1. Có cần ký kết hợp đồng lao động khi làm việc tại công ty tư nhân không?

Trong môi trường làm việc tại một công ty tư nhân, câu hỏi về việc cần phải ký kết hợp đồng lao động luôn là một vấn đề quan trọng mà cần phải xem xét một cách cẩn thận và rõ ràng. Điều này được quy định rõ ràng trong Bộ luật Lao động 2019, đặc biệt là ở Điều 13 và Điều 14. Theo quy định của Điều 13, hợp đồng lao động là một thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện làm việc, bao gồm cả việc trả công, tiền lương, và các quyền lợi và nghĩa vụ phù hợp của mỗi bên. Quy định này cũng nêu rõ rằng dù không gọi là "hợp đồng lao động", nhưng bất kỳ sự thỏa thuận nào giữa hai bên mà liên quan đến việc làm có trả công và các điều kiện làm việc khác cũng được coi là hợp đồng lao động. Điều này đồng nghĩa với việc, trong một số trường hợp, việc không ký kết hợp đồng lao động vẫn có thể được coi là hợp đồng lao động nếu có sự thỏa thuận đủ rõ ràng giữa hai bên.

Tuy nhiên, Điều 14 quy định rằng hợp đồng lao động phải được thực hiện bằng văn bản và cần được làm thành hai bản, mỗi bên giữ một bản. Mặc dù có một số trường hợp đặc biệt, như giao dịch điện tử, cho phép việc ký kết hợp đồng lao động thông qua các phương tiện điện tử, nhưng quy định chung vẫn là việc ký kết bằng văn bản. Điều này làm rõ rằng việc giao kết hợp đồng lao động thông qua lời nói chỉ áp dụng trong một số trường hợp cụ thể, như hợp đồng có thời hạn dưới 01 tháng. Điều này cũng loại trừ một số đối tượng như trẻ em dưới 15 tuổi và người giúp việc gia đình.

Vì vậy, mặc dù có thể có sự thoả thuận mà không cần ký kết hợp đồng lao động, nhưng điều này chỉ áp dụng trong một số trường hợp cụ thể và phải tuân thủ các quy định cụ thể của pháp luật. Nếu công ty không ký kết hợp đồng lao động với nhân viên mà không phải là trường hợp ngoại lệ được quy định, điều này sẽ được coi là vi phạm pháp luật lao động và nhân viên có quyền yêu cầu công ty ký kết hợp đồng lao động. Bên cạnh đó, họ cũng có quyền được hưởng các quyền lợi khác như Bảo hiểm xã hội theo quy định của pháp luật. Điều này là quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cả nhân viên và người lao động trong môi trường làm việc tư nhân.

 

2. Có phải không ký hợp đồng thì vẫn có thể tham gia Bảo hiểm xã hội hay không ?

Việc không ký kết hợp đồng tham gia Bảo hiểm xã hội liệu có được phép không? Điều này đang là một vấn đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt là đối với những cá nhân không rõ ràng về quy định pháp lý. Để giải quyết thắc mắc này, chúng ta cần phải tham khảo Điều 2 của Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014. Theo Điều 2 của Luật này, người lao động là công dân Việt Nam thuộc một số đối tượng cụ thể sẽ phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Các đối tượng này bao gồm:

Người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc có thời hạn từ 3 tháng đến dưới 12 tháng. Cán bộ, công chức, viên chức. Công nhân quốc phòng, công nhân công an, người làm công tác khác trong tổ chức cơ yếu. Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp quân đội nhân dân; sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ, sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật công an nhân dân; người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với quân nhân.

Hạ sĩ quan, chiến sĩ quân đội nhân dân; hạ sĩ quan, chiến sĩ công an nhân dân phục vụ có thời hạn; học viên quân đội, công an, cơ yếu đang theo học được hưởng sinh hoạt phí. Người đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng quy định tại Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Người quản lý doanh nghiệp, người quản lý điều hành hợp tác xã có hưởng tiền lương. Người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn.

Ngoài ra, theo Điều 2, người lao động là công dân nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam cũng phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, nếu có giấy phép lao động hoặc chứng chỉ hành nghề được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp. Tuy nhiên, cũng theo Điều 2, có một số trường hợp không bắt buộc tham gia bảo hiểm xã hội, bao gồm: Công dân Việt Nam từ đủ 15 tuổi trở lên, không thuộc đối tượng bắt buộc tham gia. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến bảo hiểm xã hội.

Như vậy, theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội, các công dân Việt Nam từ 15 tuổi trở lên, không thuộc đối tượng bắt buộc tham gia, vẫn có quyền tham gia Bảo hiểm xã hội tự nguyện. Điều này có nghĩa là người này có thể liên hệ với cơ sở Bảo hiểm xã hội để tìm hiểu về hồ sơ và thủ tục cụ thể để tham gia Bảo hiểm xã hội tự nguyện.

 

3. Quy định như thế nào về mức đóng Bảo hiểm xã hội tự nguyện ?

Mức đóng Bảo hiểm xã hội tự nguyện, một phần không thể thiếu trong bản kế hoạch tài chính cá nhân của mỗi người lao động, đã được quy định cụ thể và chi tiết trong Điều 87 của Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014. Theo quy định này, người lao động có thể chọn mức đóng tương ứng với thu nhập cá nhân của mình, với sự linh hoạt trong phương thức đóng phí. Theo Điều 87, một người lao động quy định trong khoản 4 Điều 2 của Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014 sẽ phải đóng phí bảo hiểm tự nguyện hàng tháng với tỷ lệ là 22% của mức thu nhập tháng mà họ chọn. Mức thu nhập này được xác định dựa trên mức thu nhập tối thiểu để tính bảo hiểm xã hội, có sự biến đổi từ mức chuẩn hộ nghèo ở vùng nông thôn đến mức lương cơ sở, với giới hạn cao nhất là 20 lần mức lương cơ sở. Điều này mang lại sự linh hoạt cho người lao động, cho phép họ điều chỉnh mức đóng phí theo tình hình tài chính cá nhân và mức thu nhập của mình.

Để phản ánh tình hình phát triển kinh tế - xã hội cũng như khả năng tài chính của ngân sách nhà nước, chính sách hỗ trợ tiền đóng bảo hiểm xã hội tự nguyện có thể được điều chỉnh từng giai đoạn. Cụ thể, có thể điều chỉnh mức hỗ trợ, đối tượng hỗ trợ và thời điểm thực hiện chính sách này cho phù hợp với tình hình cụ thể. Đối với phương thức đóng phí, người lao động có sự lựa chọn linh hoạt. Họ có thể chọn đóng hàng tháng, mỗi quý, mỗi năm hoặc thậm chí chỉ đóng một lần trong một khoảng thời gian dài. Các phương thức đóng này mang lại sự thuận tiện và linh hoạt cho người lao động, giúp họ có thể quản lý tài chính và đáp ứng nhu cầu bảo hiểm xã hội của mình một cách hiệu quả nhất.

Chính phủ sẽ chi tiết hóa quy định tại Điều 87 này, tạo điều kiện cho việc thực thi và quản lý chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện một cách minh bạch và hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người lao động đều có cơ hội và điều kiện để tham gia vào hệ thống bảo hiểm xã hội tự nguyện một cách công bằng và bảo đảm. Đồng thời, thông qua việc áp dụng các quy định linh hoạt và cơ chế hỗ trợ, hệ thống bảo hiểm xã hội tự nguyện cũng sẽ trở nên linh hoạt và thích ứng tốt với biến động của nền kinh tế và xã hội. Điều này là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của người lao động trong quá trình làm việc và sau này khi nghỉ hưu. Nếu chị cần thêm thông tin chi tiết, chị có thể tham khảo Nghị định 134/2015/NĐ-CP, nơi cung cấp các quy định cụ thể và hướng dẫn về việc thực thi Luật Bảo hiểm xã hội.

Xem thêm >>> Doanh nghiệp không ký hợp đồng lao động, tự ý cho người lao động nghỉ việc có vi phạm không ? 

Để đảm bảo rằng quý khách nhận được sự hỗ trợ cần thiết và giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng, chúng tôi cung cấp các kênh liên lạc tiện lợi. Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi thông qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email về địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ quý khách trong thời gian ngắn nhất.