1. Mua bán hóa chất có cần Phiếu kiểm soát mua bán hóa chất độc không? 

Theo quy định của khoản 2 Điều 19 Nghị định 113/2017/NĐ-CP, việc mua bán hóa chất độc phải tuân thủ quy định về Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc theo Điều 23 của Luật hóa chất 2007.

Phiếu kiểm soát mua bán hóa chất độc được lập ra khi có giao dịch mua bán hóa chất độc. Hóa chất độc, theo quy định của khoản 1 Điều 19 Nghị định 113/2017/NĐ-CP, bao gồm các loại hóa chất được quy định tại khoản 5 Điều 4 của Luật hóa chất 2007. Cụ thể, hóa chất độc là những loại hóa chất có ít nhất một trong những đặc tính nguy hiểm sau:

- Độc cấp tính.

- Độc mãn tính.

- Gây kích ứng với cơ thể con người.

- Gây ung thư hoặc có nguy cơ gây ung thư.

- Gây biến đổi gen.

- Độc đối với sinh sản.

- Tích luỹ sinh học.

- Ô nhiễm hữu cơ khó phân huỷ.

- Độc hại đến môi trường.

Do đó, khi tiến hành giao dịch mua bán hóa chất độc, việc lập Phiếu kiểm soát là bắt buộc để đảm bảo việc mua bán được thực hiện đúng quy định và an toàn cho cả người tiêu dùng và môi trường. Trong việc quản lý mua bán hóa chất độc, quy định về Phiếu kiểm soát là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho cộng đồng và môi trường. Việc lập Phiếu kiểm soát mua bán là một yêu cầu cần tuân thủ theo quy định của Luật hóa chất 2007 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Đồng thời, việc xác định các loại hóa chất độc và đặc tính nguy hiểm của chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn khi sử dụng và xử lý hóa chất.

 

2. Quy định về lập phiếu kiểm soát mua bán hóa chất độc 

Theo quy định tại Điều 19 Nghị định 113/2017/NĐ-CP, việc mua, bán hóa chất độc phải tuân thủ quy định về Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc như được quy định tại Điều 23 của Luật Hóa chất 2007. Dưới đây là các điều khoản quan trọng trong việc lập Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc:

- Yêu cầu về Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc:

+ Việc mua, bán hóa chất độc phải được thực hiện thông qua Phiếu kiểm soát.

+ Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc phải được xác nhận bởi bên mua và bên bán để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình kiểm soát hóa chất độc.

- Nội dung của Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc:

Phiếu kiểm soát bao gồm các thông tin cụ thể như tên hóa chất, số lượng, mục đích sử dụng, tên, chữ ký của người mua và người bán, địa chỉ, số Giấy chứng minh nhân dân của người đại diện bên mua và bên bán, cũng như ngày giao hàng.

- Bảo quản và xuất trình Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc:

+ Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc phải được lưu giữ tại bên bán và bên mua ít nhất năm năm.

+ Khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu, bên bán và bên mua phải xuất trình Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc.

- Quy định về mẫu Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc: Bộ Công thương quy định mẫu Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc để đảm bảo sự thống nhất và tính chính xác trong quản lý và kiểm soát hóa chất độc trên thị trường.

Trong quá trình mua bán hóa chất độc, việc tuân thủ nguyên tắc lập Phiếu kiểm soát mua bán là vô cùng quan trọng. Việc này không chỉ giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong giao dịch mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Không có Phiếu kiểm soát, người mua và người bán có thể phải đối mặt với các hậu quả pháp lý nghiêm trọng, đặc biệt là khi cơ quan chức năng tiến hành kiểm tra mà không có bằng chứng về giao dịch. Do đó, việc duy trì sự chuẩn bị và lưu giữ các Phiếu kiểm soát mua bán là điều không thể phớt lờ.

 

3. Xử lý khi không lập phiếu kiểm soát mua bán hóa chất độc 

Theo quy định tại Điều 19 Nghị định 113/2017/NĐ-CP, việc lập Phiếu kiểm soát mua bán hóa chất là một trách nhiệm cần thiết của cả tổ chức và cá nhân khi thực hiện hoạt động mua bán hóa chất độc. Điều này nhấn mạnh sự nghiêm túc và tuân thủ pháp luật trong quản lý và sử dụng hóa chất độc.

Trong trường hợp tổ chức hoặc cá nhân không tuân thủ quy định về lập Phiếu kiểm soát mua bán hóa chất độc theo đúng quy định, hình thức xử lý sẽ được áp dụng như sau:

- Phạt tiền từ 100.000 đồng đến 300.000 đồng đối với các hành vi vi phạm sau:

+ Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc không có xác nhận của bên mua hoặc bên bán.

+ Không đầy đủ các thông tin theo quy định trên mỗi Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc, bao gồm tên hóa chất, số lượng, mục đích sử dụng, tên, chữ ký của người mua hoặc người bán, địa chỉ, số CMND của người đại diện bên mua hoặc bên bán, và ngày giao hàng.

- Phạt tiền từ 300.000 đồng đến 500.000 đồng đối với hành vi không lưu giữ mỗi Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc theo quy định đối với hóa chất độc.

- Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với hành vi mua bán hóa chất độc không có Phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất độc.

Mức phạt áp dụng đối với việc mua bán hóa chất độc không có Phiếu kiểm soát được cụ thể hóa trong khoản 3 của Điều 21 trong Nghị định 71/2019/NĐ-CP, với mức phạt tiền dao động từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng. Điều này áp dụng đối với cá nhân thực hiện hành vi vi phạm hành chính.

Tuy nhiên, đối với tổ chức, mức phạt tiền có thể lên đến gấp đôi so với cá nhân. Do đó, việc tuân thủ quy định và lập Phiếu kiểm soát mua bán hóa chất độc là điều không thể phớt lờ. Trường hợp tổ chức hoặc cá nhân mua bán hóa chất độc mà không có Phiếu kiểm soát đúng quy định sẽ phải chịu hậu quả pháp lý theo quy định.

 

4. Hóa chất thuộc danh mục hóa chất cấm

Theo quy định tại Điều 19 của Luật Hóa chất 2007 cụ thể như sau: 

- Hóa chất cấm: Được xác định là các loại hóa chất đặc biệt nguy hiểm nằm trong Danh mục hóa chất cấm do Chính phủ quy định.

- Cấm hoạt động liên quan đến hóa chất cấm: Tổ chức và cá nhân không được phép thực hiện các hoạt động như sản xuất, kinh doanh, vận chuyển, cất giữ, và sử dụng hóa chất thuộc Danh mục hóa chất cấm, trừ những trường hợp khác. 

- Ngoại lệ: Trong các trường hợp đặc biệt như để phục vụ cho mục đích nghiên cứu khoa học, bảo đảm quốc phòng, an ninh, phòng, chống dịch bệnh, việc sản xuất, nhập khẩu, và sử dụng hóa chất thuộc Danh mục hóa chất cấm cần phải có sự cho phép của Thủ tướng Chính phủ.

- Quản lý nghiêm ngặt: Trong trường hợp được phép, tổ chức và cá nhân phải thực hiện quản lý nghiêm ngặt về số lượng hóa chất, đảm bảo không có sự thất thoát hoặc sự cố xảy ra, và thực hiện báo cáo định kỳ theo quy định.

- Chủ trì của Bộ Công thương: Bộ Công thương có trách nhiệm chủ trì và phối hợp với các bộ, ngành để lập Danh mục hóa chất cấm và trình Chính phủ ban hành.

=> Theo quy định tại Điều 19 của Luật Hóa chất 2007, hóa chất cấm được xác định trong Danh mục hóa chất cấm do Chính phủ ban hành. Tổ chức và cá nhân không được phép sản xuất, kinh doanh, vận chuyển, cất giữ, sử dụng hóa chất thuộc danh mục này, trừ trường hợp được quy định cụ thể. Trong các trường hợp đặc biệt như phục vụ nghiên cứu khoa học, bảo đảm quốc phòng, an ninh, phòng chống dịch bệnh, việc sử dụng hóa chất cấm phải được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt. Các tổ chức và cá nhân được phép sử dụng hóa chất cấm cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định, bảo đảm không gây ra thất thoát hoặc sự cố. Họ cũng phải thực hiện báo cáo định kỳ theo quy định.

Bộ Công thương chịu trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các cơ quan, bộ ngành để lập Danh mục hóa chất cấm và trình Chính phủ ban hành. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc quản lý và kiểm soát hóa chất cấm để bảo vệ môi trường và an ninh quốc gia.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Hóa chất nào khi nhập khẩu phải khai báo ? Thủ tục khai báo hóa chất khi nhập khẩu

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.