1. Hành vi quảng cáo gian dối để lừa gạt tuyển dụng người lao động có bị nghiêm cấm hay không?

Theo quy định tại Điều 8 của Bộ luật Lao động 2019, có một số hành vi bị nghiêm cấm và bị coi là vi phạm quyền lợi của người lao động. Dưới đây là mô tả chi tiết về các hành vi đó:

- Phân biệt đối xử trong lao động: Bất kỳ hành vi phân biệt đối xử nào dựa trên giới tính, tuổi tác, dân tộc, tôn giáo, nguyên quán, tình trạng hôn nhân, tình trạng sức khỏe, khuyết tật, trạng thái hôn nhân, quốc gia hoặc bất kỳ yếu tố nào khác đều bị coi là vi phạm quyền lợi của người lao động.

- Ngược đãi người lao động, cưỡng bức lao động: Hành vi này bao gồm những hành động ác ý nhằm gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần cho người lao động, bao gồm hành động bạo lực, lạm dụng, hành hung, đe dọa hoặc bắt ép người lao động làm việc trái pháp luật.

- Quấy rối tình dục tại nơi làm việc: Bất kỳ hành vi quấy rối tình dục nào như lời nói, hành động, gương mặt, sự chạm vào hoặc sử dụng quyền lực, vị thế để buộc người lao động tham gia vào hành vi tình dục mà người đó không đồng ý đều bị coi là vi phạm quyền lợi của người lao động.

- Lợi dụng danh nghĩa dạy nghề, tập nghề: Bất kỳ hành vi lợi dụng danh nghĩa dạy nghề, tập nghề nhằm trục lợi, bóc lột sức lao động hoặc lôi kéo, dụ dỗ, ép buộc người học nghề, người tập nghề tham gia vào hoạt động trái pháp luật đều bị coi là vi phạm quyền lợi của người lao động.

- Sử dụng lao động chưa qua đào tạo hoặc chưa có chứng chỉ kỹ năng nghề: Đối với các nghề, công việc cần sử dụng lao động đã được đào tạo hoặc có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia, việc sử dụng lao động chưa qua đào tạo hoặc chưa có chứng chỉ đó sẽ bị coi là vi phạm quyền lợi của người lao động.

- Lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối: Bất kỳ hành vi lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối hoặc sử dụng các thủ đoạn khác nhằm lừa gạt người lao động hoặc tuyển dụng người lao động với mục đích mua bán người, bóc lột, cưỡng bức lao động hoặc lợi dụng dịch vụ việc làm và đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là một hành vi vi phạm quyền lợi của người lao động và trái pháp luật.

- Sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật: Việc sử dụng lao động chưa đủ độ tuổi hoặc chưa đạt đủ điều kiện theo quy định pháp luật để làm việc cũng được coi là vi phạm quyền lợi của người lao động. 

Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, việc quảng cáo gian dối để lừa gạt người lao động hoặc tuyển dụng người lao động với mục đích mua bán người, bóc lột hay cưỡng bức lao động là hành vi bị nghiêm cấm và bị coi là vi phạm quyền lợi của người lao động.

Quảng cáo gian dối trong việc tuyển dụng và làm việc là một hình thức gian lận xảy ra trong môi trường lao động. Những người chủ doanh nghiệp hoặc nhà tuyển dụng không trung thực sẽ dùng những phương pháp mánh khóe, lời hứa hẹn không thực tế hoặc thông tin sai lệch để thu hút người lao động. Họ có thể quảng cáo mức lương và điều kiện làm việc hấp dẫn, nhưng khi người lao động tham gia vào công việc, họ sẽ phải đối mặt với sự cưỡng bức, bóc lột và không đúng như những gì đã được hứa hẹn. Quảng cáo gian dối cũng có thể xảy ra trong việc tuyển dụng lao động để làm việc ở nước ngoài. Những người tuyển dụng không trung thực sẽ lôi kéo và dụ dỗ người lao động bằng những lời hứa hẹn và thông tin sai lệch về công việc và điều kiện sống tại đất nước đích. Họ có thể tận dụng hoàn cảnh khó khăn của người lao động và lợi dụng nhu cầu việc làm để buộc họ ký kết các hợp đồng không công bằng và bị cưỡng bức.

Những hành vi này không chỉ vi phạm quyền lợi của người lao động mà còn vi phạm pháp luật và đạo đức. Chính phủ và các tổ chức cần phải đưa ra các biện pháp cụ thể để ngăn chặn và xử lý những hành vi quảng cáo gian dối này. Các cơ quan chức năng cần tăng cường kiểm tra và giám sát việc tuyển dụng lao động, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp có nguy cơ cao về vi phạm quyền lợi lao động. Đồng thời, cần tăng cường thông tin, giáo dục và nâng cao nhận thức của người lao động về quyền lợi và mối nguy hiểm của những hành vi quảng cáo gian dối. Người lao động cần được trang bị đầy đủ thông tin và kiến thức để có thể phân biệt và tránh xa những tình huống đe dọa đến quyền lợi và sự an toàn của mình.

Tạo ra một môi trường làm việc công bằng, an toàn và lành mạnh là trách nhiệm của tất cả các bên liên quan, từ chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức tuyển dụng cho đến người lao động. Chỉ khi những nguyên tắc này được tuân thủ và thực hiện một cách nghiêm chỉ, chúng ta mới có thể đảm bảo quyền lợi và sự phát triển bền vững cho người lao động.

 

2. Mức phạt hành vi quảng cáo gian dối để tuyển dụng với mục đích bóc lột

Theo Điều 8 của Nghị định 12/2022/NĐ-CP, các hình phạt liên quan đến vi phạm về tuyển dụng và quản lý lao động được quy định như sau:

- Người sử dụng lao động sẽ bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng trong các trường hợp sau đây:

+ Không khai trình việc sử dụng lao động theo quy định;

+ Thu tiền của người lao động tham gia tuyển dụng lao động;

+ Không thể hiện, nhập đầy đủ thông tin về người lao động vào sổ quản lý lao động từ ngày người lao động bắt đầu làm việc;

+ Không xuất trình sổ quản lý lao động khi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền yêu cầu.

- Người sử dụng lao động sẽ bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng trong các trường hợp sau đây:

+ Phân biệt đối xử trong công việc, trừ các hành vi phân biệt đối xử được quy định tại điểm d, khoản 1 Điều 13, khoản 2 Điều 23, khoản 1 Điều 36 và khoản 2 Điều 37 của Nghị định này;

+ Sử dụng lao động chưa qua đào tạo hoặc chưa có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia đối với nghề, công việc mà yêu cầu sử dụng lao động đã được đào tạo hoặc phải có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia;

+ Không báo cáo tình hình thay đổi về lao động theo quy định;

+ Không lập sổ quản lý lao động hoặc lập sổ quản lý lao động không đúng thời hạn hoặc không đảm bảo các nội dung cơ bản theo quy định pháp luật.

- Người sử dụng lao động sẽ bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng trong trường hợp có một trong các hành vi sau đây: lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối hoặc các thủ đoạn khác để lừa gạt người lao động hoặc để tuyển dụng người lao động với mục đích bóc lột, cưỡng bức lao động, tuy nhiên chưa đạt mức truy cứu trách nhiệm hình sự.

Lưu ý: Theo quy định tại Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền đối với cá nhân và tổ chức trong trường hợp lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối để tuyển dụng người lao động với mục đích bóc lột là như sau. Đối với cá nhân, mức phạt tiền nằm trong khoảng từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng. Còn đối với tổ chức, mức phạt tiền sẽ là 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân, tức là từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.

Biện pháp xử phạt trên được áp dụng nhằm ngăn chặn và trừng phạt các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực tuyển dụng lao động. Quảng cáo gian dối và lôi kéo người lao động với mục đích bóc lột không chỉ gây tổn thương tinh thần mà còn vi phạm đạo đức và phẩm chất người lao động. Điều này đặt họ vào tình trạng khó khăn và bất lợi.

Mức phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng (đối với cá nhân) và từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng (đối với tổ chức) được coi là mức phạt khá nghiêm khắc, nhằm cảnh báo và ngăn chặn các hành vi vi phạm. Điều này đồng thời tạo ra áp lực đủ mạnh để các nhà tuyển dụng tuân thủ quy định pháp luật và đối xử công bằng với người lao động.

Ngoài việc áp dụng biện pháp phạt tiền, cần thực hiện các biện pháp khác như tăng cường giám sát và kiểm tra các hoạt động tuyển dụng, đảm bảo sự tuân thủ quy định pháp luật. Cần nâng cao nhận thức và kiến thức pháp luật về quyền lợi lao động cho cả người lao động và nhà tuyển dụng. Điều này giúp tạo ra sự chấp hành chính xác và đồng đều của quy định pháp luật trong lĩnh vực lao động.

Để đạt hiệu quả tối đa, các biện pháp trên cần được kết hợp với nhau. Tăng cường giám sát và kiểm tra chặt chẽ các hoạt động tuyển dụng, đảm bảo sự tuân thủ và chấp hành quy định pháp luật. Cung cấp thông tin và giáo dục pháp luật cho người lao động và nhà tuyển dụng, giúp họ hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Đồng thời, cần tổ chức các chương trình tuyên truyền và nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề này.

Bằng cách tạo ra sự áp lực xã hội và công khai các trường hợp vi phạm, chúng ta có thể xây dựng một cộng đồng nhạy bén với vấn đề tuyển dụng lao động và đảm bảo môi trường lao động công bằng, chính đáng. Điều này đồng thời góp phần tăng cường sự tin tưởng của người lao động và xây dựng một xã hội nâng cao chất lượng cuộc sống và sự phát triển bền vững.

 

3. Khi tuyển dụng lao động, người sử dụng lao động phải đảm bảo những thông tin gì?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 16 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có nghĩa vụ cung cấp thông tin đầy đủ và trung thực cho người lao động khi giao kết hợp đồng lao động. Thông tin này bao gồm các nội dung sau:

- Công việc: Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin chi tiết về công việc mà người lao động sẽ thực hiện. Điều này bao gồm mô tả công việc, nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu công việc.

- Địa điểm làm việc: Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin về địa chỉ, vị trí và môi trường làm việc của người lao động.

- Điều kiện làm việc: Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin về các điều kiện làm việc, bao gồm cơ sở vật chất, thiết bị, công cụ và nguyên liệu cần thiết để thực hiện công việc.

- Thời gian làm việc: Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin về thời gian làm việc, bao gồm giờ làm việc hàng ngày, giờ nghỉ giải lao và những quy định khác liên quan đến thời gian làm việc.

- An toàn, vệ sinh lao động: Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin về các biện pháp an toàn, vệ sinh lao động và các quy định liên quan đến bảo đảm sức khỏe và an toàn của người lao động trong quá trình làm việc.

- Tiền lương và hình thức trả lương: Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin về mức lương, phương thức tính lương, thời gian trả lương và các quy định khác liên quan đến tiền lương của người lao động.

- Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp: Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin về việc tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp của người lao động.

- Bảo vệ bí mật kinh doanh và công nghệ: Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin về các quy định và biện pháp bảo vệ bí mật kinh doanh, bảo vệ bí mật công nghệ mà người lao động phải tuân thủ trong quá trình làm việc.

- Vấn đề khác liên quan trực tiếp đến việc giao kết hợp đồng lao động mà người lao động yêu cầu: Người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin về các vấn đề khác mà người lao động yêu cầu và có liên quan trực tiếp đến quá trình giao kết hợp đồng lao động.

Việc cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ là một yếu tố quan trọng trong quan hệ lao động, nhằm đảm bảo quyền lợi và sự công bằng cho người lao động. Bằng việc cung cấp thông tin này, người lao động sẽ có đầy đủ kiến thức và hiểu rõ về các điều kiện làm việc, quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Đồng thời, việc cung cấp thông tin trung thực cũng giúp người lao động đưa ra quyết định chính xác và hợp lý khi giao kết hợp đồng lao động.

Ngoài ra, quy định này còn nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động trong quá trình làm việc. Thông tin về an toàn, vệ sinh lao động sẽ giúp người lao động có biện pháp phòng ngừa và ứng phó với nguy hiểm và tai nạn lao động. Thông tin về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp sẽ giúp người lao động biết về quyền lợi và trách nhiệm của mình trong việc tham gia các chương trình bảo hiểm và nhận được bảo vệ xã hội tốt nhất.

Việc cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ cũng thể hiện sự tôn trọng và chấp hành đúng luật của người sử dụng lao động. Điều này đảm bảo rằng người lao động sẽ không gặp phải những rủi ro và tranh chấp pháp lý trong quá trình làm việc. Ngoài ra, việc cung cấp thông tin chính xác và rõ ràng cũng giúp tạo ra một môi trường làm việc công bằng và chuyên nghiệp, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển và tiến bộ của cả người sử dụng lao động và người lao động.

Tổng quan, quy định tại khoản 1 Điều 16 Bộ luật Lao động 2019 về nghĩa vụ cung cấp thông tin khi giao kết hợp đồng lao động là một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi và đảm bảo sự công bằng cho người lao động. Việc cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ giúp người lao động có kiến thức và hiểu rõ về quyền lợi và nghĩa vụ của mình, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc công bằng và an toàn.

 

Xem thêm >> Quyền lợi của người lao động khi bị đuổi việc không có lý do chính đáng?

Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn