- 1. Tổng quan về ly hôn tại Việt Nam
- 1.1. Khái niệm và ý nghĩa pháp lý của ly hôn
- 1.2. Thống kê, xu hướng và bối cảnh xã hội về ly hôn tại Việt Nam hiện nay
- 1.3. Tác động của các quy định mới năm 2025 đến đời sống gia đình
- 2. Chủ thể có quyền yêu cầu ly hôn và các hạn chế
- 2.1. Ai có quyền yêu cầu ly hôn? (vợ, chồng, người thân thích…)
- 2.2. Các trường hợp đặc biệt: Chồng không được quyền ly hôn khi vợ mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi
- 2.3. Quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp mất năng lực hành vi dân sự
- 3. Các hình thức ly hôn
- 3.1. Ly hôn thuận tình
- 3.2. Ly hôn đơn phương
- 3.3. Bảng so sánh chi tiết giữa ly hôn thuận tình và đơn phương
- 4. Giải quyết các vấn đề hậu ly hôn
- 4.1. Chia tài sản chung, tài sản riêng, nợ chung của vợ chồng
- 4.2. Quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, thăm nom con sau ly hôn
- 4.3. Quyền lợi của con khi cha mẹ ly hôn: Có được chia tài sản không?
- 5. Câu hỏi thường gặp về Luật khi ly hôn
- 5.1. Có phải mọi vụ ly hôn đều cần hòa giải bắt buộc không?
- 5.2. Thế nào là “tài sản chung” và “tài sản riêng” khi ly hôn?
- 5.3. Những trường hợp nào được miễn hoặc giảm án phí ly hôn?
- 5.6. Có thể thay đổi quyết định nuôi con sau khi đã có bản án ly hôn không?
- 5.7 Thuận tình ly hôn thì giải quyết ly hôn ở đâu?
- 5.8 Có được giảm tiền trợ cấp nuôi con khi bị thất nghiệp sau ly hôn hay không?
1. Tổng quan về ly hôn tại Việt Nam
1.1. Khái niệm và ý nghĩa pháp lý của ly hôn
Ly hôn là thủ tục pháp lý để kết thúc quan hệ hôn nhân. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, ly hôn chỉ được công nhận qua bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án. Đây là biện pháp cuối cùng khi hôn nhân không thể hàn gắn, đồng thời là cơ sở để bảo vệ quyền và nghĩa vụ của các bên, đặc biệt là trẻ em.
Kể từ ngày bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật, quan hệ vợ chồng chính thức chấm dứt. Các bên không còn quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với nhau. Tuy chấm dứt quan hệ hôn nhân, nhưng ly hôn lại làm phát sinh các quan hệ pháp lý mới liên quan đến con cái (quyền nuôi con, cấp dưỡng, thăm nom) và tài sản (chia tài sản chung, giải quyết nợ chung).Sau khi ly hôn, mỗi bên vợ hoặc chồng có quyền kết hôn với người khác theo quy định của pháp luật.
1.2. Thống kê, xu hướng và bối cảnh xã hội về ly hôn tại Việt Nam hiện nay
Ly hôn tại Việt Nam đang có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây, phản ánh những thay đổi sâu sắc trong đời sống xã hội và quan niệm về hôn nhân gia đình.
Theo số liệu của Tổng cục Thống kê đầu năm 2025 (dựa trên Điều tra giữa kỳ dân số và nhà ở năm 2024), có khoảng hơn 2,2 triệu người Việt Nam đã ly hôn/ly thân. Tỷ lệ ly hôn ở khu vực thành thị cao hơn nông thôn (2,9% so với 2,4%).
Các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh (hơn 263.300 người) và Hà Nội (hơn 146.400 người) có số người ly hôn/ly thân cao nhất cả nước, phản ánh mật độ dân số và áp lực cuộc sống đô thị.
Độ tuổi có tỷ lệ ly hôn cao nhất thường tập trung ở nhóm 35-49 tuổi, cho thấy những mâu thuẫn hôn nhân thường bộc lộ rõ nét và trầm trọng hơn sau một thời gian dài chung sống. Số liệu cũng cho thấy tỷ trọng ly hôn của nữ giới luôn cao hơn nam giới trong mọi nhóm tuổi.
Gánh nặng tài chính, mâu thuẫn trong chi tiêu, áp lực công việc, và sự khác biệt về quan điểm về phát triển kinh tế gia đình là nguyên nhân hàng đầu. Sự thay đổi của xã hội hiện đại khiến nam và nữ có nhiều cơ hội học tập, làm việc hơn, dẫn đến sự khác biệt trong tư tưởng, lối sống, quan điểm về vai trò của vợ/chồng, con cái, và các mối quan hệ xã hội. Phụ nữ ngày càng độc lập về kinh tế và có địa vị xã hội cao hơn, không còn chịu đựng cuộc sống hôn nhân không hạnh phúc. Xã hội cũng có cái nhìn cởi mở hơn về ly hôn, giảm bớt định kiến.
Nguyên nhân chính ảnh hưởng nghiêm trọng đến hôn nhân như:
- Bạo lực gia đình: Là nguyên nhân nghiêm trọng dẫn đến ly hôn đơn phương, đặc biệt là từ phía người vợ, khi không thể chịu đựng thêm bạo lực về thể chất và tinh thần.
- Ngoại tình: Vẫn là một trong những nguyên nhân phổ biến và gây ra sự đổ vỡ nghiêm trọng trong quan hệ hôn nhân.
- Thiếu kỹ năng giải quyết mâu thuẫn: Nhiều cặp đôi không biết cách đối thoại, chia sẻ và giải quyết những bất đồng nhỏ, dẫn đến tích tụ và bùng phát thành mâu thuẫn lớn...
1.3. Tác động của các quy định mới năm 2025 đến đời sống gia đình
Tại thời điểm tháng 6/2025, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 vẫn đang có hiệu lực pháp luật, và chưa có một Luật Hôn nhân và Gia đình mới nào được ban hành thay thế hay bổ sung toàn diện có hiệu lực trong năm 2025. Do đó, các quy định hiện hành về ly hôn vẫn tuân thủ Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Tuy nhiên, các luật khác có liên quan hoặc các nghị định, thông tư hướng dẫn cụ thể có thể có những điều chỉnh nhỏ ảnh hưởng gián tiếp đến quá trình ly hôn:
- Tăng cường áp dụng hòa giải: Xu hướng chung của pháp luật tố tụng là tăng cường hòa giải ở cơ sở và trong quá trình Tòa án giải quyết, nhằm tạo điều kiện cho các bên hàn gắn hoặc tự thỏa thuận, giảm gánh nặng cho hệ thống Tòa án và giảm áp lực cho các bên.
- Bảo vệ quyền lợi trẻ em: Các quy định về quyền nuôi con, cấp dưỡng, thăm nom con luôn được chú trọng và có thể có những hướng dẫn chi tiết hơn để đảm bảo quyền lợi tối đa cho trẻ.
- Giải quyết tranh chấp tài sản: Án lệ và các hướng dẫn mới của Tòa án nhân dân Tối cao có thể làm rõ hơn cách giải quyết các tranh chấp tài sản phức tạp, đặc biệt là tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân nhưng có nguồn gốc từ tài sản riêng hoặc có sự đóng góp của bên thứ ba.
- Thực thi quyết định ly hôn: Các quy định về thi hành án dân sự có thể được cải thiện để đảm bảo các bản án, quyết định của Tòa án về tài sản và cấp dưỡng được thực thi hiệu quả hơn.
Dù chưa có "quy định mới năm 2025" mang tính đột phá về ly hôn, nhưng hệ thống pháp luật vẫn đang liên tục được hoàn thiện, chú trọng hơn vào việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên, đặc biệt là trẻ em, và khuyến khích các bên tự giải quyết mâu thuẫn thông qua hòa giải.
2. Chủ thể có quyền yêu cầu ly hôn và các hạn chế
2.1. Ai có quyền yêu cầu ly hôn? (vợ, chồng, người thân thích…)
Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, những chủ thể sau đây có quyền yêu cầu ly hôn:
- Vợ, chồng hoặc cả hai người:
- Thuận tình ly hôn (Điều 55 Luật hôn nhân và gia đình 2014): Cả vợ và chồng cùng yêu cầu ly hôn. Điều kiện là cả hai tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận được về việc chia tài sản, trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.
- Ly hôn theo yêu cầu của một bên (ly hôn đơn phương) (Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014): Khi một bên vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành. Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
- Cha, mẹ, người thân thích khác của vợ, chồng:
- Người thân thích có quyền yêu cầu ly hôn khi một bên vợ, chồng do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người vợ hoặc chồng kia gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.
- Trường hợp này nhằm bảo vệ người yếu thế, không có khả năng tự bảo vệ mình trong cuộc hôn nhân
2.2. Các trường hợp đặc biệt: Chồng không được quyền ly hôn khi vợ mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi
Đảm bảo sức khỏe thể chất và tinh thần cho người mẹ trong giai đoạn thai kỳ, sinh nở và nuôi con nhỏ, tránh những cú sốc tâm lý lớn có thể ảnh hưởng đến cả mẹ và con. rẻ em được chăm sóc đầy đủ nhất trong những năm tháng đầu đời. Theo Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong các trường hợp sau:
- Vợ đang mang thai.
- Vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
- Vợ mới sinh con (thời điểm sau sinh và trước khi con đủ 12 tháng tuổi).
Quy định này chỉ áp dụng đối với người chồng. Người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong các trường hợp nêu trên nếu cuộc hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng và có căn cứ ly hôn.
2.3. Quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp mất năng lực hành vi dân sự
Mất năng lực hành vi dân sự là trường hợp một người do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, và đã được Tòa án ra quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự (Điều 22 Bộ luật Dân sự 2015).
Nếu một trong hai bên vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, thì người có quyền yêu cầu ly hôn sẽ là người thân thích của họ (cha, mẹ, con đã thành niên, anh, chị, em ruột) hoặc người giám hộ của họ.
Tòa án sẽ giải quyết việc ly hôn trong trường hợp này nếu có căn cứ về việc người vợ, người chồng bị mất năng lực hành vi dân sự đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người vợ, người chồng kia gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ (Khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
Ngoài ra, nếu vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án cũng sẽ giải quyết cho ly hôn (Khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
3. Các hình thức ly hôn
Theo quy định của pháp luật hôn nhân gia đình của Việt Nam thì ly hôn có 02 hình thức sau:
3.1. Ly hôn thuận tình
Ly hôn thuận tình là hình thức ly hôn lý tưởng nhất khi cả hai vợ chồng đều mong muốn chấm dứt hôn nhân và có sự đồng thuận về các vấn đề phát sinh (Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Cả hai bên vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, thể hiện sự tự nguyện, không bị ép buộc từ bất kỳ bên nào. Đã thỏa thuận được về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con:
- Về tài sản: Các bên phải tự thỏa thuận được cách phân chia toàn bộ tài sản chung và giải quyết nợ chung. Nếu có tài sản riêng, việc xử lý tài sản riêng cũng cần được thống nhất (trừ trường hợp không có tài sản chung và nợ chung).
- Về con cái: Phải thỏa thuận được ai là người trực tiếp nuôi con, quyền và nghĩa vụ cấp dưỡng của người không trực tiếp nuôi con, cũng như quyền thăm nom con.
Dù là thỏa thuận, Tòa án vẫn sẽ xem xét để đảm bảo thỏa thuận đó không vi phạm pháp luật và không gây thiệt hại nghiêm trọng đến quyền lợi của vợ (đặc biệt là người vợ yếu thế) và con cái (đặc biệt là về điều kiện sống, học tập, chăm sóc).
3.2. Ly hôn đơn phương
Ly hôn đơn phương (hay ly hôn theo yêu cầu của một bên) xảy ra khi chỉ một bên vợ hoặc chồng muốn chấm dứt hôn nhân hoặc khi các bên không thể thỏa thuận được các vấn đề liên quan (Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
Tòa án giải quyết cho ly hôn trong những trường hợp như:
- Có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình. Hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
- Một trong hai bên yêu cầu ly hôn: Không có sự đồng thuận từ phía còn lại
- Hòa giải tại Tòa án không thành: Tòa án đã thực hiện hòa giải nhưng các bên không thể hòa giải được việc ly hôn hoặc các vấn đề kèm theo.
Thế nào là "hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được"? Tòa án sẽ xem xét các yếu tố sau:
- Không còn tình cảm vợ chồng: Không yêu thương, quý trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau.
- Vợ hoặc chồng vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ: Ví dụ: ngoại tình (có bằng chứng), bỏ mặc vợ con, không quan tâm đến gia đình, không chung thủy, có lối sống đồi trụy.
- Bạo lực gia đình: Đánh đập, ngược đãi, hành hạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm.
- Mâu thuẫn kéo dài, trầm trọng: Không thể hòa giải, sống ly thân trong thời gian dài.
- Không còn khả năng chung sống: Mâu thuẫn đến mức không thể chung sống với tư cách vợ chồng được nữa.
3.3. Bảng so sánh chi tiết giữa ly hôn thuận tình và đơn phương
| Tiêu Chí | Ly Hôn Thuận Tình | Ly Hôn Đơn Phương |
|---|---|---|
| Bản chất | Cả hai bên tự nguyện yêu cầu ly hôn và thỏa thuận được các vấn đề. | Một bên yêu cầu ly hôn, bên kia không đồng ý hoặc không thể thỏa thuận. |
| Căn cứ pháp lý | Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 | Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 |
| Điều kiện | - Tự nguyện ly hôn. - Thỏa thuận được về tài sản, con cái. - Thỏa thuận đảm bảo quyền lợi vợ, con. | - Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng. - Đời sống chung không thể kéo dài. - Mục đích hôn nhân không đạt được (do bạo lực, vi phạm nghĩa vụ). |
| Cơ quan giải quyết | Tòa án cấp huyện | Tòa án cấp huyện (nơi bị đơn cư trú/làm việc) |
| Thời gian giải quyết | Nhanh chóng (khoảng 2-4 tháng nếu thuận lợi) | Lâu hơn (thường 4-12 tháng, hoặc lâu hơn nếu phức tạp) |
| Chi phí (án phí/lệ phí) | Lệ phí cố định: 300.000 VNĐ | Án phí: 300.000 VNĐ (không tranh chấp tài sản) hoặc theo giá trị tài sản tranh chấp (có thể rất cao). |
| Mức độ phức tạp | Đơn giản, ít phát sinh tranh chấp. | Phức tạp, dễ phát sinh tranh chấp về tài sản, con cái. |
| Khả năng cần luật sư | Không bắt buộc, chủ yếu tư vấn hồ sơ. | Thường cần thiết để bảo vệ quyền lợi, thu thập chứng cứ. |
| Tính ràng buộc | Quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực ngay. | Bản án sơ thẩm có thời hạn kháng cáo/kháng nghị; có thể phải qua phúc thẩm. |
| Tác động tâm lý | Nhẹ nhàng hơn, giảm căng thẳng cho các bên và con cái. | Căng thẳng, áp lực tâm lý cao, đặc biệt cho con cái. |
4. Giải quyết các vấn đề hậu ly hôn
4.1. Chia tài sản chung, tài sản riêng, nợ chung của vợ chồng
Nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn được quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
- Tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập; lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng (nếu có).
- Tài sản riêng của vợ, chồng được giải quyết theo thỏa thuận của vợ chồng; nếu không có thỏa thuận thì giải quyết theo quy định của pháp luật về tài sản riêng, thừa kế, tặng cho.
Vợ chồng có quyền tự thỏa thuận về việc chia tài sản. Nếu thỏa thuận này hợp pháp và không trái đạo đức xã hội, Tòa án sẽ công nhận. Thỏa thuận nên được lập thành văn bản (có thể công chứng) để đảm bảo giá trị pháp lý.
Tòa án quyết định khi không thỏa thuận được: Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ chia tài sản. Tòa án sẽ xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như:
- Nguồn gốc tài sản: Tài sản nào là tài sản chung (hình thành trong thời kỳ hôn nhân), tài sản nào là tài sản riêng (có trước khi kết hôn, được thừa kế riêng, tặng cho riêng...).
- Công sức đóng góp: Không chỉ đóng góp bằng tiền bạc mà còn bằng công sức lao động không có thu nhập (nội trợ, chăm sóc gia đình).
- Nhu cầu của con: Có thể ưu tiên cho bên trực tiếp nuôi con được hưởng phần tài sản nhiều hơn để đảm bảo điều kiện nuôi con.
- Lỗi của một bên: Nếu một bên có lỗi nghiêm trọng gây ra ly hôn (ví dụ: bạo lực gia đình, ngoại tình) thì có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ chia tài sản, người có lỗi có thể được chia ít hơn.
Nợ chung của vợ chồng sẽ được giải quyết theo nguyên tắc cùng chịu trách nhiệm. Nếu các bên thỏa thuận được cách trả nợ, Tòa án sẽ công nhận. Nếu không, Tòa án sẽ căn cứ vào nguồn gốc nợ, mục đích vay, và khả năng trả nợ của mỗi bên để phân chia trách nhiệm.
4.2. Quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, thăm nom con sau ly hôn
Vợ chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên đối với con sau khi ly hôn; nếu không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con. Con dưới 36 tháng tđược giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Về quyền nuôi con, Tòa án sẽ xem xét dựa trên các yếu tố khác nhau để xác định. Nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án sẽ xem xét nguyện vọng của con. Điều kiện của cha mẹ bao gồm điều kiện về vật chất (kinh tế, chỗ ở, điều kiện học tập) và tinh thần (thời gian chăm sóc, giáo dục, đạo đức, lối sống, môi trường sống). Tòa án ưu tiên giao con cho bên nào có điều kiện tốt hơn để con duy trì sự ổn định về cuộc sống, học tập và tâm lý.
Về nghĩa vụ cấp dưỡng, cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình. Mức cấp dưỡng do cha mẹ thỏa thuận hoặc Tòa án quyết định dựa trên thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con (Điều 82, 110, 116 Luật hôn nhân và gia đình 2014).
Về quyền thăm nom con, cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Người trực tiếp nuôi con cùng các thành viên gia đình không được cản trở người không trực tiếp nuôi con thăm nom con. Nếu người không trực tiếp nuôi con lạm dụng việc thăm nom để cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc nuôi dưỡng, giáo dục con, người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom con của người đó.
4.3. Quyền lợi của con khi cha mẹ ly hôn: Có được chia tài sản không?
Tài sản chung của vợ chồng là của vợ và chồng, không phải của con. Do đó, khi ly hôn, tài sản chung sẽ được chia giữa vợ và chồng theo nguyên tắc đã nêu ở trên. Khoản cấp dưỡng là một phần tài sản của cha mẹ được dùng để đảm bảo nhu cầu của con.
Trong quá trình chia tài sản, Tòa án có thể xem xét đến lợi ích của con để ưu tiên cho bên trực tiếp nuôi con được hưởng phần tài sản nhiều hơn hoặc được sở hữu tài sản cần thiết cho việc nuôi con (ví dụ: nhà ở).
Nếu con có tài sản riêng (ví dụ: được ông bà cho riêng, thừa kế riêng), thì tài sản đó là của con và không bị chia khi cha mẹ ly hôn.
5. Câu hỏi thường gặp về Luật khi ly hôn
5.1. Có phải mọi vụ ly hôn đều cần hòa giải bắt buộc không?
Trả lời: Có. Theo Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án phải tiến hành hòa giải để các đương sự thỏa thuận về việc giải quyết vụ án, trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được.
Trong vụ án ly hôn, dù là thuận tình hay đơn phương, Tòa án đều có nghĩa vụ tiến hành hòa giải.
- Ly hôn thuận tình: Tòa án sẽ hòa giải để kiểm tra sự tự nguyện ly hôn và sự thỏa thuận về con cái, tài sản. Nếu hòa giải thành, Tòa án ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
- Ly hôn đơn phương: Tòa án sẽ hòa giải để các bên tự thỏa thuận về việc ly hôn và các vấn đề kèm theo. Nếu hòa giải thành, Tòa án cũng ra Quyết định công nhận hòa giải thành hoặc bản án công nhận sự thỏa thuận. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ tiến hành xét xử.
Trường hợp không hòa giải được: Là khi một trong các bên vắng mặt hợp lệ lần thứ hai mà không có lý do chính đáng hoặc không thể đến phiên hòa giải.
Trường hợp không được hòa giải: Một số vụ án dân sự không thuộc phạm vi hòa giải, nhưng ly hôn không thuộc trường hợp này.
5.2. Thế nào là “tài sản chung” và “tài sản riêng” khi ly hôn?
Tài sản chung của vợ chồng (Điều 33 Luật hôn nhân và gia đình 2014):
- Là tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân.
- Là tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
- Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.
- Tài sản chung thuộc sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng, được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình và thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.
Tài sản riêng của vợ, chồng (Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014):
- Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn.
- Tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39, 40, 41 của Luật này.
- Đồ dùng, tư trang phục vụ nhu cầu thiết yếu của cá nhân.
- Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng.
- Lưu ý: Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
5.3. Những trường hợp nào được miễn hoặc giảm án phí ly hôn?
Các trường hợp được miễn hoặc giảm án phí ly hôn được quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí và lệ phí Tòa án.
Miễn hoàn toàn án phí:
- Người yêu cầu cấp dưỡng (nếu yêu cầu ly hôn có kèm theo yêu cầu cấp dưỡng).
- Người thuộc diện hộ nghèo, cận nghèo (có sổ hộ nghèo/cận nghèo hoặc giấy xác nhận của địa phương).
- Người khuyết tật nặng, đặc biệt nặng (có giấy xác nhận khuyết tật và xác nhận khó khăn tài chính của địa phương).
- Người được Nhà nước trợ giúp pháp lý.
- Trẻ em (nếu có yêu cầu về cấp dưỡng).
Giảm án phí:
- Người gặp khó khăn về kinh tế do thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn, ốm đau bất ngờ, mắc bệnh hiểm nghèo hoặc các trường hợp bất khả kháng khác được chính quyền địa phương xác nhận.
Thủ tục: Để được miễn/giảm, đương sự phải có đơn đề nghị kèm theo các tài liệu chứng minh nộp cho Tòa án.
5.6. Có thể thay đổi quyết định nuôi con sau khi đã có bản án ly hôn không?
Trả lời: Có
Theo Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cha, mẹ hoặc cá nhân, tổ chức khác có quyền yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con khi có một trong các trường hợp sau đây vì lợi ích tốt nhất của con:
- Người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. (Ví dụ: bị bệnh nặng, không có khả năng kinh tế, có hành vi bạo lực với con, vi phạm đạo đức nghiêm trọng...).
- Người trực tiếp nuôi con và người không trực tiếp nuôi con có thỏa thuận về việc thay đổi người trực tiếp nuôi con phù hợp với lợi ích của con.
- Cha hoặc mẹ có điều kiện tốt hơn và có yêu cầu được trực tiếp nuôi con.
5.7 Thuận tình ly hôn thì giải quyết ly hôn ở đâu?
Hỏi: Thưa luật sư, Chúng tôi thuận tình ly hôn, nhưng đăng kí kết hôn ở quê thì có thể giải quyết ở nơi khác được không ạ?
Đáp: Theo quy định của pháp luật thì Tòa án có thẩm quyền giải quyết việc ly hôn là Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú của một trong hai vợ chồng bạn.
5.8 Có được giảm tiền trợ cấp nuôi con khi bị thất nghiệp sau ly hôn hay không?
Chào Luật sư, Hiện tại tôi và và vợ tôi đã ly hôn, chúng tôi có con nhỏ được 2 tuổi. Tòa phán con tôi do vợ tôi nuôi, và mỗi tháng tôi phải trợ cấp 3 triệu đồng. Tuy nhiên hiện tại tôi vừa bị thất nghiệp, như vậy tôi có được tạm ngưng hay giảm trợ cấp không? Và tôi cần những giấy tờ gì để tòa xem xét cho tôi.
Điều 116 Luật hôn nhân và gia đình 2014 quy định: Mức cấp dưỡng do người có nghĩa vụ cấp dưỡng và người được cấp dưỡng hoặc người giám hộ của người đó thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.
+ Khi có ly do chính đáng và dựa trên sự thỏa thuận của các bên.
Căn cứ quy định trên, với tình trạng thực tế của bạn, bạn được quyền thay đổi mức cấp dưỡng.
Mọi vướng mắc liên quan đến việc ly hôn Bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận Luật sư tư vấn thủ tục ly hôn trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.