- 1. Tổng quan về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
- 1.1. Truy cứu trách nhiệm hình sự là gì?
- 1.2. Định nghĩa về Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
- 2. Các trường hợp không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
- 2.1. Các tội xâm phạm an ninh quốc gia
- 2.2. Các tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh
- 2.3. Các tội tham nhũng đặc biệt nghiêm trọng
- 3. Phân biệt thời hiệu truy cứu TNHS và thời hiệu thi hành bản án hình sự
- 4. Vướng mắc trên thực tiễn
- 4.1. Quan điểm tranh luận
- 4.2. Án lệ
- 4.3. Thách thức trong quá trình điều tra, truy tố tội phạm
- 5. So sánh với pháp luật quốc tế
- Kết luận
Tuy nhiên, bên cạnh nguyên tắc này, pháp luật Việt Nam đã thiết lập một ngoại lệ quan trọng: không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với một số loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Quy định này thể hiện sự kiên quyết, không khoan nhượng của Nhà nước trong việc đấu tranh với những hành vi xâm hại trực tiếp đến nền tảng của an ninh quốc gia, trật tự xã hội và các giá trị cốt lõi của nhân loại.
1. Tổng quan về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
1.1. Truy cứu trách nhiệm hình sự là gì?
Truy cứu trách nhiệm hình sự là áp dụng các biện pháp tố tụng hình sự qua các giai đoạn từ khởi tố vụ án, khởi tố bị can, đến điều tra, truy tố và xét xử để buộc người đã có hành vi nguy hiểm cho xã hội mà Bộ luật hình sự quy định là tội phạm phải chịu trách nhiệm về hành vi ấy, tức là phải chịu hình phạt. Người có khả năng nhận thức được hành vi của mình, có khả năng điều khiển được hành vi đó là người có năng lực trách nhiệm hình sự và sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự nếu người đó thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự.
Truy cứu trách nhiệm hình sự được thực hiện trên cơ sở chủ thể (có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự) đã thực hiện hành vi phạm tội được quy định trong luật hình sự. Thuộc về truy cứu trách nhiệm hình sự là những hoạt động khởi tố của cơ quan điều tra, truy tố của cơ quan viện kiểm sát, xét xử của cơ quan toà án và có thể cả cưỡng chế thi hành biện pháp của trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội của cơ quan thi hành án. Tuy nhiên, trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội chỉ được truy cứu trong thời hạn luật định tính từ ngày tội phạm được thực hiện (và kết thúc).
1.2. Định nghĩa về Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là một khái niệm pháp lý quan trọng trong luật hình sự, được quy định rõ tại Điều 27 của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017. Theo đó, tại Khoản 1, Điều 27 BLHS, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được định nghĩa là "thời hạn do Bộ luật này quy định mà khi hết thời hạn đó thì người phạm tội không bị truy cứu trách nhiệm hình sự".
Ý nghĩa cốt lõi của chế định này là sự chấm dứt quyền truy cứu trách nhiệm hình sự của Nhà nước đối với một người đã thực hiện hành vi phạm tội, sau khi một khoảng thời gian nhất định đã trôi qua kể từ thời điểm tội phạm được thực hiện. Điều này không đồng nghĩa với việc hành vi đó không còn là tội phạm, mà chỉ đơn thuần là việc xử lý hình sự đối với người đó không còn cần thiết nữa, đặc biệt khi người đó đã sống lương thiện và không phạm tội mới trong suốt thời gian đó.
Các mốc thời gian cụ thể của thời hiệu được quy định tại Khoản 2, Điều 27 BLHS, tương ứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm:
- 5 năm đối với tội phạm ít nghiêm trọng.
- 10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng.
- 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng.
- 20 năm đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được tính từ ngày tội phạm được thực hiện. Tuy nhiên, có những trường hợp thời hiệu có thể bị tính lại. Cụ thể, nếu trong thời hạn quy định, người phạm tội lại thực hiện một hành vi phạm tội mới mà Bộ luật này quy định mức cao nhất của khung hình phạt trên 1 năm tù, thì thời hiệu đối với tội cũ sẽ được tính lại kể từ ngày thực hiện hành vi phạm tội mới. Ngoài ra, thời hiệu sẽ không được tính trong thời gian người phạm tội cố tình trốn tránh và đã có quyết định truy nã; thời hiệu sẽ tính lại kể từ khi người đó ra đầu thú hoặc bị bắt giữ.
2. Các trường hợp không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
Điều 28 của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017, quy định cụ thể ba nhóm tội phạm mà thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự không được áp dụng. Việc quy định này thể hiện quan điểm nhất quán của Nhà nước trong việc không để những tội ác đặc biệt nguy hiểm bị "lãng quên" theo thời gian.
2.1. Các tội xâm phạm an ninh quốc gia
Đây là nhóm tội phạm được quy định tại Chương XIII của Bộ luật Hình sự, từ Điều 108 đến Điều 122. Các hành vi này được xác định là đặc biệt nguy hiểm, xâm hại trực tiếp đến độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, cũng như chế độ chính trị xã hội của Việt Nam. Khách thể của nhóm tội này không phải là lợi ích cá nhân, mà là sự tồn vong và vững mạnh của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Các tội danh cụ thể bao gồm:
- Tội phản bội Tổ quốc (Điều 108).
- Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân (Điều 109).
- Tội gián điệp (Điều 110).
- Tội xâm phạm an ninh lãnh thổ (Điều 111).
- Tội bạo loạn (Điều 112).
- Tội khủng bố nhằm chống chính quyền nhân dân (Điều 113).
- Tội phá hoại chính sách đoàn kết (Điều 114).
- Tội phá hoại cơ sở vật chất - kỹ thuật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (Điều 115).
- Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội (Điều 116).
- Tội làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (Điều 117).
- Tội phá rối an ninh (Điều 118).
- Tội chống phá cơ sở giam giữ (Điều 119).
- Tội tổ chức, cưỡng ép, xúi giục người khác trốn đi nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân (Điều 120).
- Tội trốn đi nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân (Điều 121).
Việc không áp dụng thời hiệu đối với nhóm tội danh này khẳng định lập trường kiên quyết của pháp luật Việt Nam, rằng bất kỳ hành vi nào đe dọa sự tồn tại của quốc gia đều phải bị trừng trị, không phụ thuộc vào thời gian xảy ra hành vi. BLHS 2015 cũng có những sửa đổi đáng chú ý so với BLHS 1999, như việc bãi bỏ tội "Hoạt động phỉ" (Điều 83 BLHS 1999) và bổ sung các tội danh mới, thể hiện sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật.
2.2. Các tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh
Đây là nhóm tội phạm quốc tế cốt lõi (core international crimes) được quy định tại Chương XXVI của BLHS 2015, từ Điều 421 đến Điều 425. Các hành vi này xâm phạm những quyền con người cơ bản, chủ quyền quốc gia và an ninh của nhân loại. Pháp luật Việt Nam đã nội luật hóa các quy định này, thể hiện sự cam kết quốc tế của mình trong việc đấu tranh chống lại các tội ác đặc biệt nghiêm trọng.
Các tội danh cụ thể bao gồm:
- Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược (Điều 421).
- Tội chống loài người (Điều 422).
- Tội phạm chiến tranh (Điều 423).
- Tội tuyển mộ, huấn luyện hoặc sử dụng lính đánh thuê (Điều 424).
- Tội làm lính đánh thuê (Điều 425).
Việc không áp dụng thời hiệu đối với nhóm tội này cho thấy sự đồng nhất về mặt tư tưởng pháp lý giữa Việt Nam và cộng đồng quốc tế, đó là những tội ác này quá nguy hiểm và tàn bạo, không thể để sự trôi qua của thời gian xóa bỏ trách nhiệm hình sự của người phạm tội.
2.3. Các tội tham nhũng đặc biệt nghiêm trọng
Việc không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự cũng được mở rộng đối với các tội tham nhũng đặc biệt nghiêm trọng, bao gồm:
- Tội tham ô tài sản thuộc trường hợp quy định tại Khoản 3 và Khoản 4, Điều 353 BLHS.
- Tội nhận hối lộ thuộc trường hợp quy định tại Khoản 3 và Khoản 4, Điều 354 BLHS.
Các khoản này quy định mức hình phạt cao nhất lên đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình, tương ứng với giá trị tài sản chiếm đoạt hoặc nhận hối lộ từ 500 triệu đồng trở lên (Khoản 3) hoặc 1 tỉ đồng trở lên (Khoản 4), hoặc gây thiệt hại đặc biệt lớn.
Quy định này là một trong những điểm mới, quan trọng của pháp luật hình sự Việt Nam nhằm thể hiện sự kiên quyết trong cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, đặc biệt đối với những vụ án gây thiệt hại lớn về tài sản của Nhà nước và ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của bộ máy công quyền. Việc không giới hạn thời gian truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các vụ án này đảm bảo rằng người phạm tội, dù có trốn tránh hay che giấu hành vi bao lâu đi chăng nữa, vẫn phải đối mặt với sự trừng phạt của pháp luật.
3. Phân biệt thời hiệu truy cứu TNHS và thời hiệu thi hành bản án hình sự
Mặc dù đều là các chế định về thời hiệu trong luật hình sự, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 27) và thời hiệu thi hành bản án hình sự (Điều 60) có bản chất và mục đích hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt rõ hai khái niệm này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong quá trình áp dụng pháp luật. Dưới đây là Bảng so sánh thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự thời hiệu thi hành bản án hình sự:
| Tiêu chí so sánh | Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 27 BLHS) | Thời hiệu thi hành bản án hình sự (Điều 60 BLHS) |
| Mục đích | Xác định quyền có được truy cứu trách nhiệm hình sự hay không, tức là có đưa vụ án ra xét xử hay không. | Xác định quyền có phải chấp hành bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật hay không. |
| Thời điểm bắt đầu | Bắt đầu tính từ ngày tội phạm được thực hiện. | Bắt đầu tính từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật. |
| Đối tượng áp dụng | Áp dụng đối với người đã thực hiện hành vi phạm tội nhưng chưa bị xét xử. | Áp dụng đối với người bị kết án hoặc pháp nhân thương mại bị kết án, nhưng chưa chấp hành bản án. |
| Hậu quả pháp lý | Hết thời hiệu thì không khởi tố vụ án, hoặc phải đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án. | Hết thời hiệu thì người bị kết án không phải chấp hành bản án đã tuyên. |
| Mốc thời gian | Tùy thuộc vào phân loại tội phạm: 5 năm, 10 năm, 15 năm, 20 năm. | Tùy thuộc vào hình phạt đã tuyên: 5 năm, 10 năm, 15 năm, 20 năm (thậm chí 20 năm đối với án chung thân hoặc tử hình). |
Sự khác biệt rõ rệt này cho thấy hai chế định hoạt động ở hai giai đoạn hoàn toàn độc lập của quy trình tố tụng hình sự, với mục tiêu pháp lý riêng biệt, mặc dù đều hướng đến việc giới hạn thời gian xử lý hình sự đối với một hành vi phạm tội nhất định.
4. Vướng mắc trên thực tiễn
4.1. Quan điểm tranh luận
Mặc dù quy định của pháp luật đã khá rõ ràng, việc áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự vẫn tồn tại một số vướng mắc trong thực tiễn. Một trong những vấn đề gây tranh luận là việc tính thời hiệu khi vụ án có nhiều bị can, trong đó một số người đã bị bắt, trong khi những người khác cố tình trốn tránh và bị truy nã.
Về vấn đề này, có hai quan điểm chính:
- Quan điểm thứ nhất: Thời hiệu của những bị can đã bị bắt sẽ phụ thuộc vào thời hiệu của bị can đang bị truy nã. Lập luận này dựa trên nguyên tắc xử lý đồng bộ vụ án, tránh việc tách vụ án để giải quyết riêng lẻ, điều này có thể dẫn đến sự không công bằng. Tuy nhiên, quan điểm này cũng có mặt hạn chế, vì nó có thể kéo dài thời gian tố tụng đối với người không trốn tránh một cách vô lý, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của họ.
- Quan điểm thứ hai: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự của mỗi bị can phải được tính độc lập. Lập luận này nhấn mạnh tính cá thể hóa của trách nhiệm hình sự. Người không trốn tránh không thể bị "trừng phạt" bằng việc kéo dài thời gian tố tụng chỉ vì đồng phạm của họ đã bỏ trốn.
Sự tồn tại của hai quan điểm trái chiều này cho thấy một khoảng trống pháp lý cần được giải quyết. Vấn đề này không chỉ là một vấn đề kỹ thuật pháp lý mà còn là xung đột về tư tưởng. Một bên ưu tiên nguyên tắc không bỏ lọt tội phạm và sự công bằng giữa các đồng phạm, trong khi bên kia ưu tiên nguyên tắc xét xử kịp thời và bảo vệ quyền lợi của người không bỏ trốn.
4.2. Án lệ
Hiện tại, việc tìm kiếm các án lệ của Tòa án nhân dân Tối cao trực tiếp giải quyết và làm rõ các vướng mắc liên quan đến thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là rất khó khăn. Các án lệ hình sự đã được công bố chủ yếu tập trung vào việc xác định tội danh hoặc các vấn đề tố tụng khác, mà chưa có án lệ nào đi sâu phân tích việc áp dụng hoặc không áp dụng thời hiệu.
Sự thiếu vắng các án lệ và nghị quyết hướng dẫn chuyên sâu về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự có thể dẫn đến sự không nhất quán trong việc áp dụng pháp luật tại các cơ quan tố tụng ở các cấp khác nhau. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi xem xét các trường hợp phức tạp, nơi việc tính thời hiệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc có hay không khởi tố, điều tra, truy tố một vụ án. Việc thiếu một chuẩn mực chung từ Tòa án nhân dân Tối cao có thể làm suy giảm tính khách quan và công bằng trong quá trình xử lý vụ án. Mặc dù Tòa án nhân dân Tối cao đã ban hành Nghị quyết số 03/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn về thời hiệu thi hành bản án hình sự, cho thấy khả năng và sự cần thiết trong việc ban hành hướng dẫn để giải quyết các vướng mắc, nhưng một văn bản tương tự cho thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự vẫn đang là một nhu cầu cấp thiết.
4.3. Thách thức trong quá trình điều tra, truy tố tội phạm
Thời gian là kẻ thù lớn nhất trong hoạt động điều tra. Đối với những tội phạm đã xảy ra từ lâu, việc thu thập chứng cứ trở nên vô cùng khó khăn. Chứng cứ vật chất có thể đã bị mai một, hủy hoại hoặc thất lạc. Lời khai của các nhân chứng, người có liên quan cũng trở nên không đáng tin cậy do trí nhớ phai mờ, hoặc thậm chí họ đã qua đời hoặc không thể tìm thấy.
Các tội phạm hiện đại, đặc biệt là tội phạm an ninh quốc gia và tội phạm tham nhũng, thường được thực hiện một cách tinh vi, có tổ chức, thậm chí sử dụng công nghệ cao và không gian mạng. Điều này làm cho việc thu thập chứng cứ điện tử trở nên vô cùng phức tạp và đòi hỏi chuyên môn cao. Các vấn đề như truy xuất nguồn gốc dữ liệu, bảo quản và đánh giá giá trị pháp lý của chúng là một thách thức lớn đối với các cơ quan tố tụng. Hơn nữa, với tội phạm tham nhũng, thời gian trôi qua cũng tạo điều kiện cho các đối tượng che giấu, hợp thức hóa tài sản đã chiếm đoạt, làm phức tạp hóa quá trình điều tra và thu hồi tài sản.
Để xử lý hiệu quả các vụ án đã xảy ra từ lâu, các cơ quan tố tụng cần một đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên có kinh nghiệm, kiến thức chuyên sâu và sự kiên trì đặc biệt. Bên cạnh đó, việc điều tra các vụ án này đòi hỏi nguồn lực lớn về tài chính và con người.
Một thách thức pháp lý khác là sự thay đổi của pháp luật theo thời gian. Khi điều tra một hành vi đã xảy ra nhiều năm trước, các cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định và áp dụng đúng văn bản pháp luật có hiệu lực tại thời điểm hành vi phạm tội được thực hiện, điều này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và cẩn trọng về luật pháp qua các thời kỳ.
5. So sánh với pháp luật quốc tế
Trong luật pháp quốc tế, việc không áp dụng thời hiệu đối với một số tội ác là một nguyên tắc cơ bản và được xem là luật tập quán quốc tế (customary law). Nguyên tắc này được thể hiện rõ trong các văn bản pháp lý quốc tế quan trọng như:
- Công ước Liên Hợp Quốc năm 1968 về việc không áp dụng thời hiệu đối với tội phạm chiến tranh và tội ác chống loài người: Công ước này định nghĩa cụ thể các tội danh không áp dụng thời hiệu, bao gồm các tội phạm chiến tranh được định nghĩa trong Hiến chương Tòa án quân sự Nuremberg và những vi phạm nghiêm trọng trong Công ước Geneva 1949.
- Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) năm 1998: Điều 29 của Quy chế Rome khẳng định rằng các tội phạm thuộc thẩm quyền của Tòa án (bao gồm tội diệt chủng, tội ác chống loài người, tội phạm chiến tranh và tội xâm lược) sẽ không bị áp dụng bất kỳ thời hiệu nào.
Việc không áp dụng thời hiệu đối với các tội ác quốc tế đặc biệt quan trọng vì chúng thường xảy ra trong bối cảnh xung đột hoặc dưới các chế độ chuyên chế, khiến việc truy tố ngay lập tức là bất khả thi.
Sự tương đồng giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế là rất rõ nét. Cả hai hệ thống pháp lý đều cùng chung một quan điểm cốt lõi: một số tội ác là quá nghiêm trọng, quá nguy hiểm đối với nền tảng an ninh, hòa bình và lợi ích của nhân loại nên không thể để sự trôi qua của thời gian xóa bỏ trách nhiệm hình sự của người phạm tội. Các nhóm tội danh không áp dụng thời hiệu trong BLHS Việt Nam (Chương XIII và Chương XXVI) về bản chất đã tương đồng với các tội phạm cốt lõi trong luật hình sự quốc tế.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số khác biệt. Về mặt định danh, mặc dù bản chất tương đồng, nhưng các tội danh trong pháp luật quốc tế được định nghĩa và gọi tên theo những tiêu chuẩn riêng (ví dụ: Tội ác chống loài người theo Quy chế Rome) so với tên gọi và mô tả trong BLHS Việt Nam. Hơn nữa, về cơ chế thi hành, trong khi pháp luật quốc tế có Tòa án Hình sự Quốc tế để truy tố các tội phạm này, Việt Nam thực hiện việc truy tố thông qua hệ thống tố tụng quốc gia.
Bảng so sánh quy định về thời hiệu truy cứu TNHS của Việt Nam và pháp luật Quốc tế:
| Tiêu chí so sánh | Pháp luật Việt Nam | Pháp luật Quốc tế |
| Cơ sở pháp lý | Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017 | Công ước quốc tế (Công ước Liên Hợp Quốc 1968), Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế |
| Nhóm tội phạm chính | Tội xâm phạm an ninh quốc gia, tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh, và tội tham nhũng đặc biệt nghiêm trọng | Tội diệt chủng, tội ác chống loài người, tội phạm chiến tranh, tội xâm lược |
| Tính chất pháp lý | Là quy định của luật quốc gia | Là chuẩn mực của luật tập quán quốc tế |
| Cơ chế thi hành | Hệ thống tố tụng hình sự quốc gia | Hệ thống tư pháp quốc tế (ICC) và các tòa án quốc gia |
Kết luận
Qua phân tích toàn diện, có thể khẳng định rằng quy định về việc không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự trong Bộ luật Hình sự Việt Nam là một chế định pháp lý quan trọng và cần thiết. Nó thể hiện tính nghiêm minh, kiên quyết của Nhà nước trong đấu tranh chống lại các tội phạm đặc biệt nguy hiểm, đồng thời tương thích với các chuẩn mực pháp lý quốc tế. Việc không áp dụng thời hiệu đối với các tội xâm phạm an ninh quốc gia, các tội phá hoại hòa bình và tội tham nhũng đặc biệt nghiêm trọng là sự khẳng định mạnh mẽ rằng những hành vi này không thể bị "xóa bỏ" bởi sự trôi qua của thời gian.
Tuy nhiên, việc áp dụng chế định này trong thực tiễn vẫn còn gặp một số thách thức nhất định. Sự thiếu vắng các án lệ và văn bản hướng dẫn chi tiết từ các cơ quan tư pháp tối cao có thể dẫn đến sự không nhất quán trong việc giải quyết các vụ án phức tạp. Hơn nữa, thách thức về việc thu thập và bảo quản chứng cứ trong các vụ án đã xảy ra từ lâu, đặc biệt là chứng cứ điện tử, đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải không ngừng nâng cao năng lực và áp dụng các phương pháp điều tra hiện đại.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email: Tư vấn pháp luật hình sự miễn phí qua Email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.