1. Ngoài thuyền trưởng ai có quyền cho phép người lên tàu trên tàu biển Việt Nam?

Theo quy định tại Điều 33 của Thông tư 23/2017/TT-BGTVT, có những điều sau đây:

- Thuyền trưởng, sỹ quan boong trực ca và sỹ quan an ninh tàu biển có quyền cho phép các cá nhân lên tàu. Quyền này được cấp cho những người có trách nhiệm trong việc giám sát và duy trì an ninh trên tàu biển. Trách nhiệm của họ là đảm bảo chỉ những người được phép và có liên quan đến hoạt động tàu mới được lên tàu. Điều này nhằm đảm bảo sự an toàn và an ninh cho tàu và hành khách trên tàu.

- Thuyền trưởng có quyền cho phép người khác vào buồng lái, buồng hải đồ, và buồng thông tin vô tuyến của tàu. Tuy nhiên, quyền này chỉ được thực hiện khi nó phù hợp với kế hoạch an ninh của tàu. Điều này có nghĩa là thuyền trưởng phải đảm bảo rằng việc cho phép người khác vào các khu vực này sẽ không ảnh hưởng đến an ninh và hoạt động của tàu.

- Thuyền trưởng và máy trưởng có quyền cho phép những người xuống buồng máy và các khu vực khác trong bộ phận máy quản lý. Tuy nhiên, cũng giống như quyền của thuyền trưởng, quyền này chỉ được thực hiện khi nó tuân thủ kế hoạch an ninh của tàu. Điều này đảm bảo rằng việc cho phép người khác tiếp cận các khu vực liên quan đến máy móc và bộ phận quản lý máy không gây nguy hiểm cho tàu và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh của tàu.

Theo quy định, trên tàu biển Việt Nam, ngoài thuyền trưởng, còn có hai vị trí quan trọng khác có thẩm quyền cho phép người lên tàu là sỹ quan boong trực ca và sỹ quan an ninh tàu biển.

Sỹ quan boong trực ca đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh và trật tự trên tàu biển. Với vai trò này, họ có quyền kiểm soát và quản lý quá trình lên tàu, đảm bảo chỉ có những người được phép mới có thể tiếp cận tàu. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho tàu và ngăn chặn những nguy cơ tiềm ẩn từ việc tiếp cận trái phép.

Ngoài ra, sỹ quan an ninh tàu biển chịu trách nhiệm trong việc bảo vệ an ninh và an toàn trên tàu. Họ có nhiệm vụ kiểm soát việc tiếp cận vào các khu vực quan trọng như buồng lái, buồng hải đồ và buồng thông tin vô tuyến. Tuy nhiên, quyền hạn này phải tuân thủ kế hoạch an ninh của tàu, đảm bảo không ảnh hưởng đến hoạt động và an ninh của tàu.

Cả sỹ quan boong trực ca và sỹ quan an ninh tàu biển đều đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh và an toàn trên tàu biển. Với trách nhiệm được giao, họ phải đảm bảo rằng chỉ những người có đủ quyền và liên quan đến hoạt động tàu mới được phép tiếp cận và lên tàu. Điều này đồng nghĩa với việc đảm bảo tính bảo mật và tránh những nguy hiểm tiềm ẩn từ việc tiếp cận trái phép.

Tóm lại, trên tàu biển Việt Nam, ngoài thuyền trưởng, sỹ quan boong trực ca và sỹ quan an ninh tàu biển đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và duy trì an ninh trên tàu. Với vai trò và quyền hạn của mình, họ đảm bảo tính an toàn, trật tự và an ninh cho tàu và những người trên tàu.

 

2. Trên tàu biển Việt Nam có những hành vi nào sẽ bị cấm? 

Theo Điều 45 của Thông tư 23/2017/TT-BGTVT, có các quy định chi tiết về sinh hoạt của thuyền viên trên tàu biển Việt Nam. Đây là những quy định nhằm đảm bảo trật tự, vệ sinh và an toàn trên tàu biển, đồng thời mang lại môi trường làm việc và sinh hoạt tốt cho thuyền viên.

- Đầu tiên, quy định về thời gian biểu sinh hoạt trên tàu được giao cho thuyền trưởng. Thuyền trưởng có thẩm quyền điều chỉnh thời gian biểu này theo công việc và điều kiện thời tiết của từng mùa, từng khu vực. Điều này giúp thích ứng linh hoạt với các yếu tố biến đổi trong quá trình hoạt động trên biển.

- Thứ hai, thuyền viên phải tuân thủ nghiêm chỉnh nội quy sinh hoạt trên tàu và thực hiện đúng chế độ vệ sinh và phòng bệnh. Tất cả các không gian trên tàu như buồng ở của thuyền viên, phòng làm việc, câu lạc bộ, hành lang, cầu thang, buồng tắm, buồng vệ sinh và các nơi công cộng khác phải luôn được duy trì sạch sẽ, gọn gàng và ngăn nắp. Điều này đảm bảo môi trường sống và làm việc an toàn và thoải mái cho thuyền viên trên tàu.

- Thứ ba, việc đánh bạc, sử dụng ma túy và các chất gây nghiện bị cấm cũng như các hình thức sinh hoạt không lành mạnh khác đều bị nghiêm cấm trên tàu. Quy định này nhằm đảm bảo an toàn và tránh những tác động tiêu cực đến sức khỏe và tinh thần của thuyền viên, đồng thời giữ gìn uy tín và danh dự của tàu biển.

- Thứ tư, sử dụng chất có cồn trên tàu được hạn chế và mức độ không được vượt quá 0,05% nồng độ cồn trong máu hoặc 0,25mg/l nồng độ cồn trong hơi thở. Điều này nhằm đảm bảo sự tập trung và sẵn sàng làm việc của thuyền viên, đồng thời tránh những tình huống tai nạn và gây rối trật tự trên tàu.

- Cuối cùng, việc sinh hoạt và giải trí trên tàu chỉ được thực hiện cho đến 22h00 trong ngày, trừ khi có quy định đặc biệt từ thuyền trưởng. Điều này nhằm đảm bảo giấc ngủ đủ và sự nghỉ ngơi của thuyền viên, đồng thời duy trì một môi trường yên tĩnh và không ảnh hưởng đến công việc và hoạt động hàng ngày trên tàu.

Theo quy định của Thông tư 23/2017/TT-BGTVT, thuyền viên trên tàu biển Việt Nam không được phép thực hiện các hoạt động đánh bạc, sử dụng ma túy và các chất gây nghiện khác trên tàu. Điều này nhằm đảm bảo một môi trường làm việc lành mạnh và an toàn cho thuyền viên, đồng thời bảo vệ sức khỏe và tinh thần của họ.

Ngoài ra, việc sử dụng chất có cồn trên tàu cũng bị hạn chế. Mức độ sử dụng chất cồn không được vượt quá 0,05% nồng độ cồn trong máu hoặc 0,25mg/l nồng độ cồn trong hơi thở. Điều này nhằm đảm bảo thuyền viên duy trì tinh thần tập trung và sẵn sàng làm việc, đồng thời tránh những tình huống nguy hiểm và ảnh hưởng đến an toàn trên tàu.

Các quy định này là một phần trong nỗ lực của ngành hàng hải Việt Nam để bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của thuyền viên. Việc nghiêm cấm đánh bạc, sử dụng ma túy và các chất gây nghiện khác trên tàu nhằm ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật, đảm bảo môi trường làm việc lành mạnh và giữ gìn uy tín của ngành hàng hải Việt Nam trên trường quốc tế.

Hạn chế sử dụng chất có cồn cũng là một biện pháp quan trọng để đảm bảo an toàn và tinh thần làm việc của thuyền viên. Việc giới hạn nồng độ cồn giúp thuyền viên duy trì trạng thái sẵn sàng và tập trung trong công việc của mình. Đồng thời, điều này cũng giúp tránh những tình huống không an toàn và ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày trên tàu.

Qua đó, việc tuân thủ quy định về đánh bạc, sử dụng ma túy và hạn chế sử dụng chất có cồn trên tàu biển là trách nhiệm của cả thuyền viên và lãnh đạo tàu. Các quy định này mang tính chất bắt buộc và cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo một môi trường làm việc an toàn, lành mạnh và hiệu quả trên tàu biển Việt Nam.

 

3. Tàu biển Việt Nam khi neo đậu trong vùng nước cảng biển thì số lượng thuyền viên phải duy trì có mặt trên tàu là bao nhiêu?

Theo quy định tại Điều 48 của Thông tư 23/2017/TT-BGTVT, việc nghỉ bù, nghỉ ngơi, đi bờ và nghỉ phép của thuyền viên được điều chỉnh như sau:

- Quyết định về việc nghỉ bù, nghỉ ngơi và đi bờ của thuyền viên thuộc thẩm quyền của thuyền trưởng, tuy nhiên, phải tuân thủ các quy định của pháp luật và các hiệp định quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Trong trường hợp cần thiết, thuyền trưởng có quyền yêu cầu thuyền viên ở lại tàu để thực hiện nhiệm vụ.

- Khi thuyền viên đi bờ hoặc trở lại tàu, phải báo cáo cho sỹ quan trực ca phụ trách.

- Khi tàu sắp rời cảng, thuyền viên phải đúng giờ có mặt trên tàu theo quy định của thuyền trưởng.

- Khi neo đậu trong vùng nước cảng biển, tàu phải luôn giữ lại ít nhất 2/3 số lượng thuyền viên của tàu, bao gồm các chức danh phù hợp, trong đó phải có thuyền trưởng hoặc đại phó và máy trưởng hoặc máy hai để điều khiển tàu hoặc xử lý các tình huống khẩn cấp.

- Trước khi rời tàu để nghỉ phép hoặc chuyển tàu, chuyển đổi chức danh, mỗi thuyền viên phải tiến hành bàn giao công việc cho người thay thế thông qua việc lập biên bản có sự xác nhận từ sỹ quan phụ trách liên quan. Biên bản này phải ghi rõ các nội dung sau:

+ Nhiệm vụ đang thực hiện;

+ Máy móc, thiết bị, dụng cụ mà thuyền viên được phân công chịu trách nhiệm và các lưu ý cần thiết;

+ Các tài sản, đồ dùng của tàu đã được cấp phát để sử dụng, bao gồm cả chìa khóa của buồng ở.

Theo quy định tại Điều 48 của Thông tư 23/2017/TT-BGTVT, khi neo đậu trong vùng nước cảng biển, trên các tàu biển của Việt Nam phải duy trì ít nhất 2/3 số lượng thuyền viên của tàu, đảm bảo có đầy đủ các chức danh phù hợp. Trong số này, tàu phải có thuyền trưởng hoặc đại phó và máy trưởng hoặc máy hai để điều khiển và điều động tàu thuyền cũng như xử lý các tình huống khẩn cấp.

Bên cạnh đó, khi thuyền viên đi bờ hoặc trở lại tàu, họ phải báo cáo cho sỹ quan trực ca phụ trách. Điều này nhằm đảm bảo sự thông tin và quản lý hiệu quả trong quá trình thuyền viên di chuyển giữa bờ và tàu.

Đồng thời, trước khi tàu chuẩn bị rời cảng, thuyền viên phải có mặt trên tàu đúng giờ theo quy định của thuyền trưởng. Điều này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và sẵn sàng của đội ngũ thuyền viên trước khi khởi hành, đồng thời tăng cường sự tuân thủ quy định và kỷ luật trên tàu.

Những quy định này được thiết lập nhằm đảm bảo hoạt động hàng hải diễn ra an toàn và hiệu quả. Việc duy trì số lượng thuyền viên đủ và có đúng chức danh trong khi neo đậu tại cảng biển giúp đảm bảo khả năng điều hành và ứng phó với các tình huống không mong muốn. Đồng thời, việc báo cáo sỹ quan trực ca phụ trách khi đi bờ hoặc trở lại tàu đảm bảo việc quản lý và giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong đội ngũ thuyền viên. Ngoài ra, sự tuân thủ quy định về thời gian có mặt trên tàu trước khi khởi hành đảm bảo sự tổ chức và cẩn thận trong quá trình chuẩn bị và điều hành tàu.

Tổng hợp lại, việc tuân thủ các quy định về duy trì số lượng thuyền viên, báo cáo khi đi bờ hoặc trở lại tàu và có mặt đúng giờ trước khi tàu rời cảng là những yêu cầu cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong hoạt động hàng hải trên tàu biển Việt Nam.

Xem thêm >> Tàu đang đóng chưa có tên gọi riêng được đăng ký tàu biển Việt Nam?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn