1. Liên doanh giữa các doanh nghiệp trong trường hợp nào thì bị cấm?

Liên doanh (hoặc còn được gọi là liên kết doanh nghiệp) là một hình thức hợp tác kinh doanh giữa hai hoặc nhiều tổ chức hoặc doanh nghiệp khác nhau. Trong liên doanh, các đối tác hợp nhất tài sản, vốn, kiến thức, hoặc sự cống hiến của họ để thực hiện một dự án kinh doanh chung. Mục tiêu của việc thiết lập liên doanh thường là để chia sẻ rủi ro, tận dụng lợi ích và nguồn lực của các bên, và tạo ra giá trị kinh doanh lớn hơn so với việc hoạt động độc lập. Liên doanh có thể xuất hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như sản xuất, tiếp thị, nghiên cứu và phát triển, hoặc mở rộng thị trường.

Liên doanh giữa các doanh nghiệp là một trong các hình thức tập trung kinh tế, đặc biệt quan trọng trong ngữ cảnh pháp luật của Việt Nam. Theo Điều 29 của Luật Cạnh tranh 2018, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2019, liên doanh giữa các doanh nghiệp được định nghĩa cụ thể là việc hai hoặc nhiều doanh nghiệp cùng nhau góp một phần tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình để hình thành một doanh nghiệp mới.

Một liên doanh thường xảy ra khi hai hoặc nhiều doanh nghiệp quyết định hợp tác với nhau để cùng thực hiện một dự án hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể. Trong quá trình này, họ góp tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích của mình để tạo ra một doanh nghiệp mới có mục tiêu và mục đích riêng. Liên doanh giữa các doanh nghiệp là một công cụ quan trọng để tận dụng nguồn lực và kỹ năng của các bên để đạt được mục tiêu kinh doanh chung.

Luật Cạnh tranh 2018 quy định rằng hoạt động liên doanh giữa các doanh nghiệp là một trong các hình thức tập trung kinh tế, mà việc quản lý và giám sát được thực hiện dưới quy định của Luật này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của liên doanh trong việc đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng tập trung kinh tế không được thực hiện một cách tùy tiện. Luật Cạnh tranh cũng có quy định về những trường hợp tập trung kinh tế bị cấm. Điều 30 của Luật Cạnh tranh 2018 quy định doanh nghiệp thực hiện tập trung kinh tế gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường Việt Nam.

Điều này có nghĩa rằng tập trung kinh tế không được sử dụng để tạo ra sự thiếu cạnh tranh hoặc làm hạn chế cạnh tranh trên thị trường. Các doanh nghiệp tham gia vào tập trung kinh tế phải tuân theo các quy định và giám sát của cơ quan quản lý cạnh tranh để đảm bảo tính hợp pháp và cạnh tranh lành mạnh.

Các hạn chế này được áp dụng để đảm bảo rằng tập trung kinh tế và liên doanh không bị lạm dụng để tạo ra sự thiếu cạnh tranh hoặc hạn chế cạnh tranh, mà thay vào đó, chúng được thực hiện trong một bối cảnh lành mạnh và hợp pháp để đảm bảo lợi ích của tất cả các bên liên quan và sự cạnh tranh tốt cho thị trường.

Tóm lại, liên doanh giữa các doanh nghiệp là một phương tiện quan trọng để thúc đẩy hợp tác kinh doanh, nhưng phải tuân theo quy định và giám sát của pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp và cạnh tranh lành mạnh trên thị trường kinh doanh Việt Nam. Nếu hình thức liên doanh giữa các doanh nghiệp gây ra tác động hoặc có khả năng gây ra tác động hạn chế cạnh tranh trên thị trường Việt Nam một cách đáng kể thì hình thức liên doanh này sẽ có thể bị cấm.

2. Hình phạt đối với liên doanh giữa các doanh nghiệp có khả năng gây tác động hạn chế với thị trường Việt Nam

Căn cứ vào Điều 13 của Nghị định 75/2019/NĐ-CP, quy định về hành vi liên doanh giữa các doanh nghiệp bị cấm, sau đây là chi tiết về các khoản quy định:

Liên doanh giữa các doanh nghiệp gây tác động cạnh tranh hạn chế:

Các hành vi liên doanh giữa các doanh nghiệp mà gây ra tác động hoặc có khả năng gây ra tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường Việt Nam có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Mức phạt tiền vi phạm được áp dụng từ 01% đến 05% tổng doanh thu trên thị trường liên quan trong năm tài chính liền kề trước năm thực hiện hành vi vi phạm của doanh nghiệp.

Mức phạt tiền đối với hành vi vi phạm hành chính về cạnh tranh:

- Mức phạt tiền tối đa đối với hành vi vi phạm quy định về cạnh tranh không lành mạnh là 02 tỷ đồng.

- Mức phạt tiền tối đa đối với hành vi vi phạm khác vi phạm quy định của Nghị định này là 200 triệu đồng.

Hình thức xử phạt bổ sung:

Ngoài việc áp dụng mức phạt tiền, cơ quan chức năng có thể áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là thu hồi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã cấp cho doanh nghiệp liên doanh. Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Biện pháp khắc phục hậu quả:

Ngoài việc xử phạt, doanh nghiệp liên doanh cũng phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả. Điều này bao gồm buộc doanh nghiệp chịu sự kiểm soát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các điều kiện giao dịch khác trong hợp đồng của doanh nghiệp liên doanh. Mục tiêu là đảm bảo rằng tác động hạn chế cạnh tranh sẽ được giải quyết và loại bỏ.

Áp dụng cho tổ chức và cá nhân:

Mức phạt tiền nêu trên được áp dụng đối với hành vi vi phạm của tổ chức. Trong trường hợp cá nhân cũng tham gia vào hành vi vi phạm hành chính, mức phạt tiền đối với cá nhân sẽ bằng một phần hai mức phạt tiền đối với tổ chức, với mục tiêu đặt ra làm cho các hành vi vi phạm không được khuyến khích và được xử lý một cách nghiêm minh.

Với những quy định này, Nghị định 75/2019/NĐ-CP đảm bảo rằng việc liên doanh giữa các doanh nghiệp không gây tác động hạn chế cạnh tranh và xử lý một cách nghiêm khắc các hành vi vi phạm trong lĩnh vực này.

3. Cơ quan nào có thẩm quyền xử phạt hành chính đối với hành vi liên doanh giữa các doanh nghiệp bị cấm

Nghị định 75/2019/NĐ-CP là một văn bản quy định về thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tập trung kinh tế và cạnh tranh không lành mạnh. Theo Điều 26 của nghị định này, Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia được ủy quyền với một số thẩm quyền cụ thể để xử phạt các vi phạm hành chính trong lĩnh vực này. Dưới đây là các thẩm quyền mà Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có theo quy định của Điều 26:

- Phạt cảnh cáo: Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có quyền ra quyết định xử phạt cảnh cáo đối với các cá nhân hoặc tổ chức vi phạm hành chính về tập trung kinh tế và cạnh tranh không lành mạnh.

- Phạt tiền: Chủ tịch Ủy ban cũng có thẩm quyền xử phạt bằng tiền đối với các vi phạm hành chính trong lĩnh vực tập trung kinh tế và cạnh tranh không lành mạnh. Số tiền phạt được quy định theo quy định của pháp luật và tùy theo tính nặng của vi phạm.

- Áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung: Chủ tịch có thể quyết định áp dụng một hoặc một số hình thức xử phạt bổ sung mà quy định tại các điểm a, b, c của khoản 2 Điều 3 trong nghị định này.

- Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả: Chủ tịch cũng có thẩm quyền xử phạt và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định tại các điểm a, c, đ, e, h, i và k của khoản 3 Điều 3 trong nghị định này. Điều này nhằm đảm bảo rằng các vi phạm hành chính được sửa chữa và có thể góp phần khắc phục tình trạng không lành mạnh trong tập trung kinh tế và cạnh tranh.

- Yêu cầu cơ quan nhà nước áp dụng biện pháp khác: Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có quyền yêu cầu các cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng các biện pháp quy định tại điểm d của khoản 2 Điều 3 trong nghị định này, nhằm thực hiện quyết định xử phạt và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Như vậy, Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có quyền xử phạt vi phạm hành chính đối với các hành vi liên doanh giữa các doanh nghiệp mà gây ra tác động hoặc có khả năng gây ra tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường Việt Nam. Điều này giúp đảm bảo công bằng và tính minh bạch trong lĩnh vực tập trung kinh tế và cạnh tranh.

Xem thêm: Những đối tượng bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp theo quy định mới?