1. Kim ngạch xuất, nhập khẩu của nước ta liên tục tăng chủ yếu do đâu?

Câu hỏi: Kim ngạch xuất, nhập khẩu của nước ta liên tục tăng chủ yếu do?

A. thị trường thế giới ngày càng mở rộng.

B. đa dạng hóa các đối tượng tham gia hoạt động xuất, nhập khẩu.

C. tăng cường nhập khẩu dây chuyền máy móc, thiết bị toàn bộ và hàng tiêu dùng.

D. sự phát triển của nền kinh tế trong nước cùng những đổi mới trong cơ chế quản lí.

Trả lời:

Các mặt hàng nhập khẩu của nước ta đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng đáng kể, đặc biệt là trong lĩnh vực nguyên liệu và tư liệu sản xuất, phục vụ cho các ngành sản xuất nội địa. Sự gia tăng này không chỉ đơn thuần là một dấu hiệu của việc nhu cầu ngày càng tăng về nguyên liệu sản xuất mà còn là biểu hiện rõ nét của sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế.

Thị trường xuất khẩu của nước ta đang ngày càng mở rộng, với các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản và Trung Quốc đóng vai trò quan trọng. Kim ngạch xuất khẩu không ngừng tăng lên, điều này phản ánh rõ ràng kết quả của các chính sách đổi mới và quá trình hội nhập nền kinh tế của Việt Nam, bao gồm việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và việc bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ.

Do đó, có thể nhìn thấy rằng sự gia tăng liên tục trong kim ngạch xuất nhập khẩu của nước ta không chỉ phản ánh sự phát triển của nền kinh tế trong nước mà còn là kết quả của những cải tiến và đổi mới trong cơ cấu quản lý.

Đáp án cần chọn là: D

 

2. Lý thuyết về vấn đề phát triển ngành thương mại và du lịch

 

2.1. Thương mại

* Vai trò:

- Nó đóng vai trò quan trọng như một cầu nối giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng, giúp dẫn dắt sự luân chuyển của nguyên liệu, vật tư, máy móc từ các nhà sản xuất đến người tiêu dùng, đồng thời thu hút sự tiêu thụ của họ đối với sản phẩm được tạo ra.

- Với các nhà sản xuất, thương mại không chỉ cung cấp nguồn cung cấp nguyên liệu, vật tư và máy móc, mà còn thúc đẩy tiêu thụ các sản phẩm đã sản xuất.

- Đối với người tiêu dùng, thương mại có vai trò quan trọng trong việc mở rộng quá trình tái sản xuất, đồng thời tạo ra sự phát triển mạnh mẽ cho xã hội.

- Nó cũng đóng vai trò điều tiết quan trọng trong quá trình sản xuất, giúp điều chỉnh quy mô và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

- Thông qua việc hướng dẫn tiêu dùng và tạo ra các xu hướng tiêu dùng mới, thương mại góp phần vào việc thúc đẩy sự phát triển và thay đổi trong xã hội.

- Nó cũng thúc đẩy quá trình phân công lao động theo lãnh thổ và mở ra cơ hội cho sự chuyển đổi và phát triển kinh tế trên quy mô toàn cầu.

a. Nội thương:

Sau khi quốc gia bước vào thời kỳ Đổi mới, nền kinh tế đã chuyển sang mô hình thị trường thống nhất, với sự đa dạng và phong phú của hàng hóa để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của nhân dân. Cơ cấu tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ được phân theo các thành phần của nền kinh tế.

Trong đó, phần trăm của khu vực Nhà nước giảm từ 22,6% xuống còn 12,9%, trong khi khu vực ngoài Nhà nước tăng từ 76,9% lên 83,3%. Đồng thời, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài cũng tăng từ 0,5% lên 3,8%.

Sự phát triển mạnh mẽ nhất được ghi nhận ở các vùng kinh tế chính như Đông Nam Bộ, Đồng Bằng Sông Cửu Long và ĐB Sông Hồng.

b. Ngoại thương:

* Về tình hình phát triển:

  - Sau khi thực hiện chính sách Đổi mới, thị trường buôn bán đã mở rộng và đa dạng hóa.

  - Việt Nam đã trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đã phát triển mối quan hệ buôn bán với hầu hết các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.

* Về giá trị:

  - Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng lên một cách nhanh chóng, phản ánh sự phục hồi và phát triển của sản xuất, cũng như nhu cầu tiêu dùng và yêu cầu xuất khẩu.

  - Quy mô xuất khẩu đã tăng từ 2,4 tỷ USD vào năm 1990 lên đến 32,4 tỷ USD vào năm 2005.

  - Giá trị hàng nhập khẩu cũng đã tăng từ 2,8 tỷ USD lên 36,6 tỷ USD.

  - Từ năm 1993 đến nay, Việt Nam tiếp tục có dư thặng trong thương mại quốc tế.

* Về cơ cấu hàng xuất - nhập khẩu:

  - Hàng xuất khẩu chủ yếu bao gồm hàng công nghiệp nặng, khoáng sản, hàng công nghiệp nhẹ, hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

  - Hàng nhập khẩu chủ yếu là nguyên liệu và tư liệu sản xuất, cũng như một phần nhỏ hàng tiêu dùng.

* Về thị trường:

  - Các thị trường xuất khẩu chính bao gồm Hoa Kỳ, Nhật Bản và Trung Quốc.

  - Trong khi đó, các nguồn hàng nhập khẩu chủ yếu đến từ khu vực châu Á - Thái Bình Dương và châu Âu.

 

2.2. Du lịch

a. Về Tài Nguyên Du Lịch:

- Định nghĩa: Tài nguyên du lịch bao gồm cảnh quan thiên nhiên, di tích lịch sử, di tích cách mạng, giá trị nhân văn và các công trình lao động sáng tạo của con người, được sử dụng để đáp ứng nhu cầu du lịch, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các điểm đến du lịch.

- Phân loại:

  + Tài nguyên tự nhiên: Bao gồm địa hình, khí hậu, nguồn nước và sinh vật.

  + Tài nguyên nhân văn: Bao gồm các di tích, lễ hội và các tài nguyên khác.

b. Về tình hình phát triển và các trung tâm du lịch chủ yếu:

- Tình hình phát triển:

  + Các trung tâm du lịch bắt đầu hình thành từ những năm 60 của thế kỷ XX.

  + Phát triển mạnh mẽ từ đầu thập kỷ 90 đến nay, đặc biệt nhờ vào chính sách Đổi mới của nhà nước.

  + Số lượng khách du lịch quốc tế và trong nước tăng cao.

  + Doanh thu từ ngành du lịch tăng nhanh.

- Phân vùng du lịch:

  + Vùng du lịch Bắc Bộ.

  + Vùng du lịch Bắc Trung Bộ.

  + Vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ.

- Các trung tâm du lịch lớn nhất trên toàn quốc bao gồm: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Huế - Đà Nẵng; cùng với đó là nhiều điểm du lịch nổi tiếng khác như Hạ Long, Hải Phòng, Nha Trang, Đà Lạt, Cần Thơ...

 

3. Một số bài viết liên quan

CÂU 1:

Trong những năm gần đây, sự gia tăng đáng kể của tỉ trọng kim ngạch hàng hóa xuất khẩu đến thị trường Bắc Mĩ chủ yếu được ghi nhận do

A. ảnh hưởng của Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

B. sự gia tăng không ngừng về số lượng và cải thiện về mẫu mã, chất lượng sản phẩm hàng hóa của Việt Nam.

C. ảnh hưởng của việc bình thường hóa quan hệ giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.

D. thị trường này được xem là tương đối dễ tiếp cận, với dân số đông nên nhu cầu tiêu thụ hàng hóa lớn.

CÂU 2:

Khu vực chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu tổng mức bán lẻ hàng hoá và doanh thu dịch vụ phân theo thành phần kinh tế là

A. Khu vực do Nhà nước quản lý.

B. Khu vực không thuộc quản lý của Nhà nước.

C. Khu vực có vốn đầu tư từ nước ngoài.

D. Khu vực tư nhân và tập thể.

CÂU 3:

Dựa vào Atlas Địa lý Việt Nam trang 24, hãy chỉ ra tỉnh/thành phố nào sau đây có giá trị xuất khẩu lớn hơn giá trị nhập khẩu?

A. Hà Nội.

B. Hải Phòng.

C. Đồng Nai.

D. Bà Rịa – Vũng Tàu.

CÂU 4:

Dựa vào Atlas Địa lý Việt Nam trang 24, hãy cho biết những địa điểm nào sau đây có tổng mức bán lẻ hàng hoá và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tính theo đầu người vượt trội, với con số trên 16 tỉ đồng?

A. TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng.

B. TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương.

C. TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai.

D. TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa – Vũng Tàu.

CÂU 5:

Trong số các tài nguyên du lịch sau đây ở Việt Nam, tài nguyên nào thuộc về nhóm tài nguyên du lịch tự nhiên?

A. Vịnh Hạ Long.

B. Phố cổ Hội An.

C. Chùa Bái Đính.

D. Thánh địa Mỹ Sơn.

CÂU 6:

Thị trường xuất khẩu lớn nhất hiện nay của Việt Nam là

A. Hoa Kì, Nhật Bản, Châu Phi.

B. Hoa Kì, Nhật Bản, Nam Phi.

C. Hoa Kì, Nhật Bản, Trung Quốc.

D. Hoa Kì, Trung Quốc, Liên minh Châu Âu (EU).

Bài viết liên quan: Địa lý lớp 12 bài 26: Cơ cấu ngành công nghiệp chi tiết nhất 

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Kim ngạch xuất, nhập khẩu của nước ta liên tục tăng chủ yếu do? Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi!