1. Hiểu thế nào về động vật rừng thông thường?

Động vật rừng thông thường, theo định nghĩa của Nghị định 06/2019/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP, là nhóm động vật rừng thuộc các lớp thú, chim, bò sát, lưỡng cư, và không thuộc vào Danh mục loài thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm do Chính phủ ban hành hoặc Danh mục các loài thuộc Phụ lục CITES. Các loại động vật này cũng không thuộc Danh mục động vật được nuôi, thuần hoá thành vật nuôi theo quy định của pháp luật về chăn nuôi.
Ngoài ra, động vật rừng thông thường cũng không nằm trong phạm vi của các hoạt động như nhập nội từ biển, vì chúng chỉ bao gồm các loài động vật rừng trong môi trường tự nhiên. Mục đích chính của việc bảo vệ và quản lý động vật rừng thông thường là để duy trì sự đa dạng sinh học, bảo vệ các loài động vật này khỏi tình trạng nguy cấp, đồng thời đảm bảo an ninh sinh thái của rừng.
Các hoạt động như khai thác mẫu vật loài động vật, thực vật, đối với động vật rừng thông thường, chỉ được thực hiện với mục đích như nghiên cứu khoa học, nuôi làm cảnh, bảo tồn, cứu hộ, và các hoạt động phục vụ ngoại giao, triển lãm trưng bày, giáo dục môi trường, cũng như trao đổi giữa các vườn động vật, vườn thực vật, và bảo tàng.
Tóm lại, việc đặc định và giải thích chi tiết về động vật rừng thông thường trong Nghị định này nhằm mục đích chặt chẽ hóa quy định, đảm bảo sự bảo vệ và quản lý hiệu quả cho nguồn lực thiên nhiên quý báu này.
 

2. Điều kiện để tổ chức, cá nhân nuôi động vật rừng thông thường là động vật đẻ con

Việc nuôi động vật rừng thông thường đặt ra nhiều yêu cầu và trách nhiệm đối với tổ chức và cá nhân thực hiện hoạt động này. Theo Điều 11 Nghị định 06/2019/NĐ-CP, các điều kiện cụ thể cần được tuân thủ bởi tổ chức, cá nhân nuôi động vật rừng thông thường như sau:
Trước hết, việc đảm bảo nguồn gốc của động vật rừng nuôi phải tuân thủ theo quy định của pháp luật, đảm bảo rằng chúng được thu mua hoặc nhận nuôi theo các quy định và giấy phép hợp pháp.
Một yếu tố quan trọng khác là việc đảm bảo an toàn cho con người và tuân thủ các quy định về môi trường, thú y. Các biện pháp an toàn cần được áp dụng để ngăn chặn rủi ro cho người nuôi và môi trường xung quanh.
Để đảm bảo việc nuôi động vật rừng thông thường được thực hiện một cách bền vững và hiệu quả, tổ chức và cá nhân thực hiện hoạt động này cần tuân thủ các quy định về theo dõi và quản lý, như được quy định trong Nghị định.
Một trong những biện pháp quan trọng nhất để theo dõi và đánh giá tình trạng của động vật rừng là việc ghi chép sổ theo dõi vật nuôi theo Mẫu số 16D, theo đúng quy định của Nghị định. Thông tin chi tiết như sức khỏe, sinh sản, và các vấn đề liên quan đến động vật rừng cần được đăng ký đầy đủ và chính xác để tạo ra một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy.
Việc theo dõi sổ theo dõi vật nuôi không chỉ giúp quản lý hiệu quả mà còn là công cụ quan trọng trong việc đối phó với các vấn đề sức khỏe, dinh dưỡng, và sinh sản của động vật. Thông tin thu thập từ sổ theo dõi cũng có thể hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định linh hoạt và kịp thời để bảo vệ và nâng cao chất lượng cuộc sống của động vật rừng.
Tổ chức và cá nhân thực hiện nuôi động vật rừng thông thường cần chú trọng đến việc duy trì sổ theo dõi vật nuôi một cách đầy đủ và đúng đắn, đồng thời chia sẻ thông tin này với cơ quan Kiểm lâm để đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ nghiêm túc các quy định của pháp luật.
Hơn nữa, sau khi đưa động vật về cơ sở nuôi, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm thực hiện việc gửi thông báo đến cơ quan Kiểm lâm sở tại trong thời hạn tối đa là 03 ngày làm việc. Việc này đặt ra nhằm đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ nghiêm túc các quy định của pháp luật liên quan đến nuôi động vật rừng thông thường.
Thông báo này không chỉ là một bước thủ tục hình thức mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho cơ quan chủ trách thực hiện theo dõi và quản lý động vật rừng. Thông tin được cung cấp qua thông báo giúp cơ quan Kiểm lâm nắm bắt tình hình cụ thể về số lượng, loại động vật, và điều kiện nuôi trong cơ sở đó, từ đó có thể thực hiện các biện pháp kiểm tra và đánh giá hiệu suất của hoạt động nuôi động vật rừng.
Qua trình theo dõi và quản lý này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ động vật rừng, đồng thời đảm bảo sự bền vững và an toàn của hoạt động nuôi động vật rừng thông thường. Bằng cách này, cơ quan chủ trách có thể thực hiện giám sát chặt chẽ, đảm bảo rằng mọi hoạt động nuôi động vật rừng đều tuân thủ theo quy định, từ đó giúp duy trì cân bằng sinh thái và sự phát triển bền vững của nguồn lực rừng quý báu.
 

3. Săn bắt, giết, nuôi, nhốt động vật rừng trái quy định của pháp luật bị xử phạt hành chính bao nhiêu

Theo các quy định mới được thêm vào Nghị định 35/2019/NĐ-CP thông qua khoản 12 của Điều 1 Nghị định 07/2022/NĐ-CP, việc vi phạm các quy định về bảo vệ động vật rừng sẽ bị xử phạt theo mức độ và giá trị của động vật liên quan. Dưới đây là các khoản phạt chi tiết:
- Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng trong những trường hợp sau đây:
+ Động vật rừng thông thường trị giá dưới 5.000.000 đồng;
+ Động vật rừng thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IIB trị giá dưới 3.000.000 đồng.
- Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng trong các trường hợp sau đây:
+  Động vật rừng thông thường trị giá từ 5.000.000 đồng đến dưới 10.000.000 đồng;
+ Động vật rừng thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IIB trị giá từ 3.000.000 đồng đến dưới 5.000.000 đồng.
- Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng trong những trường hợp sau đây:
+ Động vật rừng thông thường trị giá từ 10.000.000 đồng đến dưới 20.000.000 đồng;
+ Động vật rừng thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IIB trị giá từ 5.000.000 đồng đến dưới 10.000.000 đồng.
... (các khoản phạt tăng dần theo giá trị và số lượng động vật)
- Phạt tiền từ 330.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có tang vật là động vật rừng thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IB với số lượng 01 cá thể lớp thú hoặc từ 03 đến 04 cá thể lớp chim, bò sát hoặc từ 03 đến 05 cá thể động vật lớp khác.
- Phạt tiền từ 360.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm có tang vật là động vật rừng thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IB với số lượng 02 cá thể lớp thú hoặc từ 05 đến 06 cá thể lớp chim, bò sát hoặc từ 06 đến 09 cá thể động vật lớp khác.
Những khoản phạt này nhằm tăng cường sự nghiêm túc và đặt ra hậu quả nặng nề đối với những hành vi xâm phạm quy định bảo vệ động vật rừng, góp phần ngăn chặn hành vi săn bắt, giết chết, nuôi nhốt không phù hợp với quy định của pháp luật.
Do đó, người thực hiện hành vi săn bắt, giết, nuôi, nhốt động vật rừng trái quy định của pháp luật sẽ phải đối mặt với mức phạt tùy thuộc vào giá trị và loại động vật, có thể dao động từ ít nhất 5 triệu đồng đến nhiều nhất 400 triệu đồng. Sự linh hoạt này nhằm đảm bảo rằng mức phạt phản ánh đúng mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm, đồng thời khuyến khích việc bảo vệ động vật rừng.
Mức phạt này không chỉ áp dụng đối với cá nhân mà còn đối với tổ chức. Theo quy định của Điều 6 Nghị định 35/2019/NĐ-CP, mức phạt đối với tổ chức vi phạm sẽ được áp dụng bằng 2 lần mức phạt đối với cá nhân. Điều này nhấn mạnh sự nghiêm túc và trách nhiệm của tổ chức trong việc ngăn chặn các hành vi vi phạm đối với động vật rừng.
Qua đó, hệ thống mức phạt này không chỉ là biện pháp trừng phạt mà còn là biện pháp răn đe, nhằm đẩy mạnh việc tuân thủ và thực hiện chặt chẽ các quy định bảo vệ động vật rừng, góp phần giữ gìn nguồn lực thiên nhiên quý báu này và duy trì sự cân bằng sinh thái trong môi trường rừng.
 

Xem thêm bài viết: Tư vấn về hành vi vận chuyển động vật quý hiếm?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật