Trong xã hội hiện đại, vấn đề ly hôn đã không còn xa lạ mà trở nên phổ biến, đặc biệt là đối với các cặp vợ chồng trẻ. Những lý do khiến cuộc hôn nhân không còn ý nghĩa và không thể tiếp tục chung sống là rất đa dạng: từ mâu thuẫn không thể giải quyết, sự chênh lệch quá lớn về giá trị sống, đến những tình huống xảy ra bạo lực gia đình hay vi phạm pháp nghiêm trọng.

Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, trong trường hợp một bên yêu cầu ly hôn mà hòa giải không thành, Tòa án sẽ xem xét và giải quyết nếu có căn cứ về hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ/chồng gây ra tình trạng nghiêm trọng không thể duy trì hôn nhân và mục đích ban đầu của hôn nhân không đạt được. Đây là trường hợp đơn phương ly hôn theo yêu cầu của một bên.

Ngoài ra, Luật cũng quy định về đơn phương ly hôn trong trường hợp một bên bị tuyên bố mất tích hoặc bệnh tật mà không thể tự chủ hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình từ phía vợ/chồng. Trong tình huống này, người thân có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn vì lý do bảo vệ sức khỏe, tính mạng và tinh thần của người bị bệnh tật.

Việc đơn phương ly hôn không chỉ là sự giải thoát cho những người chịu đựng sự căng thẳng và bất hòa trong hôn nhân mà còn là cơ hội để họ có thể tiếp tục cuộc sống một cách tự do và hạnh phúc hơn. Tuy nhiên, quyết định này cũng đặt ra nhiều câu hỏi về hậu quả xã hội và tâm lý, đặc biệt đối với những con cái trong gia đình.

Trong bối cảnh hiện nay, việc cân nhắc kỹ lưỡng và tìm đến giải pháp hòa giải là điều cần thiết để tránh những đau khổ và hậu quả phức tạp từ việc ly hôn đơn phương. Cùng với đó, sự hỗ trợ từ phía xã hội và chính quyền cũng là yếu tố then chốt giúp người dân vượt qua giai đoạn khó khăn này một cách nhân văn và công bằng.

 

1. Có được chia tài sản chung khi ly hôn đơn phương?

1.1. Tài sản của vợ chồng là gì?

Tài sản của vợ chồng được quy định cụ thể tại Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, cụ thể:

"1. Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.

2. Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.

3. Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung."

Như vậy, tài sản chung của vợ chồng là tài sản thuộc sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng, được dùng để đảm bảo nhu cầu của gia đình và thực hiện các nghĩa vụ chung. Các loại tài sản được coi là tài sản chung bao gồm:

  • Tài sản do vợ, chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân: Bao gồm tiền lương, tiền công, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các thu nhập hợp pháp khác. Theo quy định tại khoản 1 Điều 9 Nghị định 126/2014/NĐ-CP, Thu nhập hợp pháp khác của vợ, chồng trong thời kỳ hôn nhân là: Khoản tiền thưởng, tiền trúng thưởng xổ số, tiền trợ cấp, trừ trường hợp quy định tại Khoản 3 Điều 11 của Nghị định này; Tài sản mà vợ, chồng được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật Dân sự đối với vật vô chủ, vật bị chôn giấu, bị chìm đắm, vật bị đánh rơi, bị bỏ quên, gia súc, gia cầm bị thất lạc, vật nuôi dưới nước; Thu nhập hợp pháp khác theo quy định của pháp luật. Và theo quy định tại Điều 10 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Hoa lợi phát sinh từ tài sản riêng của vợ, chồng là sản vật tự nhiên mà vợ, chồng có được từ tài sản riêng của mình; Lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của vợ, chồng là khoản lợi mà vợ, chồng thu được từ việc khai thác tài sản riêng của mình.
  • Tài sản được thừa kế chung hoặc tặng cho chung: Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung trong thời kỳ hôn nhân.
  • Tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung: Vợ chồng có thể thỏa thuận bằng văn bản về việc tài sản riêng của một bên hoặc của cả hai bên sẽ trở thành tài sản chung.
  • Quyền sử dụng đất: Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn, trừ trường hợp được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.
  • Trường hợp không có căn cứ chứng minh là tài sản riêng: Nếu không có căn cứ để chứng minh tài sản đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung.

1.2. Quyền chia tài sản khi ly hôn đơn phương

Theo quy định của pháp luật hiện nay, ly hôn được hiểu là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu pháp luật của Tòa án. Việc ly hôn có thể thực hiện theo thủ tục thuận tình ly hôn, trong trường hợp vợ, chồng không thỏa thuận được thì có quyền tiến hành ly hôn theo yêu cầu của một bên (hay còn gọi ly hôn đơn phương).

Ly hôn đơn phương là hình thức chấm dứt quan hệ hôn nhân khi chỉ một trong hai vợ chồng có mong muốn chấm dứt cuộc hôn nhân, trong khi bên còn lại không đồng ý hoặc không hợp tá. Do tính chất thiếu đồng thuận, thủ tục ly hôn đơn phương thường phức tạp và kéo dài hơn so với ly hôn thuận tình. Trong bất kỳ vụ án ly hôn nào tại Việt Nam, vấn đề phân chia tài sản chung luôn là một trong những khía cạnh quan trọng nhất và thường là nguyên nhân chính dẫn đến các tranh chấp kéo dài. Việc giải quyết tài sản đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy định pháp luật hiện hành và khả năng thu thập, trình bày chứng cứ một cách thuyết phục trước Tòa án.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, quyền được chia tài sản chung là một quyền cơ bản và hợp pháp của vợ chồng khi ly hôn, bất kể đó là ly hôn thuận tình hay ly hôn đơn phương. Việc phân chia tài sản chung sẽ được Tòa án giải quyết dựa trên các quy định cụ thể của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan. Quy định này đảm bảo rằng không bên nào bị thiệt thòi về quyền lợi tài sản chỉ vì sự thiếu hợp tác của bên kia trong quá trình ly hôn. Điều này cũng có nghĩa là sự thiếu đồng thuận về việc ly hôn không làm mất đi quyền lợi tài sản hợp pháp của mỗi bên, đặc biệt là bảo vệ bên yếu thế hơn hoặc bên chủ động yêu cầu ly hôn trước sự bất hợp tác của đối phương. 

1.3 Nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn đơn phương:

Nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn là một trong những vấn đề quan trọng được quy định chi tiết trong Điều 59 của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Theo đó, quá trình giải quyết tài sản sẽ tuân thủ các nguyên tắc cơ bản sau đây:

  • Thứ nhất, khi hôn nhân được thành lập theo chế độ tài sản theo quy định của pháp luật, việc giải quyết tài sản sẽ dựa trên sự thỏa thuận của các bên. Trường hợp không đạt được thỏa thuận, người yêu cầu ly hôn hoặc cả hai vợ chồng có thể đề nghị Tòa án giải quyết theo các quy định cụ thể tại Điều 59 và các điều liên quan từ 60 đến 64 của Luật này.
  • Thứ hai, nếu hôn nhân được thành lập theo thỏa thuận tài sản, quyết định giải quyết tài sản khi ly hôn sẽ áp dụng theo thỏa thuận đó. Trong trường hợp thỏa thuận không rõ ràng hoặc không đầy đủ, sẽ áp dụng các quy định tương ứng tại Điều 59 và các điều từ 60 đến 64 để giải quyết.
  • Thứ ba, tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia đôi, nhưng phải tính đến các yếu tố như hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung. Công sức lao động của vợ chồng trong gia đình được xem như lao động có thu nhập, và phải bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để có điều kiện tiếp tục làm việc và tạo thu nhập.
  • Thứ tư, nếu không thể chia tài sản bằng hiện vật, tài sản sẽ được chia theo giá trị. Bên nào nhận được tài sản bằng hiện vật có giá trị lớn hơn phải thanh toán cho bên kia phần chênh lệch.

Cuối cùng, Luật cũng quy định bảo vệ quyền lợi hợp pháp của vợ, con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.

Những nguyên tắc này giúp đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết tài sản khi ly hôn, đồng thời hỗ trợ cho các bên có thể tiếp tục cuộc sống và phát triển sau khi chấm dứt mối quan hệ hôn nhân. Việc thực hiện đúng và nghiêm túc các quy định này sẽ góp phần giảm thiểu xung đột và tranh chấp trong xã hội.

 

2. Chia tài sản khi ly hôn đơn phương trong trường hợp cụ thể

Hiện nay, theo quy định Điều 28 Luật Hôn nhân và gia đình, có hai chế độ tài sản mà vợ chồng có thể áp dụng là: chế độ tài sản theo luật định và chế độ tài sản theo thỏa thuận. 

Về chế độ tài sản theo luật định: Đây là chế độ tài sản mặc định được áp dụng khi vợ chồng không có bất kỳ thỏa thuận nào khác về tài sản hoặc khi thỏa thuận về chế độ tài sản của họ bị Tòa án tuyên bố vô hiệu toàn bộ. Trong trường hợp này, việc chia tài sản khi ly hôn sẽ tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định cụ thể trong LHN&GĐ 2014, đặc biệt là Điều 59, cùng với các văn bản hướng dẫn và án lệ liên quan.  

Về chế độ tài sản theo thỏa thuận: Đây là chế độ mà vợ chồng tự nguyện lựa chọn và thống nhất về cách thức quản lý và phân chia tài sản. Thỏa thuận này phải được lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực trước khi kết hôn. Chế độ này mang lại sự linh hoạt cao hơn cho các cặp đôi trong việc định đoạt tài sản của mình, cho phép họ chủ động thiết lập các quy tắc riêng biệt phù hợp với hoàn cảnh và mong muốn cá nhân.

Việc chia tài sản khi ly hôn là một trong những vấn đề nhạy cảm và phức tạp trong quá trình giải quyết hôn nhân tan vỡ. Trường hợp ly hôn đơn phương khiến quá trình này càng trở nên phức tạp hơn, đặc biệt là khi không đạt được thỏa thuận giữa hai bên.

Trong trường hợp vợ chồng tự thỏa thuận chia tài sản, việc này mang đến một số ưu điểm rõ ràng. Đầu tiên, quá trình giải quyết có thể diễn ra nhanh chóng hơn so với khi phải chờ đợi quyết định từ Tòa án. Thứ hai, việc thỏa thuận giúp tiết kiệm chi phí pháp lý, vì không cần phải mất thêm chi phí cho các phiên xử và các thủ tục pháp lý liên quan. Cuối cùng, việc đạt được thỏa thuận giúp hạn chế mâu thuẫn và xung đột, giúp cho quá trình hòa giải và điều chỉnh cuộc sống sau ly hôn diễn ra dễ dàng hơn.

Tuy nhiên, để có thể thực hiện việc chia tài sản này, hai bên phải có sự tự nguyện và thực sự đồng ý với thỏa thuận được đưa ra. Thỏa thuận cần phải hợp lý và công bằng, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của cả hai bên, từ đó đưa ra một quyết định chấp nhận được về việc phân chia tài sản chung.

Trái lại, trong trường hợp vợ chồng không thể tự thỏa thuận được việc chia tài sản, Tòa án sẽ phải can thiệp để giải quyết tranh chấp. Quy trình này bao gồm việc nộp đơn khởi kiện ly hôn và đồng thời yêu cầu chia tài sản. Tại phiên hòa giải tại Tòa án, các bên sẽ có cơ hội tham gia để giải quyết mâu thuẫn. Sau đó, nếu không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ tiến hành xét xử và đưa ra bản án chia tài sản dựa trên các bằng chứng, lập luận pháp lý và quy định của pháp luật.

Việc chia tài sản trong trường hợp ly hôn đơn phương không chỉ đơn giản là vấn đề vật chất mà còn ảnh hưởng đến tâm lý và tình cảm của các bên liên quan. Để giảm thiểu xung đột và tranh chấp trong quá trình này, việc hòa giải và thỏa thuận là những phương án được khuyến khích, giúp cho việc giải quyết hôn nhân tan vỡ trở nên nhẹ nhàng và công bằng hơn đối với cả hai bên.

2.1. Chia tài sản chung theo quy định pháp luật 

Khi ly hôn, việc chia tài sản chung của vợ chồng trước hết do các bên tự thỏa thuận. Đây là nguyên tắc ưu tiên hàng đầu, khuyến khích sự tự nguyện và hòa giải giữa các bên. Nếu vợ chồng không thể tự thỏa thuận được và có yêu cầu, Tòa án sẽ giải quyết việc chia tài sản dựa trên nguyên tắc chia đôi nhưng có tính đến yếu tố:  

- Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng: Tòa án sẽ xem xét toàn diện tình trạng sức khỏe, khả năng lao động, tuổi tác, cũng như các nghĩa vụ chăm sóc, cấp dưỡng con chung hoặc người thân khác của mỗi bên. Nhu cầu thiết yếu về chỗ ở, việc làm để duy trì cuộc sống sau ly hôn cũng là một yếu tố được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho các bên.  

- Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung: Yếu tố này không chỉ giới hạn ở đóng góp tài chính trực tiếp. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định tiến bộ khi khẳng định: "Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập". Điều này có nghĩa là công việc nội trợ, chăm sóc con cái, quản lý gia đình, dù không trực tiếp tạo ra thu nhập, vẫn được pháp luật công nhận giá trị ngang với lao động có thu nhập. Bên có công sức đóng góp nhiều hơn có thể được chia nhiều hơn. Sự công nhận này được cụ thể hóa qua các án lệ và dự thảo án lệ.

- Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp: Tòa án sẽ xem xét để đảm bảo rằng việc chia tài sản không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tiếp tục lao động, sản xuất, kinh doanh để tạo thu nhập của mỗi bên sau ly hôn. Điều này nhằm tạo điều kiện cho các bên có thể ổn định cuộc sống và tiếp tục phát triển.  

- Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng: Yếu tố lỗi là một trong những căn cứ quan trọng để Tòa án điều chỉnh tỷ lệ chia tài sản, không nhất thiết là 50:50. Các hành vi được coi là lỗi nghiêm trọng bao gồm bạo lực gia đình, ngoại tình, phá tán tài sản gia đình, không quan tâm đến gia đình và con cái. Quyết định giám đốc thẩm số 05/2021/HNGĐ-GĐT (được đề xuất phát triển án lệ) đã minh họa rõ ràng tác động của yếu tố lỗi. Trong vụ án này, Tòa án cấp sơ thẩm đã chia cho một bên 70% giá trị tài sản và bên kia 30% do bên kia có lỗi nghiêm trọng (chung sống như vợ chồng với người khác, không quan tâm gia đình, không chăm sóc con chung). Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP cũng làm rõ hơn các tình huống được coi là "vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng". Việc xác định "lỗi" thường rất chủ quan và đòi hỏi các bên phải thu thập chứng cứ, đưa ra lập luận, dẫn đến việc tranh chấp có thể kéo dài, phức tạp và căng thẳng hơn.  

- Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình: Đây là một nguyên tắc nhân văn nhằm đảm bảo rằng việc phân chia tài sản không đẩy những đối tượng yếu thế vào tình cảnh khó khăn.  

2.2. Chia tài sản theo thỏa thuận vợ/chồng

Chế độ tài sản theo thỏa thuận là quy định thể hiện sự tôn trọng của pháp luật đối với sự tự do thỏa thuận của các bên chủ thể trong quan hệ dân sự. Theo quy định Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng" là một văn bản mà vợ chồng cùng nhau bàn bạc, thảo luận và thống nhất trước khi kết hôn về các nội dung liên quan đến tài sản chung, tài sản riêng, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản cũng như việc phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản. Thỏa thuận này có những yêu cầu cụ thể về hình thức. Cụ thể, thỏa thuận phải được lập trước khi kết hôn và phải bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực để có giá trị pháp lý (Điều 47 LHN&GĐ 2014). Chế độ tài sản theo thỏa thuận được xác lập kể từ ngày đăng ký kết hôn. Yêu cầu về việc lập thỏa thuận trước khi kết hôn và phải có công chứng/chứng thực. Đây là một cơ chế pháp lý quan trọng giúp các cặp vợ chồng giảm thiểu tranh chấp tài sản phức tạp trong tương lai, đặc biệt là khi có tài sản lớn hoặc các mối quan hệ tài chính phức tạp từ trước hôn nhân.  

Theo Điều 48 LHN&GĐ 2014 và Điều 15 Nghị định 126/2014/NĐ-CP, nội dung cơ bản của thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng có thể bao gồm:  Xác định rõ tài sản là tài sản chung, tài sản riêng của vợ, chồng. Quyền, nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung, tài sản riêng và các giao dịch có liên quan; tài sản để bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình. Điều kiện, thủ tục và nguyên tắc phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản. Các bên có thể thỏa thuận việc phân chia tài sản theo tỷ lệ đóng góp của mỗi bên hoặc có thể thỏa thuận sẽ được phân chia thành hai phần bằng nhau cho vợ chồng. 

Khi ly hôn, nếu có văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản và văn bản này không bị Tòa án tuyên bố vô hiệu toàn bộ, thì Tòa án sẽ áp dụng các nội dung của văn bản thỏa thuận để chia tài sản của vợ chồng. Áp dụng luật định để bổ sung/thay thế: Đối với những vấn đề không được vợ chồng thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng hoặc bị vô hiệu, thì Tòa án sẽ áp dụng các quy định tương ứng của chế độ tài sản theo luật định (khoản 2, 3, 4, 5 Điều 59 và các điều 60, 61, 62, 63 và 64 của LHN&GĐ 2014) để chia tài sản. Điều này cho thấy sự linh hoạt của pháp luật, cho phép các cặp vợ chồng tự định đoạt tài sản của mình và để hạn chế phát sinh tranh chấp để bảo vệ quyền lợi của các bên khi thỏa thuận không hoàn hảo. Hiện nay pháp luật quy định, về tài sản của vợ chồng phải phù hợp với quy định của pháp luật, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Nếu vi phạm, người có quyền, lợi ích liên quan có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố thỏa thuận vô hiệu theo quy định tại Điều 50 LHN&GĐ 2014. Các trường hợp thỏa thuận vô hiệu bao gồm vi phạm điều kiện có hiệu lực hoặc nội dung thỏa thuận xâm phạm nghiêm trọng quyền, lợi ích hợp pháp của cha mẹ, con cái, thành viên gia đình khác.  

2.3. Chia tài sản trong trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình

Trên thực tế, theo truyền thống và phong tục tập quán, rất nhiều cặp vợ chồng sinh sống cùng gia đình vợ hoặc gia đình chồng trong suốt thời kỳ hôn nhân hoặc trong một thời điểm nhất định của thời kỳ hôn nhân. Từ đây, nảy sinh vấn đề tài sản vợ chồng không được thỏa thuận cụ thể mà có sự phân định không rõ ràng với tài sản của những thành viên khác trong gia đình, dẫn đến thực tiễn giải quyết khó khăn, chồng chéo, phức tạp vì việc phân chia không chỉ dừng lại ở tài sản mà nhiều trường hợp còn liên quan chặt chẽ với yếu tố tình cảm, đạo đức.

Và đề giải quyết vấn đề, Đều 61 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định:

"1. Trong trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình mà ly hôn, nếu tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình không xác định được thì vợ hoặc chồng được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình căn cứ vào công sức đóng góp của vợ chồng vào việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung cũng như vào đời sống chung của gia đình. Việc chia một phần trong khối tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận với gia đình; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.

2. Trong trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình mà tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình có thể xác định được theo phần thì khi ly hôn, phần tài sản của vợ chồng được trích ra từ khối tài sản chung đó để chia theo quy định tại Điều 59 của Luật này."

Như vậy, nếu vợ chồng chung số với gia đình, việc phân chia tài sản chung vợ chồng sẽ được phân làm hai trường hợp cụ thể:

- Trường hợp 1: Tài sản vợ chồng trong khối tài sản chung với gia đình xác định được theo phần: Đây là trường hợp dễ giải quyết hơn, bởi "có thể xác định được theo phần" nghĩa là có căn cứ rõ ràng để tách bạch đâu là tài sản riêng của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình lớn. 

Đây là trường hợp dễ giải quyết hơn. "Có thể xác định được theo phần" nghĩa là có căn cứ rõ ràng để tách bạch đâu là tài sản riêng của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình lớn. Khi ly hôn, phần tài sản của vợ chồng được tách ra từ khối tài sản chung của gia đình. Sau đó, phần tài sản đó sẽ được chia giữa vợ và chồng theo nguyên tắc phân chia tài sản chung vợ chồng theo quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 hoặc vợ, chồng có thể tự thỏa thuận với nhau về việc phân chia số tài sản này.

- Trường hợp 2: Tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình không xác định được theo phần. Đây là trường hợp phức tạp và thường gây tranh chấp. "Không xác định được" nghĩa là tài sản của vợ chồng đã hòa lẫn vào khối tài sản chung của gia đình lớn, không có giấy tờ, chứng cứ rõ ràng để tách bạch, hoặc đã được sử dụng chung và phát triển chung trong thời gian dài. Đối với trường hợp này, vợ hoặc chồng sẽ được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình. Và cụ thể được chia bao nhiều sẽ căn cứ vào công sức đóng góp của vợ chồng trong việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung đó, cũng như vào đời sống chung của cả gia đình. Công sức này bao gồm cả lao động có thu nhập và lao động không xác định thu nhập cụ thể (như nội trợ,....). Việc chia phần tài sản này trước tiên sẽ do vợ chồng thỏa thuận với các thành viên khác trong gia đình. Nếu không thỏa thuận được với gia đình, thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Tòa án sẽ dựa vào các bằng chứng về công sức đóng góp để xác định phần tài sản mà vợ chồng được hưởng từ khối tài sản chung của gia đình.

2.4. Chia quyền sử dụng đất của vợ chồng khi ly hôn

Đất đai là tài sản có giá trị và là tài sản thường phát sinh tranh chấp chủ yếu trong các vụ việc phân chia tài sản khi vợ chồng ly hôn. Theo quy định Điều 62 Luật Hôn nhân và gia định 2014 quy định:

"1. Quyền sử dụng đất là tài sản riêng của bên nào thì khi ly hôn vẫn thuộc về bên đó.

2. Việc chia quyền sử dụng đất là tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn được thực hiện như sau:

a) Đối với đất nông nghiệp trồng cây hàng năm, nuôi trồng thủy sản, nếu cả hai bên đều có nhu cầu và có điều kiện trực tiếp sử dụng đất thì được chia theo thỏa thuận của hai bên; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định tại Điều 59 của Luật này.

Trong trường hợp chỉ một bên có nhu cầu và có điều kiện trực tiếp sử dụng đất thì bên đó được tiếp tục sử dụng nhưng phải thanh toán cho bên kia phần giá trị quyền sử dụng đất mà họ được hưởng;

b) Trong trường hợp vợ chồng có quyền sử dụng đất nông nghiệp trồng cây hàng năm, nuôi trồng thủy sản chung với hộ gia đình thì khi ly hôn phần quyền sử dụng đất của vợ chồng được tách ra và chia theo quy định tại điểm a khoản này;

c) Đối với đất nông nghiệp trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp để trồng rừng, đất ở thì được chia theo quy định tại Điều 59 của Luật này;

d) Đối với loại đất khác thì được chia theo quy định của pháp luật về đất đai.

3. Trong trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình mà không có quyền sử dụng đất chung với hộ gia đình thì khi ly hôn quyền lợi của bên không có quyền sử dụng đất và không tiếp tục sống chung với gia đình được giải quyết theo quy định tại Điều 61 của Luật này."

Trước hết, trong trường hợp này, cần xác định rõ quyền sử dụng đất đó là tài sản chung của vợ chồng hay tài sản riêng của một bên. Nếu quyền sử dụng đất mà vợ hoặc chồng có được trước thời kỳ hôn nhân; quyền sử dụng đất mà vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; quyền sử dụng đất có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng thì được xác định và là tài sản riêng và được xác định theo nguyên tắc quyền sử dụng đất là tài sản riêng của bên nào thì khi ly hôn vẫn thuộc về bên đó. Bên còn lại không có quyền yêu cầu chia, trừ trường hợp có sự đóng góp của tài sản chung vào việc làm tăng giá trị của đất đó thì phần giá trị tăng thêm đó có thể được xem là tài sản chung để chia. Nếu quyền sử dụng đất là tài sản mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn (thông qua mua bán, nhận chuyển nhượng, được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, hoặc được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất); quyền sử dụng đất có được thông qua việc chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế chung, tặng cho chung thì về nguyên tắc đây được xác định là tài sản chung vợ chồng và sẽ được chia khi ly hôn. ​

Trong trường hợp, Quý khách hàng cần sử dụng dịch vụ luật sư tham gia giải quyết các tranh chấp tài sản khi ly hôn, vui lòng liên hệ với Luật sư Tô Thị Phương Dung - Phó giám đốc Công ty luật Minh Khuê qua số: 0986.386.648 để được tư vấn, báo giá chi tiết. Là một luật sư giàu kinh nghiệm, quản lý bộ phận dịch vụ luật sư của Công ty luật Minh Khuê có trụ sở ở Hà Nội và TPHCM, Luật sư Tô Phương Dung có đủ kinh nghiệm để tham gia trực tiếp các vụ án giải quyết tranh chấp tài sản khi ly hôn.

 

3. Giải quyết tranh chấp và vấn đề phát sinh khi chia tài sản vợ chồng

3.1. Tài sản riêng, tài sản thừa kế, tặng cho riêng 

Nguyên tắc chia tài sản khi vợ chồng ly hôn là chia tài sản chung vợ chồng theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của pháp luật. Với tài sản được xác định tài sản riêng, về nguyên tắc pháp luật quy định thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Tuy nhiên, một trong những tranh chấp thường phát sinh khi chia tài sản vợ chồng khi ly hôn là việc có sự mâu thuẫn giữa vợ với chồng khi xác định tài sản là tài sản chung vợ chồng hay là tài sản riêng của vợ hoặc chồng.

Theo quy định Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm:

"1. Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40 của Luật này; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.

2. Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng cũng là tài sản riêng của vợ, chồng. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của Luật này."

Tài khoản khác mà pháp luật quy định là tài sản riêng của vợ chồng bao gồm "Quyền tài sản đối với đối tượng sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ; Tài sản mà vợ, chồng xác lập quyền sở hữu riêng theo bản án, quyết định của Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác; Khoản trợ cấp, ưu đãi mà vợ, chồng được nhận theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công với cách mạng; quyền tài sản khác gắn liền với nhân thân của vợ, chồng." (theo quy định tại Điều 11 Nghị định 126/2014/NĐ-CP).

Mặc dù tài sản riêng của vợ, chồng được pháp luật quy định rõ ràng và khá đầy đủ, nhưng trên thực tế cho thấy có rất nhiều vấn đề có thể phát sinh dẫn đến tranh chấp khi chia tài sản vợ chồng liên quan đến vấn đề này, cụ thể:

- Tài sản riêng nhưng có sự đóng góp công sức gìn giữ, phát triển tài sản riêng đó của người còn lại: Đây là trường hợp phổ biến dẫn đến tranh chấp giữa vợ chồng khi phân chia tài sản. Có thể kể đến như trường hợp, một bên có mảnh đất là tài sản riêng trước khi kết hôn, nhưng sau đó, hai vợ chồng cùng dùng tiền chung để xây nhà trên mảnh đất đó, hoặc dùng tiền chung để cải tạo, nâng cấp giá trị của tài sản riêng đó. Lúc này, việc phân chia tài sản khi vợ chồng ly hôn trở nên rất phức tạp vì nhà là tài sản gắn liền với đất và vì vậy không thể tách nhà và đất ra riêng để tiến hành phân chia tài sản. Vậy, phân chia như thế nào để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của cả vợ và chồng là điều không dễ khi rõ ràng căn nhà là tài sản chung vợ chồng được xây trên đất là tài sản riêng, trong khí nếu cả hai đều muốn nhận hiện vật khi chia tài sản, Tòa án không thể tiến hành việc chia đôi căn nhà cho mỗi người một nửa, từ đây dẫn đến những khó khăn rất lớn khi giải quyết tranh chấp.

- ​Không chứng minh được là tài sản riêng: Nhiều trường hợp, tài sản có được từ trước hôn nhân hoặc được thừa kế/tặng cho riêng nhưng không có giấy tờ chứng minh rõ ràng. Theo nguyên tắc là luật quy định, trong trường hợp không có căn cứ để khẳng định là tài sản riêng, thì mặc nhiên tài sản đó được suy đoán là tài sản chung vợ chồng và khi tiến hành ly hôn đơn phương vợ, chồng có quyền yêu cầu tòa án phân chia số tài sản đó.

- Tài sản hình thành từ tài sản riêng nhưng đứng tên chung: Ví dụ, một bên dùng tiền riêng của mình để mua một bất động sản hoặc xe ô tô nhưng lại đăng ký sở hữu dưới tên cả hai vợ chồng. Vấn đề đặt ra là, khi phân chia tài sản, vợ hoặc chồng sẽ căn cứ vào các giấy tờ pháp lý đượ cấp đơi với tài sản đó để yêu cầu xác định là tài sản chung và tiến hành phân chia theo quy định của pháp luật, nhưng người còn lại lại cho rằng, tài sản đó bắt nguồn từ tài sản riêng của mình và muốn xác định là tài sản riêng. Vậy, để giải quyết được vấn đề này, điều cốt lõi là việc các bên phải đưa ra được các chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình. Tòa án sẽ căn cứ vào các chứng cứ mà vợ, chồng để đưa ra quyết định cuối cùng. Như vậy, có thể hiểu, việc một tài sản được cấp giấy chứng nhận cho cả hai vợ chồng, nhưng khi một trong hai bên có căn cứ xác đáng và hợp pháp chứng minh được tài sản đó là tài sản riêng, tòa án vẫn có thể chấp nhận yêu cầu xác định là tài sản riêng. 

3.2. Một bên không hợp tác, cố tình tẩu tán tài sản

Một trong những nguyên nhân dẫn đên tranh chấp tài sản của vợ chồng phức tạp và khó giải quyết đó là việc một bên không hợp tác, cố tình tẩu tán tài sản.

  • Một bên không hợp tác có thể là không hợp tác trong việc kê khai tài sản; cố tính che giấu tài sản; chống đối, cản trở quá trình tố tụng,.....
  • Một bên cố tình tẩu tán tài sản được hiểu là chuyển dịch một cách cố ý quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản nhằm mục đích che giấu tài sản trong quá trình giải quyết việc chia tài sản trong vụ án ly hôn. Người thực hiện hành vi tẩu tán tài sản biết rõ về nghĩa vụ của mình nhưng lại có tình thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản nhằm làm cho tài sản không còn thuộc quyền sở hữu hoặc sử dụng của mình, khiến cho vợ hoặc chồng không thể tiếp cận và thực hiện quyền của mình đối với tài sản đó. Hình thức tẩu tán tài sản rất đa dạng, có thể là bán, tặng cho, chuyển nhượng, cầm cố, thế chấp,.....Hành vi tẩu tán tài sản gây thiệt hại nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của bên còn lại. Hành vi này gây rất nhiều khó khăn và làm kéo dài việc giải quyết tranh chấp. 

Vậy để giải quyết những tình huống trên, vấn đề quan trọng nhất là cần tiến hành thu thập chứng cứ để khẳng định hành vi chống đối, tẩu tán tài sản của vợ hoặc chồng trong quá trình giải quyết tranh chấp. Hoặc các bên tự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vấn đề, đây là cách thức giúp việc giải quyết tranh chấp nhanh nhất và triệt để nhất, tuy nhiên, việc các bên có thể đưa ra được một thỏa thuận giải quyết trong trường hợp này thực tế là không hề đơn giản.

 3.3. Xử lý tài sản liên quan người thứ ba

Giải quyết tranh chấp và vấn đề phát sinh khi chia tài sản vợ chồng mà có sự liên quan đến người thứ ba, vụ việc sẽ trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Bởi việc giải quyết trong trường hợp này không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả vợ chồng mà còn phải tính đến quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba, đồng thời phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật. Người thứ ba ở đây có thể là cá nhân, tổ chức, hoặc doanh nghiệp, và họ có thể là chủ nợ, người mua tài sản, người được tặng cho tài sản, hoặc người có quyền và nghĩa vụ liên quan khác.

Các trường hợp phát sinh khi giải quyết tranh chấp tài sản vợ chồng khi ly hôn với người thứ ba là:

- Vợ hoặc chồng có hành vi tẩu tán tài sản với người thứ ba: Trong trường hợp này, nếu người thứ ba là người thứ ba ngay tình tức là những họ không biết và không có nghĩa vụ phải biết giao dịch mà họ xác lập với vợ, chồng là giao dịch không đúng quy định pháp luật, thì giao dịch được xác lập, thực hiện với người thứ ba ngay tình vẫn có hiệu lực pháp luật, người thứ ba vẫn được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Trong trường hợp người thứ ba được xác định không phải là người thứ ba ngay tình thì giao dịch giữa họ với vợ, hoặc chồng sẽ bị tuyên vô hiệu và về nguyên tắc hai bên trả lại cho nhau những gì đã nhận. Nếu phát sinh vấn đề thiệt hại ngườ thứ ba chỉ có quyền yêu cầu người vợ hoặc chồng đã xác lập giao dịch vô hiệu với mình phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.

- Tài sản do người thứ ba đang quản lý, sử dụng: Trên thực tế, tài sản vợ chồng có thể không do vợ chồng trực tiếp chiếm hữu, sử dụng mà có thể tài sản đó đang được quản lý, sử dụng bởi người thứ ba thông qua các giao dịch dân sự như hợp đồng cho thuê, hợp đồng mượn,.... Trong trường hợp này, việc phân chia tài sản vợ chồng khi ly hôn ít nhiều ảnh hưởng đến các giao dịch với người thứ ba liên quan đến tài sản này. Chẳng hạn, hai vợ chồng có một căn nhà cho thuê, khi ly hôn hai vợ chồng muốn chia tài sản này, cần đảm bảo việc chia tài sản gốc và phân chia các khoản tiền thuê đã thu được và quyền tiếp tục thuê trong tương lai theo đúng quy định pháp luật.

- Tranh chấp về tài sản chung của vợ chồng là doanh nghiệp có người thứ ba góp vốn. Việc chia cổ phần/vốn góp của vợ chồng có thể ảnh hưởng đến cơ cấu sở hữu và hoạt động của doanh nghiệp, có thể liên quan đến quyền ưu tiên mua lại của các thành viên/cổ đông khác. Lúc này, để giải quyết cần căn cứ vào các quy định của Luật Doanh nghiệp, Bộ Luật dân sự, Điều lệ công ty,.... Có thể Tòa án sẽ quyết định một bên nhận toàn bộ cổ phần hoặc phần vốn góp và thanh toán giá trị chênh lệch cho bên còn lại, hoặc buộc phải chuyển nhượng cho người thứ ba và chia số tiền nhận được từ việc chuyển nhượng đó cho hai vợ chồng hoặc vợ, chồng có thể tự thỏa thuận.

 

4. Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng trong việc chia tài sản khi ly hôn đơn phương

Trong quá trình ly hôn đơn phương, vợ chồng có những quyền và nghĩa vụ riêng biệt trong việc chia tài sản, theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Quyền của vợ chồng:

- Yêu cầu chia tài sản theo quy định của pháp luật: Vợ chồng có quyền yêu cầu chia tài sản chung theo những quy định rõ ràng và công bằng của pháp luật, nếu không thể đạt được thỏa thuận giữa hai bên.

- Thỏa thuận chia tài sản với người khác: Trong trường hợp hai bên đồng ý, họ có quyền thỏa thuận với nhau về việc chia tài sản, miễn là thỏa thuận đó không vi phạm quy định pháp luật hiện hành và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.

- Bàn giao tài sản cho người được hưởng theo quy định: Sau khi quyết định chia tài sản được đưa ra (thông qua thỏa thuận hoặc bản án của Tòa án), vợ chồng có nghĩa vụ bàn giao tài sản cho người được hưởng theo những điều khoản đã thỏa thuận hoặc được quy định trong bản án của Tòa án. 

Nghĩa vụ của vợ chồng:

- Cung cấp thông tin, chứng cứ về tài sản cho nhau: Trong quá trình giải quyết chia tài sản, vợ chồng có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ thông tin và chứng cứ liên quan đến tài sản chung cho nhau, nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình này.

- Hợp tác với Tòa án trong việc giải quyết chia tài sản: Vợ chồng phải hợp tác tích cực với Tòa án trong quá trình giải quyết tranh chấp về tài sản, bao gồm tham gia các phiên hòa giải và cung cấp thông tin cần thiết theo yêu cầu của Tòa án.

- Thực hiện đúng nội dung thỏa thuận hoặc bản án chia tài sản: Sau khi có quyết định cuối cùng về việc chia tài sản, vợ chồng có nghĩa vụ thực hiện đúng những điều khoản đã thỏa thuận hoặc quy định trong bản án của Tòa án, bảo đảm quyền lợi của mỗi bên được thực hiện đầy đủ và tránh xảy ra các tranh cãi pháp lý sau này.

Tóm lại, việc chia tài sản khi ly hôn đơn phương không chỉ đơn thuần là việc phân phối tài sản mà còn là quá trình phức tạp, yêu cầu sự hợp tác và sự thống nhất giữa hai bên để đạt được kết quả công bằng và hợp lý. Việc thực hiện đúng và đầy đủ các quyền và nghĩa vụ này sẽ giúp cho việc giải quyết hôn nhân tan vỡ diễn ra một cách êm thấm và giảm thiểu xung đột.

Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ ngay đến hotline tư vấn pháp luật hôn nhân gia đình về chia tài sản chung, gọi số: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.