1. Khái niệm lương cơ sở và lương tối thiểu vùng

Lương cơ sở có thể hiểu là mức lương nền tảng được sử dụng làm cơ sở cho nhiều phép toán liên quan đến tiền lương trong các cơ quan Nhà nước và các đơn vị sự nghiệp công lập. Cụ thể, lương cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức lương cơ bản cho các cán bộ, công chức và viên chức. Nó là cơ sở để tính toán các mức phụ cấp và thực hiện các chế độ khác liên quan đến chế độ tiền lương và đãi ngộ đối với các đối tượng này. Chính vì vậy, lương cơ sở không chỉ ảnh hưởng đến việc xây dựng các bảng lương mà còn quyết định mức hỗ trợ tài chính mà các cán bộ, công chức và viên chức nhận được trong quá trình thực hiện nhiệm vụ công vụ của mình.

Lương tối thiểu vùng là mức lương tối thiểu mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động trong các điều kiện làm việc bình thường, nhằm bảo đảm cho người lao động và gia đình họ có một mức sống tối thiểu ổn định. Mức lương này được quy định dựa trên các vùng địa lý khác nhau và được điều chỉnh để phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội của từng khu vực. Lương tối thiểu vùng không chỉ phản ánh sự quan tâm của nhà nước đối với đời sống của người lao động mà còn nhằm duy trì sự công bằng trong quan hệ lao động, đảm bảo rằng người lao động nhận được mức lương đủ để trang trải các nhu cầu cơ bản và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

 

2. Cơ sở pháp lý quy định về lương cơ sở và lương tối thiểu vùng

Theo các quy định hiện nay về cán bộ, công chức, viên chức, chế độ bảo hiểm xã hội và trợ cấp bảo hiểm xã hội, lương cơ sở đã được đề cập như một yếu tố quan trọng trong việc tính toán mức lương và các chế độ khác. Tuy nhiên, hiện chưa có một định nghĩa cụ thể về lương cơ sở trong các văn bản pháp luật. Lương cơ sở có thể được hiểu là mức lương căn bản được sử dụng làm cơ sở để tính toán mức lương trong các bảng lương, từ đó xác định các khoản phụ cấp và thực hiện các chế độ khác nhau theo quy định của pháp luật. Mức lương cơ sở này được xác định là mức lương thấp nhất và không bao gồm các khoản chế độ như khen thưởng hay phụ cấp, mà chỉ là cơ sở để tính toán các khoản thanh toán khác cho cán bộ, công chức và viên chức.

Mức lương cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự rõ ràng và minh bạch trong chế độ trả lương. Việc áp dụng mức lương cơ sở giúp làm rõ hơn các khoản lương, tạo ra sự chính xác và công khai trong việc chi trả. Đặc biệt, mức lương cơ sở có thể được sử dụng làm căn cứ để thực hiện một số nhiệm vụ quan trọng. Cụ thể, nó giúp tính toán các khoản chi phí, mức hoạt động phí, và sinh hoạt theo quy định của pháp luật, từ đó đảm bảo rằng các khoản chi này được thực hiện một cách hợp lý và theo đúng quy định. Hơn nữa, mức lương cơ sở còn là cơ sở để xác định chính xác các khoản trích từ nguồn vốn của công ty, giúp tính toán đúng đắn các chế độ của người lao động và các khoản lợi nhuận mà họ được hưởng. Nhờ vào mức lương cơ sở, các doanh nghiệp có thể đảm bảo rằng các khoản chi trả và chế độ phúc lợi được thực hiện một cách công bằng và nhất quán, góp phần vào việc quản lý tài chính hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Hiện nay, Bộ luật Lao động 2019 chỉ đưa ra định nghĩa về mức lương tối thiểu, mà không đề cập đến các khái niệm khác như lương cơ sở. Mức lương tối thiểu được xác định nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động và gia đình họ, đồng thời phản ánh sự phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội. Theo Điều 91 của Bộ luật Lao động 2019, mức lương tối thiểu là mức lương thấp nhất mà người lao động có thể nhận được khi thực hiện công việc đơn giản nhất trong điều kiện lao động bình thường. Mức lương này được quy định cụ thể theo các vùng địa lý khác nhau và được ấn định theo tháng hoặc theo giờ làm việc.

Điều quan trọng là mức lương tối thiểu phải được điều chỉnh dựa trên nhiều yếu tố để đảm bảo công bằng và phù hợp với thực tế. Các yếu tố bao gồm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, sự tương quan giữa mức lương tối thiểu và mức lương trên thị trường, chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế, quan hệ cung - cầu lao động, tình hình việc làm và thất nghiệp, năng suất lao động, cũng như khả năng chi trả của doanh nghiệp. Để thực hiện các quy định này, Chính phủ sẽ đưa ra các quy định chi tiết và quyết định mức lương tối thiểu dựa trên khuyến nghị của Hội đồng tiền lương quốc gia.

Như vậy, lương tối thiểu vùng có thể được hiểu là mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động khi làm việc trong điều kiện lao động bình thường. Mức lương này nhằm đảm bảo rằng người lao động và gia đình của họ có thể duy trì mức sống tối thiểu, đồng thời phải phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội của từng khu vực. Mức lương tối thiểu vùng được áp dụng cho những người lao động làm việc theo hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động. Tuy nhiên, nó không áp dụng cho các cán bộ, công chức, viên chức, cũng như những người lao động làm việc tại các cơ quan, đơn vị hành chính nhà nước, hoặc các đơn vị sự nghiệp công lập. Theo quy định, mức lương tối thiểu vùng thường được điều chỉnh hàng năm, nhằm đảm bảo sự phù hợp với biến động của thị trường lao động và điều kiện kinh tế hiện tại.

 

3. Lương cơ sở và lương tối thiểu vùng có gì khác nhau?

Tiêu chí

Lương tối thiểu vùng

Lương cơ sở

Cơ sở pháp lý

Điều 91 Bộ luật Lao động 2019, Từ ngày 01/1/2024 đến 30/6/2024: Mức lương tối thiểu vùng áp dụng theo Nghị định 38/2022/NĐ-CP. Từ ngày 01/7/2024 đến 31/12/2024: Mức lương tối thiểu vùng mới tăng 6% so với 6 tháng đầu năm 2024, áp dụng theo Nghị định số 74/2024/NĐ-CP ngày 30/6/2024 thay thế cho Nghị định 38/2022/NĐ-CP.

Điều 3 Nghị định 73/2024/NĐ-CP

Đối tượng áp dụng

- Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động.

- Người sử dụng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động, bao gồm:

+ Doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

+ Cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình, cá nhân có thuê mướn, sử dụng người lao động làm việc cho mình theo thỏa thuận.

- Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc thực hiện mức lương tối thiểu quy định tại Nghị định 74/2024/NĐ-CP.

- Cán bộ, công chức từ trung ương đến cấp huyện;

- Cán bộ, công chức cấp xã;

- Viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập;

- Người làm việc theo chế độ hợp đồng lao động xếp lương theo Nghị định 204/2004/NĐ-CP; người làm việc theo chế độ hợp đồng lao động trong các cơ quan, đơn vị của Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội quy định tại Nghị định 68/2000/NĐ-CP;

- Người làm việc trong chỉ tiêu biên chế trong các hội được ngân sách nhà nước hỗ trợ kinh phí hoạt động;

- Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ và công nhân, viên chức quốc phòng, lao động hợp đồng thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam.

- Sĩ quan, hạ sĩ quan hưởng lương, hạ sĩ quan, chiến sĩ nghĩa vụ, công nhân công an và lao động hợp đồng thuộc Công an nhân dân.

- Người làm việc trong tổ chức cơ yếu.

- Người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn và tổ dân phố.

Khái niệm

- Là mức lương thấp nhất được trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường nhằm bảo đảm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội.

 

Là mức lương dùng làm căn cứ:

- Tính mức lương trong các bảng lương, mức phụ cấp và thực hiện các chế độ khác theo quy định của pháp luật đối với các đối tượng nêu trên.

- Tính mức hoạt động phí, sinh hoạt phí theo quy định của pháp luật;

- Tính các khoản trích và các chế độ được hưởng theo mức lương cơ sở.

Mức độ ảnh hưởng

Khi lương tối thiểu vùng tăng, chỉ người lao động đang có mức lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng mới được tăng lương.

Tăng mức đóng BHXH.

Khi lương cơ sở tăng, mọi cán bộ, công chức, viên chức đều được tăng lương.

Chu kỳ thay đổi

 

Không có quy định cụ thể về thời điểm tăng mức lương tối thiểu.

- Mức lương tối thiểu được điều chỉnh dựa trên mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ; tương quan giữa mức lương tối thiểu và mức lương trên thị trường; chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế; quan hệ cung, cầu lao động; việc làm và thất nghiệp; năng suất lao động; khả năng chi trả của doanh nghiệp.

Không có chu kỳ thay đổi cố định, phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng kinh tế, chỉ số giá tiêu dùng và khả năng của ngân sách Nhà nước.

 

Xem thêm bài viết: Lương cơ sở tăng bảng lương công chức thay đổi như thế nào?

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.