1. Không đăng ký kết hôn có cần thử ADN khi làm khai sinh cho con?

Xét nghiệm ADN, hay còn gọi là DNA (Acid Deoxyribonucleic), là một công cụ quan trọng trong lĩnh vực y tế, giúp xác định thông tin di truyền và cấu trúc gen của một cá nhân. Quá trình này có nhiều ứng dụng quan trọng, đặc biệt là trong việc xác định huyết thống và phân loại các bệnh di truyền. Trong mục đích chính, xét nghiệm ADN giúp xác định huyết thống, một thông tin quan trọng trong quá trình truyền gen từ cha mẹ đến con. Nó cũng được sử dụng để phân loại các bệnh di truyền, giúp bác sĩ dự đoán và điều trị các tình trạng y tế một cách chính xác.

Có nhiều phương pháp xét nghiệm ADN, bao gồm PCR (Polymerase Chain Reaction), electrophoresis, và DNA sequencing. Mỗi phương pháp này đều có những ứng dụng cụ thể trong việc phân tích và đánh giá gen. Ở mức độ ứng dụng cụ thể trong y tế, xét nghiệm ADN được sử dụng để chẩn đoán các bệnh di truyền như bệnh Tay-Sachs, thalassemia, và bệnh Down. Nó cũng giúp phát hiện đột biến gen, từ đó dự đoán nguy cơ mắc bệnh ung thư và các bệnh di truyền khác. Đặc biệt, xét nghiệm ADN còn được sử dụng để xác định quan hệ họ đối với nhau, như việc xác định cha mẹ, anh chị em hay họ hàng xa. Quy trình thực hiện xét nghiệm ADN bắt đầu từ việc thu mẫu, thông qua các phương tiện như lấy máu, tóc, hoặc mẫu tế bào. Mẫu sau đó được chuẩn bị để phân tích, sử dụng các kỹ thuật như PCR, electrophoresis, hoặc sequencing để tách các đoạn DNA và đưa ra kết quả.

Theo quy định tại Khoản 3 Điều 16 của Thông tư 04/2020/TT-BTP, việc đăng ký khai sinh cho trẻ em khi cha và mẹ chưa kết hôn được thực hiện theo các quy định sau đây:

- Nam, nữ chung sống như vợ chồng:

+ Trường hợp nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng, không đăng ký kết hôn, sinh con, người cha làm thủ tục nhận con mà không liên hệ được với người mẹ thì không cần có ý kiến của người mẹ trong tờ khai đăng ký nhận cha, mẹ, con.

+ Nếu có giấy chứng sinh và giấy tờ tuỳ thân của người mẹ, phần khai về người mẹ được ghi theo giấy chứng sinh và giấy tờ tuỳ thân của người mẹ. Nếu không có giấy chứng sinh và giấy tờ tuỳ thân của người mẹ, thì ghi theo thông tin do người cha cung cấp và người cha chịu trách nhiệm về thông tin cung cấp.

- Bổ sung hộ tịch trong trường hợp đặc biệt: Trường hợp con do người vợ sinh ra trước thời điểm đăng ký kết hôn, đã được đăng ký khai sinh nhưng không có thông tin về người cha, vợ chồng có văn bản thừa nhận là con chung, không phải làm thủ tục nhận cha, con mà làm thủ tục bổ sung hộ tịch để ghi bổ sung thông tin về người cha trong sổ đăng ký khai sinh và giấy khai sinh của người con.

- Văn bản thừa nhận là con chung: Trách nhiệm và hệ quả pháp lý của việc cung cấp thông tin về người mẹ và lập văn bản thừa nhận con chung không đúng sự thật theo quy định tại Điều 5 của Thông tư này.

- Trường hợp khác:

+ Trường hợp con do người vợ sinh ra hoặc có thai trong thời kỳ hôn nhân nhưng vợ hoặc chồng không thừa nhận là con chung hoặc người khác muốn nhận con, do Tòa án nhân dân xác định theo quy định pháp luật.

+ Trong trường hợp Tòa án nhân dân từ chối giải quyết, cơ quan đăng ký hộ tịch tiếp nhận, giải quyết yêu cầu đăng ký khai sinh cho trẻ em chưa xác định được cha hoặc đăng ký nhận cha, con, hồ sơ phải có văn bản từ chối giải quyết của Tòa án và chứng cứ chứng minh quan hệ cha, con theo quy định.

Như vậy, nếu cha và mẹ chưa kết hôn và cha muốn đăng ký khai sinh cho con, việc cần thực hiện là lập văn bản thừa nhận là con chung theo quy định. Không cần phải xét nghiệm ADN trong trường hợp này. Tuy nhiên, quan trọng nhất là tuân thủ các quy định và thông tin cung cấp phải đúng sự thật để tránh trách nhiệm và hệ quả pháp lý. Trong tình huống cha và mẹ chưa kết hôn và cha muốn đăng ký khai sinh cho con, quy định tại Thông tư 04/2020/TT-BTP đã cung cấp các hướng dẫn chi tiết về thủ tục đăng ký khai sinh và việc nhận cha, mẹ, con. Theo đó:

- Nam, nữ chung sống như vợ chồng:

+ Cha có thể làm thủ tục nhận con mà không cần sự đồng ý của người mẹ nếu không liên hệ được với người mẹ.

+ Nếu có giấy chứng sinh và giấy tờ tuỳ thân của người mẹ, thông tin về người mẹ sẽ được ghi theo giấy chứng sinh và giấy tờ tuỳ thân của người mẹ. Nếu không có, thông tin sẽ được ghi theo thông tin do người cha cung cấp.

- Bổ sung hộ tịch trong trường hợp đặc biệt: Trường hợp con đã được đăng ký khai sinh nhưng không có thông tin về người cha, vợ chồng có thể lập văn bản thừa nhận là con chung và bổ sung hộ tịch để ghi rõ thông tin về người cha trong sổ đăng ký khai sinh và giấy khai sinh của người con.

- Văn bản thừa nhận là con chung: Trách nhiệm và hệ quả pháp lý của việc lập văn bản thừa nhận con chung phải đảm bảo đúng sự thật theo quy định.

- Nếu có tranh chấp hoặc người khác muốn nhận con, quyết định sẽ do Tòa án nhân dân xác định. Trong trường hợp Tòa án từ chối giải quyết, cơ quan đăng ký hộ tịch sẽ tiếp nhận và giải quyết yêu cầu đăng ký khai sinh cho trẻ em chưa xác định được cha, hoặc đăng ký nhận cha, con.

Tóm lại, việc đăng ký khai sinh cho trẻ em khi cha và mẹ chưa kết hôn không yêu cầu xét nghiệm ADN. Quan trọng nhất là tuân thủ quy định và thông tin cung cấp phải chính xác để tránh hậu quả pháp lý. Việc lập văn bản thừa nhận là con chung là bước quan trọng, và mọi hành động cần được thực hiện theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quy trình đăng ký khai sinh.

 

2. Có được đặt tên con bằng Tiếng Anh khi đi đăng ký khai sinh

Theo quy định tại Khoản 3 Điều 26 của Bộ luật Dân sự năm 2015, công dân Việt Nam có quyền có họ và tên, tuy nhiên, việc đặt tên phải tuân thủ một số nguyên tắc và hạn chế nhất định. Cụ thể:

- Quyền có họ, tên: Công dân Việt Nam có quyền có họ và tên theo quy định của pháp luật.

- Hạn chế việc đặt tên: Việc đặt tên bị hạn chế trong trường hợp xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác hoặc trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này.

- Nguyên tắc đặt tên:

+ Tên của công dân Việt Nam phải được đặt bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam.

+ Không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ.

Như vậy, theo quy định trên, tên của công dân Việt Nam không được đặt bằng tiếng Anh. Mặc dù tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế, nhưng trong ngữ cảnh đặt tên cho công dân Việt Nam, quy định này nhấn mạnh việc giữ gìn bản sắc văn hóa, ngôn ngữ dân tộc và tuân thủ các quy định pháp luật. Do đó, việc đặt tên theo tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc là bắt buộc và không được phép sử dụng tiếng Anh.

 

3. Lệ phí đăng ký khai sinh cho con là bao nhiêu?

Theo quy định tại Điều 11 Luật Hộ tịch 2014, lệ phí đăng ký khai sinh cho con được xác định như sau:

- Miễn lệ phí đăng ký hộ tịch trong những trường hợp sau:

+ Đăng ký hộ tịch cho người thuộc gia đình có công với cách mạng; người thuộc hộ nghèo; người khuyết tật;

+ Đăng ký khai sinh, khai tử đúng hạn, giám hộ, kết hôn của công dân Việt Nam cư trú ở trong nước.

- Cá nhân yêu cầu đăng ký sự kiện hộ tịch khác ngoài quy định, yêu cầu cấp bản sao trích lục hộ tịch phải nộp lệ phí. Bộ Tài chính quy định chi tiết thẩm quyền thu, mức thu, nộp, chế độ quản lý và sử dụng lệ phí hộ tịch.

Như vậy, theo quy định trên, việc đăng ký khai sinh đúng hạn của công dân Việt Nam cư trú ở trong nước được miễn lệ phí. Tuy nhiên, trong trường hợp đăng ký khai sinh trễ hạn, mức đóng lệ phí sẽ tùy thuộc vào quy định của từng tỉnh thành, do Hội đồng nhân dân tỉnh quy định. Chẳng hạn, tại TP.Hồ Chí Minh, theo Nghị quyết 124/2016/NQ-HĐND, lệ phí đăng ký khai sinh trong trường hợp đăng ký khai sinh trễ hạn là 5.000 đồng/trường hợp tại UBND cấp xã và 50.000 đồng/trường hợp tại UBND cấp huyện. Việc này giúp quy định rõ mức lệ phí và thúc đẩy người dân thực hiện đăng ký sự kiện hộ tịch theo quy định và đúng hạn.

 

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Làm giấy khai sinh cho con khi chưa tiến hành đăng ký kết hôn?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.