1. Kinh tế xanh là gì?

Năm 2011, Báo cáo “Hướng tới nền kinh tế xanh: Con đường phát triển bền vững và xóa đói giảm nghèo” của UNEP đã định nghĩa rộng rãi về kinh tế xanh, một khái niệm được các tổ chức quốc tế tích cực sử dụng. Theo đó, nền kinh tế xanh không chỉ mang lại cải thiện cho đời sống và công bằng xã hội mà còn giảm đáng kể các rủi ro môi trường và khan hiếm nguồn lực sinh thái. Một nền kinh tế xanh có thể được định nghĩa là nền kinh tế có lượng phát thải carbon thấp, sử dụng tài nguyên hiệu quả và bao trùm xã hội.

Ý nghĩa cốt lõi của kinh tế xanh là tăng trưởng kinh tế mà đồng thời đảm bảo hai mục tiêu chính: bảo vệ môi trường sống trong sạch và bền vững. Ngân hàng Thế giới (WB, 2012b) đã đưa ra định nghĩa khác, mô tả kinh tế xanh như là “phát triển kinh tế đảm bảo sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm và tác động đến môi trường, tăng cường khả năng phục hồi trước biến đổi tự nhiên, đẩy mạnh vai trò của quản lý nhà nước về môi trường và nguồn lực tự nhiên trong việc ngăn ngừa các thảm họa từ thiên nhiên”.

Tháng 9/2015, Liên hợp quốc đã công bố chương trình Nghị sự 2030, bao gồm 17 mục tiêu phát triển bền vững nhằm xóa đói giảm nghèo, giảm thiểu bất bình đẳng và bảo vệ hành tinh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy mô hình kinh tế xanh để đạt được những mục tiêu quan trọng này.

Kinh tế xanh không chỉ đề cập đến việc cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường công bằng xã hội mà còn nhấn mạnh vào giảm rủi ro môi trường và tận dụng tài nguyên hiệu quả. Định nghĩa này đã được hệ thống hóa và thảo luận sâu rộng, được nhiều tổ chức, cơ quan quốc tế áp dụng để xây dựng các chiến lược phát triển bền vững. Chương trình Nghị sự 2030 của Liên hợp quốc cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của kinh tế xanh trong việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là chìa khóa để xây dựng một tương lai chân thật và bền vững cho cả xã hội và hành tinh. Những nỗ lực này không chỉ tập trung vào việc giảm thiểu ô nhiễm mà còn vào việc xây dựng cộng đồng có khả năng phục hồi và chống lại biến đổi khí hậu.

 

2. Phát triển kinh tế xanh như thế nào?

Trong suốt hơn 10 năm triển khai và thực hiện chiến lược kinh tế xanh, Việt Nam đã chứng kiến nhiều tiến bộ đáng kể, đặc biệt là do sự chỉ đạo mạnh mẽ của Đảng và Nhà nước, cùng với sự nhận thức tăng cao của cộng đồng về tầm quan trọng của kinh tế xanh.

- Có những thay đổi đáng kể trong hành vi sản xuất và tiêu dùng, theo hướng tích cực và bền vững. Nâng cao ý thức về sự quan trọng của việc giảm lượng rác thải và sử dụng nguồn tài nguyên có hiệu suất cao.

- Ngày càng có nhiều hành động thiết thực từ cả cộng đồng doanh nghiệp và cộng đồng dân cư, đóng góp vào việc phát triển kinh tế xanh. Các dự án và sáng kiến môi trường được khuyến khích và hỗ trợ.

- Đời sống của người dân không ngừng được cải thiện, với nhiều cơ hội mới và dịch vụ tiện ích. Hình thành nhiều khu đô thị mới, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, góp phần vào quá trình đô thị hóa và cải thiện chất lượng cuộc sống.

- Năm 2021, dù chịu tác động mạnh mẽ từ đại dịch Covid-19, tăng trưởng kinh tế của Việt Nam vẫn đạt 2,58%, giảm không đáng kể so với năm 2020. Cơ cấu kinh tế chủ yếu đóng góp từ dịch vụ và công nghiệp, phản ánh sự chuyển dịch tích cực theo định hướng phát triển kinh tế xanh.

- Ngân hàng Thế giới đã đóng vai trò tích cực trong việc hỗ trợ Việt Nam, đặc biệt là đầu tư vào các dự án về công nghiệp xanh, năng lượng xanh, và cơ sở hạ tầng. Cam kết hỗ trợ hơn 25,3 tỷ USD từ năm 1994 đến nay, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của đất nước.

- Phát triển kinh tế xanh đã ảnh hưởng tích cực đến cơ cấu lao động trong nước. Có sự chuyển dịch rõ nét từ nông nghiệp sang các lĩnh vực phi nông nghiệp, phản ánh mục tiêu xanh hóa nền kinh tế.

Những thành tựu trên chứng tỏ rằng Việt Nam không chỉ cam kết mà còn đang thực hiện một cách tích cực chiến lược kinh tế xanh, mang lại những lợi ích to lớn cho cả cộng đồng và môi trường.

 

3. Kinh tế xanh có tác động tới mức lương người lao động không? 

Theo Điều 91 của Bộ luật Lao động 2019, mức lương tối thiểu là mức lương thấp nhất được trả cho người lao động thực hiện công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường. Mục tiêu của mức lương tối thiểu là đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động và gia đình, và nó phải phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội.

Mức lương tối thiểu được xác định theo vùng, được tính theo tháng và giờ làm việc. Quy định này cũng rõ ràng về việc điều chỉnh mức lương tối thiểu. Điều chỉnh được thực hiện dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình, tương quan với mức lương trên thị trường, chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế, quan hệ cung - cầu lao động, tình hình việc làm và thất nghiệp, năng suất lao động, và khả năng chi trả của doanh nghiệp.

Chính phủ có trách nhiệm quy định chi tiết về mức lương tối thiểu, đồng thời quyết định và công bố mức lương tối thiểu dựa trên khuyến nghị của Hội đồng tiền lương quốc gia. Điều này đảm bảo quá trình quy định và điều chỉnh mức lương tối thiểu được thực hiện một cách minh bạch và công bằng, đồng thời đáp ứng đúng nhu cầu và điều kiện cụ thể của từng vùng kinh tế.

Mức lương tối thiểu của người lao động được điều chỉnh dựa trên nhiều yếu tố có ảnh hưởng đến điều kiện sống và làm việc của người lao động. Những yếu tố này bao gồm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình, tương quan với mức lương trên thị trường, chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế, quan hệ cung - cầu lao động, tình hình việc làm và thất nghiệp, năng suất lao động, và khả năng chi trả của doanh nghiệp. Nếu như Việt Nam áp dụng chủ trương kinh tế xanh, điều này cũng sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế, tăng cường năng suất lao động, và thúc đẩy sự cân bằng giữa các yếu tố kinh tế và môi trường. Những thay đổi tích cực này có thể tạo ra tác động tích cực đến mức lương tối thiểu, thúc đẩy sự phát triển bền vững và giảm bất bình đẳng trong thu nhập của người lao động. Theo quy định trên mức lương tối thiểu của người lao động sẽ được điều chỉnh dựa trên các căn cứ sau:

- Mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ;

- Tương quan giữa mức lương tối thiểu và mức lương trên thị trường;

- Chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế;

- Quan hệ cung, cầu lao động;

- Việc làm và thất nghiệp;

- Năng suất lao động; khả năng chi trả của doanh nghiệp.

Do Việt Nam hướng tới kinh tế xanh cũng sẽ ảnh hưởng gián tiếp đối với tốc độ tăng trưởng kinh tế, việc làm, nhu cầu lao động,...đây cũng là một trong những căn cứ để điều chỉnh mức lương tối thiểu. Do đó, việc điều chỉnh mức lương tối thiểu sẽ phản ánh sự đồng bộ và linh hoạt với sự phát triển của đất nước, hướng tới một xã hội công bằng và bền vững.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Hình thái kinh tế xã hội là gì? Ví dụ 5 hình thái kinh tế xã hội

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.