Một trong những vấn đề đặt ra trên thực tiễn là: trường hợp một cá nhân đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự – tức là đang trong quá trình bị điều tra, truy tố hoặc xét xử vì hành vi có dấu hiệu phạm tội – thì liệu người đó có còn đủ điều kiện để tiếp tục hành nghề kế toán hay không? Đây là một câu hỏi không chỉ mang tính pháp lý đơn thuần mà còn liên quan đến nguyên tắc đảm bảo sự minh bạch, uy tín và tính chuẩn mực trong hoạt động kế toán – kiểm toán. Việc xác định rõ quyền hành nghề trong trường hợp đặc biệt này không chỉ góp phần bảo vệ trật tự pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, mà còn là cơ sở để hoàn thiện các quy định pháp luật về chuẩn mực nghề nghiệp trong bối cảnh hội nhập sâu rộng với nền kinh tế toàn cầu.

1. Người đang bị truy cứu TNHS có được hành nghề kế toán không ?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, câu trả lời đối với câu hỏi về quyền hành nghề kế toán của người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự là tuyệt đối không. Việc cấm này dựa trên nguyên tắc phòng ngừa rủi ro (risk prevention principle), nhằm mục đích bảo vệ sự liêm chính của dữ liệu tài chính doanh nghiệp và lợi ích công cộng ngay từ giai đoạn nghi vấn.

Theo quy định tại khoản 2 điều 52 Luật kế toán số 88/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 56/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/01/2025). Điều luật nêu rõ: "Người đang bị cấm hành nghề kế toán theo bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật; người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự; người đang phải chấp hành hình phạt tù hoặc đã bị kết án về một trong các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, tội phạm về chức vụ liên quan đến tài chính, kế toán mà chưa được xóa án tích".

Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS) hiện hành, khái niệm này bao trùm toàn bộ quá trình tố tụng hình sự, bắt đầu từ khi cá nhân bị khởi tố bị can cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật. Cụ thể, việc truy cứu trách nhiệm hình sự bắt đầu khi Cơ quan Điều tra hoặc Viện Kiểm sát ra quyết định khởi tố bị can.

Quy định này cho thấy một sự ưu tiên cao của nhà lập pháp Việt Nam đối với nguyên tắc phòng ngừa rủi ro. Luật Kế toán cấm hành nghề ngay từ giai đoạn "truy cứu TNHS", không chờ đợi đến khi có bản án kết tội. Điều này có nghĩa là, dù có nguyên tắc suy đoán Vô tội trong tố tụng hình sự, đối với ngành nghề nhạy cảm như kế toán, rủi ro tiềm ẩn đã đủ để loại bỏ cá nhân đó khỏi vị trí quản lý tài chính. Sự áp dụng các biện pháp ngăn chặn như tạm giam hay tại ngoại không làm thay đổi trạng thái pháp lý này; một người đang tại ngoại nhưng vẫn là bị can hoặc bị cáo trong vụ án hình sự vẫn thuộc diện bị cấm hành nghề kế toán.

2. Hậu quả pháp lý khi vi phạm quy định về bố trí người làm kế toán

2.1. Xử phạt hành chính theo Nghị định 41/2018/NĐ-CP (Đã được sửa đổi, bổ sung)

Khi một đơn vị kế toán vi phạm quy định về bố trí nhân sự, họ sẽ phải đối mặt với các chế tài hành chính nghiêm khắc. Căn cứ pháp lý chính quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán, đặc biệt là các vi phạm liên quan đến tổ chức bộ máy và nhân sự, vẫn là Nghị định 41/2018/NĐ-CP của Chính phủ (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP và lĩnh vực kiểm toán độc lập đã được quy định chi tiết hơn tại Nghị định 228/2025/NĐ-CP).

Trách nhiệm của đơn vị Kế toán được quy định cụ thể tại Điều 17 của Nghị định 41/2018/NĐ-CP quy định Hành vi "bố trí người làm kế toán mà pháp luật quy định không được làm kế toán" (ví dụ: bố trí người đang bị truy cứu TNHS) bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với cá nhân vi phạm. Đối với tổ chức (doanh nghiệp), mức phạt tiền này có thể bị áp dụng gấp đôi theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính, thể hiện sự nghiêm trọng của hành vi vi phạm tuân thủ này.

2.2. Khả năng truy tố hình sự nếu hành vi liên quan cấu thành tội phạm

Ngoài các hình phạt hành chính, doanh nghiệp còn phải đối mặt với rủi ro kép. Nếu hành vi cố tình bố trí người không đủ điều kiện dẫn đến việc người đó thực hiện hành vi gian lận tài chính, doanh nghiệp và người đại diện pháp luật (Giám đốc, Kế toán trưởng) có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về các tội danh khác.

Việc cố tình bố trí nhân sự bị cấm được coi là một hành vi vi phạm nghiêm trọng về quản trị rủi ro và tuân thủ (compliance), cho thấy sự thiếu trách nhiệm của Ban Lãnh đạo. Điều này có thể cấu thành tội danh liên quan đến việc làm trái quy định nhà nước về quản lý kinh tế, che giấu nợ hoặc gian lận thuế, đặc biệt trong các trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng.

3. Trường hợp người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự

Để hiểu rõ hơn về phạm vi của lệnh cấm hành nghề đối với người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, cần phân biệt trạng thái pháp lý này với các tình trạng khác mà Luật kế toán 2015 (đã được sửa đổi, bổ sung) đề cập:

3.1. Khác biệt giữa "truy cứu TNHS" và "đã bị kết án"

Sự khác biệt về mặt pháp lý giữa các trạng thái lý lịch là nền tảng để xác định quyền hành nghề:

  • Truy cứu TNHS: Là tình trạng pháp lý tạm thời, chỉ là sự nghi ngờ, chưa có bản án kết tội có hiệu lực. Theo Luật Kế toán, cá nhân ở trạng thái này bị cấm hành nghề.
  • Đã bị kết án: Là tình trạng pháp lý sau khi bản án có hiệu lực xác định cá nhân đó có tội. Người đã bị kết án tù mà chưa được xóa án tích cũng bị cấm hành nghề kế toán theo Khoản 2 Điều 52.

Điểm chung là cả hai trạng thái này đều đại diện cho rủi ro cao về mặt pháp lý và đạo đức, do đó đều dẫn đến việc cấm hành nghề kế toán.

Tòa án có thẩm quyền ra quyết định áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định theo quy định của Bộ luật Hình sự. Nếu Tòa án cấm cá nhân đảm nhiệm chức vụ quản lý (Kế toán trưởng là một chức vụ quản lý) hoặc cấm làm công việc kế toán, lệnh cấm này sẽ có hiệu lực độc lập với quy định về xóa án tích. Do đó, dù đã mãn hạn tù hoặc đã được xóa án tích, cá nhân đó vẫn bị cấm nếu chưa hết thời hạn cấm đã được Tòa án quy định. Câu trả lời dứt khoát là không.

3.2. Quy định về người có tiền án đã được xóa án tích trong ngành kế toán

Xóa án tích (Criminal record clearance) là việc pháp luật công nhận một người đã chấp hành xong bản án và thời gian thử thách, được coi như chưa từng bị kết án, nhằm khôi phục đầy đủ quyền công dân.

Người đã được xóa án tích (đương nhiên hoặc theo quyết định của Tòa án) sẽ được phép hành nghề kế toán, miễn là không thuộc diện bị cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý theo quyết định của Tòa án. Quy định này phản ánh sự cân bằng của hệ thống pháp luật giữa việc bảo vệ an ninh kinh tế (ngăn chặn rủi ro tức thời) và nguyên tắc nhân đạo (khuyến khích người lầm lỗi phục hồi). Sau khi xóa án tích, việc từ chối tuyển dụng một người làm kế toán có thể bị coi là hành vi phân biệt đối xử, trừ khi vị trí đó thuộc các ngành nghề đặc thù. Các công ty cần kiểm tra kỹ lưỡng Lý lịch Tư pháp (Phiếu số 2) để xác định rõ trạng thái này.

Việc so sánh sau đây cung cấp cái nhìn trực quan về các trạng thái pháp lý khác nhau và ảnh hưởng của chúng đến quyền hành nghề kế toán tại Việt Nam:

Bảng phân biệt tình trạng pháp lý và quyền hành nghề kế toán tại Việt Nam

Tình trạng pháp lý Định nghĩa pháp lý liên quan Quyền hành nghề kế toán (Luật kế toán 2015) Căn cứ pháp lý (Tham chiếu)
Đang bị Truy cứu TNHS Từ Khởi tố Bị can (Điều tra, Truy tố, Xét xử). Bị cấm tuyệt đối.

Khoản 2 Điều 52 Luật kế toán 2015 

Đã bị Kết án (chưa xóa án tích) Đã có bản án hiệu lực, đang chấp hành hình phạt hoặc đang trong thời hạn thử thách/chưa đủ điều kiện xóa án tích. Bị cấm tuyệt đối.

Khoản 2 Điều 52 Luật kế toán 2015 

Đã bị Kết án (đã xóa án tích) Đã chấp hành xong hình phạt chính, hết thời hạn theo BLHS, được công nhận khôi phục quyền công dân. Được phép hành nghề, trừ khi có án phạt bổ sung cấm đảm nhiệm chức vụ.

BLHS 2015/2017 

Bị cấm đảm nhiệm chức vụ (hình phạt bổ sung) Lệnh cấm của Tòa án có hiệu lực trong thời hạn cụ thể (thường 1-5 năm). Bị cấm làm kế toán trưởng hoặc các vị trí tương đương cho đến khi hết thời hạn cấm. Bộ luật hình sự

4. Những rủi ro tiềm tàng khi người thiếu liêm chính hành nghề kế toán

4.1. Rủi ro gian lận và sai sót trong báo cáo tài chính

Người thiếu liêm chính, hoặc người đang chịu áp lực pháp lý, có nguy cơ cao thực hiện các hành vi gian lận nhằm mục đích "làm đẹp" báo cáo tài chính hoặc che giấu các hoạt động phi pháp. Các hành vi gian lận phổ biến bao gồm:

  • Ghi nhận doanh thu sớm hoặc ghi nhận doanh thu khống, đặc biệt thông qua việc ước tính khối lượng công việc hoàn thành không thực tế đối với các hợp đồng dài hạn.   
  • Ghi nhận phi thực tế các giả định kế toán, chẳng hạn như kéo dài thời gian khấu hao tài sản một cách không hợp lý để giảm chi phí và tăng lợi nhuận.   
  • Che giấu nợ hoặc các nghĩa vụ tài chính bằng cách tăng khoản phải trả trong khi giảm hàng tồn kho và khoản phải thu một cách bất thường, chỉ ra sự suy giảm thực sự về hiệu suất kinh doanh.   

4.2. Hậu quả vĩ mô đối với doanh nghiệp, tổ chức và nền kinh tế

Hậu quả của việc thiếu liêm chính trong kế toán không chỉ giới hạn ở cấp độ doanh nghiệp (mất uy tín, sụp đổ giá trị thị trường, tốn kém chi phí điều tra). Nó còn gây ảnh hưởng tiêu cực ở cấp độ vĩ mô:

  • Mất niềm tin thị trường vốn: Các vụ bê bối kế toán làm giảm độ tin cậy của các thông tin tài chính, khiến nhà đầu tư mất niềm tin vào thị trường vốn, làm cho thị trường kém hiệu quả.   
  • Ảnh hưởng hệ thống ngân hàng và tăng trưởng kinh tế: Gian lận có thể che giấu khả năng mất khả năng thanh toán nợ. Khi doanh nghiệp không thể trả nợ, tình trạng nợ xấu sẽ tồn đọng trong các ngân hàng. Điều này làm suy yếu toàn bộ hệ thống ngân hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế quốc gia.

5. Một số câu hỏi thường gặp 

5.1. Thế nào là "xóa án tích" và ý nghĩa của nó đối với người hành nghề kế toán?

Xóa án tích là cơ chế pháp lý cho phép người bị kết án khôi phục danh dự và quyền lợi sau khi đã chấp hành xong bản án và thời gian thử thách. Việc này được thực hiện theo ba trường hợp: đương nhiên xóa án tích (sau một thời gian quy định tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tội danh) , xóa án tích theo quyết định của Tòa án, và xóa án tích trong trường hợp đặc biệt.   

Đối với người hành nghề kế toán, việc được xóa án tích là bước cuối cùng và quan trọng nhất để phục hồi quyền hành nghề, vì nó loại bỏ rào cản pháp lý tại Khoản 2 Điều 52 Luật Kế toán và cho phép cá nhân tái hòa nhập thị trường lao động.

5.2. Định nghĩa chính xác "truy cứu trách nhiệm hình sự" là gì?

Trong bối cảnh Tố tụng Hình sự Việt Nam, khái niệm "truy cứu trách nhiệm hình sự" là một quá trình pháp lý kéo dài, bắt đầu từ giai đoạn điều tra. Cụ thể:

  • Khởi tố bị can: Là giai đoạn đầu tiên, khi Cơ quan điều tra ra quyết định chính thức buộc tội. Cá nhân lúc này được gọi là Bị can.   
  • Truy tố: Viện Kiểm sát ra Quyết định Truy tố Bị can ra trước Tòa án. Cá nhân lúc này được gọi là Bị cáo.

Cần nhấn mạnh rằng, chỉ cần ở giai đoạn Khởi tố Bị can trở đi, cá nhân đó đã bị "truy cứu TNHS" và bị cấm hành nghề kế toán theo Luật Kế toán 2015.

5.3. Những đối tượng nào khác ngoài người đang bị truy cứu TNHS không được làm kế toán?

Theo Khoản 2 Điều 52 Luật Kế toán 2015 , ngoài người đang bị truy cứu TNHS, các đối tượng sau cũng bị cấm hành nghề kế toán:   

  • Người đã bị kết án tù mà chưa được xóa án tích.
  • Người đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính: giáo dục tại xã, phường, thị trấn, đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, hoặc đưa vào trường giáo dưỡng.

5.4. Trương hợp nào thì người có tiền án vẫn có thể làm việc trong lĩnh vực tài chính?

Điều kiện tiên quyết để người có tiền án có thể làm việc trong lĩnh vực kế toán hoặc tài chính là họ phải đảm bảo đã được xóa án tích và không bị Tòa án áp dụng hình phạt bổ sung cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý hoặc hành nghề.

Sau khi phục hồi quyền công dân, cá nhân có thể tìm kiếm cơ hội ở các vị trí kế toán nội bộ tại các doanh nghiệp tư nhân không có vốn nhà nước. Ngoài ra, có thể xem xét các vị trí khác trong lĩnh vực tài chính không yêu cầu cao về lý lịch tư pháp, chẳng hạn như tư vấn tài chính cá nhân, phân tích thị trường hoặc nhân viên hỗ trợ nghiệp vụ. Chìa khóa để tái hòa nhập thành công là sự minh bạch lý lịch và chứng minh năng lực chuyên môn và đạo đức trong quá trình làm việc.

Kết luận 

Quy định tại Khoản 2 Điều 52 Luật Kế toán 2015 là cơ sở pháp lý vững chắc khẳng định: Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự tuyệt đối không được hành nghề kế toán. Lệnh cấm này có hiệu lực ngay từ giai đoạn khởi tố bị can, cho thấy sự ưu tiên cao nhất của pháp luật đối với nguyên tắc phòng ngừa rủi ro. Việc vi phạm quy định này sẽ kéo theo các chế tài hành chính nghiêm khắc đối với đơn vị tuyển dụng, với mức phạt lên tới 20.000.000 đồng đối với cá nhân theo Nghị định 41/2018/NĐ-CP, cùng với nguy cơ bị truy cứu hình sự nếu hành vi đó dẫn đến gian lận.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!