Mục lục bài viết

Thực tế tại nhiều địa phương, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, ngoại thành và các vùng chăn nuôi tập trung, tình trạng người dân tự ý vứt xác gia súc, gia cầm chết do bệnh dịch hoặc chết tự nhiên ra môi trường công cộng như kênh rạch, sông suối, bãi đất trống, ven đường… vẫn còn diễn ra khá phổ biến. Những xác động vật không được xử lý đúng quy trình kỹ thuật không chỉ phát sinh mùi hôi thối, gây ô nhiễm không khí, nguồn nước, mà còn là nguồn lây lan mầm bệnh nguy hiểm như cúm gia cầm, lở mồm long móng, dịch tả, hay thậm chí là các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từ động vật sang người (zoonoses).

Từ góc độ pháp lý, hành vi này không những thể hiện sự thiếu ý thức trong bảo vệ môi trường mà còn vi phạm nghiêm trọng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, thú y, y tế dự phòng và an toàn sinh học. Vì vậy, việc xử lý hành vi vứt xác động vật bừa bãi không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước mà còn là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng, bảo vệ sức khỏe nhân dân và gìn giữ môi trường sống an toàn, bền vững.

1. Tác hại và những nguy cơ tiềm ẩn khi vứt xác động vật bừa bãi

Hành vi vứt bỏ xác động vật bừa bãi, đặc biệt là xác gia súc, gia cầm chết tạo ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường, từ ô nhiễm tức thời đến hậu quả lâu dài đối với hệ sinh thái và nguồn nước. Tác động tức thời dễ nhận thấy nhất là ô nhiễm không khí và mùi hôi thối nồng nặc do quá trình phân hủy giải phóng các khí độc như hydrogen sulfide (H2​S), thu hút ruồi nhặng và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và sức khỏe của cộng đồng dân cư. Về lâu dài, xác động vật là nguồn phát thải dịch cơ thể (leachate) ngấm vào đất và nguồn nước ngầm, đe dọa đa dạng sinh học và làm suy giảm chất lượng nguồn nước sinh hoạt.  

Hành vi vứt bỏ xác động vật không đúng quy định không chỉ là vấn đề vệ sinh môi trường đơn thuần mà còn là nguyên nhân trực tiếp làm leo thang rủi ro dịch tễ ở cấp quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh các dịch bệnh phức tạp đang diễn biến như dịch tả lợn châu Phi (ASF). Xác động vật chết, đặc biệt là gia súc, gia cầm mắc bệnh, là ổ chứa mầm bệnh nguy hiểm. Sự lây lan xảy ra thông qua véc-tơ trung gian như ruồi, nhặng, chuột mang mầm bệnh đến các khu vực chăn nuôi khỏe mạnh hoặc nơi sinh hoạt của con người. Động vật ăn xác thối và ô nhiễm nguồn nước cũng là các cơ chế lây truyền quan trọng. Pháp luật Việt Nam định nghĩa rõ ràng về "dịch bệnh nguy hiểm" trong lĩnh vực thú y là những loại bệnh dễ lây nhiễm, lan rộng nhanh chóng và có khả năng làm động vật chết hàng loạt (như lở mồm long móng, dại, cúm gia cầm). Việc xử lý vi phạm trong vùng dịch luôn được nhấn mạnh để cảnh báo nguy cơ làm lây lan dịch bệnh.  

Để quản lý hiệu quả, pháp luật Việt Nam phân loại xác động vật chết thành các nhóm khác nhau dựa trên nguy cơ dịch tễ. Chất thải rắn sinh hoạt thông thường bao gồm phân động vật cảnh hoặc xác động vật cảnh chết không do dịch bệnh, được khuyến nghị chôn lấp hoặc tự xử lý tại hộ gia đình theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Ngược lại, xác động vật chết do dịch bệnh thuộc nhóm Chất thải nguy hại sinh học (Hazardous Biological Waste). Nhóm chất thải này phải được xử lý theo quy trình quản lý chất thải nguy hại nghiêm ngặt tuân thủ Luật Thú y 2015 và quy định về quản lý chất thải nguy hại, bao gồm các mã số quản lý chất thải nguy hại (QLCTNH) theo Thông tư 02/2022/TT-BTNMT. Thách thức là làm thế nào để hỗ trợ người dân xác định chính xác nguyên nhân cái chết, tránh việc tự ý chôn lấp không an toàn. 

2. Quy định pháp luật về xử lý hành vi vứt xác động vật

2.1. Hành vi này có bị cấm theo quy định của pháp luật?

Pháp luật Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý vững chắc cấm triệt để hành vi vứt xác động vật bừa bãi. Nguyên tắc cấm tối cao được quy định tại Luật Bảo vệ môi trường 2020 (Luật số 72/2020/QH14). Cụ thể, Điều 6, Khoản 8 cấm hành vi "Phát tán, thải ra môi trường chất độc hại, vi rút độc hại... xác súc vật chết do dịch bệnh và tác nhân độc hại khác". Điều khoản này là cơ sở pháp lý trực tiếp để xử phạt mọi hành vi thải bỏ xác động vật mắc bệnh bừa bãi ra môi trường.

Bên cạnh đó Luật Thú y 2015 và các văn bản hướng dẫn (như Thông tư 07/2016/TT-BNNPTNT) quy định chi tiết về các biện pháp tiêu hủy bắt buộc đối với động vật chết, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về vệ sinh thú y.  

2.2. Mức xử phạt hành chính đối với hành vi vứt xác động vật

a. Phạt tiền bao nhiêu khi vứt xác động vật?

Chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi vứt xác động vật chủ yếu được áp dụng dựa trên Nghị định số 90/2017/NĐ-CP của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thú y. Theo Điểm a, Khoản 6, Điều 5 Nghị định này, hành vi vận chuyển và vứt bỏ gia súc chết cùng sản phẩm từ gia súc mẫn cảm với dịch bệnh ra môi trường sẽ bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng.

Thực tiễn áp dụng cho thấy mức phạt này được thực thi nghiêm minh nhằm răn đe, đã có các trường hợp vi phạm bị xử phạt ở mức 5.250.000 đồng và thậm chí 7.000.000 đồng. Mức phạt hành chính cao thể hiện sự ưu tiên của cơ quan chức năng trong việc kiểm soát dịch tễ.  

b. Vứt xác động vật ra môi trường liệu có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Hành vi vứt xác động vật có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, đặc biệt là yếu tố chủ quan ("cố tình") và yếu quả ("nghiêm trọng"). Tội làm lây lan dịch bệnh nguy hiểm cho động vật, thực vật (Điều 241 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017/2025) bao gồm hành vi "Cố tình... vứt xác động vật bị nhiễm bệnh hoặc mang mầm dịch bệnh vi phạm các quy định của pháp luật về thú y".

Khung hình phạt cơ bản là phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm. Khung tăng nặng áp dụng nếu gây thiệt hại về tài sản từ 500.000.000 đồng trở lên, hoặc dẫn đến phải công bố dịch thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện trở lên.

Ngoài ra, nếu xác động vật chết mang mầm bệnh có khả năng lây truyền từ động vật sang người (zoonotic) và hành vi vứt xác gây lây lan dịch bệnh cho người, cá nhân có thể phải đối mặt với khung hình phạt nghiêm khắc hơn theo Tội làm lây lan dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho người (Điều 240 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017/2025).  

3. Hướng dẫn chi tiết các cách xử lý xác động vật đúng quy định

3.1. Quy trình xử lý chung khi phát hiện động vật chết

Khi phát hiện xác động vật chết, quy trình chuẩn mực cần được thực hiện bao gồm: Báo cáo khẩn cấp cho Cơ quan Thú y cấp xã/phường để nhận hướng dẫn; cách ly và bảo vệ khu vực phát hiện xác, ngăn chặn tiếp xúc với người và động vật hoang dã; và thu gom và Vận chuyển xác động vật vào vật chứa kín (bao nilon hoặc túi đựng chuyên dụng) và tiến hành khử trùng bề mặt bao chứa trước khi vận chuyển đến nơi tiêu hủy.  

3.2. Các phương pháp tiêu hủy xác động vật đúng chuẩn kỹ thuật

a. Chôn lấp 

Phương pháp chôn lấp được quy định chi tiết tại Thông tư 07/2016/TT-BNNPTNT, đặc biệt áp dụng cho động vật mắc bệnh cần tiêu hủy bắt buộc. Yêu cầu vị trí phải là nơi cao ráo, cách xa nguồn nước và khu dân cư.

Các bước thực hiện đúng kỹ thuật bao gồm: Đào hố sâu ít nhất 2 mét; rải một lớp vôi bột xuống đáy hố chôn theo tỷ lệ khoảng 01 kg vôi/m2; đặt bao chứa xác động vật xuống hố và phun thuốc sát trùng hoặc rắc vôi bột lên trên bề mặt bao chứa; và lấp đất với lớp phủ dày ít nhất là 1 mét, nện chặt và phải cao hơn mặt đất xung quanh để tránh nước chảy vào gây sụt lún hố chôn. Cuối cùng, phun sát trùng toàn bộ khu vực chôn lấp để hoàn tất quá trình tiêu hủy.

b. Hỏa táng 

Hỏa táng (thiêu hủy) được coi là giải pháp tối ưu và an toàn nhất, đặc biệt đối với xác động vật chết do dịch bệnh nguy hiểm hoặc có khối lượng lớn, vì nhiệt độ cao vô hiệu hóa mọi mầm bệnh (virus, vi khuẩn). Việc vận hành lò đốt phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về lò đốt chất thải công nghiệp (QCVN 30:2012/BTNMT).

Tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản bao gồm: Buồng đốt phải duy trì nhiệt độ tối thiểu 850°C để đảm bảo tiêu hủy hoàn toàn mầm bệnh; Buồng đốt sơ cấp thường đạt 750°C–950°C ; và Thời gian lưu cháy phải kéo dài tối thiểu 1 đến 2 giờ để đạt hiệu quả tiêu hủy triệt để.

c. Liên hệ cơ quan chức năng để xử lý chuyên nghiệp

Trong các trường hợp dịch bệnh bùng phát trên quy mô lớn, hoặc khi xác động vật có khối lượng vượt quá khả năng xử lý của hộ gia đình, người dân bắt buộc phải liên hệ với Cơ quan Thú y địa phương hoặc các đơn vị dịch vụ xử lý chất thải nguy hại được cấp phép để đảm bảo quy trình tiêu hủy được thực hiện an toàn và chuyên nghiệp.

4. Trách nhiệm của cộng đồng và giải pháp phòng ngừa

4.1. Trách nhiệm của người dân trong việc xử lý xác động vật đúng cách

Trách nhiệm của cộng đồng không chỉ dừng lại ở việc xử lý xác động vật sau khi chết mà còn ở các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh chủ động. Người dân phải tuân thủ quy trình xử lý và phân loại xác động vật theo hướng dẫn của cơ quan thú y và thực hiện nghĩa vụ tiêm phòng vắc xin bắt buộc phòng dịch, vì hành vi cố tình không tiêm phòng khi đã có quyết định công bố dịch cũng được coi là hành vi làm lây lan dịch bệnh nguy hiểm. Đồng thời, cộng đồng cần nâng cao ý thức về tác hại và hậu quả pháp lý của hành vi vứt xác bừa bãi, cùng chung tay bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.  

4.2. Vai trò của chính quyền địa phương trong việc ngăn chặn hành vi vi phạm

Chính quyền địa phương đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý và ngăn chặn hành vi vi phạm, đồng thời phải chịu trách nhiệm giải trình trước Chính phủ và pháp luật nếu thiếu trách nhiệm trong lãnh đạo, chỉ đạo để dịch bệnh gia súc, gia cầm phát sinh trên diện rộng, gây thiệt hại lớn trên địa bàn quản lý. Áp lực pháp lý này buộc chính quyền phải chủ động tăng cường kiểm tra, giám sát các khu vực chăn nuôi và thực thi pháp luật nghiêm minh bằng cách kiên quyết xử lý nghiêm các trường hợp vứt xác bừa bãi theo Nghị định 90/2017/NĐ-CP.

Đồng thời, chính quyền cần cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hạ tầng như thiết lập các cơ sở xử lý chuyên nghiệp (hỏa táng) và cung cấp vật tư cần thiết (vôi bột, thuốc sát trùng) để đảm bảo khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn xử lý nghiêm ngặt.  

4.3. Hợp tác và cùng hành động vì một môi trường sống an toàn

Việc giải quyết triệt để vấn đề này đòi hỏi sự hợp tác đa ngành, với trọng tâm là xây dựng mạng lưới báo cáo hiệu quả để người dân có thể báo cáo nhanh chóng ca bệnh hoặc trường hợp động vật chết. Hệ thống này nên sử dụng các mẫu báo cáo chuyên môn hóa (tương tự như mẫu báo cáo ca bệnh động vật hoang dã) để thu thập thông tin dịch tễ quan trọng. Sự minh bạch và chủ động trong việc cung cấp thông tin và hỗ trợ xử lý từ chính quyền là yếu tố then chốt để ngăn chặn người dân tự ý vứt xác động vật để che giấu dịch bệnh.  

5. Các câu hỏi thường gặp

5.1. Xử lý xác động vật mắc bệnh có khác gì so với động vật chết thông thường?

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ tiêu hủy mầm bệnh. Xác động vật chết thông thường (không bệnh) có thể được xử lý đơn giản hơn, miễn là đảm bảo vệ sinh. Tuy nhiên, xác động vật mắc bệnh đòi hỏi tiêu hủy bắt buộc và triệt để, sử dụng các biện pháp diệt mầm bệnh hóa học (vôi bột, thuốc sát trùng) và/hoặc nhiệt học (hỏa táng nhiệt độ cao) để đảm bảo vô hiệu hóa hoàn toàn virus, vi khuẩn. Các bước chôn lấp phải tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về độ sâu, lớp lót và lớp phủ theo Thông tư 07/2016/TT-BNNPTNT

5.2. Khi nào thì xử lý bằng phương pháp chôn lấp và khi nào nên hỏa táng?

Nguyên tắc chung là ưu tiên hỏa táng đối với động vật chết do các dịch bệnh nguy hiểm cao (như dịch tả, cúm gia cầm) hoặc số lượng lớn, vì đây là phương pháp an toàn nhất, đảm bảo loại bỏ mầm bệnh triệt để bằng nhiệt độ cao (tối thiểu 850°C). Chôn lấp chỉ được áp dụng đối với động vật chết thông thường, động vật cảnh không mắc bệnh, hoặc trong tình huống khẩn cấp khi hỏa táng không khả thi về mặt hậu cần hoặc chi phí. Tuy nhiên, việc chôn lấp cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ sâu (lớp phủ đất ít nhất 1m) và xử lý hóa chất (vôi bột) để tránh ô nhiễm và lây lan.  

5.3. Các hình thức xử phạt có thay đổi theo mức độ vi phạm không?

Các hình thức xử phạt thay đổi rõ rệt tùy theo mức độ và hậu quả vi phạm. Xử phạt hành chính theo Nghị định 90/2017/NĐ-CP (5.000.000 đến 6.000.000 VND, hoặc cao hơn trong thực tế ) sẽ cao hơn nếu vi phạm xảy ra tại vùng có dịch, liên quan đến động vật mẫn cảm, hoặc có tính chất tái phạm. Mức phạt truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 241 BLHS) thay đổi dựa trên hậu quả gây ra, với khung hình phạt tăng nặng được áp dụng nếu hành vi gây thiệt hại tài sản từ 500.000.000 đồng trở lên, hoặc buộc phải công bố dịch ở cấp huyện trở lên.  

Kết luận

Hành vi vứt xác động vật bừa bãi ra môi trường là một vấn đề phức tạp đòi hỏi sự can thiệp liên ngành và chế tài mạnh mẽ. Hậu quả pháp lý đối với hành vi này là nghiêm trọng, từ mức phạt hành chính cao (thường 5–7 triệu VND ) đến khả năng bị truy cứu trách nhiệm hình sự (phạt tiền 50–200 triệu VND hoặc phạt tù ) nếu gây lây lan dịch bệnh trên diện rộng. Thách thức quản lý lớn nhất hiện nay là sự mâu thuẫn giữa tiêu chuẩn an toàn cao (độ sâu chôn lấp 1m, nhiệt độ hỏa táng 850°C ) và chi phí thực hiện. Để phòng tránh triệt để, cần thực hiện các kiến nghị chính sách trọng tâm: Hoàn thiện cơ chế liên ngành giữa ngành Thú y và ngành Tài nguyên & Môi trường; Đầu tư hạ tầng và hỗ trợ chi phí từ Nhà nước cho các cơ sở xử lý chuyên nghiệp (hỏa táng) để giảm gánh nặng kinh tế cho người dân; và tăng cường giám sát và trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương.  

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Ô nhiễm môi trường là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách khắc phục

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật.

Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.