Sự phát triển của xã hội hiện đại không làm phai mờ những giá trị truyền thống, mà trái lại, nó đặt ra những yêu cầu cấp thiết về việc tích hợp các hệ giá trị văn hóa vào khung khổ pháp lý bền vững. Lễ hội Cầu Ngư, một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia của cư dân ven biển Việt Nam, đang bước vào một giai đoạn chuyển mình quan trọng trong năm 2026. Giai đoạn này được đánh dấu bởi sự thắt chặt các quy định quốc tế về bảo tồn thú biển và sự kiện toàn hệ thống pháp luật quốc nội nhằm bảo vệ loài Cá Ông (Cá Voi). Thực thể này không chỉ đóng vai trò là một "vị thần" trong tâm thức ngư dân mà còn là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái đại dương, được pháp luật bảo vệ bằng những chế tài nghiêm khắc nhất. Việc phân tích mối quan hệ giữa ý nghĩa tâm linh và vị thế pháp lý của Cá Ông sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về nỗ lực cân bằng giữa bảo tồn di sản và thực thi công lý môi trường trong bối cảnh mới.

 

1. Ý nghĩa tâm linh của Cá Ông trong Lễ hội Cầu Ngư và vị thế pháp lý hiện nay

Trong tâm thức của cộng đồng ngư dân dọc chiều dài bờ biển từ Quảng Bình đến Kiên Giang, Cá Ông (Cá Voi) không đơn thuần là một loài động vật biển. Theo quan niệm dân gian, Cá Ông là vị phúc thần, thường được gọi tôn kính là Thần Nam Hải hay Nam Hải Đại Tướng Quân. Ngư dân tin rằng Cá Ông là hiện thân của sự cứu giúp, luôn xuất hiện để dìu dắt tàu thuyền vượt qua sóng to gió lớn, đưa những người gặp nạn vào bờ an toàn. Niềm tin này bắt nguồn từ những truyền thuyết cho rằng Cá Voi là tiền thân của đức Quan Thế Âm Bồ Tát, người đã xé tà áo cà sa thả xuống biển để cứu vớt chúng sinh trong cơn hoạn nạn.

Lễ hội Cầu Ngư (hay lễ tế Cá Ông) đóng vai trò là tâm điểm của không gian lễ hội làng chài. Tại các địa phương như Hội An, Quảng Trị hay Cần Giờ, lễ hội này không chỉ là nghi thức bày tỏ sự kính trọng đối với vị thần biển cả mà còn là tiếng lòng, nguyện ước về một năm mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an và những chuyến biển bội thu. Nghi lễ này thường lấy đền hoặc lăng thờ Cá Ông làm trung tâm, thu hút sự tham gia của đông đảo cộng đồng cư dân, tạo nên một sợi dây gắn kết xã hội chặt chẽ thông qua việc chia sẻ các giá trị tinh thần và đạo đức.

Tuy nhiên, trong bối cảnh năm 2026, vị thế của Cá Ông đã có những dịch chuyển quan trọng từ thực thể tâm linh sang thực thể pháp lý. Cá Ông hiện nay được xác lập vị thế là loài động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm cần được ưu tiên bảo vệ cấp bách nhất theo pháp luật Việt Nam và các công ước quốc tế. Sự thay đổi này không làm giảm đi giá trị tâm linh mà trái lại, nó cung cấp một công cụ hữu hiệu để bảo vệ "vị thần" của ngư dân trước những tác động tiêu cực của con người và biến đổi khí hậu.

Khía cạnh

Giá trị tâm linh (Truyền thống)

Vị thế pháp lý (Hiện đại 2026)

Danh xưng

Thần Nam Hải, Nam Hải Đại Tướng Quân, Cá Ông.

Loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm Nhóm I.

Vai trò

Vị thần hộ mệnh, cứu giúp ngư dân khi gặp nạn.

Loài chỉ thị sức khỏe hệ sinh thái biển, đối tượng bảo tồn quốc tế.

Cơ chế bảo vệ

Bảo vệ bằng niềm tin, đạo đức làng chài và hương ước.

Bảo vệ bằng Luật Thủy sản, BLHS và các công ước như CITES, MMPA.

Không gian tồn tại

Lăng, Dinh thờ, khu vực tâm linh ven biển.

Khu bảo tồn biển, phân khu bảo vệ nghiêm ngặt.

Việc Cá Ông trở thành một thực thể đặc biệt trong cả văn hóa lẫn luật pháp thể hiện sự chuyển hóa nhận thức từ "khai thác tự nhiên" sang "chung sống hòa hợp với tự nhiên". Pháp luật năm 2026 không chỉ coi trọng giá trị sinh học của Cá Voi mà còn thừa nhận tầm quan trọng của nó trong việc duy trì bản sắc văn hóa biển, từ đó thiết lập các quy định đặc thù để bảo vệ cả cá thể sống lẫn di cốt (xương cá) đang được thờ tự tại các lăng vạn.

 

2. Phân loại Cá Ông trong danh mục động vật nguy cấp quý hiếm năm 2026

Dưới góc độ pháp lý, việc xác định Cá Voi thuộc danh mục nào là cơ sở để áp dụng các biện pháp quản lý và chế tài xử lý. Theo quy định hiện hành đến năm 2026, các loài Cá Voi (Cetacea) tại Việt Nam được phân loại dựa trên mức độ đe dọa và giá trị bảo tồn đặc biệt.

Dẫn chiếu Nghị định 160/2013/NĐ-CP và các văn bản cập nhật

Nghị định 160/2013/NĐ-CP là văn bản nền tảng xác định danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Tuy nhiên, tính đến năm 2026, các quy định này đã được chi tiết hóa và cập nhật thông qua Nghị định 26/2019/NĐ-CP và đặc biệt là Nghị định 37/2024/NĐ-CP. Theo đó, Cá Voi được xếp vào Nhóm I của Danh mục loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm.

Các tiêu chí để một loài như Cá Ông được đưa vào Nhóm I (Nhóm ưu tiên bảo vệ cao nhất) bao gồm:

  • Nguồn gen và giá trị sinh học: Mang nguồn gen quý, hiếm để bảo tồn và giữ vai trò quyết định trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái đại dương.
  • Mức độ suy giảm quần thể: Số lượng còn rất ít trong tự nhiên hoặc có nguy cơ tuyệt chủng rất lớn, được xác định bằng mức độ suy giảm quần thể ít nhất 50% trong 5 năm gần nhất.
  • Vị thế quốc tế: Thuộc Phụ lục I của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES).

Danh mục phân loại

Nhóm loài

Đặc điểm quản lý 2026

Nhóm I

Cá Voi (các loài), Cá Heo, Voi, Tê Giác, Hổ...

Cấm khai thác hoàn toàn vì mục đích thương mại. Chỉ cho phép khai thác vì mục đích nghiên cứu khoa học, bảo tồn sau khi có sự phê duyệt của Chính phủ.

Nhóm II

Các loài thủy sản có nguy cơ tuyệt chủng lớn nhưng số lượng suy giảm thấp hơn Nhóm I (khoảng 20%).

Khai thác có điều kiện, có hạn ngạch và mùa vụ cụ thể do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định.

Việc xếp Cá Ông vào Nhóm I đồng nghĩa với việc mọi hành vi xâm hại đến loài này, dù là cá thể sống hay bộ phận cơ thể, đều bị coi là tội danh nghiêm trọng và chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Bộ luật Hình sự. Điều này khẳng định sự bảo hộ tối đa của Nhà nước đối với những loài mang giá trị quốc gia và quốc tế cao.

 

3. Các hành vi bị nghiêm cấm đối với loài Cá Ông theo quy định mới nhất 2026

Hệ thống pháp luật năm 2026 thiết lập một "hàng rào" bảo vệ nghiêm ngặt xung quanh loài Cá Ông. Các hành vi bị nghiêm cấm được quy định rõ trong Luật Thủy sản, Luật Đa dạng sinh học và các văn bản hướng dẫn thi hành, nhằm ngăn chặn mọi hình thức khai thác, kinh doanh trái phép.

Săn bắt, giết, nuôi nhốt và vận chuyển trái phép

Đây là nhóm hành vi bị nghiêm cấm hàng đầu. Việc săn bắt Cá Voi dưới bất kỳ hình thức nào, dù là vô tình hay hữu ý, nếu không thuộc trường hợp bất khả kháng, đều bị xử lý. Pháp luật cũng nghiêm cấm việc nuôi nhốt Cá Voi trong các môi trường không đảm bảo tiêu chuẩn bảo tồn hoặc không được cấp phép bởi cơ quan có thẩm quyền. Hành vi vận chuyển cá thể Cá Voi (còn sống hoặc đã chết) hoặc các bộ phận cơ thể (như xương, da, mỡ) mà không có giấy tờ chứng minh nguồn gốc hợp pháp cũng nằm trong danh mục cấm.

Tàng trữ và mua bán các sản phẩm từ Cá Voi

Trong văn hóa truyền thống, xương Cá Ông thường được lưu giữ tại các lăng vạn. Pháp luật năm 2026 tôn trọng điều này nhưng quy định nghiêm ngặt đối với việc tàng trữ xương mới hoặc buôn bán các sản phẩm chế tác từ xương, răng Cá Voi vì mục đích thương mại. Các hành vi quảng cáo, giới thiệu các sản phẩm từ Cá Voi (như đồ mỹ nghệ từ xương, tinh dầu cá voi) cũng bị coi là vi phạm pháp luật về quảng cáo và bảo vệ động vật hoang dã.

Phá hoại môi trường sống và đường di cư

Một điểm mới trong quy định năm 2026 là việc mở rộng phạm vi cấm đối với các hành vi gián tiếp gây hại. Cụ thể:

  • Cấm cản trở trái phép đường di cư tự nhiên của các loài thủy sản, đặc biệt là các loài thú biển lớn như Cá Voi.
  • Cấm lấn chiếm, gây hại cho các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt của khu bảo tồn biển nơi Cá Ông thường xuyên cư trú hoặc tìm kiếm thức ăn.
  • Nghiêm cấm việc vứt bỏ ngư cụ xuống vùng nước tự nhiên (lưới ma), vì đây là một trong những nguyên nhân chính khiến Cá Voi bị mắc kẹt và dẫn đến tử vong.

Tác động từ quy định quốc tế: Đạo luật MMPA của Mỹ

Từ ngày 01/01/2026, các quy định liên quan đến Đạo luật Bảo vệ Thú biển (MMPA) của Hoa Kỳ bắt đầu áp dụng nghiêm ngặt đối với thủy sản Việt Nam. Theo đó, các nghề cá của Việt Nam nếu muốn xuất khẩu vào thị trường Mỹ phải chứng minh được hệ thống quản lý có khả năng giảm thiểu việc đánh bắt không chủ ý (bycatch) gây hại đến thú biển tương đương với tiêu chuẩn của Mỹ.

Mỹ đã liệt kê 12 nhóm nghề cá bị cấm nhập khẩu hoàn toàn từ đầu năm 2026 nếu không đáp ứng được quy định này, bao gồm các nghề đánh bắt cá ngừ bằng lưới rê, đánh bắt cua ghẹ bằng lưới kéo đáy, và các nghề đánh bắt sử dụng ngư cụ có nguy cơ cao làm vướng mắc Cá Voi. Điều này tạo ra một áp lực pháp lý gián tiếp nhưng cực kỳ hiệu quả, buộc ngư dân và các đơn vị tổ chức lễ hội phải nâng cao ý thức bảo tồn loài Cá Ông như một phần của cam kết thương mại bền vững.

 

4. Trách nhiệm của Ban tổ chức Lễ hội Cầu Ngư trong việc bảo tồn đa dạng sinh học

Ban tổ chức Lễ hội Cầu Ngư không chỉ là những người gìn giữ di sản văn hóa mà còn phải đóng vai trò là những người đi đầu trong công tác bảo vệ môi trường biển. Trách nhiệm này được quy định chi tiết trong Nghị định 110/2018/NĐ-CP về quản lý và tổ chức lễ hội, cùng các tiêu chí mới về môi trường văn hóa ban hành năm 2026.

Tổ chức lễ hội văn minh và không xâm phạm môi trường

Ban tổ chức có trách nhiệm ban hành và phổ biến quy chế lễ hội, trong đó nhấn mạnh các nội dung về bảo vệ môi trường biển. Việc tổ chức các nghi thức "Nghinh Ông" (đưa đón thần từ biển về) phải được sắp xếp khoa học, đảm bảo các tàu thuyền tham gia không xả thải rác thải nhựa, dầu thải hoặc các vật phẩm thờ cúng xuống vùng nước có các loài động vật nguy cấp cư trú.

Các hoạt động dịch vụ tại lễ hội phải cam kết tuân thủ nếp sống văn minh, không sử dụng hoặc bày bán các sản phẩm từ động vật hoang dã nguy cấp. Ban tổ chức cần giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển, bài trừ các hủ tục lạc hậu hoặc các hành vi phản cảm trong hoạt động lễ hội có thể gây hại đến hệ sinh thái biển.

Bảo vệ nguồn lợi thủy sản và hệ sinh thái

Trong quá trình diễn ra lễ hội, Ban tổ chức cần phối hợp với lực lượng kiểm ngư và biên phòng để giám sát, đảm bảo không có hoạt động khai thác thủy sản trái phép trong khu vực lễ hội hoặc các khu bảo tồn lân cận. Việc tuyên truyền về bảo vệ Cá Ông phải được lồng ghép vào nội dung chương trình lễ hội, giúp ngư dân hiểu rằng bảo vệ "vị thần Nam Hải" cũng chính là bảo vệ nguồn sống bền vững của cộng đồng.

Nhiệm vụ chính

Hành động cụ thể của Ban tổ chức

Quản lý rác thải

Thiết lập các đội thu gom rác trên tàu và tại khu vực ven biển; cấm thả túi nilon, vàng mã xuống biển.

Kiểm soát tàu thuyền

Quy định số lượng tàu tham gia Nghinh Ông để tránh tiếng ồn và ô nhiễm; giám sát lộ trình không đi vào vùng bảo tồn nghiêm ngặt.

Tuyên truyền pháp luật

Tổ chức các buổi nói chuyện, triển lãm về Luật Thủy sản 2017 và Đạo luật MMPA ngay tại không gian lễ hội.

Hành động khẩn cấp

Có phương án phối hợp với cơ quan chức năng khi phát hiện Cá Ông dạt bờ trong thời gian diễn ra lễ hội.

 

5. Quy trình xử lý pháp lý khi Cá Ông dạt bờ (Cá lụy) theo quy định ngành thủy sản

Khi một cá thể Cá Ông dạt vào bờ, đó không chỉ là sự kiện tâm linh mà còn là một tình huống pháp lý cần được xử lý theo đúng trình tự để đảm bảo vệ sinh thú y và an toàn môi trường. Theo các văn bản mới nhất năm 2026, bao gồm Nghị định 37/2024/NĐ-CP và Thông tư 03/2026/TT-BNNMT, quy trình xử lý được thực hiện như sau:

Giai đoạn 1: Thông báo và tiếp nhận thông tin

Ngay khi phát hiện Cá Ông bị thương, mắc cạn hoặc đã chết (lụy), tổ chức và cá nhân có trách nhiệm thông báo ngay cho cơ quan quản lý nhà nước về thủy sản cấp tỉnh hoặc cơ sở có chức năng cứu hộ. Cơ quan quản lý sẽ cử cán bộ kỹ thuật đến hiện trường để đánh giá tình trạng cá thể và xác định các bước tiếp theo.

Giai đoạn 2: Cứu hộ (đối với cá thể còn sống)

Trường hợp cá thể còn sống nhưng sức khỏe yếu, cơ quan quản lý phối hợp với cơ sở cứu hộ thực hiện các biện pháp sơ cứu, nuôi dưỡng và đánh giá khả năng thích nghi trước khi thả về môi trường tự nhiên. Việc bàn giao cá thể được thực hiện qua biên bản mẫu số 09.BT.

Giai đoạn 3: Xử lý khi Cá Ông đã chết (Cá lụy)

Đây là giai đoạn quan trọng nhất, có sự giao thoa giữa tập quán an táng của ngư dân và quy định pháp luật.

  • Kiểm định thú y: Cơ quan thú y thực hiện kiểm tra để xác định cá có bị mắc các dịch bệnh nguy hiểm hay không. Nếu có nguy cơ dịch bệnh, phải tiến hành tiêu hủy ngay lập tức theo quy định của pháp luật về thú y và môi trường.
  • Bàn giao mẫu vật (nếu có yêu cầu): Theo Nghị định 37/2024/NĐ-CP, nếu mẫu vật có giá trị nghiên cứu cao, cá thể đã chết có thể được bàn giao cho Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam hoặc các cơ quan khoa học để làm tiêu bản, trưng bày và tuyên truyền giáo dục.
  • Tổ chức an táng theo tập quán: Nếu không thuộc các trường hợp trên, chính quyền địa phương phối hợp với Ban quản lý Lăng Ông/Vạn chài tổ chức an táng phù hợp với phong tục nhưng phải đảm bảo vệ sinh môi trường.

Quy trình chôn cất và lưu giữ di cốt theo tiêu chuẩn vệ sinh môi trường

  • Vị trí chôn cất: Thường là bãi cát cạnh biển hoặc khu đất trống cạnh miếu thờ, cách xa nguồn nước sinh hoạt của dân cư.
  • Độ sâu và xử lý: Hố chôn phải đủ sâu (từ 3-4m tùy kích thước) và được rải vôi bột hoặc các chế phẩm sinh học để đẩy nhanh quá trình phân hủy và ngăn chặn mùi hôi, ô nhiễm đất.
  • Thời gian lưu giữ (Hung táng): Theo tập quán, cá được chôn cất từ 2-5 năm. Theo quy định về quản lý nghĩa trang, các phần mộ chôn cất một lần như thế này phải được đánh số và có sổ theo dõi.
  • Cải táng (Bốc ngọc): Sau thời gian trên, ngư dân làm lễ cải táng, đưa bộ xương (di cốt) vào dinh hoặc lăng để thờ cúng. Việc này phải được thông báo cho chính quyền địa phương để đảm bảo quá trình xử lý xương được vệ sinh, không gây ô nhiễm môi trường biển.

 

6. Chế tài xử phạt vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp quý hiếm

Năm 2026, các chế tài xử phạt được tăng cường mạnh mẽ nhằm tương thích với các tiêu chuẩn bảo tồn quốc tế, tạo ra sức răn đe thực sự đối với các hành vi xâm hại Cá Ông.

Xử phạt hành chính theo Nghị định 38/2024/NĐ-CP

Nghị định 38/2024/NĐ-CP đã thay thế Nghị định 42/2019/NĐ-CP với mức phạt tăng cao và thời hiệu xử phạt kéo dài lên 02 năm. Đối với loài thủy sản nguy cấp Nhóm I như Cá Voi, các mức phạt tiền được áp dụng như sau:

Hành vi vi phạm (đối với Nhóm I)

Mức phạt tiền (Cá nhân)

Biện pháp bổ sung

Khai thác dưới 05 kg

20.000.000 - 30.000.000đ

Tịch thu tang vật, ngư cụ.

Khai thác từ 50 - 60 kg

80.000.000 - 90.000.000đ

Tước giấy phép khai thác 06-12 tháng.

Khai thác trên 100 kg

150.000.000 - 200.000.000đ

Mức phạt tối đa cho hành vi khai thác.

Phá hoại nơi cư trú của loài

50.000.000 - 100.000.000đ

Buộc khôi phục tình trạng ban đầu.

Đối với tổ chức

Mức phạt bằng 02 lần cá nhân

Tối đa 2.000.000.000đ

Nghị định này cũng bổ sung chủ tàu cá là đối tượng bị xử phạt trực tiếp, đảm bảo trách nhiệm liên đới trong việc quản lý hoạt động khai thác trên biển.

Trách nhiệm hình sự theo Điều 244 Bộ luật Hình sự (BLHS)

Hành vi vi phạm quy định về bảo vệ loài Cá Ông có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 244 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017 và cập nhật 2025). Đây là tội phạm có tính chất nghiêm trọng, bảo vệ các loài thuộc danh mục ưu tiên bảo vệ và Phụ lục I CITES.

  • Khung 1: Phạt tiền từ 500 triệu đồng đến 2 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 01 đến 05 năm đối với hành vi săn bắt, giết, nuôi nhốt, vận chuyển, buôn bán trái phép cá thể Cá Voi hoặc tàng trữ bộ phận cơ thể.
  • Khung 2: Phạt tù từ 05 đến 10 năm nếu phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ, hoặc sử dụng công cụ săn bắt bị cấm.
  • Khung 3: Phạt tù từ 10 đến 15 năm nếu số lượng tang vật lớn hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng đến đa dạng sinh học.
  • Pháp nhân thương mại: Có thể bị phạt tiền từ 2 tỷ đến 15 tỷ đồng, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn.

Việc quy định tội phạm theo cấu thành hình thức (không cần đợi hậu quả xảy ra) cho thấy thái độ kiên quyết của pháp luật trong việc ngăn chặn từ sớm các nguy cơ đe dọa đến sự tồn vong của loài.

 

7. Khuyến nghị từ Luật Minh Khuê về việc bảo tồn di sản gắn liền với pháp luật

Dựa trên thực tiễn tư vấn pháp luật về môi trường và văn hóa, sự cân bằng giữa bảo tồn văn hóa phi vật thể và thực thi luật bảo vệ môi trường là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của Lễ hội Cầu Ngư.

Cân bằng giữa bảo tồn và thực thi luật môi trường

Ngư dân và Ban tổ chức lễ hội cần hiểu rằng bảo vệ Cá Ông không chỉ là tôn trọng đức tin mà còn là tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và pháp lý toàn cầu. Luật Minh Khuê khuyến nghị các cộng đồng làng chài nên xây dựng "Hương ước xanh", trong đó lồng ghép các quy định về bảo vệ thú biển vào các cam kết cộng đồng. Điều này giúp pháp luật trở nên gần gũi và dễ thực hiện hơn thông qua lăng kính văn hóa.

Số hóa và đăng ký di sản văn hóa

Để bảo vệ các bộ xương Cá Ông cổ tại các lăng vạn, các địa phương cần thực hiện thủ tục đăng ký di vật, cổ vật theo quy định của Luật Di sản văn hóa. Việc này cung cấp một bằng chứng về nguồn gốc hợp pháp, ngăn chặn các cáo buộc về tàng trữ trái phép mẫu vật động vật nguy cấp trong bối cảnh các quy định về kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc năm 2026 trở nên khắt khe hơn.

Đào tạo và nâng cao năng lực cho ngư dân

Cần có các chương trình đào tạo kỹ thuật cho ngư dân về cách giải cứu thú biển bị vướng lưới (bycatch) theo đúng tiêu chuẩn MMPA. Việc này không chỉ giúp bảo vệ Cá Ông mà còn bảo vệ quyền xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang các thị trường khó tính. Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần phối hợp với các làng chài để xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, đảm bảo không có sự xâm hại thú biển trong quá trình đánh bắt.