Trong các giao dịch dân sự, đặc biệt là các hợp đồng vay tài sản hoặc hợp đồng có nghĩa vụ tài chính, việc sử dụng các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi của bên có quyền (bên cho vay, bên bán). Một trong 9 biện pháp bảo đảm được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 là "Bảo lãnh". Đây là biện pháp phổ biến, dựa trên uy tín và cam kết của người thứ ba.

Để văn bản hóa cam kết này, "Bản cam kết bảo lãnh dân sự" cần được soạn thảo một cách chính xác, chặt chẽ về mặt pháp lý. Văn bản này không chỉ là cơ sở xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên mà còn là chứng cứ pháp lý quan trọng khi giải quyết tranh chấp.

1. Mẫu bản cam kết bảo lãnh dân sự 

Luật Minh Khuê cung cấp Mẫu bản cam kết bảo lãnh dân sự (song ngữ Việt - Anh, nếu cần) được soạn thảo dựa trên các quy định cốt lõi tại Mục 7 (từ Điều 335 đến Điều 343) Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015).  

 

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 

BẢN CAM KẾT BẢO LÃNH

(V/v bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ dân sự)

.............., ngày …, tháng …, năm …......

Chúng tôi gồm các bên:

BÊN BẢO LÃNH (Sau đây gọi là Bên A):

Ông/Bà: ..........................................................................................................

Sinh ngày: ..........................................................................................................

CCCD/CMND số: …................ do...................  cấp ngày .................

Địa chỉ thường trú: ..........................................................................................................

Nơi ở hiện tại:  ..........................................................................................................

Điện thoại:  ..........................................................................................................

Email (nếu có):  ..........................................................................................................

BÊN NHẬN BẢO LÃNH (Bên có quyền, sau đây gọi là Bên B):

Ông/Bà/Tổ chức:  ..........................................................................................................

CCCD/CMND số (nếu là cá nhân): ............................................... do ........................................................... cấp ngày ...........................................................

Mã số doanh nghiệp (nếu là tổ chức):  ..........................................................................................................

Địa chỉ: ..........................................................................................................

Người đại diện (nếu là tổ chức):........................................................... Chức vụ: ...........................................................

Điện thoại: [ ..........................................................................................................

BÊN ĐƯỢC BẢO LÃNH (Bên có nghĩa vụ, sau đây gọi là Bên C):

Ông/Bà/Tổ chức:  ..........................................................................................................

CCCD/CMND số (nếu là cá nhân):........................................................... do ...........................................................cấp ngày ...........................................................

Mã số doanh nghiệp (nếu là tổ chức):  ..........................................................................................................

Địa chỉ:  ..........................................................................................................

Người đại diện (nếu là tổ chức): ...........................................................Chức vụ: ...........................................................

Điện thoại:  ..........................................................................................................

Sau khi đã trao đổi, thỏa thuận, các bên thống nhất ký kết Bản cam kết bảo lãnh này (sau đây gọi là "Cam kết") với các điều khoản và điều kiện như sau:

Điều 1. Nghĩa vụ được bảo lãnh (Nghĩa vụ chính)

1.1. Bên A đồng ý bảo lãnh cho Bên C thực hiện nghĩa vụ [Ghi rõ nghĩa vụ, ví dụ: "trả nợ vay", "thanh toán tiền hàng", "thực hiện công việc A"] đối với Bên B.

1.2. Nghĩa vụ chính này phát sinh từ [Ghi rõ cơ sở pháp lý, ví dụ: "Hợp đồng vay tiền số ........................................................... ký ngày..........................................................." hoặc "Thỏa thuận mua bán hàng hóa ngày..........................................................."] (Sau đây gọi là "Hợp đồng chính").

1.3. Giá trị Nghĩa vụ chính được bảo lãnh là: ...........................................................VNĐ (Bằng chữ:...........................................................đồng).

Điều 2. Phạm vi bảo lãnh

Các bên thống nhất phạm vi bảo lãnh được xác định như sau:

2.1. Bên A cam kết bảo lãnh [Chọn một: "toàn bộ" HOẶC "một phần"] nghĩa vụ cho Bên C theo quy định tại Điều 1 của Cam kết này.

2.2. Chi tiết phạm vi bảo lãnh bao gồm:

Toàn bộ nghĩa vụ tài chính của Bên C đối với Bên B phát sinh từ Hợp đồng chính, bao gồm: (i) Toàn bộ nợ gốc; (ii) Tiền lãi trên nợ gốc; (iii) Tiền phạt vi phạm hợp đồng; (iv) Tiền bồi thường thiệt hại (nếu có); (v) Lãi trên số tiền chậm trả.

VNĐ. Cam kết này không bao gồm các khoản tiền lãi, tiền phạt và các chi phí phát sinh khác" HOẶC "Bảo lãnh cho toàn bộ nợ gốc và tiền lãi, không bao gồm tiền phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại"].

Điều 3. Cam kết và Nghĩa vụ của Bên bảo lãnh (Bên A)

3.1. Bên A cam kết vô điều kiện và không hủy ngang về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh của mình theo đúng phạm vi đã quy định tại Điều 2.

3.2. Ngay khi Bên C không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ Nghĩa vụ chính khi đến hạn (theo Hợp đồng chính) và Bên B gửi văn bản thông báo yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, Bên A có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thay cho Bên C.

3.3. Bên A phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh trong thời hạn […...........................................................] ngày kể từ ngày nhận được văn bản yêu cầu của Bên B mà không cần Bên B phải chứng minh đã sử dụng các biện pháp đòi nợ đối với Bên C trước đó.

3.4. Trong trường hợp Bên A chậm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo yêu cầu của Bên B, Bên A sẽ phải chịu [Ghi rõ chế tài, ví dụ: "lãi chậm trả trên số tiền chậm thanh toán với lãi suất là […...........................................................%/ngày"].

Điều 4. Quyền của Bên bảo lãnh (Bên A)

Sau khi Bên A đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ bảo lãnh (thực hiện nghĩa vụ thay cho Bên C), Bên A có quyền yêu cầu Bên C phải hoàn trả lại toàn bộ giá trị nghĩa vụ mà Bên A đã thực hiện, bao gồm cả tiền lãi phát sinh (nếu có), theo quy định tại Điều 340 Bộ luật Dân sự 2015.

Điều 5. Hiệu lực và Chấm dứt Cam kết

5.1. Bản cam kết này có hiệu lực kể từ thời điểm ký kết [Hoặc "kể từ thời điểm được công chứng/chứng thực", nếu có].

5.2. Nghĩa vụ bảo lãnh của Bên A chấm dứt trong các trường hợp sau đây :

a) Nghĩa vụ chính được Bên C (hoặc Bên A) hoàn thành đầy đủ;

b) Bên A đã thực hiện xong nghĩa vụ bảo lãnh theo Điều 3;

c) Việc bảo lãnh được hủy bỏ hoặc thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác theo thỏa thuận của các bên;

d) Bên B miễn thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh cho Bên A;

e) Các trường hợp khác theo quy định tại Điều 343 Bộ luật Dân sự 2015.

Điều 6. Điều khoản chung

6.1. Các bên cam kết thực hiện nghiêm túc các điều khoản đã thỏa thuận. Mọi sửa đổi, bổ sung Cam kết này phải được lập thành văn bản và có chữ ký của tất cả các bên.

6.2. Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Cam kết này sẽ được giải quyết trước hết thông qua thương lượng, hòa giải. Trường hợp không thể thương lượng, hòa giải, một trong các bên có quyền đưa tranh chấp ra giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền tại.

6.i. Cam kết này được lập thành ........................................................... (bằng chữ: ..................................) bản, mỗi bản có giá trị pháp lý như nhau. Mỗi bên (Bên A, Bên B, Bên C) giữ .......................................................... bản.

                                                                                                                                                    

BÊN BẢO LÃNH (Bên A) BÊN NHẬN BẢO LÃNH (Bên B)
(Ký, ghi rõ họ tên)   (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu nếu là tổ chức)
   

 

BÊN ĐƯỢC BẢO LÃNH (Bên C)

(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu nếu là tổ chức)

 

2. Bản cam kết bảo lãnh dân sự là gì?

Về mặt pháp lý, "Bản cam kết bảo lãnh" chính là hình thức văn bản của biện pháp bảo đảm "Bảo lãnh". Khái niệm này được định nghĩa rõ ràng tại Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015: "Bảo lãnh là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.".

Như vậy, văn bản này xác lập một mối quan hệ pháp lý 3 bên (tam giác nghĩa vụ):

  • Bên bảo lãnh (Người thứ ba): Là Bên A trong mẫu. Đây là người không có nghĩa vụ gốc nhưng cam kết sẽ thực hiện nghĩa vụ đó.
  • Bên nhận bảo lãnh (Bên có quyền): Là Bên B trong mẫu (ví dụ: bên cho vay, bên bán hàng).
  • Bên được bảo lãnh (Bên có nghĩa vụ): Là Bên C trong mẫu (ví dụ: bên vay tiền, bên mua hàng).

Bản chất của cam kết bảo lãnh là thỏa thuận giữa Bên bảo lãnh và Bên nhận bảo lãnh. Ngoài ra, khoản 2 Điều 335 cũng cho phép các bên thỏa thuận một điều kiện có lợi hơn cho bên bảo lãnh: đó là bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ thay khi bên được bảo lãnh "không có khả năng thực hiện nghĩa vụ". Nếu không có thỏa thuận cụ thể này, nghĩa vụ của bên bảo lãnh sẽ phát sinh ngay khi bên được bảo lãnh "không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ", bất kể khả năng tài chính của họ ra sao.

3. Hướng dẫn chi tiết cách soạn thảo/điền bản cam kết bảo lãnh

Việc soạn thảo Bản cam kết bảo lãnh đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng thuật ngữ và điều khoản. Dựa trên mẫu do Luật Minh Khuê cung cấp, các bên cần đặc biệt lưu ý các điểm sau khi điền thông tin để phòng ngừa rủi ro tranh chấp:

- Thông tin các bên: Phần thông tin nhân thân và tư cách pháp nhân phải được ghi chính xác tuyệt đối theo giấy tờ tùy thân (CCCD/CMND/Hộ chiếu) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

  • Đối với cá nhân: Ghi đầy đủ họ tên, ngày sinh, số CCCD, ngày cấp, nơi cấp và địa chỉ thường trú.
  • Đối với tổ chức (Pháp nhân): Ghi đúng tên công ty, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và thông tin người đại diện theo pháp luật (hoặc người đại diện theo ủy quyền kèm văn bản ủy quyền hợp lệ).

Thông tin sai lệch có thể dẫn đến việc hợp đồng bị vô hiệu (do nhầm lẫn hoặc giả mạo) hoặc gây khó khăn nghiêm trọng trong quá trình tố tụng, thi hành án sau này.

- Nghĩa vụ được bảo lãnh: Đây là điều khoản của toàn bộ cam kết. Nghĩa vụ bảo lãnh là nghĩa vụ phụ, chỉ phát sinh khi có nghĩa vụ chính. Do đó, Nghĩa vụ chính phải được mô tả:

  • Rõ ràng: Là nghĩa vụ gì? (trả tiền, giao hàng, hoàn thành công việc).
  • Xác định: Phát sinh từ đâu? (phải ghi chính xác số hợp đồng, ngày tháng ký kết hợp đồng chính).
  • Định lượng được: Giá trị bảo lãnh là bao nhiêu?

Nếu không xác định rõ nghĩa vụ chính, bản cam kết bảo lãnh có thể bị vô hiệu do không xác định được đối tượng hợp đồng.

-  Phạm vi bảo lãnh: Đây là điều khoản quan trọng nhất và tiềm ẩn rủi ro lớn nhất đối với Bên bảo lãnh (Bên A).

Theo Điều 336 BLDS 2015, pháp luật cho phép các bên thỏa thuận bảo lãnh "một phần" hoặc "toàn bộ" nghĩa vụ. Tuy nhiên, điều khoản này cũng quy định rõ, nếu các bên không có thỏa thuận khác (tức là không ghi rõ trong hợp đồng), thì phạm vi bảo lãnh mặc định là "toàn bộ", bao gồm cả tiền lãi, tiền phạt và bồi thường thiệt hại.

  • Tư vấn: Nếu Bên A chỉ đồng ý bảo lãnh cho khoản nợ gốc (ví dụ: 500 triệu đồng), họ bắt buộc phải chọn "Lựa chọn 2" và ghi rõ: "Chỉ bảo lãnh cho phần nợ gốc là 500.000.000 VNĐ. Cam kết này không bao gồm tiền lãi trên nợ gốc, tiền phạt vi phạm, tiền bồi thường thiệt hại và lãi trên số tiền chậm trả."
  • Nếu Bên A chọn "Lựa chọn 1" hoặc bỏ trống mục này, khi Bên C vỡ nợ, Bên A sẽ phải chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ các khoản phát sinh, có thể cao hơn nhiều so với khoản nợ gốc ban đầu.

- Cam kết của bên bảo lãnh: Các thuật ngữ "vô điều kiện" và "không hủy ngang" (thường sử dụng trong bảo lãnh ngân hàng nhưng hoàn toàn áp dụng được cho dân sự ) mang ý nghĩa pháp lý rất nặng. Nó tước bỏ quyền của Bên A trong việc từ chối thực hiện nghĩa vụ hoặc rút lại cam kết khi nghĩa vụ của Bên C đã phát sinh.

Đặc biệt, Mục 3.3 (trong mẫu) là một thỏa thuận loại trừ. Theo Điều 342 BLDS 2015, khi Bên C vi phạm, Bên B (chủ nợ) có quyền yêu cầu thẳng Bên A (người bảo lãnh) thực hiện nghĩa vụ, mà không cần phải trải qua các bước đòi nợ Bên C. Điều khoản này xác nhận rõ quyền đó của Bên B.

4. Những rủi ro pháp lý cần biết khi ký cam kết bảo lãnh

Bảo lãnh là một giao dịch dân sự có mức độ rủi ro rất cao đối với bên bảo lãnh. Như đã phân tích tại Điều 342 BLDS 2015, khi bên được bảo lãnh (Bên C) không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, bên bảo lãnh (Bên A) phải thực hiện nghĩa vụ đó. Đây là nghĩa vụ bắt buộc, không phải là lựa chọn. Nếu Bên A từ chối, Bên B (Bên nhận bảo lãnh) có toàn quyền khởi kiện Bên A ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu thực hiện nghĩa vụ

Đây là rủi ro phổ biến nhất do các bên không đọc kỹ Điều 336 BLDS 2015. Nhiều người bảo lãnh lầm tưởng họ chỉ "bảo lãnh cho khoản vay gốc". Tuy nhiên, nếu hợp đồng không giới hạn rõ phạm vi (như đã hướng dẫn tại Điều 2 của mẫu), Bên bảo lãnh sẽ phải trả thay toàn bộ thiệt hại, bao gồm:

  • Nợ gốc.
  • Lãi suất trong hạn (theo hợp đồng chính).
  • Lãi suất quá hạn (theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật).
  • Các khoản phạt vi phạm đã thỏa thuận trong hợp đồng chính.

 Rủi ro mất tài sản (Bảo đảm cho nghĩa vụ bảo lãnh) đây là rủi ro "kép" mà nhiều người bảo lãnh không lường trước. Khoản 3, Điều 336 BLDS 2015 cho phép "sử dụng biện pháp bảo đảm bằng tài sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh".

Điều này được hiểu như sau: Để Bên B (chủ nợ) tin tưởng vào cam kết của Bên A (người bảo lãnh), Bên B có thể yêu cầu Bên A phải dùng chính tài sản của mình (như sổ đỏ, nhà đất) để thế chấp cho nghĩa vụ bảo lãnh đó. Nếu Bên C vỡ nợ (Vi phạm 1), và Bên A không có khả năng tài chính để trả nợ thay (Vi phạm 2), thì Bên B (chủ nợ) có toàn quyền yêu cầu cơ quan nhà nước phát mại tài sản (ngôi nhà) của Bên A để thu hồi nợ.

Pháp luật bảo vệ bên bảo lãnh bằng "quyền thế quyền". Điều 340 BLDS 2015 quy định, sau khi Bên A trả nợ thay cho Bên C, Bên A có quyền yêu cầu Bên C phải hoàn trả lại khoản tiền đó.

Tuy nhiên, trên thực tế, lý do Bên A phải đứng ra trả nợ là vì Bên C đã không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ. Do đó, dù Bên A có quyền khởi kiện Bên C để đòi lại tiền, khả năng thu hồi lại được số tiền này trên thực tế là rất thấp.

6. Phân biệt bảo lãnh, cầm cố và thế chấp

Đây là ba biện pháp bảo đảm phổ biến nhất theo Điều 292 BLDS 2015 nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau. Sự nhầm lẫn có thể dẫn đến việc xác lập sai biện pháp bảo đảm.

Dưới đây là bảng phân biệt nhanh dựa trên các quy định của BLDS 2015:

Tiêu chí Cầm cố tài sản Thế chấp tài sản Bảo lãnh
Căn cứ pháp lý

Điều 309 BLDS 2015 

Điều 317 BLDS 2015 

Điều 335 BLDS 2015 

Bản chất Dùng tài sản bảo đảm. Có sự chuyển giao tài sản (Bên cầm cố giao tài sản cho bên nhận cầm cố giữ). Dùng tài sản bảo đảm. Không có sự chuyển giao tài sản (Bên thế chấp vẫn giữ tài sản, chỉ giao giấy tờ pháp lý). Dùng uy tín/cam kết của người thứ ba. Không trực tiếp liên quan đến tài sản (trừ khi có thỏa thuận bảo đảm cho bảo lãnh).
Chủ thể

2 bên:

1. Bên cầm cố

2. Bên nhận cầm cố

 

2 bên (hoặc 3 nếu có bên thứ 3 giữ tài sản):

1. Bên thế chấp

2. Bên nhận thế chấp

 

3 bên:

1. Bên bảo lãnh

2. Bên nhận bảo lãnh

3. Bên được bảo lãnh

Đối tượng bảo đảm Thường là động sản (xe máy, điện thoại, vàng, giấy tờ có giá...). Thường là bất động sản (nhà, đất) hoặc động sản có đăng ký quyền sở hữu (ô tô, tàu bay). Một nghĩa vụ (trả nợ, thực hiện công việc).
Xử lý khi vi phạm Xử lý tài sản cầm cố để thu hồi nợ. Xử lý tài sản thế chấp để thu hồi nợ. Yêu cầu người thứ ba (Bên bảo lãnh) thực hiện nghĩa vụ thay.

Kết luận

Mẫu bản cam kết bảo lãnh dân sự không chỉ là một văn bản hành chính thông thường mà còn là công cụ bảo đảm pháp lý quan trọng, góp phần duy trì sự ổn định và an toàn trong các giao dịch dân sự. Một bản cam kết được xây dựng đúng chuẩn, đầy đủ nội dung và phù hợp với quy định của Bộ luật Dân sự sẽ giúp các bên xác định rõ quyền – nghĩa vụ, ranh giới trách nhiệm và cơ chế xử lý khi có rủi ro xảy ra. Điều này không chỉ bảo vệ bên nhận bảo lãnh mà còn đảm bảo quyền lợi chính đáng của bên bảo lãnh, tránh trường hợp bị ràng buộc ngoài phạm vi cam kết hoặc phải gánh chịu nghĩa vụ không hợp lý.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!