hiện dựa trên kết quả kiểm tra Sổ hộ tịch và Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử. Điều này tuân theo quy định tại khoản 2 của Điều 33 trong Thông tư 04/2020/TT-BTP.

Trước hết, mục "Nơi cư trú" trên giấy xác nhận sẽ phản ánh địa chỉ cư trú hiện tại của công dân, giúp tạo ra một hình ảnh chính xác và hiện đại về nơi cư trú của người yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin được cung cấp trên giấy xác nhận là chính xác và phản ánh tình hình thực tế của công dân trong khoảng thời gian cư trú ở nước ngoài.

Để xác định tình trạng hôn nhân, cơ quan đại diện thực hiện kiểm tra thông tin từ Sổ hộ tịch, một văn bản quan trọng đặc trưng cho thông tin gia đình. Cũng như từ Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử, nơi chứa đựng thông tin chi tiết về hộ khẩu. Quá trình kiểm tra này đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của thông tin về tình trạng hôn nhân được cung cấp trên giấy xác nhận. Bằng cách này, quy trình xác nhận tình trạng hôn nhân không chỉ đáp ứng yêu cầu hành chính mà còn giữ cho thông tin được cung cấp là chính xác, minh bạch và đáng tin cậy, làm nền tảng cho các quyết định và hành động sau này liên quan đến tình trạng hôn nhân của công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài.

2. Giá trị của giấy xác nhận tình trạng hôn nhân

Tại Điều 23 của Nghị định 123/2015/NĐ-CP, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân được xác định với các điều khoản cụ thể về giá trị sử dụng như sau:

- Giá trị sử dụng 6 tháng: Theo đúng quy định, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có giá trị trong khoảng thời gian 6 tháng kể từ ngày cấp. Điều này nói lên rằng, sau thời gian này, giấy xác nhận sẽ không còn có hiệu lực và cần phải được làm mới nếu có nhu cầu sử dụng tiếp.

- Sử dụng để kết hôn tại nhiều cơ quan và nước: Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Điều này bao gồm việc sử dụng để kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam hoặc tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài khi đang ở nước ngoài.

- Không có giá trị khi sử dụng vào mục đích khác: Một điểm quan trọng là giấy xác nhận tình trạng hôn nhân không còn giữ giá trị khi được sử dụng vào mục đích khác với mục đích ghi rõ trong chính giấy xác nhận đó. Điều này nhấn mạnh việc giữ cho thông tin trên giấy xác nhận được sử dụng một cách chính xác và chỉ đúng với mục đích mà nó được cấp.

Do đó, theo nguyên tắc chung, giấy xác nhận này có giá trị trong vòng 6 tháng kể từ ngày cấp, điều này nhằm đảm bảo thông tin trên giấy xác nhận là có hiệu lực và phản ánh đúng tình trạng hôn nhân tại thời điểm cấp. Tuy nhiên, điểm đặc biệt quan trọng nằm ở việc nếu có sự thay đổi về tình trạng hôn nhân của công dân, thì giấy xác nhận sẽ giữ giá trị từ ngày cấp đến thời điểm xác nhận thay đổi. Điều này thể hiện sự linh hoạt và sẵn sàng cập nhật thông tin, đồng thời tránh việc giấy xác nhận trở nên không chính xác do không phản ánh kịp thời các biến động trong tình trạng hôn nhân của công dân.

Bên cạnh đó, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có thể được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau. Cụ thể, nó có thể được sử dụng để kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam hoặc thậm chí là tại cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia ngoài ở nước ngoài. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi và linh hoạt cho công dân Việt Nam khi thực hiện các thủ tục hôn nhân ở cả trong và ngoài nước.

Thế nhưng, quy định cũng cảnh báo rằng giấy xác nhận này sẽ mất giá trị ngay lập tức khi sử dụng vào mục đích khác với mục đích được ghi rõ trong giấy xác nhận. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì tính chính xác và đồng nhất của thông tin, ngăn chặn việc lạm dụng giấy xác nhận cho các mục đích không phù hợp và bảo vệ quyền lợi và quyền tự do của người sử dụng thông tin hôn nhân.

Tổng quan, các quy định này tạo ra một hệ thống rõ ràng về thời hạn và mục đích sử dụng của giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, đồng thời đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin khi được áp dụng trong các quy trình hành chính, đặc biệt là trong các thủ tục liên quan đến việc kết hôn.

3. Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân

Điều 21 của Nghị định 123/2015/NĐ-CP, thẩm quyền cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân được xác định một cách chi tiết và rõ ràng như sau:

- Ủy ban nhân dân cấp xã: Nguyên tắc chung là Ủy ban nhân dân cấp xã, nơi thường trú của công dân Việt Nam, là cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện việc yêu cầu và cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Điều này thể hiện sự cơ bản và quan trọng của cấp xã trong việc quản lý và xác nhận thông tin hôn nhân của người dân tại địa phương. Trong trường hợp công dân không có nơi thường trú nhưng có đăng ký tạm trú, Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó đăng ký tạm trú sẽ đảm nhận trách nhiệm cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Điều này đảm bảo rằng người không có nơi thường trú cũng được xác nhận về tình trạng hôn nhân một cách đầy đủ và chính xác.

- Áp dụng cho công dân nước ngoài và người không quốc tịch cư trú tại Việt Nam: Điều đặc biệt là quy định tại Khoản 1 của Điều 21 không chỉ giới hạn trong phạm vi công dân Việt Nam mà còn mở rộng áp dụng cho công dân nước ngoài và người không quốc tịch đang cư trú tại Việt Nam, nếu họ có nhu cầu xin giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Trong trường hợp này, cả công dân nước ngoài và người không quốc tịch cư trú tại Việt Nam đều có thể yêu cầu cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tại Ủy ban nhân dân cấp xã, tương tự như quy định đối với công dân Việt Nam. Điều này làm tôn trọng quyền lợi và đối xử công bằng đối với cả cộng đồng cư trú nước ngoài, đồng thời phản ánh tinh thần mở cửa và linh hoạt trong việc quản lý thông tin hôn nhân của những người này trong cộng đồng địa phương.

Xem thêm:  Hướng dẫn thủ tục xác nhận tình trạng hôn nhân trực tuyến?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn