1. Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ được hiểu như nào?

Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ được hiểu là loại doanh nghiệp mà toàn bộ vốn điều lệ được sở hữu và quản lý bởi Nhà nước. Trong trường hợp này, Nhà nước là cổ động duy nhất và có quyền kiểm soát hoạt động và quyết định trong doanh nghiệp. Nhà nước có thể sở hữu và quản lý doanh nghiệp này trực tiếp hoặc thông qua các tổ chức, công ty hoặc đơn vị quản lý nhà nước khác. Đây thường là trường hợp trong các doanh nghiệp công ty nhà nước, doanh nghiệp đặc biệt quan trọng đối với quốc gia hoặc trong các lĩnh vực chiến lược như năng lượng, viễn thông, hàng không, vận tải, ...

Các loại doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ sẽ bao gồm:

- Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là công ty mẹ của các tập đoàn kinh tế nhà nước: Đây là loại công ty trách nhiệm hữu hạn có một thành viên, và công ty mẹ này là cơ cấu quản lý và sở hữu các tập đoàn kinh tế nhà nước. Công ty mẹ có quyền kiểm soát và quyết định trong các hoạt động của tập đoàn kinh tế.

- Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là công ty mẹ của tổng công ty nhà nước: Đây là loại công ty trách nhiệm hữu hạn có một thành viên, và công ty mẹ này là cơ cấu quản lý và sở hữu tổng công ty nhà nước. Công ty mẹ có quyền kiểm soát và quyết định trong các hoạt động của tổng công ty.

- Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là công ty mẹ trong nhóm công ty mẹ - công ty con: Đây là loại công ty trách nhiệm hữu hạn có một thành viên, và công ty mẹ này là công ty mẹ trong một nhóm công ty mẹ - công ty con. Công ty mẹ có quyền kiểm soát và quyết định trong các hoạt động của nhóm công ty.

- Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên độc lập: Đây là loại công ty trách nhiệm hữu hạn có một thành viên, và công ty này hoạt động độc lập với bất kỳ công ty mẹ nào. Công ty này có quyền kiểm soát và quyết định trong các hoạt động của chính nó.

- Tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ: Đây là tổ chức tín dụng mà Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ. Tổ chức tín dụng này có nhiệm vụ cung cấp các dịch vụ tài chính, cho vay và quản lý tài sản với quyền kiểm soát và quyết định thuộc về Nhà nước.

Tóm lại, phân tích nội dung trên cung cấp thông tin về các loại doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, bao gồm công ty mẹ của các tập đoàn kinh tế nhà nước, công ty mẹ của tổng công ty nhà nước, công ty mẹ trong nhóm công ty mẹ - công ty con, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên độc lập và tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.

 

2. Khoản lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ phải nộp ngân sách nhà nước được xác định như nào?

Lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp (hay còn gọi là lợi nhuận sau thuế) là số tiền thu được sau khi trừ đi các chi phí và thuế từ tổng doanh thu của doanh nghiệp. Nó thể hiện lợi nhuận thuần mà doanh nghiệp kiếm được sau khi đã trừ đi các khoản chi phí, bao gồm chi phí vận hành, chi phí nhân viên, chi phí tiếp thị, chi phí thuê mặt bằng, và các khoản thuế phải nộp. Lợi nhuận còn lại là một chỉ số quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, vì nó thể hiện hiệu quả kinh doanh và khả năng tạo ra giá trị gia tăng. Lợi nhuận còn lại có thể được sử dụng cho mục đích khác nhau, bao gồm trả cổ tức cho cổ đông, tái đầu tư vào doanh nghiệp, trích lập quỹ dự phòng, hoặc sử dụng cho mục đích phát triển và mở rộng doanh nghiệp. Lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp được tính sau khi trừ đi các khoản chi phí và thuế từ tổng doanh thu. Nó có thể được biểu đạt dưới dạng số tiền hoặc tỷ lệ phần trăm (%) so với doanh thu.

Việc thu vào ngân sách nhà nước khoản lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ được quy định tại Thông tư 85/2021/TT-BTC, cụ thể như sau:

- Xác định lợi nhuận còn lại phải nộp ngân sách nhà nước: Điều này áp dụng cho lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Lợi nhuận còn lại được xác định dựa trên quy định của pháp luật về kế toán sau khi trừ đi các khoản nhất định.

- Các khoản trừ khi xác định lợi nhuận còn lại: Nội dung đề cập đến các khoản được trừ khỏi lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp. Các khoản trừ bao gồm:

+ Bù đắp lỗ năm trước theo quy định của pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp.

+ Trích Quỹ phát triển khoa học và công nghệ theo quy định, nếu chưa được trừ vào chi phí khi xác định lợi nhuận kế toán.

+ Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp theo quy định của pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp.

+ Các khoản phân phối, trích lập quỹ theo quy định của các văn bản liên quan, bao gồm Nghị định số 91/2015/NĐ-CPNghị định số 93/2017/NĐ-CP, đối với việc đầu tư vốn nhà nước vào doanh nghiệp và quản lý, sử dụng vốn, tài sản tại doanh nghiệp.

Tóm lại, phân tích nội dung trên cung cấp thông tin về việc thu vào ngân sách nhà nước khoản lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Nó liệt kê các khoản trừ khi xác định lợi nhuận còn lại, bao gồm bù đắp lỗ năm trước, trích Quỹ phát triển khoa học và công nghệ, thuế thu nhập doanh nghiệp và các khoản phân phối, trích lập quỹ theo quy định.

3. Có cần phải kê khai đối với khoản lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ?

Kê khai là quá trình ghi chép, khai báo và cung cấp thông tin về các khoản thu, chi, tài sản, và nghĩa vụ tài chính của một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp cho các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền, chẳng hạn như cơ quan thuế hoặc cơ quan quản lý tài chính. Quá trình kê khai thông tin là một yêu cầu pháp lý trong hầu hết các quốc gia và thường được thực hiện định kỳ, thường là hàng năm. Nó nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định pháp lý liên quan đến thuế và tài chính. Thông tin kê khai gồm các khoản thu, chi, tài sản, nợ, và các thông tin khác liên quan đến tình hình tài chính của cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Việc khai, nộp và xử lý vi phạm liên quan đến khai, nộp lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp có vốn góp của Nhà nước được quy định như sau:

- Việc khai, nộp và xử lý vi phạm: Quy định này áp dụng cho việc khai, nộp và xử lý các vi phạm liên quan đến khai, nộp lợi nhuận còn lại, cổ tức, lợi nhuận được chia của doanh nghiệp có vốn góp của Nhà nước. Quy trình này phải tuân thủ quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành.

- Kê khai và nộp ngân sách nhà nước: Đối với khoản lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ, quy định rõ ràng về việc kê khai và nộp ngân sách nhà nước. Doanh nghiệp phải thực hiện kê khai và nộp ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật quản lý thuế sau khi phát hành báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật kế toán.

- Quy định cho công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên: Đối với các công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, có sự tham gia của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương làm đại diện chủ sở hữu, việc kê khai và nộp ngân sách nhà nước phải tuân thủ quy định của pháp luật quản lý thuế sau khi có Nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông hoặc Quyết định của Hội đồng thành viên.

Tóm lại, có thể thấy, cung cấp thông tin về việc khai, nộp và xử lý vi phạm liên quan đến khai, nộp lợi nhuận còn lại của doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ. Nội dung nêu rõ quy định về việc kê khai và nộp ngân sách nhà nước sau khi phát hành báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật kế toán.

Xem thêm: Lợi nhuận giữ lại là gì? Ý nghĩa và công thức tính

Liên hệ với Luật Minh Khuê qua phương thức tổng đài số 1900.6162 hoặc gửi qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp.