Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và yêu cầu hiện đại hóa công tác quản lý nhà nước ngày càng được đặt ra cấp thiết, đất đai – với tư cách là nguồn tài nguyên đặc biệt quan trọng – cần được quản lý một cách thống nhất, khoa học và minh bạch. Trước đây, thông tin đất đai chủ yếu được lưu trữ phân tán, thủ công, gây khó khăn cho việc tra cứu, cập nhật và chia sẻ dữ liệu, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ sai lệch, chồng chéo và phát sinh tranh chấp. Chính vì vậy, việc xây dựng và vận hành Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai trở thành giải pháp nền tảng, góp phần số hóa toàn bộ thông tin đất đai, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý, điều hành của Nhà nước cũng như đáp ứng nhu cầu tiếp cận thông tin của người dân và doanh nghiệp.

1. Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai là gì?

Theo khoản 14 điều 3 Luật đất đai 2024 thì Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai là một hệ thống thông tin thống nhất ở cấp quốc gia, bao gồm toàn bộ các cơ sở dữ liệu đất đai được xây dựng, thu thập và quản lý trên phạm vi cả nước. Hệ thống này phản ánh đầy đủ các thông tin liên quan đến đất đai như hiện trạng sử dụng đất, quyền sử dụng đất, tình trạng pháp lý của thửa đất, biến động đất đai, quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất, giá đất cũng như các thông tin khác có liên quan theo quy định của pháp luật. Các dữ liệu này được sắp xếp, tổ chức một cách khoa học, logic và có tính liên kết cao nhằm bảo đảm khả năng quản lý tập trung, đồng bộ và thống nhất.

Toàn bộ dữ liệu trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai được quản lý, lưu trữ và vận hành thông qua các phương tiện điện tử, ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại. Điều này cho phép việc truy cập, khai thác, chia sẻ và cập nhật dữ liệu được thực hiện nhanh chóng, chính xác và kịp thời. Thông qua hệ thống này, các cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể dễ dàng trao đổi, kết nối và sử dụng thông tin đất đai trong quá trình thực hiện chức năng quản lý nhà nước, từ đó nâng cao hiệu quả công tác quản lý, giám sát và kiểm soát việc sử dụng đất theo đúng quy định pháp luật.

Bên cạnh vai trò phục vụ quản lý nhà nước, Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai còn là nguồn thông tin quan trọng phục vụ nhu cầu khai thác, tra cứu của tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp. Việc tiếp cận thông tin đất đai một cách minh bạch, thuận tiện góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất, hạn chế tranh chấp, khiếu kiện liên quan đến đất đai, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đầu tư, kinh doanh, phát triển kinh tế – xã hội.

Ngoài ra, việc xây dựng và hoàn thiện Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai còn có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hiện đại hóa nền hành chính nhà nước và thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia. Hệ thống này giúp thay thế dần các phương thức quản lý truyền thống dựa trên hồ sơ giấy, góp phần tiết kiệm thời gian, chi phí, nâng cao tính công khai, minh bạch và hiệu quả trong công tác quản lý và sử dụng đất đai. Qua đó, Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai trở thành nền tảng quan trọng cho việc hoạch định chính sách, xây dựng pháp luật và phát triển bền vững trong lĩnh vực đất đai.

2. Các thành phần của cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai

Theo khoản 1 điều 165 Luật đất đai 2024, Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai là hệ thống thông tin tổng hợp, thống nhất và có vai trò đặc biệt quan trọng trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Hệ thống này bao gồm nhiều thành phần khác nhau, mỗi thành phần đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng có mối quan hệ chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau nhằm phục vụ hiệu quả cho việc quản lý, khai thác và sử dụng đất đai. Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai bao gồm các thành phần sau đây: 

- Cơ sở dữ liệu về văn bản quy phạm pháp luật về đất đai là nền tảng pháp lý của toàn bộ hệ thống. Thành phần này lưu trữ các luật, nghị định, thông tư, quyết định và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến lĩnh vực đất đai, giúp cơ quan quản lý, tổ chức và cá nhân dễ dàng tra cứu, áp dụng thống nhất các quy định pháp luật.

- Cơ sở dữ liệu địa chính giữ vai trò trung tâm trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai. Đây là nơi lưu trữ thông tin chi tiết về thửa đất, người sử dụng đất, ranh giới, diện tích, loại đất, tình trạng pháp lý và các biến động đất đai. Cơ sở dữ liệu địa chính là căn cứ quan trọng cho việc cấp giấy chứng nhận, quản lý quyền sử dụng đất và giải quyết các vấn đề phát sinh liên quan đến đất đai.

- Cơ sở dữ liệu điều tra, đánh giá, bảo vệ, cải tạo và phục hồi đất cung cấp thông tin về chất lượng đất, mức độ thoái hóa, ô nhiễm và tiềm năng sử dụng đất. Thành phần này giúp Nhà nước xây dựng các chính sách bảo vệ tài nguyên đất, sử dụng đất bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.

- Cơ sở dữ liệu quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất phản ánh định hướng phân bổ và sử dụng quỹ đất theo từng thời kỳ, từng cấp hành chính. Dữ liệu này là công cụ quan trọng để Nhà nước điều tiết việc sử dụng đất phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh và bảo vệ môi trường.

- Cơ sở dữ liệu giá đất tập trung thông tin về bảng giá đất, giá đất cụ thể và các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất. Thành phần này phục vụ cho công tác quản lý tài chính đất đai, thu thuế, tính tiền sử dụng đất, tiền bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất, đồng thời góp phần bảo đảm tính công khai, minh bạch trong xác định giá đất.

- Cơ sở dữ liệu thống kê, kiểm kê đất đai cung cấp số liệu tổng hợp về hiện trạng sử dụng đất, biến động đất đai theo từng giai đoạn. Đây là nguồn thông tin quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý, sử dụng đất và làm căn cứ cho việc hoạch định chính sách đất đai trong tương lai.

- Cơ sở dữ liệu về thanh tra, kiểm tra, tiếp công dân, giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo về đất đai phản ánh tình hình chấp hành pháp luật đất đai và các vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Thành phần này giúp cơ quan nhà nước theo dõi, xử lý vi phạm, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.

- Các cơ sở dữ liệu khác liên quan đến đất đai được xây dựng nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý trong từng giai đoạn và theo sự phát triển của khoa học, công nghệ. Những dữ liệu này góp phần hoàn thiện hệ thống thông tin đất đai, bảo đảm tính toàn diện, đồng bộ của Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai.

Nhìn chung, các thành phần của Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai tạo thành một hệ thống thống nhất, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý nhà nước, thúc đẩy sử dụng đất hiệu quả, minh bạch và bền vững.

3. Việc khai thác thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai được quy định như thế nào?

Theo khoản 5 điều 166 Luật đất đai 2024 thì Việc khai thác thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai được pháp luật quy định chặt chẽ nhằm bảo đảm tính pháp lý, tính minh bạch, đồng thời hài hòa giữa yêu cầu quản lý nhà nước và quyền tiếp cận thông tin của tổ chức, cá nhân. Trước hết, dữ liệu được lưu trữ trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai có giá trị sử dụng chính thức, tương đương với các văn bản giấy do cơ quan có thẩm quyền cung cấp. Quy định này khẳng định giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử, tạo cơ sở cho việc thay thế dần hồ sơ giấy trong quản lý đất đai, phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số và hiện đại hóa nền hành chính nhà nước. Cụ thể: 

- Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai có giá trị sử dụng chính thức, tương đương văn bản giấy được cơ quan có thẩm quyền cung cấp

- Cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu của Bộ, ngành, địa phương, cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội được khai thác thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai thuộc phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình

- Người sử dụng đất được khai thác thông tin của mình trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai

- Tổ chức, cá nhân không thuộc quy định tại điểm b và điểm c khoản này có nhu cầu khai thác thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai phải được sự đồng ý của cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai theo quy định của pháp luật

- Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân được tiếp cận, khai thác thông tin, dữ liệu về đất đai theo quy định của pháp luật. Khuyến khích các tổ chức, cá nhân phản hồi, cung cấp, bổ sung thông tin cho cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai

- Việc khai thác, sử dụng thông tin, dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai phải trả phí khai thác, sử dụng tài liệu đất đai và giá cung cấp dịch vụ thông tin, dữ liệu về đất đai theo quy định

- Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý, sử dụng phí khai thác và sử dụng tài liệu đất đai từ Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai; Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường quyết định giá sản phẩm, dịch vụ gia tăng sử dụng thông tin từ cơ sở dữ liệu, hệ thống thông tin đất đai theo quy định của pháp luật về giá

Nhìn chung, các quy định về khai thác thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai vừa khẳng định giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử, vừa mở rộng quyền tiếp cận thông tin, đồng thời thiết lập cơ chế quản lý, kiểm soát và tài chính phù hợp, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và phục vụ tốt hơn nhu cầu của xã hội trong lĩnh vực đất đai.

Kết luận 

Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai không chỉ là công cụ hỗ trợ quản lý hành chính mà còn là hạ tầng dữ liệu quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững. Thông qua việc tập trung, chuẩn hóa và liên thông dữ liệu đất đai trên phạm vi toàn quốc, hệ thống này góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch, giảm thiểu tranh chấp, khiếu kiện và tạo thuận lợi cho các hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh. Trong dài hạn, việc khai thác hiệu quả Cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai sẽ giúp Nhà nước quản lý tài nguyên đất đai chặt chẽ hơn, người dân bảo đảm quyền lợi hợp pháp của mình, từ đó góp phần xây dựng nền quản trị đất đai hiện đại, đồng bộ và phù hợp với yêu cầu phát triển của xã hội trong thời kỳ số hóa.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.