Hợp tác giữa các doanh nghiệp là một phương thức được sử dụng phổ biến nhằm tận dụng nguồn vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và lợi thế kinh doanh của các bên tham gia. Trong quá trình tìm hiểu về hoạt động đầu tư và kinh doanh, nhiều người thường bắt gặp hai khái niệm là liên doanh và liên danh. Mặc dù đều thể hiện sự hợp tác giữa các chủ thể để thực hiện mục tiêu chung, nhưng đây là hai hình thức hoàn toàn khác nhau về bản chất pháp lý, cách thức tổ chức và trách nhiệm của các bên tham gia. Do đó, việc hiểu rõ khái niệm liên doanh cũng như phân biệt liên doanh với liên danh là cần thiết để lựa chọn hình thức hợp tác phù hợp và bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan.
1. Liên doanh là gì?
Liên doanh là một hình thức hợp tác đầu tư kinh doanh giữa hai hoặc nhiều nhà đầu tư (có thể là tổ chức, cá nhân trong nước hoặc nước ngoài) nhằm cùng góp vốn, cùng quản lý và cùng phân chia lợi nhuận, rủi ro theo thỏa thuận, trên cơ sở thành lập hoặc không thành lập một tổ chức kinh tế mới. Dưới góc độ pháp lý hiện hành, pháp luật không đưa ra một định nghĩa riêng biệt mang tính khái niệm cho “liên doanh”, nhưng bản chất của liên doanh được thể hiện thông qua các quy định về hình thức đầu tư và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Trong mô hình liên doanh, các bên tham gia sẽ cùng chia sẻ quyền quản lý, điều hành, lợi ích và rủi ro theo tỷ lệ góp vốn hoặc theo nội dung đã được thống nhất trong hợp đồng liên doanh và điều lệ của doanh nghiệp liên doanh. Doanh nghiệp liên doanh có tư cách pháp nhân độc lập với các bên góp vốn, có con dấu, tài sản và trách nhiệm pháp lý riêng theo quy định của pháp luật.
Liên doanh thường được lựa chọn khi các bên muốn tận dụng thế mạnh của nhau để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Chẳng hạn, một doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh có thể liên doanh với một doanh nghiệp sở hữu công nghệ hiện đại hoặc có kinh nghiệm quản lý, mạng lưới khách hàng rộng lớn. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, hình thức liên doanh còn giúp tiếp cận thị trường địa phương thuận lợi hơn thông qua việc hợp tác với doanh nghiệp trong nước.
Trên thực tế, liên doanh xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như bất động sản, xây dựng, sản xuất công nghiệp, thương mại, dịch vụ, giáo dục và y tế. Việc liên doanh không chỉ giúp huy động nguồn vốn lớn, chia sẻ chi phí đầu tư mà còn tạo điều kiện để các bên trao đổi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Tuy nhiên, để hoạt động liên doanh đạt hiệu quả, các bên cần xây dựng cơ chế quản lý minh bạch, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của từng bên, phương thức phân chia lợi nhuận cũng như cách thức giải quyết tranh chấp. Điều này giúp hạn chế những bất đồng có thể phát sinh trong quá trình hợp tác và bảo đảm sự phát triển bền vững của doanh nghiệp liên doanh.
2. Liên danh là gì?
Liên danh là hình thức hợp tác giữa hai hoặc nhiều tổ chức, doanh nghiệp trên cơ sở thỏa thuận để cùng thực hiện một công việc, một dự án hoặc tham gia một hoạt động cụ thể nhằm phát huy năng lực, kinh nghiệm và nguồn lực của mỗi bên. Khác với liên doanh, các bên trong liên danh không thành lập một pháp nhân mới mà vẫn giữ nguyên tư cách pháp lý độc lập của mình.
Pháp luật hiện hành không quy định cụ thể về khái niệm liên danh, Tuy nhiên có thể dựa trên các điều khoản liên quan để hiểu rõ liên danh là gì? Căn cứ Khoản 35 Điều 4 Luật Đấu thầu 2023, “nhà thầu” bao gồm nhà thầu độc lập hoặc liên danh các nhà thầu; đồng thời, Điều 5 của luật này cho phép các nhà thầu được liên danh để tham dự thầu, với điều kiện phải có thỏa thuận liên danh xác định rõ trách nhiệm chung và riêng của từng thành viên. Về bản chất pháp lý, liên danh là một quan hệ hợp đồng mang tính hợp tác tạm thời, được điều chỉnh thêm bởi quy định của pháp luật dân sự (về hợp đồng hợp tác) và pháp luật xây dựng, đấu thầu chuyên ngành.
Trong quan hệ liên danh, các bên sẽ ký kết thỏa thuận liên danh để xác định rõ phạm vi công việc, trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ của từng thành viên. Mỗi bên sẽ thực hiện phần công việc được phân công và cùng chịu trách nhiệm theo nội dung đã cam kết. Tùy từng trường hợp, các bên có thể cử một thành viên đứng đầu liên danh để đại diện làm việc với đối tác hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Liên danh được áp dụng phổ biến trong lĩnh vực đấu thầu, xây dựng, tư vấn, cung cấp hàng hóa và dịch vụ. Hình thức này giúp các doanh nghiệp kết hợp năng lực tài chính, kinh nghiệm chuyên môn, nhân sự và trang thiết bị để đáp ứng các yêu cầu của dự án hoặc gói thầu mà một doanh nghiệp riêng lẻ khó có thể thực hiện. Nhờ đó, khả năng cạnh tranh và cơ hội trúng thầu của các bên được nâng cao đáng kể.
Một trong những ưu điểm lớn của liên danh là tính linh hoạt. Sau khi hoàn thành công việc hoặc dự án đã thỏa thuận, liên danh có thể chấm dứt hoạt động mà không phải thực hiện các thủ tục giải thể doanh nghiệp như đối với liên doanh. Đồng thời, các bên vẫn duy trì sự độc lập trong hoạt động kinh doanh của mình ngoài phạm vi hợp tác.
Tuy nhiên, để bảo đảm hiệu quả hợp tác, các bên cần quy định rõ cơ chế phối hợp, trách nhiệm thực hiện công việc, phương thức phân chia lợi ích và xử lý rủi ro trong thỏa thuận liên danh. Việc xác định rõ quyền và nghĩa vụ của từng thành viên sẽ giúp hạn chế tranh chấp và bảo đảm quá trình thực hiện dự án diễn ra thuận lợi, đúng tiến độ.
3. Liên doanh và liên danh khác nhau như thế nào?
Liên doanh và liên danh đều là các hình thức hợp tác giữa nhiều chủ thể trong hoạt động kinh doanh, tuy nhiên dưới góc độ pháp lý hiện hành, đây là hai cơ chế hoàn toàn khác nhau về bản chất, hình thức tổ chức và hệ quả pháp lý.
Liên doanh là một hình thức đầu tư kinh doanh mang tính dài hạn, trong đó các nhà đầu tư cùng góp vốn để thành lập hoặc tham gia vào một tổ chức kinh tế. Nhà đầu tư có quyền đầu tư thông qua việc thành lập tổ chức kinh tế mới, và trong trường hợp có từ hai nhà đầu tư trở lên (đặc biệt có yếu tố nước ngoài), đây chính là bản chất của hoạt động liên doanh. Khi đó, doanh nghiệp liên doanh sẽ có tư cách pháp nhân độc lập, hoạt động theo loại hình doanh nghiệp được lựa chọn (công ty TNHH, công ty cổ phần…) theo Luật Doanh nghiệp 2020, và quan hệ giữa các bên được ràng buộc bởi điều lệ công ty và hợp đồng liên doanh. Các bên liên doanh cùng chia sẻ quyền quản lý, lợi nhuận và rủi ro theo tỷ lệ góp vốn, và trách nhiệm pháp lý của họ được thực hiện thông qua pháp nhân mới được thành lập.
Ngược lại, liên danh là một hình thức hợp tác mang tính tạm thời, không làm phát sinh pháp nhân mới, thường được sử dụng trong lĩnh vực đấu thầu. Theo Luật Đấu thầu 2023, liên danh là việc nhiều nhà thầu cùng đứng tên tham dự thầu hoặc thực hiện một gói thầu, trên cơ sở thỏa thuận liên danh quy định rõ trách nhiệm của từng thành viên. Khác với liên doanh, các thành viên trong liên danh vẫn giữ nguyên tư cách pháp lý độc lập, không góp vốn để thành lập doanh nghiệp mới, mà chỉ phối hợp để thực hiện một công việc cụ thể trong thời gian nhất định. Về trách nhiệm, các thành viên liên danh thường phải chịu trách nhiệm liên đới đối với toàn bộ gói thầu trước chủ đầu tư, trừ khi có thỏa thuận phân chia rõ ràng và được chấp thuận.
Các tiêu chí phân biệt liên doanh và liên danh thể hiện trong bảng sau:
| Tiêu chí | Liên doanh | Liên danh |
| Khái niệm | Là hình thức các bên cùng góp vốn, tài sản hoặc nguồn lực khác để thành lập một tổ chức kinh tế mới và cùng thực hiện hoạt động kinh doanh. | Là sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều tổ chức, doanh nghiệp thông qua thỏa thuận để cùng thực hiện một công việc, dự án hoặc gói thầu cụ thể mà không thành lập tổ chức mới. |
| Cơ sở pháp lý hình thành | Được hình thành trên cơ sở hợp đồng liên doanh và các thủ tục thành lập doanh nghiệp theo quy định pháp luật. | Được hình thành trên cơ sở thỏa thuận hoặc hợp đồng liên danh giữa các bên. |
| Tư cách pháp nhân | Có pháp nhân độc lập nếu thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp liên doanh hoạt động với tư cách pháp lý riêng biệt với các bên góp vốn. | Không có tư cách pháp nhân riêng. Mỗi thành viên liên danh vẫn giữ nguyên tư cách pháp lý độc lập của mình. |
| Mục đích hợp tác | Thường hướng đến hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh lâu dài và tạo ra lợi nhuận ổn định. | Chủ yếu nhằm thực hiện một công việc, dự án hoặc gói thầu cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. |
| Việc góp vốn | Các bên phải góp vốn hoặc góp tài sản theo tỷ lệ đã cam kết để hình thành vốn điều lệ của doanh nghiệp liên doanh. | Không bắt buộc góp vốn để thành lập một thực thể mới. Các bên có thể đóng góp năng lực, kinh nghiệm, nhân sự hoặc tài chính tùy theo thỏa thuận. |
| Tài sản chung | Có tài sản riêng thuộc sở hữu của doanh nghiệp liên doanh. | Thông thường không hình thành tài sản chung độc lập; tài sản vẫn thuộc quyền sở hữu của từng thành viên, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. |
| Cơ cấu tổ chức quản lý | Có bộ máy quản lý riêng như hội đồng thành viên, hội đồng quản trị, giám đốc hoặc tổng giám đốc tùy loại hình doanh nghiệp. | Không có bộ máy quản lý riêng. Các bên tự phối hợp thực hiện công việc hoặc cử một thành viên đứng đầu liên danh đại diện. |
| Quyền quyết định hoạt động | Các quyết định được thực hiện theo điều lệ doanh nghiệp và tỷ lệ biểu quyết của các thành viên hoặc cổ đông. | Các quyết định chủ yếu dựa trên nội dung thỏa thuận liên danh giữa các bên. |
| Phạm vi hoạt động | Có thể hoạt động trên nhiều lĩnh vực, ngành nghề đã đăng ký kinh doanh. | Chỉ giới hạn trong phạm vi công việc, dự án hoặc gói thầu mà các bên đã thỏa thuận hợp tác. |
| Thời gian tồn tại | Thường mang tính dài hạn, có thể hoạt động liên tục trong nhiều năm. | Thường mang tính ngắn hạn hoặc tồn tại đến khi hoàn thành mục tiêu hợp tác. |
| Phân chia lợi nhuận | Lợi nhuận được phân chia theo tỷ lệ góp vốn hoặc theo thỏa thuận trong điều lệ và hợp đồng liên doanh. | Lợi ích và doanh thu được phân chia theo nội dung đã thỏa thuận giữa các thành viên liên danh. |
| Chia sẻ rủi ro | Các bên cùng chịu rủi ro phát sinh từ hoạt động của doanh nghiệp liên doanh theo tỷ lệ vốn góp hoặc thỏa thuận. | Các bên chịu trách nhiệm theo phần công việc hoặc theo cam kết trong thỏa thuận liên danh. |
| Trách nhiệm pháp lý | Doanh nghiệp liên doanh tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình; các thành viên chịu trách nhiệm theo loại hình doanh nghiệp và phần vốn góp. | Các thành viên liên danh có thể cùng chịu trách nhiệm hoặc chịu trách nhiệm riêng đối với phần công việc được phân công tùy theo thỏa thuận và quy định pháp luật. |
| Lĩnh vực áp dụng phổ biến | Đầu tư nước ngoài, bất động sản, sản xuất công nghiệp, thương mại, dịch vụ, năng lượng, hạ tầng. | Đấu thầu xây dựng, tư vấn, thiết kế, cung cấp hàng hóa, dịch vụ kỹ thuật và các dự án yêu cầu nhiều đơn vị phối hợp thực hiện. |
| Thủ tục thành lập | Phải thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp, đăng ký đầu tư (nếu thuộc trường hợp phải đăng ký) và các thủ tục pháp lý liên quan. | Chỉ cần lập văn bản thỏa thuận hoặc hợp đồng liên danh theo quy định pháp luật và yêu cầu của từng dự án. |
| Chấm dứt hoạt động | Phải thực hiện các thủ tục giải thể, phá sản hoặc các thủ tục pháp lý khác theo quy định của pháp luật. | Thường tự chấm dứt khi hoàn thành công việc, dự án hoặc khi các bên thống nhất kết thúc hợp tác. |
| Mức độ ràng buộc giữa các bên | Cao do các bên cùng sở hữu và vận hành một pháp nhân chung. | Thấp hơn vì các bên chỉ hợp tác trong phạm vi công việc cụ thể và vẫn duy trì sự độc lập trong hoạt động kinh doanh. |
4. Khi nào nên chọn liên doanh? Khi nào nên chọn liên danh?
Liên doanh nên được lựa chọn khi các bên hướng đến hợp tác dài hạn, ổn định và có tổ chức. Kình thức góp vốn để thành lập tổ chức kinh tế mới phù hợp trong các trường hợp:
- Dự án đầu tư dài hạn, cần vận hành liên tục: Ví dụ xây dựng nhà máy, phát triển bất động sản, khu công nghiệp… Những hoạt động này đòi hỏi một pháp nhân độc lập để đứng tên tài sản, ký kết hợp đồng và vận hành lâu dài.
- Cần tạo lập tư cách pháp lý riêng: Doanh nghiệp liên doanh có tư cách pháp nhân theo Luật Doanh nghiệp 2020, giúp tách biệt trách nhiệm giữa các nhà đầu tư và pháp nhân.
- Có sự góp vốn, chia sẻ lợi nhuận – rủi ro rõ ràng: Các bên mong muốn phân chia quyền quản lý, cổ phần và lợi ích kinh tế theo tỷ lệ góp vốn.
- Hợp tác với nhà đầu tư nước ngoài: Đây là trường hợp phổ biến khi pháp luật yêu cầu hoặc thực tiễn thị trường đòi hỏi phải thành lập công ty liên doanh để hoạt động tại Việt Nam.
- Cần xây dựng thương hiệu và hệ sinh thái riêng: Liên doanh cho phép tạo dựng một chủ thể kinh doanh mới có chiến lược phát triển độc lập.
Liên danh phù hợp trong các tình huống hợp tác ngắn hạn, theo vụ việc cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực đấu thầu. Theo khoản 35 Điều 4 và Điều 5 Luật Đấu thầu 2023, liên danh được thiết kế cho các trường hợp:
- Tham gia đấu thầu dự án/gói thầu cụ thể: Khi một doanh nghiệp không đủ năng lực (tài chính, kỹ thuật, kinh nghiệm), việc liên danh giúp bổ sung năng lực để đáp ứng hồ sơ mời thầu.
- Hợp tác theo dự án, không cần thành lập pháp nhân mới: Các bên chỉ ký thỏa thuận liên danh, không phải đăng ký doanh nghiệp.
- Thời gian hợp tác ngắn, kết thúc theo hợp đồng: Sau khi hoàn thành gói thầu, liên danh tự chấm dứt.
- Muốn giữ độc lập pháp lý và tài chính: Mỗi thành viên vẫn là pháp nhân riêng, không bị “ràng buộc vốn” như liên doanh.
- Cần linh hoạt phân chia công việc: Thỏa thuận liên danh quy định rõ phần việc, trách nhiệm từng bên.
5. Thỏa thuận liên danh phải có những nội dung gì?
Theo khoản 25 Điều 4 Luật đấu thầu 2023, khi các nhà thầu hoặc nhà đầu tư tham gia dự thầu theo hình thức liên danh, các bên phải lập thỏa thuận liên danh để làm cơ sở xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của từng thành viên trong quá trình tham dự thầu cũng như thực hiện hợp đồng nếu được lựa chọn.
Một trong những nội dung bắt buộc của thỏa thuận liên danh là phải xác định rõ thành viên đứng đầu liên danh và phạm vi trách nhiệm của thành viên này. Thành viên đứng đầu liên danh thường là đơn vị đại diện cho toàn bộ liên danh trong việc giao dịch với bên mời thầu, tiếp nhận thông tin, ký các văn bản liên quan và điều phối hoạt động giữa các thành viên trong quá trình thực hiện gói thầu.
Bên cạnh đó, thỏa thuận liên danh cần quy định cụ thể trách nhiệm chung của toàn bộ liên danh đối với gói thầu. Điều này nhằm bảo đảm các thành viên cùng cam kết thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đã đề xuất trong hồ sơ dự thầu và chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư hoặc bên mời thầu về kết quả thực hiện hợp đồng.
Ngoài trách nhiệm chung, thỏa thuận liên danh còn phải làm rõ trách nhiệm riêng của từng thành viên, bao gồm phần công việc đảm nhận, tỷ lệ thực hiện, nguồn lực huy động và nghĩa vụ liên quan đến từng hạng mục công việc. Việc phân định cụ thể trách nhiệm của từng thành viên giúp xác định rõ vai trò của mỗi bên, đồng thời là căn cứ để đánh giá năng lực, xử lý vi phạm hoặc giải quyết tranh chấp nếu phát sinh trong quá trình thực hiện gói thầu.
Như vậy, thỏa thuận liên danh không chỉ là văn bản thể hiện sự hợp tác giữa các thành viên mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để xác định trách nhiệm của thành viên đứng đầu liên danh, trách nhiệm chung của toàn bộ liên danh và trách nhiệm riêng của từng thành viên đối với toàn bộ phạm vi công việc thuộc gói thầu. Điều này góp phần bảo đảm tính minh bạch, rõ ràng và hiệu quả trong hoạt động đấu thầu.
Kết luận
Liên doanh và liên danh đều là những hình thức hợp tác quan trọng trong hoạt động đầu tư, kinh doanh, giúp các bên phát huy thế mạnh và nâng cao hiệu quả thực hiện dự án. Tuy nhiên, mỗi hình thức có những đặc điểm riêng về cơ cấu tổ chức, tư cách pháp lý, quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Việc phân biệt rõ liên doanh và liên danh không chỉ giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án hợp tác phù hợp với mục tiêu phát triển mà còn góp phần hạn chế các rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong quá trình triển khai hoạt động kinh doanh và đầu tư.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.