| BẢO HIỂM XÃ HỘI VIỆT NAM BHXH TỈNH, TP ................. |
|
THỐNG KÊ ĐỐI TƯỢNG GIẢI QUYẾT HƯỞNG CHẾ ĐỘ TRỢ CẤP ỐM ĐAU
Quý .......... Năm ........
| Tiêu thức | Tổng số lượt người hưởng trợ cấp (người) | Tuổi hưởng trợ cấp bình quân (năm) | Tổng thời gian đóng BHXH bình quân (năm) | Tiền lương để tính trợ cấp bình quân (đ) | Số ngày hưởng trợ cấp bình quân một lượt người | Tổng số tiền trợ cấp (đ) | ||||||
| Nam | Nữ | Nam | Nữ | Nam | Nữ | Nam | Nữ | Nam | Nữ | Nam | Nữ | |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| I. Tổng số |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| II. Thống kê theo: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1. Nơi làm việc: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| a. HCSN, đoàn thể |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| b. Doanh nghiệp Nhà nước |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| c. Doanh nghiệp tư nhân, HTX… |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| d. Liên doanh, VP nước ngoài |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2. Độ tuổi: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| a. Từ 20 tuổi trở xuống |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| b. Từ trên 20 tuổi đến đủ 30 tuổi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| c. Từ trên 30 tuổi đến đủ 40 tuổi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| d. Từ trên 40 tuổi đến đủ 50 tuổi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| e. Từ trên 50 tuổi đến đủ 60 tuổi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| g. Trên 60 tuổi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3. Chế độ: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| a. Bản thân ốm bình thường |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| b. Bản thân ốm dài ngày |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| c. Nghỉ chăm sóc con ốm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Ngày ....tháng .....năm ...... |