1. Ủy ban nhân dân phường được giữ lại bao nhiêu phí bảo vệ môi trường với nước thải sinh hoạt

Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 9 Nghị định 53/2020/NĐ-CP, Ủy ban nhân dân phường đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt. Mức phí này được chia thành hai phần chính: một phần để lại cho tổ chức cung cấp nước sạch và một phần để lại cho Ủy ban nhân dân phường, thị trấn.

Trước hết, với phần đối với nước thải sinh hoạt, tổ chức cung cấp nước sạch được quy định để lại 10% trên tổng số tiền phí bảo vệ môi trường thu được. Điều này nhằm hỗ trợ tổ chức cung cấp nước sạch trong việc trang trải chi phí cho hoạt động thu phí của họ. Tuy nhiên, nếu chi phí tổ chức thu thấp hơn tỷ lệ này, Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương sẽ quyết định mức tỷ lệ để lại cụ thể phù hợp, nhưng tối đa không quá 10%.

Ở phía Ủy ban nhân dân phường, thị trấn, họ được quy định để lại 25% trên tổng số tiền phí bảo vệ môi trường thu được. Số tiền này được sử dụng để trang trải chi phí cho hoạt động thu phí và các công việc khác liên quan đến quản lý và bảo vệ môi trường cụ thể trong phạm vi địa bàn phường.

Điều quan trọng cần lưu ý là số tiền phí được để lại là doanh thu của tổ chức cung cấp nước sạch. Tổ chức này cần tuân thủ các quy định về kê khai và nộp thuế theo quy định của pháp luật về thuế, bao gồm thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Điều này đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định tài chính.

Ngoài ra, quy định còn rõ ràng về việc không thực hiện chuyển nguồn theo quy định tại khoản 5 Điều 5 Nghị định số 120/2016/NĐ-CP, ngày 23 tháng 8 năm 2016 của Chính phủ. Điều này đặt ra nguyên tắc về việc không chuyển đổi nguồn tiền từ mục đích sử dụng này sang mục đích khác, đảm bảo rõ ràng và hiệu quả trong việc quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính từ phí bảo vệ môi trường.

Như vậy, theo quy định trên thì Ủy ban nhân dân phường được giữ lại 25% phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt để trang trải chi phí cho hoạt động thu phí. Trường hợp chi phí tổ chức thu thấp hơn tỷ lệ để lại này, Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương quyết định mức tỷ lệ để lại cụ thể phù hợp nhưng tối đa không quá 10% đối với tỷ lệ để lại cho tổ chức cung cấp nước sạch và tối đa không quá 25% đối với tỷ lệ để lại cho Ủy ban nhân dân phường, thị trấn.

 

2. Mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt hiện nay

Điều 6 của Nghị định 53/2020/NĐ-CP là một điều cực kỳ quan trọng và chi tiết, đặt ra các quy định cụ thể về mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt. Mục tiêu của quy định này là giúp kiểm soát và quản lý hiệu quả mức phí, đồng thời tạo ra nguồn tài chính hỗ trợ cho các hoạt động bảo vệ môi trường.

Theo quy định, mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt được xác định dựa trên giá bán của 1 m3 nước sạch, nhưng chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng. Mức phí này được quy định là 10% trên giá bán nước sạch, nhằm tạo ra một nguồn thu nhập hợp lý từ người sử dụng nước và đồng thời khuyến khích việc sử dụng nước sạch một cách có trách nhiệm.

Trong trường hợp có yêu cầu áp dụng mức phí cao hơn, quy định đã đặt ra cơ chế linh hoạt. Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có quyền quyết định mức phí cụ thể cao hơn đối với từng đối tượng chịu phí. Điều này làm nổi bật tính linh hoạt và sự tương thích với tình hình cụ thể ở mỗi địa phương, giúp đảm bảo rằng mức phí có thể điều chỉnh để phản ánh đúng tình hình và đặc điểm cụ thể của từng khu vực.

Quy định này không chỉ giúp cân đối giữa việc thu phí và sự chấp nhận từ phía cộng đồng mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của các hoạt động bảo vệ môi trường. Bằng cách này, cộng đồng có thể chủ động hơn trong việc quản lý và sử dụng nguồn nước, đồng thời đóng góp vào nỗ lực chung của toàn xã hội trong việc duy trì và bảo vệ môi trường sống xanh sạch, lành mạnh.

 

3. Quy định về kê khai, thẩm định tờ khai và nộp phí với trường hợp sử dụng nước từ tổ chức cung cấp nước sạch

Trong trường hợp sử dụng nước từ tổ chức cung cấp nước sạch, quy trình nộp phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt được thực hiện một cách chi tiết và giúp đảm bảo rằng các nguồn thu nhập từ phí này được quản lý và sử dụng một cách hiệu quả. Dưới đây là quy trình chi tiết từ việc người sử dụng nước đến tổ chức thu phí và cách họ quản lý số tiền thu được.

Người nộp phí, tức là người sử dụng nước từ tổ chức cung cấp nước sạch, thực hiện việc nộp phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt cùng với thanh toán tiền sử dụng nước sạch theo hóa đơn bán hàng mà tổ chức cung cấp nước sạch cung cấp. Điều này giúp tạo ra sự thuận tiện cho người nộp phí, đồng thời đảm bảo tính minh bạch trong việc quản lý chi phí.

Tổ chức thu phí thực hiện nhiều bước quan trọng để đảm bảo rằng mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt được quản lý một cách minh bạch và hiệu quả. Đầu tiên, tổ chức mở tài khoản "Tạm thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt" tại Kho bạc Nhà nước trên địa bàn và mở sổ sách kế toán theo dõi riêng số tiền thu phí. Quan trọng hơn nữa, họ không hạch toán vào doanh thu hoạt động kinh doanh số tiền thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt, mà thay vào đó, giữ nó trong tài khoản riêng. Tổ chức thu phí, trong quá trình quản lý mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt, thực hiện nhiều bước quan trọng nhằm đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong việc thu thập và quản lý nguồn thu nhập này. Bằng cách này, họ đảm bảo rằng mọi giao dịch được thực hiện theo quy định và đồng thời tạo ra một hệ thống quản lý tài chính đáng tin cậy.

Đầu tiên và quan trọng nhất, tổ chức thu phí mở tài khoản có tên gọi là "Tạm thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt" tại Kho bạc Nhà nước trên địa bàn hoạt động. Việc này không chỉ tạo điều kiện cho việc quản lý tài chính một cách rõ ràng mà còn giúp tách biệt số tiền thu phí này khỏi các tài khoản khác của tổ chức. Điều này làm tăng tính minh bạch và giảm rủi ro về việc sử dụng không đúng mục đích của nguồn thu nhập. Quan trọng hơn nữa, tổ chức thu phí không hạch toán số tiền thu phí vào doanh thu hoạt động kinh doanh của họ. Thay vào đó, họ giữ số tiền này trong tài khoản riêng, tách biệt từ các nguồn thu khác. Điều này làm cho số tiền thu được từ mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt không ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh chung của tổ chức.

Quyết định này không chỉ làm tăng tính minh bạch mà còn giúp duy trì sự công bằng trong việc sử dụng nguồn thu nhập từ phí môi trường. Hơn nữa, tổ chức thu phí thiết lập sổ sách kế toán theo dõi riêng, chú trọng vào số tiền thu phí bảo vệ môi trường. Điều này không chỉ giúp họ quản lý một cách chặt chẽ mọi giao dịch liên quan đến phí môi trường mà còn tạo ra một hệ thống thông tin đầy đủ và chi tiết. Sổ sách kế toán này có thể được sử dụng để kiểm tra, kiểm tra lại và báo cáo về mức thu phí hàng tháng và hàng năm.

Hàng tuần, tổ chức thu phí nộp số thu phí thu được vào tài khoản tạm thu phí, đảm bảo rằng quá trình nộp thuận lợi và được ghi chú đầy đủ. Hàng tháng, chậm nhất là ngày 20 của tháng tiếp theo, tổ chức thu phí thực hiện nộp số tiền phí trên tài khoản tạm thu phí vào ngân sách nhà nước theo quy định. Điều này không chỉ đảm bảo tính đúng đắn và kịp thời trong việc nộp phí mà còn tạo điều kiện cho quyết toán hàng tháng và năm kế toán.

Ngoài ra, tổ chức thu phí có trách nhiệm kê khai và nộp số tiền phí thu được theo tháng và quyết toán năm với cơ quan thuế theo quy định của pháp luật về quản lý thuế. Điều này làm tăng tính minh bạch và tuân thủ các quy định về thuế, đồng thời tạo ra một hệ thống quản lý tài chính mạnh mẽ và có trách nhiệm. Tổng cộng, quy trình này không chỉ làm rõ quá trình quản lý phí bảo vệ môi trường mà còn thể hiện cam kết của tổ chức cung cấp nước sạch trong việc duy trì và bảo vệ nguồn nước một cách bền vững.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất có thể

Tham khảo thêm: Khai phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản thế nào?