1. Cấu trúc chung của mẫu tờ khai cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1
Cấu trúc chung của mẫu tờ khai yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1 được thiết kế để thu thập đầy đủ thông tin cần thiết cho việc cấp Phiếu lý lịch tư pháp. Mẫu tờ khai này bao gồm các phần chính như sau:
Thông tin cá nhân của người yêu cầu:
- Tên đầy đủ: Ghi rõ họ và tên theo giấy tờ tùy thân. Đây là thông tin cơ bản giúp xác định cá nhân yêu cầu.
- Tên gọi khác (nếu có): Nếu cá nhân sử dụng tên gọi khác ngoài tên khai sinh, cần nêu rõ để tránh nhầm lẫn.
- Giới tính: Cung cấp thông tin về giới tính của cá nhân (nam hoặc nữ).
- Ngày, tháng, năm sinh: Ghi chính xác ngày sinh, tháng sinh và năm sinh theo giấy tờ tùy thân để xác định tuổi tác và thời gian cư trú.
- Nơi sinh: Địa điểm sinh của cá nhân, thông tin này giúp xác định nguồn gốc cá nhân.
- Quốc tịch: Quốc tịch hiện tại của cá nhân, giúp xác định quyền và nghĩa vụ theo luật pháp của quốc gia.
- Dân tộc: Dân tộc của cá nhân, thông tin này có thể cần trong một số trường hợp đặc thù.
Thông tin liên lạc và địa chỉ cư trú:
- Nơi thường trú: Địa chỉ thường xuyên cư trú của cá nhân. Đây là thông tin quan trọng để xác minh nơi cư trú và liên lạc.
- Nơi tạm trú: Địa chỉ nơi tạm trú (nếu có). Đối với những người không cư trú cố định tại một địa điểm, cần cung cấp thông tin này để cập nhật chính xác.
Thông tin giấy tờ tùy thân:
Giấy CMND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước công dân: Cung cấp số giấy tờ tùy thân, ngày cấp và nơi cấp. Thông tin này giúp xác minh danh tính và thông tin cá nhân.
Thông tin về gia đình:
- Họ tên cha: Cung cấp tên đầy đủ của cha và ngày/tháng/năm sinh để xác định mối liên hệ gia đình.
- Họ tên mẹ: Tương tự như thông tin của cha, ghi rõ tên và ngày/tháng/năm sinh của mẹ.
- Họ tên vợ/chồng: Nếu đã kết hôn, cung cấp tên đầy đủ của vợ hoặc chồng và ngày/tháng/năm sinh.
Thông tin liên hệ bổ sung:
Số điện thoại/e-mail: Cung cấp thông tin liên lạc để cơ quan chức năng có thể liên hệ khi cần thiết.
Quá trình cư trú của bản thân (từ khi đủ 14 tuổi):
Bảng kê khai quá trình cư trú: Ghi rõ thời gian bắt đầu và kết thúc cư trú tại từng địa điểm, cùng với nghề nghiệp và nơi làm việc trong các khoảng thời gian đó. Điều này giúp xác định lịch sử cư trú và hoạt động của cá nhân.
Khai về án tích và các cấm đảm nhiệm chức vụ:
Án tích và cấm đảm nhiệm chức vụ: Nếu có án tích hoặc các cấm đoán về việc đảm nhiệm chức vụ, thành lập, hoặc quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã, cần khai báo đầy đủ. Điều này liên quan đến việc kiểm tra các điều kiện hợp pháp khi cấp Phiếu lý lịch tư pháp.
Yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp:
- Loại Phiếu lý lịch tư pháp yêu cầu: Xác định rõ yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1 hoặc số 2. Phiếu số 1 thường dùng cho các mục đích chung, trong khi Phiếu số 2 có thể có các yêu cầu đặc thù.
- Xác nhận về nội dung cấm đảm nhiệm chức vụ: Trong trường hợp yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1, cần xác nhận việc có bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp theo quyết định tuyên bố phá sản hay không.
Mục đích yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp:
Mục đích sử dụng Phiếu lý lịch tư pháp: Nêu rõ lý do cần cấp Phiếu lý lịch tư pháp, chẳng hạn như để xin việc, làm hồ sơ xin visa, hoặc các mục đích pháp lý khác.
Số lượng Phiếu lý lịch tư pháp yêu cầu cấp:
Số lượng Phiếu yêu cầu: Ghi rõ số lượng Phiếu lý lịch tư pháp cần cấp để cơ quan chức năng có thể đáp ứng yêu cầu đúng số lượng.
Cam kết và chữ ký:
- Cam kết: Cá nhân khai báo cam kết rằng các thông tin đã cung cấp là chính xác và chịu trách nhiệm về tính đúng đắn của các thông tin đó.
- Chữ ký và ghi rõ họ tên: Ký tên và ghi rõ họ tên của người khai để xác nhận lời khai.
2. Các mục thông tin cần điền trong tờ khai cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1
Khi điền mẫu tờ khai yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1, bạn cần cung cấp các thông tin chi tiết sau đây:
- Thông tin cá nhân:
+ Tên đầy đủ: Ghi rõ họ và tên của bạn như trên giấy tờ tùy thân.
+ Tên gọi khác (nếu có): Nếu bạn có tên gọi khác ngoài tên khai sinh, hãy nêu rõ tên gọi đó.
+ Giới tính: Chọn giới tính của bạn (nam hoặc nữ).
+ Ngày, tháng, năm sinh: Cung cấp thông tin chính xác về ngày, tháng và năm sinh của bạn.
+ Nơi sinh: Địa điểm bạn được sinh ra.
+ Quốc tịch: Quốc tịch hiện tại của bạn.
+ Dân tộc: Dân tộc của bạn.
- Địa chỉ cư trú:
+ Nơi thường trú: Địa chỉ nơi bạn cư trú ổn định và lâu dài.
+ Nơi tạm trú: Địa chỉ nơi bạn đang tạm thời sinh sống, nếu có.
- Thông tin giấy tờ tùy thân:
Số CMND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước công dân: Cung cấp số của giấy tờ tùy thân này, kèm theo ngày cấp và nơi cấp.
- Thông tin về gia đình:
+ Họ tên cha: Ghi tên đầy đủ của cha bạn và ngày/tháng/năm sinh.
+ Họ tên mẹ: Ghi tên đầy đủ của mẹ bạn và ngày/tháng/năm sinh.
+ Họ tên vợ/chồng: Nếu bạn đã kết hôn, cung cấp tên và ngày/tháng/năm sinh của vợ hoặc chồng.
- Thông tin liên hệ:
Số điện thoại/e-mail: Đưa ra số điện thoại và/hoặc địa chỉ email để cơ quan chức năng có thể liên hệ nếu cần thêm thông tin.
- Quá trình cư trú từ khi đủ 14 tuổi:
Bảng kê khai quá trình cư trú: Ghi rõ khoảng thời gian từ tháng và năm bạn bắt đầu và kết thúc cư trú tại từng địa điểm, kèm theo nghề nghiệp và nơi làm việc trong các khoảng thời gian đó.
- Khai về án tích và cấm đảm nhiệm chức vụ:
Án tích và các cấm đảm nhiệm chức vụ: Nếu bạn có án tích hoặc bị cấm đảm nhiệm các chức vụ, thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã, cần khai báo chi tiết.
- Yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp:
+ Loại Phiếu lý lịch tư pháp yêu cầu: Xác định rõ yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1 hoặc số 2.
+ Xác nhận về nội dung cấm đảm nhiệm chức vụ: Đối với Phiếu lý lịch tư pháp số 1, xác nhận việc có bị cấm đảm nhiệm chức vụ theo quyết định tuyên bố phá sản hay không.
- Mục đích yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp:
Mục đích sử dụng Phiếu lý lịch tư pháp: Nêu rõ lý do cần cấp Phiếu lý lịch tư pháp, chẳng hạn như để xin việc, làm hồ sơ xin visa, hoặc cho các mục đích pháp lý khác.
- Số lượng Phiếu lý lịch tư pháp yêu cầu cấp:
Số lượng Phiếu yêu cầu: Ghi rõ số lượng Phiếu lý lịch tư pháp mà bạn cần cấp.
- Cam kết và chữ ký:
+ Cam kết: Xác nhận rằng các thông tin đã khai là đúng sự thật và bạn chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin đó.
+ Chữ ký và ghi rõ họ tên: Ký tên và ghi rõ họ tên của bạn để xác nhận lời khai.
3. Hướng dẫn cách điền tờ khai cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách ghi mẫu Tờ khai yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp, giúp bạn hoàn thiện hồ sơ một cách chính xác và đầy đủ:
Mục “Kính gửi”
Trong mục này, bạn cần ghi rõ cơ quan tiếp nhận yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp. Cụ thể, bạn gửi đơn đến Sở Tư pháp của tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi bạn cư trú hoặc Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia.
Ví dụ: Nếu bạn cư trú tại tỉnh Thanh Hóa, hãy ghi:
Kính gửi: Sở Tư pháp tỉnh Thanh Hóa
Mục “Họ và tên”
Ghi rõ họ và tên của bạn bằng chữ in hoa, đảm bảo đầy đủ dấu theo quy định.
Ví dụ: Nếu tên bạn là Nguyễn Lan Anh, hãy ghi:
NGUYỄN LAN ANH
Mục “Nơi sinh, nơi thường trú, nơi tạm trú”
Cung cấp thông tin chi tiết về nơi bạn sinh ra, nơi bạn thường trú, và nơi bạn đang tạm trú. Bạn cần ghi rõ địa chỉ cụ thể bao gồm xã/phường, huyện/quận, và tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương.
Ví dụ:
Nơi sinh: Xã Trung Hòa, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Nơi thường trú: Phường Quảng Thành, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Nơi tạm trú: Số 123, đường Lê Lợi, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Mục “Giấy CMND/Hộ chiếu”
Cung cấp thông tin về giấy tờ tùy thân của bạn, bao gồm loại giấy tờ (chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu), số giấy tờ, ngày cấp và cơ quan cấp.
Ví dụ:
Loại giấy tờ: Chứng minh nhân dân
Số: 012345678
Ngày cấp: 15/08/2015
Cơ quan cấp: Công an tỉnh Thanh Hóa
Mục “Quá trình cư trú của bản thân”
Mô tả chi tiết quá trình cư trú của bạn từ khi đủ 14 tuổi đến hiện tại, nêu rõ thời gian, địa điểm cư trú, và các chức vụ nếu bạn đã từng là quân nhân, công chức, công nhân quốc phòng, quân nhân dự bị, hoặc dân quân tự vệ.
Ví dụ:
Từ tháng 8/2010 đến tháng 6/2015: Cư trú tại xã Trung Hòa, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Từ tháng 7/2015 đến tháng 12/2020: Cư trú tại phường Quảng Thành, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Chức vụ trong thời gian phục vụ quân đội: Trung sĩ, Tiểu đoàn 1, Trung đoàn 123
Mục “Yêu cầu Phiếu lý lịch tư pháp số 1 hay số 2”
Chọn loại Phiếu lý lịch tư pháp mà bạn yêu cầu cấp.
Phiếu lý lịch tư pháp số 1: Cung cấp thông tin về các án tích chưa được xóa và cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã nếu có yêu cầu cụ thể.
Phiếu lý lịch tư pháp số 2: Cung cấp thông tin đầy đủ về các án tích, bao gồm cả án tích đã được xóa và chưa được xóa, cùng với cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã.
Đánh dấu vào ô tương ứng với yêu cầu của bạn.
Điền đúng và đầy đủ thông tin theo hướng dẫn trên sẽ giúp bạn hoàn thiện hồ sơ yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp một cách chính xác và nhanh chóng. Hãy đảm bảo kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các thông tin trước khi nộp để tránh các sai sót có thể xảy ra.
Xem thêm: Mẫu phiếu lý lịch tư pháp số 1, số 2 theo quy định mới nhất
Quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.
Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!