1. Tình tiết là dấu hiệu định tội
Theo quy định tại Điều 3 Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP thì các tình tiết được coi là dấu hiệu định tội cụ thể như sau:
- "Những Lợi Ích Vật Chất Đặc Biệt" được đề cập đến trong các điều 354, 358, 364 và 366 của Bộ Luật Hình sự năm 2015, đề cập tới các lợi ích vật chất không được coi là tài sản, như đã quy định tại Điều 105 của Bộ Luật Dân sự năm 2015. Những lợi ích vật chất đặc biệt này có thể bao gồm việc cung cấp dịch vụ, quà tặng, hoặc tiền bạc không được đánh thuế nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định và hành vi của một cá nhân hoặc tổ chức. Việc tôn trọng và tuân thủ các quy định về lợi ích vật chất trong luật pháp là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong xã hội và hệ thống pháp luật
- "Các Lợi Ích Phi Vật Chất" được đề cập trong các điều 354, 358, 364, 365 và 366 của Bộ luật Hình sự bao gồm những lợi ích không liên quan đến vật chất hoặc tiền bạc. Điều này làm nổi bật sự đa dạng và phong phú của các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến hối lộ và chi tiêu phi pháp. Điều này cho thấy rằng hối lộ không chỉ liên quan đến tiền bạc mà còn có những hành vi tinh vi và phức tạp khác nhau, nhằm mục đích đạt được lợi ích và quyền lực không chính đáng. Việc phòng ngừa và trừng phạt các hành vi này rất quan trọng để duy trì tính công bằng và sự đáng tin cậy trong xã hội và hệ thống pháp luật.
- "Thiếu trung thành trong thực thi chức vụ, lạm dụng quyền hạn" là điểm được quy định tại khoản 1 của Điều 355 trong Bộ Luật Hình sự. Điều này bao gồm việc sử dụng quyền hạn, chức trách và nhiệm vụ đã được giao hoặc ngay cả khi không được giao, hoặc thực hiện các quyền hạn vượt quá phạm vi cho phép trong lĩnh vực đó. Khi một cá nhân hoặc cơ quan chấp hành vi phạm điểm này, có thể xảy ra nhiều tình huống gây hậu quả nghiêm trọng. Quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì đạo đức và trung thực trong việc thực thi chức vụ, để đảm bảo rằng quyền lực được sử dụng hợp lý và công bằng. Bất kỳ hành vi nào vi phạm quy định này đều phải chịu trách nhiệm hình sự và hậu quả pháp lý.
- "Chiếm đoạt chức vụ, lạm dụng quyền hạn" là nội dung được quy định tại khoản 1 của Điều 356 trong Bộ Luật Hình sự. Điều này nhấn mạnh việc sử dụng chức vụ và quyền hạn được giao để vi phạm, không tuân thủ hoặc lạm dụng các quy định của pháp luật. Khi có sự lợi dụng chức vụ và quyền hạn, hậu quả có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến tính công bằng, đạo đức và uy tín của cơ quan chức năng và chính quyền. Tôn trọng và duy trì tính công bằng, đúng luật pháp và trung thực trong việc sử dụng chức vụ và quyền hạn là vô cùng quan trọng để xây dựng một xã hội trật tự và đáng tin cậy. Người nắm giữ quyền lực và chức vụ cần phải hiểu rõ trách nhiệm và cam kết tuân thủ các quy định pháp luật để phục vụ lợi ích cộng đồng và quốc gia một cách công bằng và hợp pháp.
2. Nguyên tắc xử lý đối với tội phạm tham nhũng và tội khác về chức vụ
Theo quy định tại Điều 5 Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP thì nguyên tắc xử lý đối với tội phạm tham nhũng và tội khác về chức vụ:
- Cần thiết đảm bảo sự nghiêm khắc và tuân thủ triệt để các nguyên tắc của pháp luật hình sự và pháp luật tố tụng hình sự trong việc xử lý tội phạm tham nhũng và các tội phạm liên quan đến chức vụ. Điều này sẽ tạo ra một hệ thống pháp luật mạnh mẽ và công bằng, giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xét xử và xử lý các vụ việc này.
- Trong quá trình tố tụng, nếu người phạm tội tham ô tài sản hoặc nhận hối lộ tự nguyện trả lại ít nhất ba phần tư giá trị tài sản tham ô hoặc số tiền hối lộ, và tích cực hợp tác với cơ quan chức năng trong việc phát hiện, điều tra và xử lý tội phạm hoặc cung cấp thông tin hữu ích, thì không áp dụng mức cao nhất của khung hình phạt đã quy định cho họ trong quá trình truy tố và xét xử.
- Áp dụng chính sách khoan hồng đặc biệt miễn hình phạt, theo quy định tại Điều 59 của Bộ luật Hình sự, đối với những trường hợp có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ, như quy định tại khoản 1 Điều 51 của Bộ luật Hình sự, hoặc đối với người phạm tội lần đầu và có vai trò không đáng kể trong vụ án đồng phạm, điều này có thể áp dụng trong các tình huống sau đây:
+ Khi người phạm tội không cố ý theo đuổi lợi ích cá nhân hoặc vụ lợi, mà hành động nhằm thúc đẩy sự đổi mới và phát triển kinh tế xã hội, đồng thời đóng góp vào việc bảo vệ Tổ quốc.
+ Trong trường hợp người phạm tội có mối quan hệ gia đình hoặc phụ thuộc (ví dụ: cấp dưới đối với cấp trên, nhận lương công hưởng hoặc thực hiện nhiệm vụ theo sự chỉ đạo của cấp trên), và họ không hoàn toàn nhận thức về tầm quan trọng của hành vi phạm tội, đồng thời không có động cơ theo đuổi lợi ích cá nhân hoặc vụ lợi. Nếu người phạm tội tự nguyện thú tội trước khi bị phát hiện và hỗ trợ tích cực cơ quan chức năng trong việc điều tra và giải quyết tội phạm, nhưng không hưởng lợi từ hành vi của mình
+ Trong trường hợp người phạm tội, sau khi hành vi của họ bị phát giác, họ đã tự nguyện khai báo và tích cực hợp tác với cơ quan có thẩm quyền, đồng thời đóng góp tích cực để hạn chế thiệt hại. Họ đã trả lại toàn bộ tài sản đã chiếm đoạt, khắc phục toàn bộ hậu quả của hành vi phạm tội và tự nguyện bồi thường toàn bộ thiệt hại gây ra.
+ Sau khi hành vi phạm tội bị phát hiện, người phạm tội đã thật lòng khai báo, tỏ thái độ hối cải và chấp nhận sửa đổi hành vi. Họ đã tự nguyện trả lại toàn bộ tài sản đã chiếm đoạt, khắc phục mọi hậu quả của hành vi và chủ động bồi thường đầy đủ thiệt hại mà họ đã gây ra.
3. Xác định trị giá tài sản bị chiếm đoạt, thiệt hại do tội phạm tham nhũng, tội phạm khác về chức vụ gây ra
Theo quy định tại Điều 10 Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP về việc xác định trị giá tài sản bị chiếm đoạt, thiệt hại do tội phạm tham nhũng, tội phạm khác về chức vụ gây ra. Cụ thể như sau:
- Trị giá tài sản bị chiếm đoạt được xác định theo thời điểm thực hiện hành vi phạm tội và có các trường hợp sau: Trong trường hợp tội phạm được thực hiện một lần duy nhất, trị giá tài sản bị chiếm đoạt được xác định tại thời điểm thực hiện hành vi phạm tội. Đối với các trường hợp tội phạm được thực hiện liên tục và kéo dài, trị giá tài sản bị chiếm đoạt được xác định tại thời điểm kết thúc hành vi phạm tội. Nếu hành vi phạm tội đang diễn ra nhưng bị phát hiện và ngăn chặn, trị giá tài sản bị chiếm đoạt sẽ được xác định tại thời điểm mà hành vi phạm tội bị phát hiện và ngăn chặn.
Xác định trị giá tài sản bị chiếm đoạt theo thời điểm thực hiện hành vi phạm tội là cần thiết để xác định mức độ thiệt hại và xử lý hình sự một cách công bằng và chính xác. Việc này đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc xử lý tội phạm và đảm bảo rằng kẻ phạm tội phải chịu trách nhiệm đầy đủ cho hành vi của mình theo quy định pháp luật
- Xác định thiệt hại tài sản để xử lý hình sự tùy theo từng trường hợp cụ thể như sau:
+ Nếu thiệt hại tài sản xảy ra vào thời điểm tội phạm thực hiện hành vi, thì thiệt hại sẽ được xác định vào thời điểm đó. Trong trường hợp tội phạm liên tục hoặc kéo dài, thiệt hại sẽ được xác định vào thời điểm tội phạm bị phát hiện ngăn chặn hoặc khi tội phạm kết thúc.
+ Nếu thiệt hại tài sản xảy ra hoặc kéo dài sau khi tội phạm đã thực hiện hoặc sau khi tội phạm đã kết thúc, thì thiệt hại sẽ được xác định vào thời điểm mà thiệt hại được ngăn chặn.
+ Trong những trường hợp không thể xác định thiệt hại theo hướng dẫn ở điểm a hoặc điểm b của khoản 2 Điều này, thiệt hại sẽ được xác định vào thời điểm bắt đầu khởi tố vụ án.
Cách xác định thiệt hại tài sản này giúp đảm bảo rằng quá trình xử lý tội phạm và áp dụng hình phạt là công bằng, phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Việc xác định thời điểm và quy mô thiệt hại tài sản chính xác sẽ giúp tìm ra cách giải quyết hợp lý và hiệu quả, đồng thời đảm bảo sự bồi thường đầy đủ cho những người bị tổn thất và giảm thiểu tác động tiêu cực lên cộng đồng và xã hội.
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo: Nguyên nhân và điều kiện chủ quan lẫn khách quan dẫn tới tham nhũng. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.