1. Quy định về việc người nộp thuế phải hoàn thành nghĩa vụ gì trước khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế

Trước khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế, người nộp thuế phải thực hiện một loạt các nghĩa vụ theo quy định của Thông tư 105/2020/TT-BTC. Dưới đây là một số điều kiện cụ thể mà họ phải tuân thủ:

- Người nộp thuế thuộc các đối tượng doanh nghiệp (theo quy định tại điểm a, b, c, d, đ, e, g, h, m, n khoản 2 Điều 4 Thông tư 105/2020/TT-BTC): Nộp Báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn theo quy định của pháp luật về hóa đơn. Hoàn thành nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế, nộp thuế và xử lý số tiền thuế nộp thừa, số thuế giá trị gia tăng chưa được khấu trừ theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019 với cơ quan quản lý thuế. Trong trường hợp đơn vị chủ quản có các đơn vị phụ thuộc, thì toàn bộ các đơn vị phụ thuộc phải hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế trước khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế của đơn vị chủ quản.

- Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh (theo quy định tại điểm i Khoản 2 Điều 4 Thông tư 105/2020/TT-BTC): Nộp báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn theo quy định của pháp luật về hóa đơn (nếu có sử dụng hóa đơn). Hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế và xử lý số tiền thuế nộp thừa theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019 với cơ quan quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp thuế theo phương pháp khoán thuế. Hoàn thành nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế, nộp thuế và xử lý số tiền thuế nộp thừa, số thuế giá trị gia tăng chưa được khấu trừ theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019 với cơ quan quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp thuế theo phương pháp kê khai.

- Hộ kinh doanh chuyển lên doanh nghiệp nhỏ và vừa  (theo quy định tại Luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017): Hộ kinh doanh phải hoàn thành nghĩa vụ thuế với cơ quan thuế trực tiếp quản lý hoặc có văn bản gửi cơ quan thuế cam kết doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi từ hộ kinh doanh kế thừa toàn bộ nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.

- Cá nhân (theo quy định tại điểm k, l Khoản 2 Điều 4 Thông tư 105/2020/TT-BTC): Hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế và xử lý số tiền thuế nộp thừa theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019 với cơ quan quản lý thuế.

Như vậy thì việc chấm dứt hiệu lực mã số thuế không chỉ đơn giản là việc đóng thuế mà còn bao gồm một loạt các thủ tục phức tạp, đòi hỏi người nộp thuế phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật và kịp thời thực hiện các nghĩa vụ thuế liên quan.

 

2. Quy định về nguyên tắc chấm dứt hiệu lực mã số thuế

Nguyên tắc chấm dứt hiệu lực mã số thuế là một phần quan trọng trong hệ thống quản lý thuế, được quy định rõ trong Luật Quản lý thuế 2019. Đây là một quy trình quan trọng đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý thuế, đồng thời cũng là cơ sở pháp lý quan trọng để thực hiện các biện pháp kiểm soát và quản lý hiệu quả các hoạt động kinh doanh và thu thuế. Dưới đây là một phân tích chi tiết về mỗi nguyên tắc chấm dứt hiệu lực mã số thuế:

- Chấm dứt hiệu lực mã số thuế không được sử dụng trong các giao dịch kinh tế: Khi cơ quan thuế thông báo chấm dứt hiệu lực mã số thuế, mã số thuế này không còn được phép sử dụng trong các giao dịch kinh tế. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc thu thuế và quản lý thuế.

- Không sử dụng lại mã số thuế đã chấm dứt hiệu lực: Một khi mã số thuế đã được chấm dứt hiệu lực, nó không được sử dụng lại trừ khi có quy định cụ thể tại Điều 40 của Luật Quản lý thuế 2019. Điều này giúp tránh việc lạm dụng mã số thuế và đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch kinh doanh.

- Mã số thuế của người đại diện hộ kinh doanh không bị chấm dứt hiệu lực: Trong trường hợp mã số thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bị chấm dứt hiệu lực, mã số thuế của người đại diện hộ kinh doanh không bị chấm dứt hiệu lực và vẫn được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ thuế khác của cá nhân đó. Điều này giúp duy trì tính liên tục trong quản lý thuế và tránh gây rối trong các giao dịch kinh doanh.

- Thực hiện chấm dứt hiệu lực đối với mã số thuế nộp thay: Khi doanh nghiệp, tổ chức kinh tế, tổ chức khác và cá nhân chấm dứt hiệu lực mã số thuế, họ cũng phải thực hiện chấm dứt hiệu lực đối với mã số thuế nộp thay. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh gian lận trong việc sử dụng mã số thuế.

- Các đơn vị phụ thuộc cũng phải chấm dứt hiệu lực mã số thuế: Khi đơn vị chủ quản chấm dứt hiệu lực mã số thuế, các đơn vị phụ thuộc cũng phải bị chấm dứt hiệu lực mã số thuế. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ trong quản lý thuế của toàn bộ doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Lưu ý rằng, quy trình chấm dứt hiệu lực mã số thuế cần tuân thủ các quy định cụ thể của pháp luật, bao gồm cả việc thông báo chấm dứt hoạt động và các thủ tục hành chính liên quan. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng quy trình pháp lý.

 

3. Việc đưa ra những nghĩa vụ phải hoàn thành khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế có ý nghĩa gì?

Việc đưa ra những nghĩa vụ phải hoàn thành khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng, bảo vệ lợi ích chung của cả cộng đồng và đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong quản lý thuế, bao gồm:

- Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý thuế: Các nghĩa vụ phải hoàn thành khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế như việc nộp báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn, hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế và xử lý số tiền thuế nộp thừa đều giúp tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Những thông tin này giúp cơ quan thuế có cái nhìn rõ ràng về hoạt động kinh doanh của các đối tượng, từ đó đảm bảo rằng thuế được tính đúng đắn và công bằng.

- Ngăn chặn việc trốn thuế và gian lận thuế: Bằng cách yêu cầu các đối tượng hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế, chính phủ có cơ hội kiểm tra và xác minh thông tin thuế của các doanh nghiệp và cá nhân. Điều này giúp ngăn chặn hoặc giảm thiểu việc trốn thuế, gian lận thuế, từ đó tăng cường nguồn lực thu thuế của quốc gia

- Tăng cường quản lý và kiểm soát hệ thống thuế: Bằng cách yêu cầu tuân thủ nghĩa vụ thuế trước khi chấm dứt mã số thuế, chính phủ có thêm thông tin để kiểm soát và quản lý hiệu quả hơn hệ thống thuế. Điều này giúp tạo ra một hệ thống thuế minh bạch, công bằng và hiệu quả, đồng thời tăng cường niềm tin của người dân và doanh nghiệp vào quá trình thuế và chi phí công. Yêu cầu các đối tượng phải hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi chấm dứt mã số thuế giúp tạo ra một môi trường thuế minh bạch hơn. Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh và tình trạng thuế của các doanh nghiệp và cá nhân, chính phủ có thể đảm bảo rằng mọi giao dịch thuế được tiến hành một cách công khai và minh bạch, từ đó tăng cường sự tin cậy của người dân vào hệ thống thuế và ngăn chặn sự thiếu minh bạch và gian lận thuế.

- Giữ vững sự liên tục trong quản lý thuế: Trong trường hợp chấm dứt hiệu lực mã số thuế của một đối tượng kinh doanh, việc yêu cầu các nghĩa vụ thuế phải được hoàn thành giúp duy trì tính liên tục trong quản lý thuế. Người đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh sẽ tiếp tục sử dụng mã số thuế để thực hiện nghĩa vụ thuế khác, đảm bảo rằng quá trình thuế và quản lý thuế không bị gián đoạn.

Nhìn chung lại thì việc đưa ra những nghĩa vụ phải hoàn thành khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế không chỉ là một quy định pháp lý mà còn mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho cả hệ thống thuế và cộng đồng kinh doanh, từ việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho đến việc ngăn chặn gian lận thuế và tăng cường quản lý thuế hiệu quả.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất

Tham khảo thêm bài viết sau đây:Ai phải nộp thuế tiêu thụ đặc biệt và khai thuế tiêu thụ đặc biệt như nào?